Unit 10 Tiếng Anh 8: A Closer Look 2 – Grammar, Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 Unit 10 “Communication in the Future” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào ba điểm ngữ pháp quan trọng: Prepositions of place (Giới từ chỉ nơi chốn), Prepositions of time: in, for, by (Giới từ chỉ thời gian) và Possessive pronouns (Đại từ sở hữu). Qua bài học này, các em sẽ nắm vững cách sử dụng các giới từ trong ngữ cảnh giao tiếp và công nghệ, đồng thời biết cách chuyển đổi câu với đại từ sở hữu.

I. Ngữ pháp: Prepositions of Place (Giới từ chỉ nơi chốn)

Giới từ Nghĩa Ví dụ
at ở (một điểm cụ thể) at the end of the street (ở cuối đường)
in bên trong in the box (trong hộp)
on bên trên (bề mặt) on the table (trên bàn)
under bên dưới under the table (dưới bàn)
in front of phía trước in front of the school (trước trường)
opposite đối diện opposite each other (đối diện nhau)

II. Ngữ pháp: Prepositions of Time – in, for, by (Giới từ chỉ thời gian)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
in + khoảng thời gian trong … nữa (nghĩa tương lai) Robots will replace humans in ten years. (Trong 10 năm nữa.)
for + khoảng thời gian trong suốt … (diễn tả độ dài) It rained for three hours yesterday. (Trời mưa suốt 3 giờ hôm qua.)
by + thời điểm cụ thể trước, không muộn hơn We’ll be there by 6 p.m. (Chúng tôi sẽ đến trước 6 giờ chiều.)

Phân biệt nhanh:

  • in → bao lâu nữa sự việc sẽ xảy ra
  • for → sự việc kéo dài bao lâu
  • by → hạn chót, không muộn hơn thời điểm nào

III. Ngữ pháp: Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)

Chúng ta có thể dùng đại từ sở hữu sau “of”.

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Chuyển đổi
my mine one of my friends → a friend of mine
your yours one of your pencils → a pencil of yours
his his one of his tablets → a tablet of his
her hers one of her cousins → a cousin of hers
our ours two of our classmates → two classmates of ours
their theirs one of their relatives → a relative of theirs

Ví dụ: Mi is one of my friends. → Mi is a friend of mine.

IV. Hướng dẫn giải bài tập

Prepositions of place

Task 1: Complete the sentences with at, in, in front of, on, opposite, or under.

Hoàn thành các câu với at, in, in front of, on, opposite hoặc under.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 Lily’s house is _______ the end of this street. at “At the end of” = ở cuối. “At” dùng cho một điểm cụ thể trên đường.
2 Players always sit _______ each other in a chess game. opposite “Opposite each other” = đối diện nhau. Hai người chơi cờ ngồi đối diện nhau.
3 She looked _______ the table and finally found her smartwatch. under “Under the table” = dưới bàn. Cô ấy nhìn dưới bàn và tìm thấy đồng hồ thông minh.
4 Don’t walk _______ the street. Walk _______ the pavement. on … on “On the street” = trên đường. “On the pavement” = trên vỉa hè. Đừng đi trên đường, hãy đi trên vỉa hè.
5 Ann stood _______ me in a line to get on the bus. in front of “In front of me” = phía trước tôi. Ann đứng trước tôi trong hàng để lên xe buýt.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: at

“At” dùng để chỉ một điểm cụ thể trong không gian. “At the end of this street” = ở cuối con đường này. Đây là cụm từ cố định.

Dịch: Nhà Lily ở cuối con đường này.

2. Đáp án: opposite

“Opposite” nghĩa là đối diện. Trong trò chơi cờ, hai người chơi luôn ngồi đối diện nhau qua bàn cờ.

Dịch: Người chơi luôn ngồi đối diện nhau trong một ván cờ.

3. Đáp án: under

“Under” nghĩa là bên dưới. Cô ấy tìm đồng hồ thông minh bằng cách nhìn dưới bàn → đồng hồ rơi xuống dưới bàn.

Dịch: Cô ấy nhìn dưới bàn và cuối cùng tìm thấy đồng hồ thông minh.

4. Đáp án: on … on

“On” dùng khi nói về bề mặt mà ta đi/đứng trên đó. “On the street” = trên mặt đường. “On the pavement” = trên vỉa hè. Câu khuyên không đi trên lòng đường mà hãy đi trên vỉa hè (an toàn hơn).

Dịch: Đừng đi trên đường. Hãy đi trên vỉa hè.

5. Đáp án: in front of

“In front of” nghĩa là phía trước. Ann đứng trước tôi trong hàng chờ lên xe buýt.

Dịch: Ann đứng trước tôi trong hàng để lên xe buýt.

Prepositions of time: in, for, by

Task 2: Circle the correct preposition in each sentence.

Khoanh tròn giới từ đúng trong mỗi câu.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 Let’s get ready _______ 10 a.m. We are meeting Dr Saito at 10:15. by “By 10 a.m.” = trước 10 giờ sáng. Phải sẵn sàng trước 10h vì gặp Dr Saito lúc 10:15.
2 The first camera phone appeared _______ May 1999 in Japan. in “In May 1999” = vào tháng 5 năm 1999. “In” dùng với tháng/năm.
3 We will be away _______ two weeks. for “For two weeks” = trong hai tuần. “For” diễn tả độ dài thời gian đi vắng.
4 In the UK, supermarkets always close early _______ Sundays. on “On Sundays” = vào các ngày Chủ nhật. “On” dùng với ngày trong tuần.
5 I think language barriers will disappear _______ 30 years. in “In 30 years” = trong 30 năm nữa. “In + khoảng thời gian” diễn tả nghĩa tương lai.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: by

“By + thời điểm cụ thể” = không muộn hơn, trước thời điểm đó. Câu nói cần sẵn sàng trước 10 giờ sáng vì cuộc hẹn với Dr Saito là lúc 10:15.

Dịch: Hãy sẵn sàng trước 10 giờ sáng. Chúng ta sẽ gặp Tiến sĩ Saito lúc 10:15.

2. Đáp án: in

“In” dùng với thángnăm. “In May 1999” = vào tháng 5 năm 1999. Quy tắc: in + tháng/năm, on + ngày cụ thể, at + giờ.

Dịch: Chiếc điện thoại có camera đầu tiên xuất hiện vào tháng 5 năm 1999 ở Nhật Bản.

3. Đáp án: for

“For + khoảng thời gian” diễn tả sự việc kéo dài bao lâu. “For two weeks” = trong suốt hai tuần (đi vắng hai tuần).

Dịch: Chúng tôi sẽ đi vắng trong hai tuần.

4. Đáp án: on

“On” dùng với ngày trong tuần. “On Sundays” = vào các ngày Chủ nhật. Lưu ý: dùng “on” với ngày (Monday, Tuesday…) và ngày tháng cụ thể (on 5 April).

Dịch: Ở Vương quốc Anh, siêu thị luôn đóng cửa sớm vào các ngày Chủ nhật.

5. Đáp án: in

“In + khoảng thời gian” diễn tả nghĩa tương lai (sẽ xảy ra sau bao lâu nữa). “In 30 years” = trong 30 năm nữa. Câu có “will disappear” (sẽ biến mất) xác nhận đây là tương lai.

Dịch: Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất trong 30 năm nữa.

Mẹo phân biệt in, for, by:

  • in 30 years = 30 năm nữa (tương lai, sự việc sẽ xảy ra)
  • for 30 years = suốt 30 năm (kéo dài bao lâu)
  • by 2050 = trước năm 2050 (hạn chót)

Task 3: Complete the text with the prepositions from the box. Use each preposition only ONCE.

Hoàn thành đoạn văn với các giới từ trong khung. Sử dụng mỗi giới từ chỉ MỘT LẦN.

Khung từ: in – on – at – for – by

Đoạn văn hoàn chỉnh:

I think smartphones will change a lot (1) in the near future. They will be much thinner. (2) By 2035, we might be able to roll a phone like a sheet of paper. They will become much smarter, too. They will be able to charge their battery automatically when we are (3) at home. They might check the latest news (4) on the Internet. We won’t have to wait (5) for a long time for these super smartphones.

Chỗ trống Đáp án Giải thích
(1) in “In the near future” = trong tương lai gần. Cụm từ cố định.
(2) By “By 2035” = trước năm 2035. “By + thời điểm” = không muộn hơn.
(3) at “At home” = ở nhà. Cụm từ cố định, “at” dùng với “home”.
(4) on “On the Internet” = trên Internet. Cụm từ cố định.
(5) for “For a long time” = trong thời gian dài. “For + khoảng thời gian”.

Dịch đoạn văn:

Tôi nghĩ điện thoại thông minh sẽ thay đổi rất nhiều trong tương lai gần. Chúng sẽ mỏng hơn nhiều. Trước năm 2035, chúng ta có thể cuộn điện thoại như một tờ giấy. Chúng cũng sẽ trở nên thông minh hơn nhiều. Chúng sẽ có thể tự động sạc pin khi chúng ta ở nhà. Chúng có thể kiểm tra tin tức mới nhất trên Internet. Chúng ta sẽ không phải chờ đợi lâu để có những chiếc điện thoại thông minh siêu việt này.

Task 4: Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas.

Làm việc theo cặp. Nói với nhau xem bạn đồng ý hay không đồng ý với các ý kiến sau.

Ý kiến 1: We should not use our smartphones for more than a few hours every day. (Chúng ta không nên sử dụng điện thoại thông minh quá vài giờ mỗi ngày.)

Gợi ý đáp án:

  • Agree (Đồng ý): I agree. We should not use our smartphones for more than a few hours every day because it’s bad for our eyes and health. We should spend more time exercising and talking with our family face to face.

Dịch: Tôi đồng ý. Chúng ta không nên dùng điện thoại quá vài giờ mỗi ngày vì nó có hại cho mắt và sức khỏe. Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để tập thể dục và nói chuyện trực tiếp với gia đình.

Ý kiến 2: By 2050, the way people communicate with each other will be different from now. (Đến năm 2050, cách mọi người giao tiếp với nhau sẽ khác so với bây giờ.)

Gợi ý đáp án:

  • Agree (Đồng ý): I agree. By 2050, people might use holography to attend meetings. Translation machines will help people overcome language barriers. We might not need to learn foreign languages to communicate with people from other countries.

Dịch: Tôi đồng ý. Đến năm 2050, mọi người có thể dùng công nghệ 3D để tham dự họp. Máy dịch sẽ giúp mọi người vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúng ta có thể không cần học ngoại ngữ để giao tiếp với người nước ngoài.

Possessive pronouns

Task 5: Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first sentence.

Hoàn thành câu thứ hai sao cho cùng nghĩa với câu thứ nhất.

STT Câu gốc Câu viết lại Giải thích
1 Jack is one of her cousins. Jack is a cousin of hers. her → hers (đại từ sở hữu sau “of”)
2 Is this one of his tablets? Is this a tablet of his? his → his (tính từ sở hữu và đại từ sở hữu giống nhau)
3 Can I borrow a pencil of yours? Can I borrow one of your pencils? yours → your (đại từ sở hữu → tính từ sở hữu)
4 You look like Nick and Peter. Are you one of their relatives? You look like Nick and Peter. Are you a relative of theirs? their → theirs (đại từ sở hữu sau “of”)
5 Last year, two of our classmates won scholarships to the US. Last year, two classmates of ours won scholarships to the US. our → ours (đại từ sở hữu sau “of”)

Giải thích chi tiết:

1. Jack is one of her cousins. → Jack is a cousin of hers.

Chuyển đổi: “one of her cousins” → “a cousin of hers”. Khi dùng đại từ sở hữu sau “of”, đổi “her” (tính từ sở hữu) thành “hers” (đại từ sở hữu).

Dịch: Jack là một trong những anh/chị/em họ của cô ấy. → Jack là anh/chị/em họ của cô ấy.

2. Is this one of his tablets? → Is this a tablet of his?

Chuyển đổi: “one of his tablets” → “a tablet of his”. Lưu ý: “his” vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu, nên hình thức không thay đổi.

Dịch: Đây có phải một trong các máy tính bảng của anh ấy không? → Đây có phải máy tính bảng của anh ấy không?

3. Can I borrow a pencil of yours? → Can I borrow one of your pencils?

Chuyển đổi ngược: “a pencil of yours” → “one of your pencils”. Đổi “yours” (đại từ sở hữu) thành “your” (tính từ sở hữu) + danh từ số nhiều.

Dịch: Tôi có thể mượn một cây bút chì của bạn không?

4. Are you one of their relatives? → Are you a relative of theirs?

Chuyển đổi: “one of their relatives” → “a relative of theirs”. Đổi “their” (tính từ sở hữu) thành “theirs” (đại từ sở hữu).

Dịch: Bạn trông giống Nick và Peter. Bạn có phải là người thân của họ không?

5. Two of our classmates won scholarships. → Two classmates of ours won scholarships.

Chuyển đổi: “two of our classmates” → “two classmates of ours”. Đổi “our” (tính từ sở hữu) thành “ours” (đại từ sở hữu).

Dịch: Năm ngoái, hai bạn cùng lớp của chúng tôi đã giành được học bổng đến Mỹ.

Công thức chuyển đổi:

Cấu trúc 1 Cấu trúc 2
one of + tính từ sở hữu + danh từ số nhiều a + danh từ số ít + of + đại từ sở hữu
one of my friends a friend of mine
two of our classmates two classmates of ours
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm