Unit 1 Lớp 8: Communication – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài Communication – Unit 1: Leisure Time gồm hai phần chính. Phần Everyday English hướng dẫn các em cách mời và nhận lời mời (Inviting and accepting invitations). Phần Teens’ leisure activities around the world giúp các em tìm hiểu về các hoạt động giải trí của thanh thiếu niên ở các quốc gia khác nhau trên thế giới, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và trình bày trước lớp.

I. Everyday English – Inviting and accepting invitations (Mời và nhận lời mời)

1. Các cấu trúc mời và nhận lời mời

Chức năng Cấu trúc Ví dụ
Mời (Inviting) Would you like + to-V …? Would you like to go to the cooking club with me?
Do you fancy + V-ing …? Do you fancy going for a walk?
Nhận lời (Accepting) I’d love to. Thanks. I’d love to. Thanks.
That’s great. Thanks. That’s great. Thanks.

2. Một số cách mời khác (Mở rộng)

Cấu trúc Ví dụ
How about + V-ing …? How about going to the cinema?
Why don’t we + V …? Why don’t we play badminton?
Let’s + V … Let’s go for a walk!
Shall we + V …? Shall we try the new restaurant?

3. Một số cách nhận lời khác (Mở rộng)

Cấu trúc Nghĩa
Sure! / Of course! Chắc chắn rồi!
Sounds great! Nghe tuyệt đấy!
That sounds fun! Nghe vui đấy!
Yes, I’d love to! Có, mình rất muốn!

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read the dialogues below. Pay attention to the highlighted parts

Bài nghe:
0:00 0:00

Nghe và đọc các đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý các phần được tô màu.

Đoạn hội thoại 1

Trang: Would you like to go to the cooking club with me this Sunday?

Ann: I’d love to. Thanks.

Dịch:

Trang: Bạn có muốn đi câu lạc bộ nấu ăn cùng mình vào Chủ nhật này không?

Ann: Mình rất muốn. Cảm ơn bạn.

Phân tích: Trang dùng cấu trúc “Would you like + to-V?” để mời Ann. Ann dùng “I’d love to. Thanks.” để nhận lời mời.

Đoạn hội thoại 2

Tom: Do you fancy going for a walk?

Mark: That’s great. Thanks.

Dịch:

Tom: Bạn có muốn đi dạo không?

Mark: Tuyệt vời. Cảm ơn bạn.

Phân tích: Tom dùng cấu trúc “Do you fancy + V-ing?” để mời Mark. Mark dùng “That’s great. Thanks.” để nhận lời mời.

Lưu ý sự khác biệt:

  • “Would you like” + to-V (to go, to play, to try…)
  • “Do you fancy” + V-ing (going, playing, trying…)

Đây là hai cách mời phổ biến, nhưng cấu trúc động từ theo sau khác nhau.

Task 2: Work in pairs. Practise inviting and accepting invitations in the following situations

Làm việc theo cặp. Luyện tập mời và nhận lời mời trong các tình huống sau. Nhớ sử dụng ngôn ngữ được tô màu trong Task 1.

Tình huống 1: You invite your friend to play badminton. (Bạn mời bạn mình chơi cầu lông.)

Hội thoại mẫu:

A: Would you like to play badminton with me this afternoon?

B: I’d love to. Thanks.

Hoặc:

A: Do you fancy playing badminton after school?

B: That’s great. Thanks.

Tình huống 2: You invite your friend to make paper flowers with you. (Bạn mời bạn mình làm hoa giấy cùng bạn.)

Hội thoại mẫu:

A: Would you like to make paper flowers with me this weekend?

B: I’d love to. Thanks.

Hoặc:

A: Do you fancy making paper flowers with me?

B: That’s great. Thanks.

Tình huống 3: You invite your friend to try your home-made pizza. (Bạn mời bạn mình thử pizza tự làm của bạn.)

Hội thoại mẫu:

A: Would you like to try my home-made pizza?

B: I’d love to. Thanks.

Hoặc:

A: Do you fancy trying my home-made pizza?

B: That’s great. Thanks.

Mẹo khi làm bài: Học sinh chỉ cần thay đổi phần hoạt động (play badminton, make paper flowers, try pizza) vào sau cấu trúc mời. Nhớ: “Would you like” + to-V, “Do you fancy” + V-ing.

Task 3: Work in pairs. Answer the question

Work in pairs. Practise inviting and accepting invitations in the following situations

Làm việc theo cặp. Trả lời câu hỏi.

Câu hỏi: What is the activity in each picture? (Hoạt động trong mỗi bức ảnh là gì?)

Hình Đáp án Giải thích
a doing origami (gấp giấy nghệ thuật) Hình ảnh cho thấy các bạn đang gấp giấy thành các hình dạng khác nhau – đây là nghệ thuật origami của Nhật Bản.
b playing badminton (chơi cầu lông) Hình ảnh cho thấy các bạn đang chơi cầu lông ngoài trời.
c snowboarding (trượt ván trên tuyết) Hình ảnh cho thấy những người đang trượt ván trên tuyết tại một khu trượt tuyết.

Task 4: Read what three teenagers say about their leisure activities. Complete the table with the information from the text

Đọc những gì ba bạn thiếu niên nói về hoạt động giải trí của họ. Hoàn thành bảng với thông tin từ bài đọc.

Bài đọc 1: Sakura (Kyoto, Japan)

Nguyên văn: Origami is the art of paper folding. I love doing it on my own in my free time. With just some sheets of paper, I can create almost anything: flowers, birds, or fans. Doing origami helps me to relax.

Dịch: Origami là nghệ thuật gấp giấy. Mình thích tự làm một mình vào thời gian rảnh. Chỉ với vài tờ giấy, mình có thể tạo ra hầu như bất cứ thứ gì: hoa, chim, hoặc quạt. Gấp giấy origami giúp mình thư giãn.

Bài đọc 2: Eric (St. Gallen, Switzerland)

Nguyên văn: My home town has some famous ski resorts. I’m into snowboarding and usually go to a nearby ski resort with my parents at weekends. Snowboarding improves my overall health and balance.

Dịch: Quê mình có một số khu trượt tuyết nổi tiếng. Mình thích trượt ván tuyết và thường đến một khu trượt tuyết gần nhà cùng bố mẹ vào cuối tuần. Trượt ván tuyết cải thiện sức khỏe tổng thể và khả năng giữ thăng bằng của mình.

Bài đọc 3: Lan (Quang Binh, Viet Nam)

Nguyên văn: I’m keen on playing sport, especially badminton. My best friend lives next door, so we play badminton almost every afternoon. It’s an easy sport, and it also improves my muscle strength and helps reduce stress.

Dịch: Mình rất thích chơi thể thao, đặc biệt là cầu lông. Bạn thân của mình sống ngay cạnh nhà, vì vậy bọn mình chơi cầu lông gần như mỗi buổi chiều. Đó là một môn thể thao dễ chơi, và nó cũng cải thiện sức mạnh cơ bắp và giúp giảm căng thẳng.

Bảng đáp án hoàn chỉnh Task 4

Name Country Leisure activity Person / People to do the activity with Benefits of the activity
Sakura Japan Doing origami No one (on her own – một mình) Helps her to relax (giúp cô ấy thư giãn)
Eric Switzerland Snowboarding Parents (bố mẹ) Improves his overall health and balance (cải thiện sức khỏe tổng thể và khả năng giữ thăng bằng)
Lan Viet Nam Playing badminton Best friend (bạn thân) Improves her muscle strength and helps reduce stress (cải thiện sức mạnh cơ bắp và giúp giảm căng thẳng)

Giải thích cách tìm đáp án

Sakura:

  • Leisure activity: “Origami is the art of paper folding. I love doing it…” → Doing origami
  • Person: “I love doing it on my own” (một mình) → No one
  • Benefits: “Doing origami helps me to relax” → Helps her to relax

Eric:

  • Leisure activity: “I’m into snowboarding” → Snowboarding
  • Person: “go to a nearby ski resort with my parents” → Parents
  • Benefits: “Snowboarding improves my overall health and balance” → Improves his overall health and balance

Lan:

  • Leisure activity: “I’m keen on playing sport, especially badminton” → Playing badminton
  • Person:My best friend lives next door, so we play badminton…” → Best friend
  • Benefits: “it also improves my muscle strength and helps reduce stress” → Improves her muscle strength and helps reduce stress

Task 5: Work in groups. Ask and answer the questions

Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi.

Câu hỏi:

  • Which of the activities in 4 do you want to try? (Bạn muốn thử hoạt động nào trong Task 4?)
  • Why do you want to try it? (Tại sao bạn muốn thử hoạt động đó?)

Gợi ý trả lời

Mẫu 1: Chọn origami

I want to try doing origami because it sounds interesting and creative. I only need some sheets of paper to create many beautiful things like flowers and birds. It also helps me to relax after studying.

(Mình muốn thử gấp giấy origami vì nghe có vẻ thú vị và sáng tạo. Mình chỉ cần vài tờ giấy để tạo ra nhiều thứ đẹp như hoa và chim. Nó cũng giúp mình thư giãn sau khi học.)

Mẫu 2: Chọn snowboarding

I want to try snowboarding because it looks very exciting. It can improve my health and balance. However, I need to go somewhere with snow to try it.

(Mình muốn thử trượt ván tuyết vì nó trông rất thú vị. Nó có thể cải thiện sức khỏe và khả năng giữ thăng bằng của mình. Tuy nhiên, mình cần đến nơi có tuyết để thử.)

Mẫu 3: Chọn playing badminton

I want to try playing badminton because it’s easy to play and I can play it with my friends. It improves my muscle strength and helps reduce stress.

(Mình muốn thử chơi cầu lông vì nó dễ chơi và mình có thể chơi cùng bạn bè. Nó cải thiện sức mạnh cơ bắp và giúp giảm căng thẳng.)

Mẫu báo cáo cho cả lớp

“In my group, most of us want to try doing origami because it’s creative and easy to do. Minh wants to try snowboarding because he thinks it’s exciting. Hoa wants to try playing badminton because she can play with her friends every day.”

(Trong nhóm mình, hầu hết chúng mình muốn thử gấp giấy origami vì nó sáng tạo và dễ làm. Minh muốn thử trượt ván tuyết vì bạn ấy nghĩ nó thú vị. Hoa muốn thử chơi cầu lông vì bạn ấy có thể chơi với bạn bè mỗi ngày.)

III. Từ vựng mở rộng trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ (n) nghệ thuật gấp giấy (Nhật Bản)
paper folding /ˈpeɪpə ˈfəʊldɪŋ/ (n) gấp giấy
snowboarding /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ (n) trượt ván trên tuyết
ski resort /skiː rɪˈzɔːt/ (n) khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
muscle strength /ˈmʌsl streŋθ/ (n) sức mạnh cơ bắp
reduce stress /rɪˈdjuːs stres/ (v.phr) giảm căng thẳng
overall health /ˌəʊvərɔːl helθ/ (n) sức khỏe tổng thể
balance /ˈbæləns/ (n) sự thăng bằng, cân bằng
home-made /ˌhəʊm ˈmeɪd/ (adj) tự làm tại nhà
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm