Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- Pronunciation
- Task 1a: Listen and repeat, paying attention to the underlined words.
- Task 1b: Choose A, B, C, or D to show the word in each group with a different stress pattern.
- Vocabulary
- Task 2: Complete the sentences with the words and phrase from the box.
- Task 3: Use the correct forms of the words in brackets to complete the sentences.
- Grammar
- Task 4: Use the correct tense of the verbs in brackets to complete the sentences.
- Task 5: Complete the sentences so that they are true for you.
Bài Review 3 – Language Focus ôn tập toàn bộ kiến thức ngôn ngữ từ Unit 7 (Environmental Protection), Unit 8 (Shopping) và Unit 9 (Natural Disasters). Bài ôn tập gồm 5 phần: Pronunciation (Phát âm và trọng âm), Vocabulary (Từ vựng), và Grammar (Ngữ pháp: câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thì hiện tại đơn cho tương lai, thì quá khứ tiếp diễn).
I. Hướng dẫn giải bài tập
Pronunciation
Task 1a: Listen and repeat, paying attention to the underlined words.
Nghe và lặp lại, chú ý các từ được gạch chân.
1. The sky today is clear and blue.
- clear /klɪər/: trong, rõ ràng → âm /kl/
- blue /bluː/: xanh dương → âm /bl/
Dịch: Bầu trời hôm nay trong xanh.
2. The speaker talked a lot about honesty.
- speaker /ˈspiːkər/: diễn giả → âm /sp/
- honesty /ˈɒnɪsti/: sự trung thực → âm /st/
Dịch: Diễn giả nói rất nhiều về sự trung thực.
3. The store on that corner sells local specialities.
- store /stɔːr/: cửa hàng → âm /st/
- specialities /ˌspeʃiˈælətiz/: đặc sản → âm /sp/
Dịch: Cửa hàng ở góc đường đó bán các đặc sản địa phương.
Task 1b: Choose A, B, C, or D to show the word in each group with a different stress pattern.
Chọn A, B, C hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
| STT | A | B | C | D | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | humorous | tremendous | numerous | generous | B | “Tremendous” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại trọng âm ở âm tiết thứ 1. |
| 2 | national | animal | arrival | typical | C | “Arrival” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại trọng âm ở âm tiết thứ 1. |
| 3 | festival | cultural | poisonous | ambitious | D | “Ambitious” trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại trọng âm ở âm tiết thứ 1. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: B. tremendous
- A. HU-mo-rous /ˈhjuːmərəs/ → trọng âm thứ 1
- B. tre-MEN-dous /trɪˈmendəs/ → trọng âm thứ 2 ✓ (khác)
- C. NU-me-rous /ˈnjuːmərəs/ → trọng âm thứ 1
- D. GE-ne-rous /ˈdʒenərəs/ → trọng âm thứ 1
Ba từ A, C, D đều có hậu tố -ous và trọng âm ở âm tiết thứ 1. Riêng “tremendous” có trọng âm ở âm tiết thứ 2.
2. Đáp án: C. arrival
- A. NA-tio-nal /ˈnæʃənl/ → trọng âm thứ 1
- B. A-ni-mal /ˈænɪml/ → trọng âm thứ 1
- C. a-RRI-val /əˈraɪvl/ → trọng âm thứ 2 ✓ (khác)
- D. TY-pi-cal /ˈtɪpɪkl/ → trọng âm thứ 1
Ba từ A, B, D đều có hậu tố -al và trọng âm ở âm tiết thứ 1. Riêng “arrival” có trọng âm ở âm tiết thứ 2.
3. Đáp án: D. ambitious
- A. FES-ti-val /ˈfestɪvl/ → trọng âm thứ 1
- B. CUL-tu-ral /ˈkʌltʃərəl/ → trọng âm thứ 1
- C. POI-so-nous /ˈpɔɪzənəs/ → trọng âm thứ 1
- D. am-BI-tious /æmˈbɪʃəs/ → trọng âm thứ 2 ✓ (khác)
Ba từ A, B, C đều có trọng âm ở âm tiết thứ 1. Riêng “ambitious” có trọng âm ở âm tiết thứ 2.
Vocabulary
Task 2: Complete the sentences with the words and phrase from the box.
Hoàn thành các câu với từ và cụm từ trong khung.
Khung từ: customers – bargain – single-use – habitats – natural disasters
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | We should recycle various _______ products instead of throwing them away. | single-use | “Single-use products” = sản phẩm dùng một lần. Nên tái chế sản phẩm dùng một lần thay vì vứt đi. |
| 2 | Shopping centres attract a lot of _______ during the sales season. | customers | “Customers” = khách hàng. Trung tâm mua sắm thu hút nhiều khách hàng trong mùa giảm giá. |
| 3 | Population growth is causing destruction of wildlife _______ throughout the world. | habitats | “Wildlife habitats” = môi trường sống của động vật hoang dã. Tăng dân số gây phá hủy môi trường sống. |
| 4 | Luckily, my home town rarely suffers from _______, such as floods or storms. | natural disasters | “Natural disasters” = thiên tai. Ví dụ: lũ lụt, bão. |
| 5 | Generally, you can’t _______ over prices of goods in supermarkets. | bargain | “Bargain” = mặc cả. Ở siêu thị không thể mặc cả vì giá cố định. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: single-use
Manh mối: “recycle” (tái chế) + “instead of throwing them away” (thay vì vứt đi). Chúng ta nên tái chế các sản phẩm dùng một lần (single-use) như chai nhựa, túi nhựa thay vì vứt bỏ.
Dịch: Chúng ta nên tái chế các sản phẩm dùng một lần khác nhau thay vì vứt chúng đi.
2. Đáp án: customers
Manh mối: “Shopping centres attract a lot of _______” (trung tâm mua sắm thu hút nhiều _______) + “during the sales season” (trong mùa giảm giá). Trung tâm mua sắm thu hút khách hàng (customers).
Dịch: Các trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng trong mùa giảm giá.
3. Đáp án: habitats
Manh mối: “destruction of wildlife _______” (phá hủy _______ của động vật hoang dã). “Wildlife habitats” (môi trường sống của động vật hoang dã) là cụm từ cố định.
Dịch: Sự gia tăng dân số đang gây ra sự phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã trên toàn thế giới.
4. Đáp án: natural disasters
Manh mối: “such as floods or storms” (như lũ lụt hoặc bão). Lũ lụt và bão là các ví dụ của thiên tai (natural disasters).
Dịch: May mắn thay, quê tôi hiếm khi chịu thiên tai, như lũ lụt hoặc bão.
5. Đáp án: bargain
Manh mối: “over prices of goods in supermarkets” (về giá hàng hóa ở siêu thị). Ở siêu thị có giá cố định nên không thể mặc cả (bargain).
Dịch: Nói chung, bạn không thể mặc cả về giá hàng hóa ở siêu thị.
Task 3: Use the correct forms of the words in brackets to complete the sentences.
Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The tsunami in Tonga was very (destroy) _______; hundreds of houses were swept away. | destructive | destroy (v) → destructive (adj): có sức tàn phá. Sau “was very” cần tính từ. |
| 2 | One (advantage) _______ of shopping online is that you do not know exactly what you will get. | disadvantage | advantage (n) → disadvantage (n): bất lợi. Ngữ cảnh nói về điều tiêu cực → cần thêm tiền tố “dis-“. |
| 3 | Endangered species are animals in the wild that face a high risk of (extinct) _______. | extinction | extinct (adj) → extinction (n): sự tuyệt chủng. Sau “of” cần danh từ. |
| 4 | (Addict) _______ shopping is a form of behaviour that makes shoppers buy many items they don’t need. | Addictive | addict (n/v) → addictive (adj): gây nghiện. Trước danh từ “shopping” cần tính từ. |
| 5 | When a natural disaster happens, we must listen to (instruct) _______ from local authorities. | instructions | instruct (v) → instructions (n): hướng dẫn, chỉ dẫn. Sau “listen to” cần danh từ. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: destructive
Cấu trúc: “was very + tính từ“. Từ gốc “destroy” (động từ: phá hủy) → chuyển thành tính từ “destructive” (có sức tàn phá, mang tính hủy diệt).
Dịch: Trận sóng thần ở Tonga rất tàn khốc; hàng trăm ngôi nhà đã bị cuốn trôi.
2. Đáp án: disadvantage
Ngữ cảnh nói về điều tiêu cực của mua sắm online: “you do not know exactly what you will get” (bạn không biết chính xác sẽ nhận được gì). Đây là bất lợi, nên cần thêm tiền tố “dis-“ vào “advantage” → “disadvantage” (bất lợi).
Dịch: Một bất lợi của mua sắm trực tuyến là bạn không biết chính xác mình sẽ nhận được gì.
3. Đáp án: extinction
Cấu trúc: “a high risk of + danh từ“. Sau giới từ “of” cần danh từ. Từ gốc “extinct” (tính từ: tuyệt chủng) → chuyển thành danh từ “extinction” (sự tuyệt chủng).
Dịch: Các loài nguy cấp là những động vật trong tự nhiên đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao.
4. Đáp án: Addictive
Cấu trúc: “tính từ + danh từ”. Trước danh từ “shopping” cần tính từ. Từ gốc “addict” (danh từ/động từ: người nghiện / gây nghiện) → chuyển thành tính từ “addictive” (gây nghiện).
Dịch: Mua sắm gây nghiện là một hình thức hành vi khiến người mua sắm mua nhiều món họ không cần.
5. Đáp án: instructions
Cấu trúc: “listen to + danh từ“. Sau “listen to” cần danh từ. Từ gốc “instruct” (động từ: hướng dẫn) → chuyển thành danh từ số nhiều “instructions” (các hướng dẫn, chỉ dẫn).
Dịch: Khi thiên tai xảy ra, chúng ta phải lắng nghe hướng dẫn từ chính quyền địa phương.
Grammar
Task 4: Use the correct tense of the verbs in brackets to complete the sentences.
Sử dụng thì đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | While I (clean) _______ out my cupboards, I found these photos. | was cleaning | “While” + quá khứ tiếp diễn: hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào. |
| 2 | Sam is studying hard. He (have) _______ his exam this Friday. | has | Lịch thi cố định → hiện tại đơn cho tương lai. |
| 3 | This brochure says that the big sale (start) _______ next Friday. | starts | Lịch trình giảm giá đã công bố → hiện tại đơn cho tương lai. |
| 4 | _______ the flood victims still (wait) _______ when the rescuers came? | Were … waiting | Quá khứ tiếp diễn: hành động đang diễn ra (chờ) khi hành động khác xảy ra (lính cứu hộ đến). |
| 5 | I just (fall) _______ asleep last night when I (hear) _______ a knock at the door. | was just falling; heard | “Was falling” (quá khứ tiếp diễn): đang thiếp đi. “Heard” (quá khứ đơn): nghe thấy tiếng gõ cửa xen vào. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: was cleaning
Câu gốc: “While I was cleaning out my cupboards, I found these photos.”
“While” (trong khi) + quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (dọn tủ) thì một hành động khác xen vào (tìm thấy ảnh). “I” → “was cleaning”.
Dịch: Trong khi tôi đang dọn tủ, tôi tìm thấy những bức ảnh này.
2. Đáp án: has
Câu gốc: “Sam is studying hard. He has his exam this Friday.”
“This Friday” (thứ Sáu này) là tương lai, nhưng lịch thi là thời gian biểu cố định → dùng thì hiện tại đơn. “He” (số ít) → “has”.
Dịch: Sam đang học chăm chỉ. Anh ấy có bài thi vào thứ Sáu này.
3. Đáp án: starts
Câu gốc: “This brochure says that the big sale starts next Friday.”
Manh mối: “This brochure says” (tờ rơi nói rằng). Lịch giảm giá lớn được in trên tờ rơi → đây là lịch trình đã được công bố → dùng thì hiện tại đơn. “The big sale” (số ít) → “starts”.
Dịch: Tờ rơi này nói rằng đợt giảm giá lớn bắt đầu vào thứ Sáu tới.
4. Đáp án: Were … waiting
Câu gốc: “Were the flood victims still waiting when the rescuers came?”
“When the rescuers came” (khi lính cứu hộ đến – quá khứ đơn) là thời điểm xen vào. Hành động “chờ đợi” đang diễn ra trước đó → dùng quá khứ tiếp diễn. Câu hỏi Yes/No → “Were … waiting”.
Dịch: Các nạn nhân lũ lụt vẫn đang chờ đợi khi lính cứu hộ đến không?
5. Đáp án: was just falling; heard
Câu gốc: “I was just falling asleep last night when I heard a knock at the door.”
Hai hành động xảy ra trong quá khứ: “was just falling asleep” (quá khứ tiếp diễn: đang thiếp đi) và “heard” (quá khứ đơn: nghe thấy tiếng gõ cửa xen vào). “Just” nhấn mạnh hành động vừa mới đang diễn ra.
Dịch: Tôi vừa mới đang thiếp đi tối qua thì tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
Task 5: Complete the sentences so that they are true for you.
Hoàn thành các câu sao cho đúng với bản thân em.
Gợi ý đáp án:
1. When I finished my lessons yesterday, I watched TV with my family.
Giải thích: “When” + quá khứ đơn, mệnh đề chính cũng ở quá khứ đơn. Nói về việc đã làm sau khi học xong hôm qua.
Dịch: Khi tôi học xong bài hôm qua, tôi xem TV với gia đình.
2. Before I go to bed at night, I always brush my teeth.
Giải thích: “Before” + hiện tại đơn, mệnh đề chính diễn tả thói quen. Nói về thói quen trước khi đi ngủ.
Dịch: Trước khi đi ngủ vào ban đêm, tôi luôn đánh răng.
3. I will wait until the teacher comes back.
Giải thích: “Until” + hiện tại đơn (không dùng “will” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian). Chờ cho đến khi giáo viên quay lại.
Dịch: Tôi sẽ đợi cho đến khi giáo viên quay lại.
4. As soon as we have our summer holiday, we will go to the beach.
Giải thích: “As soon as” + hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng “will”. Ngay khi có kỳ nghỉ hè sẽ đi biển.
Dịch: Ngay khi chúng tôi có kỳ nghỉ hè, chúng tôi sẽ đi biển.
5. I usually listen to music while I am doing my homework.
Giải thích: “While” + hiện tại tiếp diễn, diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
Dịch: Tôi thường nghe nhạc trong khi tôi đang làm bài tập về nhà.
Lưu ý: Task 5 yêu cầu học sinh tự viết theo ý cá nhân. Các đáp án trên chỉ là gợi ý. Học sinh có thể viết câu khác, miễn là đúng ngữ pháp và phù hợp nghĩa.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
