Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and complete the sentences
- Task 3: Work in pairs. Write the activities from the box under the correct pictures
- Task 4: Work in pairs. Read the phrases, and guess which activities in 3 are described
- Task 5: Work in groups. Ask one another the question below. Then report your friends' answers to the class
- IV. Ngữ pháp: Verbs of liking/disliking + gerunds & to-infinitives
- 1. Các cấu trúc xuất hiện trong bài hội thoại
- 2. Quy tắc sử dụng
- 3. Phân biệt nhanh
- 4. Tổng hợp Expressions about likes and dislikes (Cách diễn đạt sở thích)
Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 “Leisure Time” (Thời gian rảnh rỗi). Đây là chủ đề gần gũi, quen thuộc với học sinh – nói về các hoạt động giải trí, sở thích cá nhân và cách sử dụng thời gian rảnh.
Bài học Getting Started – I’m keen on doing DIY (do-it-yourself) giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Tom và Trang tại một cửa hàng. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Verbs of liking/disliking + gerunds (Động từ chỉ sở thích + danh động từ) và Verbs of liking/disliking + to-infinitives (Động từ chỉ sở thích + động từ nguyên mẫu có “to”).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| leisure time | /ˈleʒə taɪm/ | (n) | thời gian rảnh rỗi |
| knitting kit | /ˈnɪtɪŋ kɪt/ | (n) | bộ dụng cụ đan len |
| DIY (do-it-yourself) | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | (n) | tự làm, tự tay làm |
| dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | (n) | nhà búp bê |
| keen on | /kiːn ɒn/ | (adj) | thích, say mê |
| hang out | /hæŋ aʊt/ | (ph.v) | đi chơi, la cà |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | (n) | phim hài, hài kịch |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| make paper flowers | /meɪk ˈpeɪpə ˈflaʊəz/ | (v.phr) | làm hoa giấy |
| go cycling | /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | (v.phr) | đi đạp xe |
| play sport | /pleɪ spɔːt/ | (v.phr) | chơi thể thao |
| spend time on your own | /spend taɪm ɒn jɔːr əʊn/ | (v.phr) | dành thời gian một mình |
| messaging friends | /ˈmesɪdʒɪŋ frendz/ | (v.phr) | nhắn tin cho bạn bè |
| surfing the net | /ˈsɜːfɪŋ ðə net/ | (v.phr) | lướt mạng |
| doing puzzles | /ˈduːɪŋ ˈpʌzlz/ | (v.phr) | giải đố, chơi xếp hình |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | (v/n) | nấu ăn |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Tom: Hi, Trang. Surprised to see you. What brings you here?
Trang: Oh, hello Tom. I’m looking for a knitting kit.
Tom: A knitting kit? I didn’t know you like knitting.
Trang: Actually, I’m keen on many DIY activities. In my leisure time, I love knitting, building dollhouses, and making paper flowers.
Tom: I see. So, you like spending time on your own.
Trang: Yeah. What do you do in your free time?
Tom: I’m a bit different. I usually hang out with my friends. We go to the cinema, go cycling, or play sport in the park.
Trang: You love spending free time with other people, don’t you?
Tom: That’s right. By the way, would you like to go to the cinema with me and Mark this Sunday? There’s a new comedy at New World Cinema.
Trang: Yes, I’d love to. Can I ask Mai to join us?
Tom: Sure. Let’s meet outside the cinema at 9 a.m.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Tom: Chào Trang. Bất ngờ gặp bạn ở đây. Điều gì đưa bạn đến đây?
Trang: Ồ, xin chào Tom. Mình đang tìm một bộ dụng cụ đan len.
Tom: Bộ dụng cụ đan len á? Mình không biết bạn thích đan len đấy.
Trang: Thật ra, mình rất thích nhiều hoạt động tự tay làm (DIY). Vào thời gian rảnh, mình thích đan len, làm nhà búp bê và làm hoa giấy.
Tom: Mình hiểu rồi. Vậy là bạn thích dành thời gian một mình nhỉ.
Trang: Ừ. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Tom: Mình thì hơi khác. Mình thường đi chơi với bạn bè. Bọn mình đi xem phim, đạp xe, hoặc chơi thể thao trong công viên.
Trang: Bạn thích dành thời gian rảnh với người khác, đúng không?
Tom: Đúng vậy. Nhân tiện, bạn có muốn đi xem phim với mình và Mark vào Chủ nhật này không? Có một bộ phim hài mới ở rạp New World Cinema.
Trang: Có chứ, mình rất muốn đi. Mình có thể rủ Mai đi cùng không?
Tom: Được chứ. Hẹn gặp nhau bên ngoài rạp chiếu phim lúc 9 giờ sáng nhé.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and complete the sentences
Đọc lại bài hội thoại và hoàn thành các câu.
1. Trang is looking for a ________.
Đáp án: knitting kit
Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “I’m looking for a knitting kit.” (Mình đang tìm một bộ dụng cụ đan len.)
Dịch: Trang đang tìm một bộ dụng cụ đan len.
2. She likes doing DIY in her ________.
Đáp án: leisure time
Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “In my leisure time, I love knitting, building dollhouses, and making paper flowers.” (Vào thời gian rảnh, mình thích đan len, làm nhà búp bê và làm hoa giấy.)
Dịch: Cô ấy thích làm đồ thủ công (DIY) vào thời gian rảnh.
3. Tom loves spending his free time with ________.
Đáp án: other people
Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nhận xét: “You love spending free time with other people, don’t you?” và Tom đáp: “That’s right.” (Đúng vậy.)
Dịch: Tom thích dành thời gian rảnh với người khác.
4. Tom and his friends usually ________ together.
Đáp án: hang out
Giải thích: Trong bài hội thoại, Tom nói: “I usually hang out with my friends.” (Mình thường đi chơi với bạn bè.)
Dịch: Tom và bạn bè thường đi chơi cùng nhau.
5. Tom, Mark, Trang, and Mai are going to see a comedy this ________.
Đáp án: Sunday
Giải thích: Trong bài hội thoại, Tom nói: “Would you like to go to the cinema with me and Mark this Sunday?” Trang đồng ý và hỏi thêm Mai, nên cả bốn người sẽ đi xem phim vào Chủ nhật.
Dịch: Tom, Mark, Trang và Mai sẽ đi xem phim hài vào Chủ nhật này.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | knitting kit |
| 2 | leisure time |
| 3 | other people |
| 4 | hang out |
| 5 | Sunday |
Task 3: Work in pairs. Write the activities from the box under the correct pictures
Làm việc theo cặp. Viết các hoạt động từ khung vào dưới các bức tranh đúng.

Các từ trong khung: doing DIY, doing puzzles, surfing the net, cooking, playing sport, messaging friends
1. messaging friends
Giải thích: Hình ảnh cho thấy hai chiếc điện thoại đang hiển thị tin nhắn, thể hiện hoạt động nhắn tin cho bạn bè.
2. cooking
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một người đang ở trong bếp, đang nấu ăn.
3. playing sport
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bạn trẻ đang chơi thể thao (đá bóng) ngoài trời.
4. doing puzzles
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một bảng Sudoku và một người đang dùng bút giải đố, thể hiện hoạt động giải câu đố.
5. doing DIY
Giải thích: Hình ảnh cho thấy đôi bàn tay đang tự tay làm đồ thủ công (cắt, dán…), thể hiện hoạt động DIY.
6. surfing the net
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một người đang ngồi sử dụng máy tính/thiết bị điện tử, thể hiện hoạt động lướt mạng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | messaging friends |
| 2 | cooking |
| 3 | playing sport |
| 4 | doing puzzles |
| 5 | doing DIY |
| 6 | surfing the net |
Task 4: Work in pairs. Read the phrases, and guess which activities in 3 are described
Làm việc theo cặp. Đọc các cụm từ và đoán hoạt động nào trong Task 3 đang được mô tả.
1. improve memory, a mental exercise (cải thiện trí nhớ, một bài tập trí óc)
Đáp án: doing puzzles (giải đố)
Giải thích: Giải đố (như Sudoku, ô chữ…) giúp rèn luyện trí nhớ và là một dạng bài tập cho trí óc.
2. save money, increase creativity (tiết kiệm tiền, tăng sự sáng tạo)
Đáp án: doing DIY (tự tay làm đồ)
Giải thích: Khi tự tay làm đồ (DIY), bạn tiết kiệm tiền vì không cần mua sản phẩm có sẵn, đồng thời phát huy khả năng sáng tạo.
3. improve physical health, make friends (cải thiện sức khỏe thể chất, kết bạn)
Đáp án: playing sport (chơi thể thao)
Giải thích: Chơi thể thao giúp rèn luyện sức khỏe và là cơ hội tốt để kết bạn mới khi tham gia các hoạt động nhóm.
4. keep in touch, be relaxed (giữ liên lạc, thư giãn)
Đáp án: messaging friends (nhắn tin cho bạn bè)
Giải thích: Nhắn tin giúp bạn giữ liên lạc với bạn bè và cũng là cách thư giãn trong thời gian rảnh.
5. learn something about IT, computer skills (học về công nghệ thông tin, kỹ năng máy tính)
Đáp án: surfing the net (lướt mạng)
Giải thích: Lướt mạng giúp bạn tìm hiểu về công nghệ thông tin và rèn luyện kỹ năng sử dụng máy tính.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Cụm từ gợi ý | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | improve memory, a mental exercise | doing puzzles |
| 2 | save money, increase creativity | doing DIY |
| 3 | improve physical health, make friends | playing sport |
| 4 | keep in touch, be relaxed | messaging friends |
| 5 | learn something about IT, computer skills | surfing the net |
Task 5: Work in groups. Ask one another the question below. Then report your friends’ answers to the class
Làm việc theo nhóm. Hỏi nhau câu hỏi bên dưới. Sau đó báo cáo câu trả lời của bạn bè cho cả lớp.
Câu hỏi: If you have some free time this weekend, what will you do?
(Nếu bạn có thời gian rảnh vào cuối tuần này, bạn sẽ làm gì?)
Hướng dẫn trả lời
Học sinh có thể sử dụng các cấu trúc sau để trả lời:
- If I have some free time this weekend, I will + V (nguyên mẫu)…
- I’m going to + V (nguyên mẫu)…
Câu trả lời mẫu
Mẫu 1: If I have some free time this weekend, I will go to the cinema with my friends to see a new movie.
(Nếu mình có thời gian rảnh vào cuối tuần này, mình sẽ đi xem phim cùng bạn bè.)
Mẫu 2: If I have some free time this weekend, I will stay at home and do DIY. I want to make some paper flowers for my room.
(Nếu mình có thời gian rảnh vào cuối tuần này, mình sẽ ở nhà và tự tay làm đồ. Mình muốn làm vài bông hoa giấy cho phòng mình.)
Mẫu 3: If I have some free time this weekend, I will play sport in the park with my classmates.
(Nếu mình có thời gian rảnh vào cuối tuần này, mình sẽ chơi thể thao trong công viên cùng các bạn cùng lớp.)
Mẫu báo cáo cho cả lớp
“In my group, Lan will go shopping with her mom. Minh will play football in the park. And Hoa will surf the net and watch videos.”
(Trong nhóm mình, Lan sẽ đi mua sắm cùng mẹ. Minh sẽ đá bóng trong công viên. Còn Hoa sẽ lướt mạng và xem video.)
IV. Ngữ pháp: Verbs of liking/disliking + gerunds & to-infinitives
1. Các cấu trúc xuất hiện trong bài hội thoại
| Cấu trúc | Ví dụ trong bài | Nghĩa |
|---|---|---|
| be keen on + V-ing | I’m keen on many DIY activities. | Mình rất thích nhiều hoạt động DIY. |
| like + V-ing | I didn’t know you like knitting. | Mình không biết bạn thích đan len. |
| love + V-ing | I love knitting, building dollhouses… | Mình thích đan len, làm nhà búp bê… |
| like + V-ing | You like spending time on your own. | Bạn thích dành thời gian một mình. |
| love + V-ing | You love spending free time with other people. | Bạn thích dành thời gian rảnh với người khác. |
| would like + to-V | Would you like to go to the cinema? | Bạn có muốn đi xem phim không? |
2. Quy tắc sử dụng
a. Verbs of liking/disliking + V-ing (gerund)
Các động từ chỉ sở thích thường đi với V-ing để diễn tả sở thích chung, thói quen lặp đi lặp lại.
Công thức: S + like / love / enjoy / hate / dislike / be keen on + V-ing
Ví dụ:
- I love knitting. (Mình thích đan len.) → sở thích chung
- She enjoys cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.) → thói quen, sở thích
- He is keen on playing sport. (Anh ấy rất thích chơi thể thao.) → sở thích
Lưu ý: Sau “be keen on”, “be interested in”, “be fond of” luôn dùng V-ing (không dùng to-V).
b. Verbs of liking/disliking + to-V (to-infinitive)
Một số động từ chỉ sở thích cũng có thể đi với to-V, thường diễn tả sự lựa chọn hoặc mong muốn cụ thể.
Công thức: S + like / love / hate / would like + to-V
Ví dụ:
- Would you like to go to the cinema? (Bạn có muốn đi xem phim không?) → lời mời cụ thể
- I**’d love to** join you. (Mình rất muốn đi cùng.) → mong muốn cụ thể
Lưu ý quan trọng: “Would like” luôn đi với to-V (không dùng V-ing).
3. Phân biệt nhanh
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| like + V-ing | sở thích chung, thói quen | I like reading books. |
| like + to-V | sở thích chung (tương tự V-ing) | I like to read books. |
| would like + to-V | muốn làm gì (lời đề nghị, mời) | Would you like to come? |
| be keen on + V-ing | rất thích (luôn dùng V-ing) | She is keen on dancing. |
4. Tổng hợp Expressions about likes and dislikes (Cách diễn đạt sở thích)
Diễn đạt thích:
- I love + V-ing / to-V (Tôi rất thích…)
- I like + V-ing / to-V (Tôi thích…)
- I enjoy + V-ing (Tôi thích thú…)
- I’m keen on + V-ing (Tôi say mê…)
- I’m interested in + V-ing (Tôi quan tâm đến…)
- I’m fond of + V-ing (Tôi yêu thích…)
Diễn đạt không thích:
- I don’t like + V-ing / to-V (Tôi không thích…)
- I dislike + V-ing (Tôi không ưa…)
- I hate + V-ing / to-V (Tôi ghét…)
- I can’t stand + V-ing (Tôi không chịu nổi…)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
