Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học
- Reading (Đọc hiểu)
- Task 1: Work in pairs. Look at the picture and discuss the questions below.
- Task 2: Read the text about gardening. Match each word in column A with its definition in column B.
- Task 3: Read the text again. Complete each sentence with no more than THREE words.
- Speaking (Nói)
- Task 4: Work in pairs. Match each hobby with its benefit(s). One hobby may have more than one benefit.
- Task 5: Work in groups. Ask one another the following questions. Then present your partners' answers to the class.
Bài học Skills 1 Unit 1 “Hobbies” tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói). Phần đọc hiểu giới thiệu bài văn về sở thích làm vườn (Gardening) — một trong những hoạt động ngoài trời lâu đời nhất, mang lại nhiều lợi ích cho mọi người, đặc biệt là trẻ em. Phần nói giúp các em luyện tập trình bày về sở thích và lợi ích của chúng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| outdoor | /ˈaʊtdɔːr/ | (adj) | ngoài trời |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | (adj) | kiên nhẫn |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | (n) | trách nhiệm |
| maturity | /məˈtʃʊərəti/ | (n) | sự trưởng thành |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | (adj) | quý giá, hữu ích |
| insect | /ˈɪnsekt/ | (n) | côn trùng |
| bug | /bʌɡ/ | (n) | bọ, sâu bọ |
| join in | /dʒɔɪn ɪn/ | (ph.v) | tham gia |
II. Nội dung bài học
Reading (Đọc hiểu)
Task 1: Work in pairs. Look at the picture and discuss the questions below.
Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và thảo luận các câu hỏi bên dưới.

1. What can you see in the picture? (Bạn có thể thấy gì trong tranh?)
→ Gợi ý trả lời: I can see a family (a father and his children) gardening together. They are planting and taking care of vegetables in the garden. (Tôi có thể thấy một gia đình (bố và các con) đang cùng nhau làm vườn. Họ đang trồng và chăm sóc rau trong vườn.)
2. In your opinion, what is good about gardening? (Theo ý kiến của bạn, điều gì tốt về việc làm vườn?)
→ Gợi ý trả lời: In my opinion, gardening is good because it helps us relax and spend time with our family. We can also grow fresh vegetables and fruits. (Theo tôi, làm vườn tốt vì nó giúp chúng ta thư giãn và dành thời gian với gia đình. Chúng ta cũng có thể trồng rau và trái cây tươi.)
Task 2: Read the text about gardening. Match each word in column A with its definition in column B.
Đọc bài văn về làm vườn. Nối mỗi từ ở cột A với định nghĩa của nó ở cột B.
Bài đọc (Reading text):
People divide hobbies into four big groups: doing things, making things, collecting things, and learning things. Gardening belongs to the most popular group – doing things.
Gardening is one of the oldest outdoor activities. It has something for everyone, even for children. Gardening teaches children about flowers, fruits, and vegetables. They can also learn about insects and bugs. When gardening, children learn to be patient and take on responsibility. They learn to wait for the plants to grow to maturity. And if they don’t water their plants, their plants will die. This teaches them valuable lessons about responsibility.
Gardening is also good because everyone in the family can join in and do something together. My mum and I love gardening. We usually spend an hour a day in our garden. It really makes us happy, and we love spending time together.
Dịch bài đọc:
Người ta chia sở thích thành bốn nhóm lớn: làm việc gì đó, tạo ra đồ vật, sưu tầm đồ vật, và học hỏi điều mới. Làm vườn thuộc nhóm phổ biến nhất – làm việc gì đó.
Làm vườn là một trong những hoạt động ngoài trời lâu đời nhất. Nó có điều gì đó dành cho tất cả mọi người, kể cả trẻ em. Làm vườn dạy trẻ em về hoa, trái cây và rau củ. Trẻ cũng có thể học về côn trùng và sâu bọ. Khi làm vườn, trẻ em học cách kiên nhẫn và đảm nhận trách nhiệm. Trẻ học cách chờ đợi cây phát triển đến khi trưởng thành. Và nếu trẻ không tưới cây, cây sẽ chết. Điều này dạy cho trẻ những bài học quý giá về trách nhiệm.
Làm vườn cũng tốt vì mọi người trong gia đình đều có thể tham gia và làm điều gì đó cùng nhau. Mẹ và tôi rất thích làm vườn. Chúng tôi thường dành một giờ mỗi ngày trong vườn. Điều đó thực sự làm chúng tôi vui, và chúng tôi thích dành thời gian bên nhau.
Đáp án Task 2:
| Cột A | Đáp án | Cột B |
|---|---|---|
| 1. outdoor | b | happening outside (xảy ra ở bên ngoài) |
| 2. patient | e | able to wait for a long time (có thể chờ đợi trong thời gian dài) |
| 3. responsibility | c | the duty of taking care of something (bổn phận chăm sóc điều gì đó) |
| 4. maturity | a | a very developed form (dạng phát triển hoàn chỉnh) |
| 5. valuable | d | very helpful (rất hữu ích) |
Giải thích chi tiết:
1. outdoor → b. happening outside (xảy ra ở bên ngoài)
→ Trong bài: “Gardening is one of the oldest outdoor activities.” (Làm vườn là một trong những hoạt động ngoài trời lâu đời nhất.) → “outdoor” nghĩa là “xảy ra ở bên ngoài, ngoài trời”.
2. patient → e. able to wait for a long time (có thể chờ đợi trong thời gian dài)
→ Trong bài: “children learn to be patient and take on responsibility. They learn to wait for the plants to grow to maturity.” (trẻ em học cách kiên nhẫn và đảm nhận trách nhiệm. Trẻ học cách chờ đợi cây phát triển.) → “patient” nghĩa là “kiên nhẫn, có thể chờ đợi lâu”.
3. responsibility → c. the duty of taking care of something (bổn phận chăm sóc điều gì đó)
→ Trong bài: “This teaches them valuable lessons about responsibility.” (Điều này dạy cho trẻ những bài học quý giá về trách nhiệm.) → Trẻ phải chăm sóc cây, tưới nước cho cây → “responsibility” nghĩa là “trách nhiệm, bổn phận chăm sóc”.
4. maturity → a. a very developed form (dạng phát triển hoàn chỉnh)
→ Trong bài: “They learn to wait for the plants to grow to maturity.” (Trẻ học cách chờ đợi cây phát triển đến khi trưởng thành.) → “maturity” nghĩa là “sự trưởng thành, dạng phát triển đầy đủ”.
5. valuable → d. very helpful (rất hữu ích)
→ Trong bài: “This teaches them valuable lessons about responsibility.” (Điều này dạy cho trẻ những bài học quý giá về trách nhiệm.) → “valuable” nghĩa là “quý giá, rất hữu ích”.
Task 3: Read the text again. Complete each sentence with no more than THREE words.
Đọc lại bài văn. Hoàn thành mỗi câu với không quá BA từ.
Đáp án:
1. Gardening belongs to the group of doing things.
→ Giải thích: Trong bài: “Gardening belongs to the most popular group – doing things.”
→ Dịch: Làm vườn thuộc nhóm làm việc gì đó.
2. Gardening teaches children about flowers, fruits, vegetables, insects and bugs.
→ Giải thích: Trong bài: “Gardening teaches children about flowers, fruits, and vegetables. They can also learn about insects and bugs.”
→ Dịch: Làm vườn dạy trẻ em về hoa, trái cây, rau củ, côn trùng và sâu bọ.
3. Gardening makes children become patient and responsible.
→ Giải thích: Trong bài: “children learn to be patient and take on responsibility.”
→ Dịch: Làm vườn giúp trẻ em trở nên kiên nhẫn và có trách nhiệm.
4. It is an activity that everyone in the family can join in.
→ Giải thích: Trong bài: “everyone in the family can join in and do something together.”
→ Dịch: Đó là một hoạt động mà mọi người trong gia đình đều có thể tham gia.
5. The author and her mother usually garden for an hour a day.
→ Giải thích: Trong bài: “We usually spend an hour a day in our garden.”
→ Dịch: Tác giả và mẹ thường làm vườn một giờ mỗi ngày.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | doing things |
| 2 | insects and bugs |
| 3 | patient |
| 4 | join in |
| 5 | an hour |
Speaking (Nói)
Task 4: Work in pairs. Match each hobby with its benefit(s). One hobby may have more than one benefit.
Làm việc theo cặp. Nối mỗi sở thích với (các) lợi ích của nó. Một sở thích có thể có nhiều hơn một lợi ích.
Các sở thích:
- collecting stamps (sưu tầm tem)
- riding a horse (cưỡi ngựa)
- making models (làm mô hình)
Các lợi ích:
- a. develops your creativity (phát triển sự sáng tạo)
- b. makes you strong (làm bạn khỏe mạnh)
- c. reduces stress (giảm căng thẳng)
- d. helps you be more patient (giúp bạn kiên nhẫn hơn)
- e. helps your hands and eyes work well together (giúp tay và mắt phối hợp tốt với nhau)
Đáp án:
| Sở thích | Đáp án | Lợi ích |
|---|---|---|
| 1. collecting stamps | c, d | reduces stress; helps you be more patient |
| 2. riding a horse | b, c | makes you strong; reduces stress |
| 3. making models | a, c, d, e | develops your creativity; reduces stress; helps you be more patient; helps your hands and eyes work well together |
Giải thích chi tiết:
1. Collecting stamps (Sưu tầm tem) → c, d
- c. reduces stress (giảm căng thẳng): Sưu tầm tem là hoạt động thư giãn, giúp bạn quên đi những lo lắng hàng ngày.
- d. helps you be more patient (giúp bạn kiên nhẫn hơn): Việc tìm kiếm và phân loại tem đòi hỏi sự kiên nhẫn cao.
2. Riding a horse (Cưỡi ngựa) → b, c
- b. makes you strong (làm bạn khỏe mạnh): Cưỡi ngựa là hoạt động thể chất, giúp rèn luyện cơ bắp toàn thân.
- c. reduces stress (giảm căng thẳng): Hoạt động ngoài trời với ngựa giúp thư giãn tinh thần.
3. Making models (Làm mô hình) → a, c, d, e
- a. develops your creativity (phát triển sự sáng tạo): Làm mô hình đòi hỏi phải tưởng tượng và sáng tạo để thiết kế.
- c. reduces stress (giảm căng thẳng): Tập trung làm mô hình giúp bạn thư giãn.
- d. helps you be more patient (giúp bạn kiên nhẫn hơn): Việc lắp ráp mô hình cần sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.
- e. helps your hands and eyes work well together (giúp tay và mắt phối hợp tốt): Làm mô hình cần sự phối hợp chính xác giữa tay và mắt.
Task 5: Work in groups. Ask one another the following questions. Then present your partners’ answers to the class.
Làm việc theo nhóm. Hỏi nhau các câu hỏi sau. Sau đó trình bày câu trả lời của bạn mình trước lớp.
Các câu hỏi:
- What is your favourite hobby? (Sở thích yêu thích của bạn là gì?)
- What are its benefits? (Những lợi ích của nó là gì?)
Câu mẫu trong sách (Example):
My friend Mi’s favourite hobby is collecting stamps. It helps her be more patient. (Sở thích yêu thích của bạn Mi là sưu tầm tem. Nó giúp bạn ấy kiên nhẫn hơn.)
Các cấu trúc hữu ích khi nói về lợi ích:
- It develops my creativity. (Nó phát triển sự sáng tạo của tôi.)
- It makes me strong / happy / relaxed. (Nó làm tôi khỏe mạnh / vui vẻ / thư giãn.)
- It reduces stress. (Nó giảm căng thẳng.)
- It helps me be more patient. (Nó giúp tôi kiên nhẫn hơn.)
- It helps my hands and eyes work well together. (Nó giúp tay và mắt tôi phối hợp tốt.)
Gợi ý bài nói mẫu:
Mẫu 1:
“My favourite hobby is gardening. I do it every weekend with my family. It reduces stress and makes me happy. It also helps me be more patient because I have to wait for the plants to grow.”
(Sở thích yêu thích của tôi là làm vườn. Tôi làm vào mỗi cuối tuần cùng gia đình. Nó giảm căng thẳng và làm tôi vui. Nó cũng giúp tôi kiên nhẫn hơn vì tôi phải chờ cây lớn.)
Mẫu 2:
“My friend Hoa’s favourite hobby is making models. She makes models every day after school. It develops her creativity and helps her hands and eyes work well together. She is very patient and creative.”
(Sở thích yêu thích của bạn Hoa là làm mô hình. Bạn ấy làm mô hình mỗi ngày sau giờ học. Nó phát triển sự sáng tạo và giúp tay và mắt bạn ấy phối hợp tốt. Bạn ấy rất kiên nhẫn và sáng tạo.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
