Unit 10 Tiếng Anh 7 A Closer Look 2 (trang 107, 108) – Giải bài tập

Bài Lesson 3: A Closer Look 2 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: The Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn). Các em sẽ ôn tập cấu trúc, cách dùng và luyện tập thì hiện tại tiếp diễn qua các bài tập từ mô tả hình ảnh, chia động từ, phân biệt với thì hiện tại đơn, đến viết câu và hỏi đáp.

I. Ngữ pháp – The Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)

1. Cách dùng

Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả:

Cách dùng 1: Một hành động đang xảy ra ngay lúc nói (an action happening now or at the moment of speaking).

Ví dụ: The students are doing a project in the classroom now. (Các học sinh đang làm dự án trong lớp học bây giờ.)

Cách dùng 2: Một hành động đang xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại, không nhất thiết ngay lúc nói (an action around now but not necessarily at the moment of speaking).

Ví dụ: Scientists are looking for a new energy source to replace coal. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm nguồn năng lượng mới để thay thế than đá.)

2. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) S + am/is/are + V-ing She is playing basketball in the schoolyard.
Phủ định (–) S + am/is/are + not + V-ing They are not using solar energy.
Câu hỏi Yes/No Am/Is/Are + S + V-ing? Are you working on your project?
Câu hỏi Wh- Wh- + am/is/are + S + V-ing? Where is your brother studying?

3. Dấu hiệu nhận biết

Các từ/cụm từ thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, today, nowadays, this week/month, these days, at present.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Tell your partner what the people in the pictures are doing.

Làm việc theo cặp. Nói cho bạn cùng cặp biết những người trong hình đang làm gì.

Hướng dẫn: Quan sát từng hình ảnh và sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (S + is/are + V-ing) để mô tả hành động đang diễn ra.

Đáp án và giải thích chi tiết:

a. She is teaching maths. / She is writing on the board.

(Cô ấy đang dạy toán. / Cô ấy đang viết trên bảng.)

Giải thích: Hình a cho thấy một cô giáo đang đứng trước bảng và viết các phép tính → dùng “is teaching” hoặc “is writing” vì chủ ngữ “She” đi với “is”.

b. They are playing football / soccer.

(Họ đang chơi bóng đá.)

Giải thích: Hình b cho thấy các bạn học sinh đang chơi bóng đá trên sân → dùng “are playing” vì chủ ngữ “They” đi với “are”.

c. She is riding her bike / bicycle.

(Cô ấy đang đi xe đạp.)

Giải thích: Hình c cho thấy một cô gái đang đạp xe → dùng “is riding” vì chủ ngữ “She” đi với “is”.

d. She is cooking.

(Cô ấy đang nấu ăn.)

Giải thích: Hình d cho thấy một người phụ nữ đang nấu ăn trong bếp → dùng “is cooking” vì chủ ngữ “She” đi với “is”.

e. She is singing.

(Cô ấy đang hát.)

Giải thích: Hình e cho thấy một cô gái đang hát → dùng “is singing” vì chủ ngữ “She” đi với “is”.

f. He is gardening. / He is watering the flowers / plants.

(Anh ấy đang làm vườn. / Anh ấy đang tưới hoa / cây.)

Giải thích: Hình f cho thấy một người đàn ông đang tưới cây trong vườn → dùng “is gardening” hoặc “is watering” vì chủ ngữ “He” đi với “is”.

Task 2: Complete the sentences, using the present continuous form of the verbs in brackets.

Hoàn thành các câu, sử dụng dạng hiện tại tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.

1. Mai (talk) is talking about types of energy sources now.

(Mai đang nói về các loại nguồn năng lượng bây giờ.)

Giải thích: Chủ ngữ “Mai” là ngôi thứ ba số ít → dùng is + V-ing. Từ “talk” thêm -ing thành “talking”. Dấu hiệu nhận biết: now (bây giờ).

2. We (use) are using solar energy to replace energy from coal today.

(Chúng tôi đang sử dụng năng lượng mặt trời để thay thế năng lượng từ than đá hôm nay.)

Giải thích: Chủ ngữ “We” → dùng are + V-ing. Từ “use” bỏ -e rồi thêm -ing thành “using”. Dấu hiệu nhận biết: today (hôm nay).

3. Keep quiet! The students of Class 7C (take) are taking a test.

(Im lặng nào! Học sinh lớp 7C đang làm bài kiểm tra.)

Giải thích: Chủ ngữ “The students” là số nhiều → dùng are + V-ing. Từ “take” bỏ -e rồi thêm -ing thành “taking”. Dấu hiệu nhận biết: “Keep quiet!” cho thấy hành động đang diễn ra ngay lúc nói.

4. Scientists (develop) are developing new energy sources to protect the environment.

(Các nhà khoa học đang phát triển các nguồn năng lượng mới để bảo vệ môi trường.)

Giải thích: Chủ ngữ “Scientists” là số nhiều → dùng are + V-ing. Từ “develop” thêm -ing thành “developing”. Đây là hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói).

5. We (reduce) are reducing the use of nuclear energy nowadays.

(Chúng tôi đang giảm việc sử dụng năng lượng hạt nhân ngày nay.)

Giải thích: Chủ ngữ “We” → dùng are + V-ing. Từ “reduce” bỏ -e rồi thêm -ing thành “reducing”. Dấu hiệu nhận biết: nowadays (ngày nay).

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 is talking
2 are using
3 are taking
4 are developing
5 are reducing

Task 3: Circle the correct form of the verb in each sentence.

Khoanh tròn dạng đúng của động từ trong mỗi câu.

1. Are you still work / working on your project now?

(Bạn vẫn đang làm dự án bây giờ phải không?)

Đáp án: working

Giải thích: Câu có cấu trúc “Are you… now?” → đây là câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn. Sau “Are you still” cần dùng dạng V-ingworking. Dấu hiệu: now.

2. Nam and Lan do / are doing quite well at school this year.

(Nam và Lan đang học khá tốt ở trường năm nay.)

Đáp án: are doing

Giải thích: Cụm “this year” (năm nay) cho thấy hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Nam and Lan” là số nhiều → are doing.

3. Does she study / Is she studying at the school library at the moment?

(Cô ấy đang học ở thư viện trường lúc này phải không?)

Đáp án: Is she studying

Giải thích: Cụm “at the moment” (lúc này) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn → dùng Is she studying. Không dùng “Does she study” vì đó là thì hiện tại đơn.

4. Hoa studies / is studying for her exam, so she can’t come to the party right now.

(Hoa đang ôn thi, nên cô ấy không thể đến bữa tiệc ngay bây giờ.)

Đáp án: is studying

Giải thích: Cụm “right now” (ngay bây giờ) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. Hoa đang ôn thi ngay lúc này nên không thể đến bữa tiệc → dùng is studying.

5. We have / are having English three times a week.

(Chúng tôi có môn tiếng Anh ba lần một tuần.)

Đáp án: have

Giải thích: Cụm “three times a week” (ba lần một tuần) diễn tả thói quen, lịch trình lặp lại → dùng thì hiện tại đơn (Present Simple), không dùng hiện tại tiếp diễn. Hình ảnh thời khóa biểu (School Timetable) cũng cho thấy đây là lịch học cố định hàng tuần → have.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Thì sử dụng
1 working Hiện tại tiếp diễn (now)
2 are doing Hiện tại tiếp diễn (this year)
3 Is she studying Hiện tại tiếp diễn (at the moment)
4 is studying Hiện tại tiếp diễn (right now)
5 have Hiện tại đơn (three times a week – thói quen)

Task 4: Write sentences about what the people are doing or not doing, using the suggestions.

Viết câu về những gì mọi người đang làm hoặc không đang làm, sử dụng các gợi ý.

1. The students / do the project / now.

Đáp án: The students are doing the project now.

(Các học sinh đang làm dự án bây giờ.)

Giải thích: Chủ ngữ “The students” (số nhiều) + are + doing (do → doing). Dấu hiệu: now → hiện tại tiếp diễn, câu khẳng định.

2. Mrs Lien / teach us about solar energy / at the moment.

Đáp án: Mrs Lien is teaching us about solar energy at the moment.

(Cô Liên đang dạy chúng tôi về năng lượng mặt trời lúc này.)

Giải thích: Chủ ngữ “Mrs Lien” (số ít) + is + teaching (teach → teaching). Dấu hiệu: at the moment → hiện tại tiếp diễn, câu khẳng định.

3. They / learn about energy / this month.

Đáp án: They are learning about energy this month.

(Họ đang học về năng lượng tháng này.)

Giải thích: Chủ ngữ “They” (số nhiều) + are + learning (learn → learning). Dấu hiệu: this month → hiện tại tiếp diễn, câu khẳng định.

4. She / not swim / in the swimming pool / right now.

Đáp án: She is not swimming in the swimming pool right now.

(Cô ấy không đang bơi ở bể bơi ngay bây giờ.)

Giải thích: Chủ ngữ “She” (số ít) + is not + swimming (swim → swimming, nhân đôi phụ âm “m” rồi thêm -ing). Dấu hiệu: right now → hiện tại tiếp diễn, câu phủ định.

5. Nowadays, people in Iceland / not use energy from coal.

Đáp án: Nowadays, people in Iceland are not using energy from coal.

(Ngày nay, người dân ở Iceland không sử dụng năng lượng từ than đá.)

Giải thích: Chủ ngữ “people in Iceland” (số nhiều) + are not + using (use → bỏ -e thêm -ing → using). Dấu hiệu: Nowadays → hiện tại tiếp diễn, câu phủ định.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 The students are doing the project now.
2 Mrs Lien is teaching us about solar energy at the moment.
3 They are learning about energy this month.
4 She is not swimming in the swimming pool right now.
5 Nowadays, people in Iceland are not using energy from coal.

Task 5: Work in pairs. Ask and answer the following questions.

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau.

Hướng dẫn: Tất cả các câu hỏi đều ở thì hiện tại tiếp diễn. Học sinh trả lời dựa trên tình huống thực tế của bản thân, sử dụng cấu trúc: I am + V-ing…

1. What book are you reading now?

(Bạn đang đọc cuốn sách gì bây giờ?)

Gợi ý trả lời: I am reading “Doraemon” now. (Mình đang đọc truyện “Doraemon” bây giờ.)

2. What sport are you playing these days?

(Bạn đang chơi môn thể thao gì dạo này?)

Gợi ý trả lời: I am playing badminton these days. (Mình đang chơi cầu lông dạo này.)

3. What courses are you taking this term?

(Bạn đang học những môn gì học kỳ này?)

Gợi ý trả lời: I am taking English, Maths, Science, and History this term. (Mình đang học tiếng Anh, Toán, Khoa học, và Lịch sử học kỳ này.)

4. What are you doing to save energy?

(Bạn đang làm gì để tiết kiệm năng lượng?)

Gợi ý trả lời: I am turning off the lights when I leave the room. I am also riding my bike to school instead of going by motorbike. (Mình đang tắt đèn khi rời phòng. Mình cũng đang đi xe đạp đến trường thay vì đi xe máy.)

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm