Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading
- Task 1: Read the passage and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
- Speaking
- Task 2: Work in pairs. Take turns to ask your classmate the following question.
- Listening
- Task 3: Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words.
- Writing
- Task 4: Write a paragraph (80 – 100 words) about where your family shops and give reasons for your choice.
Bài Review 3 – Skills ôn tập các kỹ năng đã luyện từ Unit 7 (Environmental Protection), Unit 8 (Shopping) và Unit 9 (Natural Disasters). Bài gồm 4 phần: Reading (Đọc hiểu về sạt lở đất), Speaking (Nói về thiên tai ở địa phương), Listening (Nghe về ô nhiễm không khí) và Writing (Viết đoạn văn về nơi mua sắm của gia đình).
I. Từ vựng trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| landslide | /ˈlændslaɪd/ | (n) | sạt lở đất |
| slope | /sləʊp/ | (n) | sườn dốc |
| mountainous | /ˈmaʊntɪnəs/ | (adj) | thuộc vùng núi |
| shelter | /ˈʃeltər/ | (n) | nơi trú ẩn |
| cracking | /ˈkrækɪŋ/ | (n) | tiếng nứt gãy |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | (adj) | thận trọng, cẩn thận |
| exhaust fumes | /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ | (n) | khí thải |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | (n) | phương tiện giao thông |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thải ra, phát ra |
| coal | /kəʊl/ | (n) | than đá |
| household waste | /ˈhaʊshəʊld weɪst/ | (n) | rác thải sinh hoạt |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Reading
Task 1: Read the passage and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
Đọc bài đọc và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
Bài đọc:
Landslides are the mass movement of rocks or earth down a slope. Landslides occur more frequently in some mountainous areas. They may come suddenly after a storm or heavy rain. When you hear a warning about a landslide in your area, you should do the following:
- Follow the instructions about emergency information given by authorities.
- Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home.
- Listen to unusual sounds, such as trees cracking, or rocks knocking together.
- Stay away from the slide area. There may be a danger of additional slides.
- Watch for flooding, which may occur after a landslide.
- Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over.
Dịch bài đọc:
Sạt lở đất là sự di chuyển hàng loạt của đá hoặc đất xuống một sườn dốc. Sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn ở một số vùng miền núi. Chúng có thể đến đột ngột sau một cơn bão hoặc mưa lớn. Khi bạn nghe cảnh báo về sạt lở đất ở khu vực của mình, bạn nên làm những điều sau:
- Tuân theo các hướng dẫn về thông tin khẩn cấp do chính quyền đưa ra.
- Đến nơi trú ẩn công cộng nếu bạn cảm thấy không an toàn khi ở trong nhà.
- Lắng nghe các âm thanh bất thường, như tiếng cây nứt gãy hoặc tiếng đá va vào nhau.
- Tránh xa khu vực sạt lở. Có thể có nguy cơ sạt lở thêm.
- Chú ý lũ lụt, có thể xảy ra sau sạt lở đất.
- Giữ thận trọng sau bão. Không dọn dẹp cho đến khi bão qua.
Đáp án:
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Landslides hardly ever occur in mountainous areas. | F | Bài đọc nói: “Landslides occur more frequently in some mountainous areas.” Sạt lở xảy ra thường xuyên hơn ở vùng núi, không phải hiếm khi. |
| 2 | You should follow the instructions about landslide emergencies. | T | Bài đọc nói: “Follow the instructions about emergency information given by authorities.” Đúng, nên tuân theo hướng dẫn. |
| 3 | Avoid going to public shelters as they are unsafe. | F | Bài đọc nói: “Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home.” Ngược lại, nên đến nơi trú ẩn công cộng khi cảm thấy không an toàn ở nhà. |
| 4 | Landslides may occur one after another. | T | Bài đọc nói: “There may be a danger of additional slides.” Có nguy cơ sạt lở thêm, tức là sạt lở có thể xảy ra liên tiếp. |
| 5 | You should stay cautious until the storm is over. | T | Bài đọc nói: “Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over.” Đúng, nên giữ thận trọng cho đến khi bão qua. |
Giải thích chi tiết:
1. F (Sai) – Landslides hardly ever occur in mountainous areas.
Câu nói sạt lở đất “hardly ever” (hầu như không bao giờ) xảy ra ở vùng núi. Tuy nhiên, bài đọc nói ngược lại: “Landslides occur more frequently in some mountainous areas” (Sạt lở xảy ra thường xuyên hơn ở một số vùng miền núi). → Sai.
2. T (Đúng) – You should follow the instructions about landslide emergencies.
Bài đọc liệt kê điều đầu tiên cần làm: “Follow the instructions about emergency information given by authorities” (Tuân theo hướng dẫn về thông tin khẩn cấp do chính quyền đưa ra). → Đúng.
3. F (Sai) – Avoid going to public shelters as they are unsafe.
Câu nói nên tránh đến nơi trú ẩn công cộng vì chúng không an toàn. Tuy nhiên, bài đọc nói ngược lại: “Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home” (Hãy đến nơi trú ẩn công cộng nếu cảm thấy không an toàn ở nhà). Nơi trú ẩn công cộng là an toàn. → Sai.
4. T (Đúng) – Landslides may occur one after another.
Bài đọc nói: “There may be a danger of additional slides” (Có thể có nguy cơ sạt lở thêm). “Additional slides” nghĩa là có thể xảy ra sạt lở liên tiếp (one after another). → Đúng.
5. T (Đúng) – You should stay cautious until the storm is over.
Bài đọc nói: “Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over.” (Giữ thận trọng sau bão. Không dọn dẹp cho đến khi bão qua.) → Đúng.
Speaking
Task 2: Work in pairs. Take turns to ask your classmate the following question.
Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi bạn cùng lớp câu hỏi sau.
Câu hỏi: Do you face any of the following disasters where you live? (Nơi bạn sống có gặp thiên tai nào sau đây không?)
Danh sách thiên tai:
- volcanic eruptions (phun trào núi lửa)
- earthquakes (động đất)
- droughts (hạn hán)
- floods (lũ lụt)
- storms (bão)
- landslides (sạt lở đất)
Then talk about the damage that the disaster(s) may cause. (Sau đó nói về thiệt hại mà thiên tai có thể gây ra.)
Gợi ý hội thoại mẫu:
- A: Do you face any disasters where you live?
- B: Yes. My area often faces floods and storms during the rainy season, from September to November.
- A: What damage do they cause?
- B: Storms can destroy houses and blow down trees. Floods can damage roads and bridges. Sometimes people lose their homes and have to go to public shelters. Floods also destroy crops and cause food shortages. It is very dangerous for people living near rivers.
- A: What do people do to prepare for them?
- B: People usually follow the instructions from local authorities. They store food and water before the storm comes. Some families move to safer places.
Dịch:
- A: Nơi bạn sống có gặp thiên tai nào không?
- B: Có. Khu vực mình thường bị lũ lụt và bão trong mùa mưa, từ tháng 9 đến tháng 11.
- A: Chúng gây ra thiệt hại gì?
- B: Bão có thể phá hủy nhà cửa và đổ cây. Lũ lụt có thể hư hỏng đường và cầu. Đôi khi người dân mất nhà và phải đến nơi trú ẩn công cộng. Lũ lụt cũng phá hủy mùa màng và gây thiếu lương thực. Rất nguy hiểm cho người dân sống gần sông.
- A: Mọi người làm gì để chuẩn bị?
- B: Mọi người thường tuân theo hướng dẫn từ chính quyền địa phương. Họ dự trữ thực phẩm và nước trước khi bão đến. Một số gia đình di chuyển đến nơi an toàn hơn.
Listening
Task 3: Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words.
Nghe bài và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.
Nội dung bài nghe (Transcript):
Air pollution in big cities comes from several sources. The fuels from vehicles are the main cause of pollution in our cities. The problem starts when vehicles give out bad gases, which create air pollution. These gases can be very dangerous for children. Although fuels are becoming cleaner, air quality is still affected as there are more and more cars and motorbikes on the road.
Transport is not the only reason why we have air pollution. Factories also release bad gases into the air and it causes a lot of air pollution. Less pollution today comes from coal than in the past. However air pollution remains a serious problem around the world because bad gases are being released into the air from other sources, such as cooking, household wastes, and fires.
Dịch bài nghe:
Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn đến từ nhiều nguồn. Nhiên liệu từ các phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm ở các thành phố. Vấn đề bắt đầu khi các phương tiện thải ra khí độc, tạo ra ô nhiễm không khí. Những khí này có thể rất nguy hiểm cho trẻ em. Mặc dù nhiên liệu đang ngày càng sạch hơn, chất lượng không khí vẫn bị ảnh hưởng vì ngày càng có nhiều ô tô và xe máy trên đường.
Giao thông không phải là lý do duy nhất khiến chúng ta có ô nhiễm không khí. Các nhà máy cũng thải khí độc vào không khí và gây ra nhiều ô nhiễm không khí. Ngày nay ô nhiễm từ than đá ít hơn so với trước đây. Tuy nhiên, ô nhiễm không khí vẫn là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới vì khí độc đang được thải vào không khí từ các nguồn khác, như nấu ăn, rác thải sinh hoạt và đám cháy.
Đáp án:
| STT | Câu cần điền | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The exhaust fumes from vehicles are the main cause of _______ in our cities. | pollution | Bài nghe: “The fuels from vehicles are the main cause of pollution in our cities.” |
| 2 | Bad gases can be very _______ for children. | dangerous | Bài nghe: “These gases can be very dangerous for children.” |
| 3 | Transport is not the only reason why we have _______. | air pollution | Bài nghe: “Transport is not the only reason why we have air pollution.” |
| 4 | Less pollution today comes from _______ than in the past. | coal | Bài nghe: “Less pollution today comes from coal than in the past.” |
| 5 | Bad gases are being released into the air from _______. | other sources | Bài nghe: “bad gases are being released into the air from other sources, such as cooking, household wastes, and fires.” |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: pollution
Câu hoàn chỉnh: “The exhaust fumes from vehicles are the main cause of pollution in our cities.”
Trong bài nghe: “The fuels from vehicles are the main cause of pollution in our cities.” Nhiên liệu từ phương tiện giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm ở thành phố.
2. Đáp án: dangerous
Câu hoàn chỉnh: “Bad gases can be very dangerous for children.”
Trong bài nghe: “These gases can be very dangerous for children.” Các khí độc có thể rất nguy hiểm cho trẻ em.
3. Đáp án: air pollution
Câu hoàn chỉnh: “Transport is not the only reason why we have air pollution.”
Trong bài nghe: “Transport is not the only reason why we have air pollution.” Giao thông không phải lý do duy nhất gây ô nhiễm không khí. Lưu ý: đáp án gồm 2 từ (không quá hai từ theo yêu cầu).
4. Đáp án: coal
Câu hoàn chỉnh: “Less pollution today comes from coal than in the past.”
Trong bài nghe: “Less pollution today comes from coal than in the past.” Ngày nay ô nhiễm từ than đá ít hơn so với trước.
5. Đáp án: other sources
Câu hoàn chỉnh: “Bad gases are being released into the air from other sources.”
Trong bài nghe: “bad gases are being released into the air from other sources, such as cooking, household wastes, and fires.” Khí độc đang được thải ra từ các nguồn khác như nấu ăn, rác thải sinh hoạt và đám cháy.
Writing
Task 4: Write a paragraph (80 – 100 words) about where your family shops and give reasons for your choice.
Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) về nơi gia đình bạn mua sắm và đưa ra lý do cho sự lựa chọn đó.
Gợi ý nội dung: convenience (tiện lợi), prices (giá cả), freshness of food (độ tươi ngon của thực phẩm), friendliness of sellers (sự thân thiện của người bán)…
Bài viết mẫu 1: Supermarket
My family usually shops at WinMart supermarket near our house. We go there every weekend. We choose this place for many reasons. First, it is very convenient because it is only five minutes from our home. Second, the supermarket offers a wide range of products, from fresh food to household items. All items have fixed prices, so we don’t have to bargain. Third, the food there is always fresh and safe. The supermarket is also clean and well-lit, so we feel comfortable when shopping. I really enjoy going shopping with my family there.
(86 từ)
Dịch: Gia đình tôi thường mua sắm ở siêu thị WinMart gần nhà. Chúng tôi đến đó mỗi cuối tuần. Chúng tôi chọn nơi này vì nhiều lý do. Thứ nhất, rất tiện lợi vì chỉ cách nhà năm phút. Thứ hai, siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng, từ thực phẩm tươi sống đến đồ gia dụng. Tất cả mặt hàng có giá cố định nên chúng tôi không phải mặc cả. Thứ ba, thực phẩm ở đó luôn tươi và an toàn. Siêu thị cũng sạch sẽ và sáng sủa nên chúng tôi cảm thấy thoải mái khi mua sắm. Tôi rất thích đi mua sắm cùng gia đình ở đó.
Bài viết mẫu 2: Open-air market
My family usually shops at the open-air market in our neighbourhood. My mum goes there almost every morning to buy fresh vegetables, fruit, meat, and fish. We like this market for several reasons. First, the food is very fresh because farmers bring their home-grown products there every day. Second, the prices are lower than in supermarkets, and my mum can bargain to get better prices. Third, the sellers are very friendly. They know my mum well and always give her the best products. Shopping at the market is part of our daily life.
(92 từ)
Dịch: Gia đình tôi thường mua sắm ở chợ ngoài trời trong khu phố. Mẹ tôi đến đó hầu như mỗi sáng để mua rau tươi, trái cây, thịt và cá. Chúng tôi thích chợ này vì nhiều lý do. Thứ nhất, thực phẩm rất tươi vì nông dân mang nông sản tự trồng đến đó mỗi ngày. Thứ hai, giá rẻ hơn siêu thị và mẹ tôi có thể mặc cả để được giá tốt hơn. Thứ ba, người bán rất thân thiện. Họ quen mẹ tôi và luôn dành cho bà những sản phẩm tốt nhất. Mua sắm ở chợ là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng tôi.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
