Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Quy tắc chung
- 2. Hai nhóm động từ cần phân biệt
- 3. Bảng tổng hợp nhanh
- 4. Cách chuyển sang dạng phủ định
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column
- Task 2: Choose the correct answer A, B, or C
- Task 3: Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form
- Task 4: Complete the sentences about yourself
- Task 5: GAME – Likes and dislikes mimes
Bài A Closer Look 2 – Unit 1: Leisure Time tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm của bài: Verbs of liking/disliking + gerunds (Động từ chỉ sở thích + danh động từ V-ing) và Verbs of liking/disliking + to-infinitives (Động từ chỉ sở thích + động từ nguyên mẫu có “to”). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các em diễn đạt chính xác những điều mình thích và không thích.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Quy tắc chung
Trong tiếng Anh, khi muốn đặt một động từ sau động từ chỉ sở thích (liking) hoặc không thích (disliking), ta phải chia động từ đó ở dạng V-ing (gerund) hoặc to-V (to-infinitive). Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng dùng được cả hai dạng.
2. Hai nhóm động từ cần phân biệt
Nhóm 1: Động từ chỉ đi với V-ing (gerund only)
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích thú | I enjoy reading books. |
| fancy | thích, muốn | Do you fancy going to the cinema? |
| dislike | không thích | They dislike surfing the net. |
| detest | ghê tởm, rất ghét | I detest hunting. |
Lưu ý: Các động từ này KHÔNG BAO GIỜ đi với to-V. Ví dụ: “I enjoy to read” là SAI.
Nhóm 2: Động từ đi với cả V-ing và to-V (nghĩa gần như không đổi)
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ với V-ing | Ví dụ với to-V |
|---|---|---|---|
| love | yêu thích | I love going to the cinema. | I love to go to the cinema. |
| like | thích | She likes watching TV. | She likes to watch TV. |
| hate | ghét | He hates going shopping. | He hates to go shopping. |
| prefer | thích hơn | We prefer doing puzzles. | We prefer to do puzzles. |
Lưu ý: Với nhóm này, dùng V-ing hay to-V đều đúng và nghĩa gần như không thay đổi.
3. Bảng tổng hợp nhanh
| Động từ | + V-ing | + to-V |
|---|---|---|
| love | ✓ | ✓ |
| like | ✓ | ✓ |
| hate | ✓ | ✓ |
| prefer | ✓ | ✓ |
| enjoy | ✓ | ✗ |
| fancy | ✓ | ✗ |
| dislike | ✓ | ✗ |
| detest | ✓ | ✗ |
4. Cách chuyển sang dạng phủ định
Ta thêm “not” hoặc “don’t / doesn’t” trước động từ chính.
- I don’t like cooking. (Tôi không thích nấu ăn.)
- She doesn’t enjoy playing sport. (Cô ấy không thích chơi thể thao.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column
Làm việc theo cặp. Xếp các động từ vào cột phù hợp.
Các động từ cần phân loại: love, dislike, like, enjoy, detest, hate, fancy, prefer
| Verbs followed by gerunds only (Chỉ đi với V-ing) | Verbs followed by both gerunds and to-infinitives (Đi với cả V-ing và to-V) |
|---|---|
| dislike, enjoy, detest, fancy | love, like, hate, prefer |
Giải thích chi tiết
Cột “Gerunds only” (Chỉ đi với V-ing):
- dislike (không thích): She dislikes cooking. ✓ — She dislikes to cook. ✗
- enjoy (thích thú): I enjoy reading. ✓ — I enjoy to read. ✗
- detest (ghê tởm, rất ghét): He detests hunting. ✓ — He detests to hunt. ✗
- fancy (thích, muốn): Do you fancy going out? ✓ — Do you fancy to go out? ✗
Cột “Both gerunds and to-infinitives” (Đi với cả hai):
- love (yêu thích): I love swimming / to swim. ✓
- like (thích): She likes dancing / to dance. ✓
- hate (ghét): He hates waiting / to wait. ✓
- prefer (thích hơn): We prefer walking / to walk. ✓
Mẹo ghi nhớ: Nhóm chỉ đi với V-ing gồm 4 động từ: D-E-F-D (Dislike – Enjoy – Fancy – Detest). Nhóm đi với cả hai gồm 4 động từ: L-L-H-P (Love – Like – Hate – Prefer).
Task 2: Choose the correct answer A, B, or C
Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. I love _______, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.
A. travelling B. travelled C. a travel
Đáp án: A. travelling
Giải thích: Động từ “love” có thể đi với cả V-ing và to-V. Trong ba đáp án, chỉ có A. “travelling” (V-ing) là đúng ngữ pháp. B. “travelled” (quá khứ) và C. “a travel” (danh từ) đều không phù hợp cấu trúc.
Dịch: Mình rất thích đi du lịch, vì vậy vào thời gian rảnh, mình đến một số ngôi làng gần Hà Nội để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
2. Tom enjoys _______ puzzles, especially Sudoku.
A. doing B. do C. to do
Đáp án: A. doing
Giải thích: Động từ “enjoy” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, A. “doing” là đáp án đúng. B. “do” (nguyên mẫu) và C. “to do” (to-V) đều sai với “enjoy”.
Dịch: Tom thích giải đố, đặc biệt là Sudoku.
3. When do you like _______ TV?
A. watched B. watch C. to watch
Đáp án: C. to watch
Giải thích: Động từ “like” có thể đi với V-ing hoặc to-V. Trong ba đáp án, chỉ có C. “to watch” (to-V) là đúng ngữ pháp. A. “watched” (quá khứ) và B. “watch” (nguyên mẫu không có “to”) đều không phù hợp cấu trúc.
Dịch: Bạn thích xem TV khi nào?
4. Do you fancy _______ to the cinema this weekend?
A. go B. going C. to go
Đáp án: B. going
Giải thích: Động từ “fancy” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, B. “going” là đáp án đúng. A. “go” (nguyên mẫu) và C. “to go” (to-V) đều sai với “fancy”.
Dịch: Bạn có muốn đi xem phim vào cuối tuần này không?
5. I detest _______. I think it’s cruel to harm animals.
A. hunting B. to hunt C. hunt
Đáp án: A. hunting
Giải thích: Động từ “detest” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, A. “hunting” là đáp án đúng. B. “to hunt” (to-V) và C. “hunt” (nguyên mẫu) đều sai với “detest”.
Dịch: Mình rất ghét săn bắn. Mình nghĩ việc làm hại động vật là tàn nhẫn.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Động từ chính | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | A. travelling | love | love + V-ing / to-V, chỉ A đúng dạng |
| 2 | A. doing | enjoy | enjoy + V-ing only |
| 3 | C. to watch | like | like + V-ing / to-V, chỉ C đúng dạng |
| 4 | B. going | fancy | fancy + V-ing only |
| 5 | A. hunting | detest | detest + V-ing only |
Task 3: Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form

Nhìn tranh và hoàn thành các câu, sử dụng các động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp.
1. Mark _______. (like)
Đáp án: Mark likes surfing / to surf the net.
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một cậu bé đang ngồi trước máy tính, thể hiện hoạt động lướt mạng (surfing the net). Động từ “like” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.
Dịch: Mark thích lướt mạng.
2. The girls _______. (enjoy)
Đáp án: The girls enjoy knitting.
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bạn gái đang đan len. Động từ “enjoy” chỉ đi với V-ing, nên dạng đúng là “knitting”. KHÔNG viết “enjoy to knit”.
Dịch: Các bạn gái thích đan len.
3. My cousin _______. (dislike)
Đáp án: My cousin dislikes cooking.
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một bạn nhỏ đang ở trong bếp với vẻ mặt không vui, thể hiện sự không thích nấu ăn. Động từ “dislike” chỉ đi với V-ing, nên dạng đúng là “cooking”. KHÔNG viết “dislikes to cook”.
Dịch: Anh/chị họ của mình không thích nấu ăn.
4. My father _______. (hate)
Đáp án: My father hates going / to go shopping.
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một người đàn ông đang đi mua sắm với vẻ mặt không hài lòng. Động từ “hate” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.
Dịch: Bố mình ghét đi mua sắm.
5. Tom and his sister _______. (prefer)
Đáp án: Tom and his sister prefer doing / to do puzzles.
Giải thích: Hình ảnh cho thấy hai anh em đang cùng nhau giải đố. Động từ “prefer” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.
Dịch: Tom và chị/em gái thích giải đố hơn.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Mark likes surfing / to surf the net. | like + V-ing / to-V |
| 2 | The girls enjoy knitting. | enjoy + V-ing only |
| 3 | My cousin dislikes cooking. | dislike + V-ing only |
| 4 | My father hates going / to go shopping. | hate + V-ing / to-V |
| 5 | Tom and his sister prefer doing / to do puzzles. | prefer + V-ing / to-V |
Task 4: Complete the sentences about yourself
Hoàn thành các câu về bản thân bạn.
Bảng “All about me!” gồm hai cột: cột mặt cười (😊 – thích) và cột mặt buồn (😞 – không thích).
Gợi ý trả lời
Cột thích (😊):
- I like playing badminton. (Mình thích chơi cầu lông.)
- I prefer reading comics. (Mình thích đọc truyện tranh hơn.)
- I love listening to music. (Mình rất thích nghe nhạc.)
Cột không thích (😞):
- I dislike getting up early. (Mình không thích dậy sớm.)
- I hate doing housework. (Mình ghét làm việc nhà.)
- I detest waiting in line. (Mình rất ghét xếp hàng chờ đợi.)
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh tự do viết về sở thích cá nhân. Điều quan trọng là dùng đúng cấu trúc: “dislike / detest” chỉ đi với V-ing; “like / love / hate / prefer” đi với cả V-ing và to-V.
Task 5: GAME – Likes and dislikes mimes
Làm việc theo nhóm. Một người diễn kịch câm một hoạt động giải trí mà mình thích hoặc không thích. Những người còn lại đoán hoạt động đó bằng cách đặt câu hỏi Yes/No sử dụng các động từ đã học.
Hướng dẫn chơi
Bước 1: Chia lớp thành các nhóm 4-5 người. Chọn một nhóm trưởng ghi điểm.
Bước 2: Một thành viên diễn kịch câm (không được nói) một hoạt động giải trí.
Bước 3: Các thành viên khác đặt câu hỏi Yes/No để đoán. Mỗi câu đoán đúng được 1 điểm.
Ví dụ hội thoại
A: Do you like surfing the net?
B: No, I don’t.
C: Do you love messaging your friends?
B: Yes, I do.
Một số câu hỏi mẫu học sinh có thể dùng
- Do you enjoy cooking?
- Do you fancy doing puzzles?
- Do you prefer playing sport?
- Do you like doing DIY?
- Do you hate going shopping?
- Do you dislike knitting?

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
