Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Match the types of energy in A with the energy sources in B.
- Task 2: Write the phrases to label the pictures.
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from 1 or 2.
- Pronunciation (Phát âm) – Stress in three-syllable words (Trọng âm trong từ ba âm tiết)
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllables in the words.
- Task 5: Listen and repeat, paying attention to the stressed syllables in the underlined words.
Bài Lesson 2: A Closer Look 1 Unit 10 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về các loại năng lượng và nguồn năng lượng, và Pronunciation (Phát âm) về trọng âm trong từ ba âm tiết (Stress in three-syllable words).
Qua bài học này, các em sẽ nắm vững cách phân loại các loại năng lượng (solar energy, wind energy, hydro energy, nuclear energy), biết cách nhận diện nguồn gốc của từng loại, đồng thời luyện tập phát âm trọng âm đúng trong các từ ba âm tiết.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| solar energy | /ˈsəʊlər ˈenədʒi/ | (n.phr) | năng lượng mặt trời |
| wind energy | /wɪnd ˈenədʒi/ | (n.phr) | năng lượng gió |
| hydro energy | /ˈhaɪdrəʊ ˈenədʒi/ | (n.phr) | năng lượng nước |
| nuclear energy | /ˈnjuːkliər ˈenədʒi/ | (n.phr) | năng lượng hạt nhân |
2. Từ vựng mở rộng trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| solar panel | /ˈsəʊlər ˈpænl/ | (n) | tấm pin mặt trời |
| sea breeze | /siː briːz/ | (n) | gió biển |
| produce | /prəˈdjuːs/ | (v) | sản xuất, tạo ra |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | (v) | giảm |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | (v) | tái chế |
| polluting | /pəˈluːtɪŋ/ | (v-ing) | gây ô nhiễm |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | (adj) | nguy hiểm |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | (n) | môi trường |
| government | /ˈɡʌvənmənt/ | (n) | chính phủ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Match the types of energy in A with the energy sources in B.
Nối các loại năng lượng ở cột A với các nguồn năng lượng ở cột B.
| Cột A (Types of energy) | Cột B (Energy sources) | |
|---|---|---|
| 1. solar energy | a. water | |
| 2. wind energy | b. nuclear | |
| 3. hydro energy | c. wind | |
| 4. nuclear energy | d. the sun |
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. solar energy – d. the sun
Giải thích: “Solar” có nguồn gốc từ “sol” nghĩa là mặt trời. Solar energy (năng lượng mặt trời) là năng lượng được tạo ra từ ánh sáng và nhiệt của mặt trời (the sun).
2. wind energy – c. wind
Giải thích: Wind energy (năng lượng gió) là năng lượng được tạo ra từ sức gió (wind). Các tuabin gió quay nhờ gió để sản xuất điện.
3. hydro energy – a. water
Giải thích: “Hydro” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp nghĩa là nước. Hydro energy (năng lượng nước / thủy điện) là năng lượng được tạo ra từ dòng chảy của nước (water).
4. nuclear energy – b. nuclear
Giải thích: Nuclear energy (năng lượng hạt nhân) là năng lượng được tạo ra từ phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân (nuclear) của nguyên tử.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| STT | Loại năng lượng | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | solar energy | d (the sun) |
| 2 | wind energy | c (wind) |
| 3 | hydro energy | a (water) |
| 4 | nuclear energy | b (nuclear) |
Task 2: Write the phrases to label the pictures.
Viết các cụm từ để gắn nhãn cho các hình ảnh.

Hướng dẫn: Quan sát từng hình ảnh và dựa vào kiến thức từ Task 1 để xác định loại năng lượng tương ứng.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. nuclear energy (năng lượng hạt nhân) (Đã cho sẵn trong sách)
Giải thích: Hình 1 cho thấy nhà máy điện hạt nhân với các tháp làm mát lớn đang phát ra hơi nước – đây là hình ảnh đặc trưng của nhà máy sản xuất năng lượng hạt nhân (nuclear energy).
2. hydro energy (năng lượng nước / thủy điện)
Giải thích: Hình 2 cho thấy đập thủy điện với dòng nước chảy mạnh – đây là hình ảnh đặc trưng của năng lượng nước (hydro energy). Nước từ đập chảy qua các tuabin để tạo ra điện.
3. solar energy (năng lượng mặt trời)
Giải thích: Hình 3 cho thấy các tấm pin mặt trời (solar panels) xếp thành hàng – đây là thiết bị thu nhận ánh sáng mặt trời để chuyển đổi thành điện năng, đặc trưng cho năng lượng mặt trời (solar energy).
4. wind energy (năng lượng gió)
Giải thích: Hình 4 cho thấy các tuabin gió (wind turbines) lớn – đây là thiết bị quay nhờ sức gió để sản xuất điện, đặc trưng cho năng lượng gió (wind energy).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | nuclear energy |
| 2 | hydro energy |
| 3 | solar energy |
| 4 | wind energy |
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from 1 or 2.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ từ Task 1 hoặc Task 2.
1. A good place to change wind to energy is near the sea because of the sea breezes.
(Một nơi tốt để chuyển đổi gió thành năng lượng là gần biển vì có gió biển.)
Giải thích: Câu nói về vị trí gần biển (near the sea) và gió biển (sea breezes), nên nguồn năng lượng được đề cập ở đây là gió (wind). Gần biển có nhiều gió nên rất phù hợp để đặt các tuabin gió sản xuất điện.
2. They are putting solar panels on the roof of our building to produce solar energy.
(Họ đang đặt các tấm pin mặt trời trên mái tòa nhà của chúng tôi để sản xuất năng lượng mặt trời.)
Giải thích: Câu đề cập đến “solar panels” (tấm pin mặt trời) được đặt trên mái nhà. Tấm pin mặt trời dùng để sản xuất năng lượng mặt trời (solar energy).
3. When energy comes from water, we call it hydro energy.
(Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi nó là năng lượng nước.)
Giải thích: “Hydro energy” (năng lượng nước / thủy điện) là năng lượng được tạo ra từ nước (water). Đây là kiến thức đã học ở Task 1: hydro energy → water.
4. They are reducing the use of nuclear energy because it is not safe to produce.
(Họ đang giảm việc sử dụng năng lượng hạt nhân vì nó không an toàn để sản xuất.)
Giải thích: Câu nói về việc giảm sử dụng một loại năng lượng vì “it is not safe to produce” (không an toàn để sản xuất). Trong các loại năng lượng đã học, năng lượng hạt nhân (nuclear energy) là loại được coi là không an toàn vì có thể gây ra tai nạn phóng xạ và ô nhiễm.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | wind |
| 2 | solar energy |
| 3 | water |
| 4 | nuclear energy |
Pronunciation (Phát âm) – Stress in three-syllable words (Trọng âm trong từ ba âm tiết)
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllables in the words.
Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ.
Kiến thức cần nhớ về trọng âm từ ba âm tiết:
Từ ba âm tiết có thể nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất hoặc âm tiết thứ hai. Trọng âm được đánh dấu bằng dấu (‘) đặt trước âm tiết được nhấn.
Nhóm 1: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ NHẤT (Ooo)
| Từ | Phiên âm | Trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ‘energy | /ˈenədʒi/ | EN-er-gy | năng lượng |
| ‘dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | DAN-ger-ous | nguy hiểm |
| ‘easily | /ˈiːzəli/ | EA-si-ly | dễ dàng |
| ‘government | /ˈɡʌvənmənt/ | GOV-ern-ment | chính phủ |
Nhóm 2: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ HAI (oOo)
| Từ | Phiên âm | Trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| re’cycle | /riːˈsaɪkl/ | re-CY-cle | tái chế |
| ex’pensive | /ɪkˈspensɪv/ | ex-PEN-sive | đắt |
| po’lluting | /pəˈluːtɪŋ/ | po-LLU-ting | gây ô nhiễm |
| re’sources | /rɪˈzɔːsɪz/ | re-SOUR-ces | tài nguyên |
Mẹo ghi nhớ:
Nhóm 1 (nhấn âm đầu) thường là các từ có đuôi -y, -ous, -ment: energy, dangerous, easily, government.
Nhóm 2 (nhấn âm hai) thường là các từ có tiền tố re-, ex-, hoặc đuôi -ing, -ive: recycle, expensive, polluting, resources.
Task 5: Listen and repeat, paying attention to the stressed syllables in the underlined words.
Nghe và nhắc lại, chú ý đến các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ được gạch chân.
1. Nuclear ‘energy is ‘dangerous and ex’pensive.
(Năng lượng hạt nhân thì nguy hiểm và đắt đỏ.)
Phân tích trọng âm:
- ‘energy → nhấn âm tiết thứ nhất: EN-er-gy
- ‘dangerous → nhấn âm tiết thứ nhất: DAN-ger-ous
- ex’pensive → nhấn âm tiết thứ hai: ex-PEN-sive
2. We should ride a bike when ‘travelling short ‘distances.
(Chúng ta nên đi xe đạp khi di chuyển quãng đường ngắn.)
Phân tích trọng âm:
- ‘travelling → nhấn âm tiết thứ nhất: TRA-vel-ling
- ‘distances → nhấn âm tiết thứ nhất: DIS-tan-ces
3. The word “re’cycle” has three ‘syllables.
(Từ “recycle” có ba âm tiết.)
Phân tích trọng âm:
- re’cycle → nhấn âm tiết thứ hai: re-CY-cle
- ‘syllables → nhấn âm tiết thứ nhất: SYL-la-bles
4. Burning coal is po’lluting our environment.
(Đốt than đang gây ô nhiễm môi trường của chúng ta.)
Phân tích trọng âm:
- po’lluting → nhấn âm tiết thứ hai: po-LLU-ting
5. Our ‘government is looking for new sources of ‘energy to replace gas.
(Chính phủ của chúng ta đang tìm kiếm các nguồn năng lượng mới để thay thế khí đốt.)
Phân tích trọng âm:
- ‘government → nhấn âm tiết thứ nhất: GOV-ern-ment
- ‘energy → nhấn âm tiết thứ nhất: EN-er-gy

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
