Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- LOOKING BACK
- Vocabulary
- Task 1: Match the adjectives in A with the nouns in B to make phrases.
- Task 2: Complete the sentences, using the phrases in 1.
- Grammar
- Task 3: Complete the sentences by using the correct form of the present continuous or present simple of the verbs in brackets.
- Task 4: Find ONE mistake in each sentence and correct it.
- PROJECT: Saving Energy At School
- Task 1: Below are some tips about how students can save energy at school. In groups, discuss which ones can be applied in your school.
- Task 2: Work in groups. Discuss some tips about how to save energy in your school. Then make a poster and present it to your class.
Bài Lesson 7: Looking back & Project là bài ôn tập cuối unit, giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 10, đồng thời vận dụng kiến thức vào dự án nhóm thiết kế poster về tiết kiệm năng lượng ở trường.
Phần Looking back gồm hai mảng: Vocabulary (ôn tập cụm từ ghép về năng lượng) và Grammar (ôn tập phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, tìm và sửa lỗi sai). Phần Project yêu cầu các em làm việc nhóm để thiết kế poster về cách tiết kiệm năng lượng ở trường.
I. Hướng dẫn giải bài tập
LOOKING BACK
Vocabulary
Task 1: Match the adjectives in A with the nouns in B to make phrases.
Nối các tính từ ở cột A với các danh từ ở cột B để tạo thành cụm từ.
| Cột A (Tính từ) | Cột B (Danh từ) | |
|---|---|---|
| 1. solar | a. water | |
| 2. hot | b. energy sources | |
| 3. electrical | c. energy light bulbs | |
| 4. renewable | d. appliances | |
| 5. low | e. energy |
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. solar – e. energy → solar energy (năng lượng mặt trời)
Giải thích: “Solar” (thuộc về mặt trời) kết hợp với “energy” (năng lượng) tạo thành cụm từ solar energy – năng lượng được tạo ra từ ánh sáng mặt trời. Đây là cụm từ đã học trong bài Getting Started và A Closer Look 1.
2. hot – a. water → hot water (nước nóng)
Giải thích: “Hot” (nóng) kết hợp với “water” (nước) tạo thành cụm từ hot water – nước nóng. Trong bài Skills 2, Minh nói gia đình dùng tấm pin mặt trời để làm nóng nước (warm water).
3. electrical – d. appliances → electrical appliances (thiết bị điện)
Giải thích: “Electrical” (thuộc về điện) kết hợp với “appliances” (thiết bị) tạo thành cụm từ electrical appliances – các thiết bị điện như TV, máy tính, điều hòa…
4. renewable – b. energy sources → renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo)
Giải thích: “Renewable” (có thể tái tạo) kết hợp với “energy sources” (nguồn năng lượng) tạo thành cụm từ renewable energy sources – các nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt như mặt trời, gió, nước.
5. low – c. energy light bulbs → low energy light bulbs (bóng đèn tiết kiệm năng lượng)
Giải thích: “Low” (thấp) kết hợp với “energy light bulbs” (bóng đèn năng lượng) tạo thành cụm từ low energy light bulbs – bóng đèn sử dụng ít năng lượng, giúp tiết kiệm điện.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| STT | Đáp án | Cụm từ |
|---|---|---|
| 1 | e | solar energy |
| 2 | a | hot water |
| 3 | d | electrical appliances |
| 4 | b | renewable energy sources |
| 5 | c | low energy light bulbs |
Task 2: Complete the sentences, using the phrases in 1.
Hoàn thành các câu, sử dụng các cụm từ ở Task 1.
1. We should use low energy light bulbs in our homes to save energy.
(Chúng ta nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng trong nhà để tiết kiệm năng lượng.)
Giải thích: Câu nói về việc sử dụng thứ gì đó “in our homes to save energy” (trong nhà để tiết kiệm năng lượng). Cụm từ phù hợp là low energy light bulbs – bóng đèn tiết kiệm năng lượng giúp giảm lượng điện tiêu thụ.
2. Do they always turn off the electrical appliances before leaving the room?
(Họ có luôn tắt các thiết bị điện trước khi rời phòng không?)
Giải thích: Câu hỏi về việc “turn off” (tắt) thứ gì đó trước khi rời phòng. Cụm từ phù hợp là electrical appliances – các thiết bị điện cần được tắt khi không sử dụng để tiết kiệm năng lượng.
3. We can protect the environment by using renewable energy sources.
(Chúng ta có thể bảo vệ môi trường bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.)
Giải thích: Câu nói về cách “protect the environment” (bảo vệ môi trường). Cụm từ phù hợp là renewable energy sources – nguồn năng lượng tái tạo tốt cho môi trường vì chúng sạch và không gây ô nhiễm.
4. When energy comes from the sun, we call it solar energy.
(Khi năng lượng đến từ mặt trời, chúng ta gọi nó là năng lượng mặt trời.)
Giải thích: Câu nói về năng lượng đến từ “the sun” (mặt trời). Cụm từ phù hợp là solar energy – năng lượng mặt trời.
5. She has hot water day and night because she has solar panels on the roof of her house.
(Cô ấy có nước nóng cả ngày lẫn đêm vì cô ấy có tấm pin mặt trời trên mái nhà.)
Giải thích: Câu nói về thứ mà tấm pin mặt trời (solar panels) cung cấp. Cụm từ phù hợp là hot water – nước nóng được làm nóng nhờ năng lượng mặt trời.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | low energy light bulbs |
| 2 | electrical appliances |
| 3 | renewable energy sources |
| 4 | solar energy |
| 5 | hot water |
Grammar
Task 3: Complete the sentences by using the correct form of the present continuous or present simple of the verbs in brackets.
Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn của các động từ trong ngoặc.
1. Look! It (rain) is raining heavily.
(Nhìn kìa! Trời đang mưa nặng hạt.)
Giải thích: Từ “Look!” (Nhìn kìa!) cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “It” + is + raining.
2. Normally they (start) start school at eight o’clock in the morning.
(Thông thường họ bắt đầu đi học lúc tám giờ sáng.)
Giải thích: Từ “Normally” (Thông thường) là dấu hiệu của thói quen lặp lại → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “they” + start (không thêm -s).
3. He hasn’t got a bike at the moment, so he (walk) is walking to school this week.
(Anh ấy không có xe đạp lúc này, nên anh ấy đang đi bộ đến trường tuần này.)
Giải thích: Cụm “at the moment” (lúc này) và “this week” (tuần này) là dấu hiệu của hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “he” + is + walking.
4. He always (do) does his homework in the evening.
(Anh ấy luôn làm bài tập về nhà vào buổi tối.)
Giải thích: Từ “always” (luôn luôn) và “in the evening” (vào buổi tối) diễn tả thói quen lặp lại → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “He” (ngôi thứ ba số ít) + does (thêm -es).
5. I’m afraid I have no time to help just now. I (write) am writing an essay.
(Tôi e rằng tôi không có thời gian giúp ngay bây giờ. Tôi đang viết một bài luận.)
Giải thích: Cụm “just now” (ngay bây giờ) cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “I” + am + writing.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Thì sử dụng | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| 1 | is raining | Hiện tại tiếp diễn | Look! |
| 2 | start | Hiện tại đơn | Normally |
| 3 | is walking | Hiện tại tiếp diễn | at the moment, this week |
| 4 | does | Hiện tại đơn | always, in the evening |
| 5 | am writing | Hiện tại tiếp diễn | just now |
Task 4: Find ONE mistake in each sentence and correct it.
Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.
1. The students do the project in Unit 10 now.
Sai: do → Sửa: are doing
Câu đúng: The students are doing the project in Unit 10 now.
(Các học sinh đang làm dự án trong Unit 10 bây giờ.)
Giải thích: Có từ “now” (bây giờ) → hành động đang xảy ra ngay lúc nói → phải dùng thì hiện tại tiếp diễn (are doing), không dùng hiện tại đơn (do).
2. At the moment, the teacher is explain how solar energy works.
Sai: explain → Sửa: explaining
Câu đúng: At the moment, the teacher is explaining how solar energy works.
(Lúc này, giáo viên đang giải thích cách năng lượng mặt trời hoạt động.)
Giải thích: Có cụm “At the moment” và cấu trúc “is + …” → đây là thì hiện tại tiếp diễn. Sau “is” phải dùng dạng V-ing → “explaining” (không phải “explain”).
3. Nowadays, people in Africa is not using energy from natural gas.
Sai: is → Sửa: are
Câu đúng: Nowadays, people in Africa are not using energy from natural gas.
(Ngày nay, người dân ở châu Phi không sử dụng năng lượng từ khí thiên nhiên.)
Giải thích: Chủ ngữ “people” là danh từ số nhiều → phải dùng are (không phải “is”). Cấu trúc đúng: People + are + not + V-ing.
4. They are use wind energy instead of coal.
Sai: use → Sửa: using
Câu đúng: They are using wind energy instead of coal.
(Họ đang sử dụng năng lượng gió thay vì than đá.)
Giải thích: Cấu trúc hiện tại tiếp diễn: S + are + V-ing. Sau “are” phải dùng dạng V-ing → “using” (bỏ -e rồi thêm -ing), không phải “use”.
5. We look for a cheap, clean and effective source of energy now.
Sai: look → Sửa: are looking
Câu đúng: We are looking for a cheap, clean and effective source of energy now.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một nguồn năng lượng rẻ, sạch và hiệu quả bây giờ.)
Giải thích: Có từ “now” (bây giờ) → hành động đang xảy ra ngay lúc nói → phải dùng thì hiện tại tiếp diễn (are looking), không dùng hiện tại đơn (look).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Loại lỗi |
|---|---|---|---|
| 1 | do | are doing | Sai thì: phải dùng hiện tại tiếp diễn (now) |
| 2 | explain | explaining | Thiếu đuôi -ing sau “is” |
| 3 | is | are | Sai động từ to be: people + are |
| 4 | use | using | Thiếu đuôi -ing sau “are” |
| 5 | look | are looking | Sai thì: phải dùng hiện tại tiếp diễn (now) |
PROJECT: Saving Energy At School
Task 1: Below are some tips about how students can save energy at school. In groups, discuss which ones can be applied in your school.
Dưới đây là một số mẹo về cách học sinh có thể tiết kiệm năng lượng ở trường. Làm việc nhóm, thảo luận xem mẹo nào có thể áp dụng ở trường em.
Các mẹo tiết kiệm năng lượng ở trường:
- Turn the lights off when you leave the classroom. (Tắt đèn khi rời lớp học.)
- Turn off electrical appliances when they are not in use. (Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.)
- Don’t overheat or overcool the classrooms. (Không sưởi quá nóng hoặc làm lạnh quá mức phòng học.)
- Check that none of your taps around the school are dripping. (Kiểm tra xem không có vòi nước nào trong trường bị rỉ nước.)

Task 2: Work in groups. Discuss some tips about how to save energy in your school. Then make a poster and present it to your class.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận một số mẹo về cách tiết kiệm năng lượng ở trường em. Sau đó thiết kế poster và trình bày trước lớp.
Hướng dẫn cách thực hiện:
Bước 1: Thảo luận trong nhóm và chọn ra những mẹo tiết kiệm năng lượng phù hợp với trường mình.
Bước 2: Thiết kế poster trên giấy A0 với tiêu đề, các mẹo tiết kiệm năng lượng và hình ảnh minh họa.
Bước 3: Trình bày poster trước lớp bằng tiếng Anh.
Bài trình bày mẫu (Sample presentation)
Hello everyone. Today our group would like to present our poster about saving energy at school. We think there are many simple ways to save energy.
First, we should turn off the lights and fans when we leave the classroom. Many students forget to do this, so we can put some reminders near the doors.
Second, we should turn off electrical appliances like computers and projectors when they are not in use. This can save a lot of electricity.
Third, we should not overcool the classrooms. We can set the air conditioners at 26 degrees, which is comfortable and saves energy.
Finally, we should check that all taps around the school are not dripping. Saving water is also saving energy.
We believe these tips are easy to follow. If everyone does their part, we can save a lot of energy at school. Thank you for listening!
Dịch bài trình bày mẫu:
Xin chào mọi người. Hôm nay nhóm chúng mình muốn trình bày poster về tiết kiệm năng lượng ở trường. Chúng mình nghĩ có nhiều cách đơn giản để tiết kiệm năng lượng.
Thứ nhất, chúng ta nên tắt đèn và quạt khi rời lớp học. Nhiều học sinh quên làm điều này, nên chúng ta có thể đặt một số biển nhắc nhở gần cửa.
Thứ hai, chúng ta nên tắt các thiết bị điện như máy tính và máy chiếu khi không sử dụng. Điều này có thể tiết kiệm rất nhiều điện.
Thứ ba, chúng ta không nên làm lạnh phòng học quá mức. Chúng ta có thể đặt điều hòa ở 26 độ, vừa thoải mái vừa tiết kiệm năng lượng.
Cuối cùng, chúng ta nên kiểm tra xem tất cả vòi nước trong trường không bị rỉ nước. Tiết kiệm nước cũng là tiết kiệm năng lượng.
Chúng mình tin rằng những mẹo này dễ thực hiện. Nếu mọi người đều góp phần, chúng ta có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng ở trường. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
