Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading (Đọc)
- Task 1: Choose one appropriate option (A, B, or C) to fill in each gap of the paragraph.
- Speaking (Nói)
- Task 2: Work in pairs. Imagine you have just visited a lower secondary school. Ask and answer the questions, using the following suggestions.
- Listening (Nghe)
- Task 3: Listen to a man talking about his meal at a restaurant and tick (✓) the adjectives you hear.
- Task 4: Listen again and fill in each gap with ONE word.
- Writing (Viết)
- Task 5: Write a paragraph of about 60 words about a meal you had at a restaurant.
Bài Review 2 – Skills trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 (Global Success) là bài ôn tập tổng hợp bốn kỹ năng của ba unit: Unit 4 (Music and Arts), Unit 5 (Food and Drink) và Unit 6 (A Visit to a School). Bài gồm bốn phần: Reading (đọc hiểu về các thể loại âm nhạc), Speaking (nói về chuyến thăm trường học), Listening (nghe về bữa ăn tại nhà hàng) và Writing (viết đoạn văn về bữa ăn tại nhà hàng).
I. Hướng dẫn giải bài tập
Reading (Đọc)
Task 1: Choose one appropriate option (A, B, or C) to fill in each gap of the paragraph.
Chọn một phương án phù hợp (A, B hoặc C) để điền vào mỗi chỗ trống trong đoạn văn.
Bài đọc (Passage)
What kind of music do you enjoy? Some people like going to (1) ______ concerts or listening to an orchestra. The musicians wear very formal clothes, and the audience is silent until the end of the (2) ______. If you are a fan of rock music, you can dance to the music or sing some rock songs at football stadiums or in parks. (3) ______ music is often played at weddings and parties in many countries. Nowadays, we can (4) ______ to music in shops and lifts. Teenagers even listen to music when they (5) ______. Music is everywhere!
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. Some people like going to (C) classical concerts or listening to an orchestra.
| Lựa chọn | Nghĩa | Đúng/Sai |
|---|---|---|
| A. classic | kinh điển, cổ điển (chỉ tính chất) | ✗ |
| B. class | lớp học | ✗ |
| C. classical | thuộc về nhạc cổ điển | ✓ |
Giải thích: Câu sau đề cập đến “orchestra” (dàn nhạc), nhạc sĩ mặc trang phục trang trọng, khán giả im lặng → đây là đặc điểm của buổi hòa nhạc cổ điển. “Classical” là tính từ dùng để chỉ thể loại nhạc cổ điển (classical music, classical concert). “Classic” tuy cũng có nghĩa “kinh điển” nhưng không dùng để chỉ thể loại nhạc.
2. The audience is silent until the end of the (A) performance.
| Lựa chọn | Nghĩa | Đúng/Sai |
|---|---|---|
| A. performance | buổi biểu diễn | ✓ |
| B. orchestra | dàn nhạc | ✗ |
| C. band | ban nhạc | ✗ |
Giải thích: “The audience is silent until the end of the ___” (Khán giả im lặng cho đến khi kết thúc ___). Khán giả im lặng cho đến khi kết thúc buổi biểu diễn (performance), không phải kết thúc “dàn nhạc” hay “ban nhạc”.
3. (B) Traditional music is often played at weddings and parties in many countries.
| Lựa chọn | Nghĩa | Đúng/Sai |
|---|---|---|
| A. Historical | thuộc về lịch sử | ✗ |
| B. Traditional | truyền thống | ✓ |
| C. National | thuộc về quốc gia | ✗ |
Giải thích: Loại nhạc thường được chơi tại đám cưới và bữa tiệc ở nhiều quốc gia là nhạc truyền thống (Traditional music). “Historical music” và “National music” không phải cụm từ phổ biến và không phù hợp ngữ cảnh.
4. Nowadays, we can (C) listen to music in shops and lifts.
| Lựa chọn | Nghĩa | Đúng/Sai |
|---|---|---|
| A. hear | nghe thấy (không chủ ý) | ✗ |
| B. have | có | ✗ |
| C. listen | nghe (chủ ý) | ✓ |
Giải thích: Cụm từ chuẩn là “listen to music” (nghe nhạc). “Hear” cũng có nghĩa “nghe” nhưng mang nghĩa nghe thấy tự nhiên, không chủ đích, và không đi với giới từ “to” trong cấu trúc này. “Listen to” là nghe một cách có chủ ý → chọn listen.
5. Teenagers even listen to music when they (A) study.
| Lựa chọn | Nghĩa | Đúng/Sai |
|---|---|---|
| A. study | học bài | ✓ |
| B. do | làm | ✗ |
| C. go | đi | ✗ |
Giải thích: “Teenagers even listen to music when they ___” (Thanh thiếu niên thậm chí nghe nhạc khi họ ___). Việc thanh thiếu niên nghe nhạc khi học bài (study) là điều rất phổ biến và phù hợp ngữ cảnh. “Do” và “go” thiếu bổ ngữ, không tạo thành câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Dịch bài đọc hoàn chỉnh:
Bạn thích thể loại nhạc nào? Một số người thích đi xem các buổi hòa nhạc cổ điển hoặc nghe dàn nhạc giao hưởng. Các nhạc sĩ mặc trang phục rất trang trọng, và khán giả giữ im lặng cho đến khi buổi biểu diễn kết thúc. Nếu bạn là fan của nhạc rock, bạn có thể nhảy theo nhạc hoặc hát một số bài hát rock tại sân vận động bóng đá hoặc trong công viên. Nhạc truyền thống thường được chơi tại đám cưới và các bữa tiệc ở nhiều quốc gia. Ngày nay, chúng ta có thể nghe nhạc trong cửa hàng và thang máy. Thanh thiếu niên thậm chí còn nghe nhạc khi học bài. Âm nhạc có ở khắp mọi nơi!
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C. classical |
| 2 | A. performance |
| 3 | B. Traditional |
| 4 | C. listen |
| 5 | A. study |
Speaking (Nói)
Task 2: Work in pairs. Imagine you have just visited a lower secondary school. Ask and answer the questions, using the following suggestions.
Làm việc theo cặp. Tưởng tượng em vừa thăm một trường trung học cơ sở. Hỏi và trả lời các câu hỏi, sử dụng các gợi ý sau.
Các gợi ý (Suggestions):
- Where the school is. (Trường ở đâu.)
- How many teachers and students there are. (Có bao nhiêu giáo viên và học sinh.)
- What school facilities are. (Cơ sở vật chất trường học là gì.)
- What school outdoor activities students do. (Học sinh tham gia những hoạt động ngoài trời nào.)
Bài mẫu hỏi đáp (Sample conversation)
A: Where is the school?
B: The school is in the centre of Ha Noi. Its name is Nguyen Du Lower Secondary School.
A: How many teachers and students are there?
B: There are about 80 teachers and 1,500 students.
A: What school facilities does it have?
B: It has a big library, a computer room, a music room, and a large playground.
A: What school outdoor activities do students do?
B: Students play football, basketball, and badminton. They also have sports day every year.
Dịch bài mẫu:
A: Trường ở đâu?
B: Trường ở trung tâm Hà Nội. Tên trường là Trường THCS Nguyễn Du.
A: Có bao nhiêu giáo viên và học sinh?
B: Có khoảng 80 giáo viên và 1.500 học sinh.
A: Trường có những cơ sở vật chất gì?
B: Trường có một thư viện lớn, một phòng máy tính, một phòng âm nhạc, và một sân chơi rộng.
A: Học sinh tham gia những hoạt động ngoài trời nào?
B: Học sinh chơi bóng đá, bóng rổ, và cầu lông. Các bạn cũng có ngày hội thể thao hằng năm.
Listening (Nghe)
Task 3: Listen to a man talking about his meal at a restaurant and tick (✓) the adjectives you hear.
Nghe một người đàn ông kể về bữa ăn tại nhà hàng và đánh dấu (✓) các tính từ mà em nghe được.
Bài nghe (Audio script)
Last weekend, I went to a restaurant near my sister’s home. For a starter, I had a fresh salad. My main dish was fish. I really enjoyed the spices in it. The vegetables were good – very fresh and tasty. For dessert, I had an ice cream. It’s usually delicious but this time it wasn’t very sweet. So, I didn’t eat much. Then I had a glass of juice. I think the meal was OK.
Dịch bài nghe (Translation)
Cuối tuần trước, tôi đến một nhà hàng gần nhà chị gái. Món khai vị, tôi ăn một đĩa sa-lát tươi. Món chính của tôi là cá. Tôi rất thích gia vị trong đó. Rau rất ngon – rất tươi và đậm vị. Tráng miệng, tôi ăn một cây kem. Nó thường rất ngon nhưng lần này nó không ngọt lắm. Vì vậy, tôi không ăn nhiều. Sau đó tôi uống một ly nước ép. Tôi nghĩ bữa ăn cũng ổn.
Đáp án:
| STT | Tính từ | Đánh dấu | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | fresh | ✓ | Xuất hiện trong bài: “a fresh salad”, “very fresh and tasty” |
| 2 | tasty | ✓ | Xuất hiện trong bài: “very fresh and tasty“ |
| 3 | fine | ✗ | Không xuất hiện trong bài nghe |
| 4 | delicious | ✓ | Xuất hiện trong bài: “It’s usually delicious“ |
| 5 | expensive | ✗ | Không xuất hiện trong bài nghe |
Đáp án: Đánh dấu 1 (fresh), 2 (tasty), 4 (delicious)
Task 4: Listen again and fill in each gap with ONE word.
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Bữa ăn | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| Starter (Khai vị) | (1) | salad |
| Main dish (Món chính) | (2) | fish |
| Main dish (Món chính) | (3) | vegetables |
| Dessert (Tráng miệng) | an ice cream | (đã cho sẵn) |
| Drink (Thức uống) | a glass of (4) | juice |
Giải thích từng đáp án:
(1) salad – Trong bài nghe: “For a starter, I had a fresh salad.” (Món khai vị, tôi ăn một đĩa sa-lát tươi.)
(2) fish – Trong bài nghe: “My main dish was fish.” (Món chính của tôi là cá.)
(3) vegetables – Trong bài nghe: “The vegetables were good – very fresh and tasty.” (Rau rất ngon – rất tươi và đậm vị.) Rau được đề cập như một phần của món chính cùng với cá.
(4) juice – Trong bài nghe: “Then I had a glass of juice.” (Sau đó tôi uống một ly nước ép.)
Bảng hoàn chỉnh:
| Món ăn / Thức uống | |
|---|---|
| Starter (Khai vị) | salad (sa-lát) |
| Main dish (Món chính) | fish (cá), vegetables (rau) |
| Dessert (Tráng miệng) | an ice cream (một cây kem) |
| Drink (Thức uống) | a glass of juice (một ly nước ép) |
Writing (Viết)
Task 5: Write a paragraph of about 60 words about a meal you had at a restaurant.
Viết một đoạn văn khoảng 60 từ về một bữa ăn em đã ăn tại nhà hàng.
Hướng dẫn cách viết:
Đoạn văn cần bao gồm các ý: khi nào đi ăn và ở đâu, món khai vị là gì (starter), món chính là gì (main dish), tráng miệng là gì (dessert), thức uống là gì (drink), và cảm nhận chung về bữa ăn. Học sinh có thể sử dụng các tính từ đã học để miêu tả đồ ăn: fresh, tasty, delicious, sweet…
Bài viết mẫu 1 (Sample paragraph 1)
Last weekend, my parents and I had a meal at a small restaurant in the centre of town. For a starter, I had a salad. It was fresh. My main dish included rice, beef, and vegetables. The beef was tasty, and the vegetables were fresh. For dessert, I had a big ice cream. Then I drank a glass of orange juice with ice. The meal was great. (60 từ)
Dịch bài viết mẫu 1:
Cuối tuần trước, bố mẹ và mình đã ăn một bữa tại một nhà hàng nhỏ ở trung tâm thị trấn. Món khai vị, mình ăn sa-lát. Nó rất tươi. Món chính gồm cơm, thịt bò, và rau. Thịt bò rất đậm vị, và rau rất tươi. Tráng miệng, mình ăn một cây kem lớn. Sau đó mình uống một ly nước cam với đá. Bữa ăn thật tuyệt vời.
Bài viết mẫu 2 (Sample paragraph 2)
Last Sunday, my family went to a restaurant near our house. For a starter, we had chicken soup. It was delicious. My main dish was fried rice with seafood and vegetables. The seafood was very fresh and tasty. For dessert, I had a piece of chocolate cake. It was really sweet. Then I drank a glass of lemonade. I really enjoyed the meal. (59 từ)
Dịch bài viết mẫu 2:
Chủ nhật tuần trước, gia đình mình đến một nhà hàng gần nhà. Món khai vị, chúng mình ăn súp gà. Nó rất ngon. Món chính của mình là cơm chiên hải sản và rau. Hải sản rất tươi và đậm vị. Tráng miệng, mình ăn một miếng bánh sô-cô-la. Nó thực sự rất ngọt. Sau đó mình uống một ly nước chanh. Mình rất thích bữa ăn đó.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
