Unit 10 Tiếng Anh 8: Communication (trang 108, 109) – Giải bài tập

Bài Communication Unit 10 “Communication in the Future” trong Tiếng Anh lớp 8, gồm hai phần chính: Everyday English – Interrupting politely (Cách ngắt lời lịch sự) và The future of language (Tương lai của ngôn ngữ). Qua bài học này, các em sẽ biết cách ngắt lời người khác một cách lịch sự trong giao tiếp, đồng thời tìm hiểu về các dự đoán liên quan đến phương tiện giao tiếp trong tương lai.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ (v) ngắt lời
politely /pəˈlaɪtli/ (adv) một cách lịch sự
clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃn/ (n) sự làm rõ
prediction /prɪˈdɪkʃn/ (n) dự đoán
regardless of /rɪˈɡɑːdləs əv/ (prep) bất kể, không phân biệt
to a certain extent /tuː ə ˈsɜːtn ɪkˈstent/ (ph) ở một mức độ nhất định
automatic translation /ˌɔːtəˈmætɪk trænzˈleɪʃn/ (n) dịch tự động
chatbot /ˈtʃætbɒt/ (n) trợ lý trò chuyện tự động
language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ (n) rào cản ngôn ngữ

II. Kiến thức Everyday English: Interrupting Politely (Ngắt lời lịch sự)

1. Hai cấu trúc ngắt lời lịch sự

Trong giao tiếp, đôi khi chúng ta cần ngắt lời người khác để hỏi lại, đề xuất ý kiến hoặc xin làm rõ. Dưới đây là hai cấu trúc lịch sự:

Cấu trúc Nghĩa Khi nào dùng
Sorry for interrupting, but… Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng… Ngắt lời để đưa ra ý kiến, đề xuất
Hold on. Can you repeat that, please? Khoan đã. Bạn có thể nhắc lại được không? Ngắt lời để xin người nói nhắc lại

2. Khi nào dùng

  • Sorry for interrupting, but…: Dùng khi bạn muốn đưa ra ý kiến khác hoặc đề xuất điều gì đó trong khi người khác đang nói.
  • Hold on. Can you repeat that, please?: Dùng khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều người nói vừa nói và muốn họ nhắc lại.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Interrupting politely

Task 1: Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts.

Nghe và đọc các bài hội thoại dưới đây. Chú ý các phần được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Hội thoại 1:

Mark: Now, about the video conference … Everyone must be here at 9:30 a.m., and …

Trang: Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00. We need to test the devices.

Hội thoại 2:

Nick: This webcam is easy to handle. You click these buttons to move it up or down and these to …

Lan: Hold on. Can you repeat that, please?

Dịch hội thoại:

Hội thoại 1:

Mark: Giờ, về cuộc hội nghị video… Mọi người phải có mặt ở đây lúc 9:30 sáng, và…

Trang: Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng mình nghĩ chúng ta nên gặp lúc 9:00. Chúng ta cần kiểm tra thiết bị.

Hội thoại 2:

Nick: Webcam này dễ sử dụng. Bạn nhấn các nút này để di chuyển nó lên hoặc xuống và các nút này để…

Lan: Khoan đã. Bạn có thể nhắc lại được không?

Phân tích:

Trong hội thoại 1, Trang dùng “Sorry for interrupting, but…” để ngắt lời Mark và đề xuất giờ gặp sớm hơn (9:00 thay vì 9:30) vì cần kiểm tra thiết bị trước.

Trong hội thoại 2, Lan dùng “Hold on” để ngắt lời Nick vì không theo kịp hướng dẫn sử dụng webcam, cần Nick nhắc lại.

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự với các tình huống sau.

Tình huống 1: Student A is telling student B how to make a video call. Student B interrupts student A to ask for clarification. (Học sinh A đang hướng dẫn học sinh B cách gọi video. Học sinh B ngắt lời A để hỏi cho rõ.)

Gợi ý hội thoại:

  • A: First, open the app on your computer. Then click on the camera icon and …
  • B: Hold on. Can you repeat that, please? Which icon do I click on?
  • A: The camera icon. It’s at the top right corner of the screen.
  • B: Oh, I see. Thanks!

Dịch: A: Đầu tiên, mở ứng dụng trên máy tính. Sau đó nhấn vào biểu tượng camera và… – B: Khoan đã. Bạn có thể nhắc lại không? Tôi nhấn vào biểu tượng nào? – A: Biểu tượng camera. Nó ở góc trên bên phải màn hình. – B: À, tôi hiểu rồi. Cảm ơn!

Tình huống 2: Student A is telling student B the place for their next meeting. Student B interrupts student A to suggest another place. (Học sinh A đang nói cho B về địa điểm họp lần tới. Học sinh B ngắt lời A để đề xuất nơi khác.)

Gợi ý hội thoại:

  • A: Our next meeting will be at the school library on Friday afternoon, and …
  • B: Sorry for interrupting, but I think we should meet at the computer lab instead. We need computers to practise video calls.
  • A: That’s a good idea. Let’s meet at the computer lab then.

Dịch: A: Cuộc họp tiếp theo sẽ ở thư viện trường vào chiều thứ Sáu, và… – B: Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên họp ở phòng máy tính thay thế. Chúng ta cần máy tính để thực hành gọi video. – A: Ý hay đấy. Vậy hãy gặp nhau ở phòng máy tính nhé.

The future of language

Task 3: Read Mark’s prediction about a popular means of communication in the near future. Then answer the questions that follow.

Đọc dự đoán của Mark về một phương tiện giao tiếp phổ biến trong tương lai gần. Sau đó trả lời các câu hỏi.

Bài đọc:

Mark: In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now. Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak. For example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. An emoji can replace words to a certain extent. One day, we might receive an email that contains only emojis!

Dịch bài đọc:

Mark: Trong 20 năm nữa, người ở mọi lứa tuổi sẽ sử dụng emojis còn nhiều hơn bây giờ. Emojis giúp mọi người truyền đạt cảm xúc hiệu quả bất kể ngôn ngữ họ nói. Ví dụ, một khuôn mặt cười biểu đạt cùng một ý nghĩa ở khắp mọi nơi. Một emoji có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định. Một ngày nào đó, chúng ta có thể nhận được một email chỉ chứa toàn emojis!

Câu hỏi và đáp án:

STT Câu hỏi Đáp án
1 What means of communication is Mark talking about? Emojis.
2 When will emojis become more commonly used? In 20 years.
3 Who will be using them? People of all ages.
4 How will they help in communication? Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak.
5 Why will they become more popular? Because an emoji can replace words to a certain extent. / Because they are convenient and effective.

Giải thích chi tiết:

1. Emojis.

Câu hỏi: Mark đang nói về phương tiện giao tiếp nào? Ngay câu đầu tiên, Mark đề cập: “people of all ages will be using emojis even more than now.”

Dịch: Mark đang nói về biểu tượng cảm xúc (emojis).

2. In 20 years.

Câu hỏi: Khi nào emojis sẽ được sử dụng phổ biến hơn? Mark nói: “In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now.”

Dịch: Trong 20 năm nữa.

3. People of all ages.

Câu hỏi: Ai sẽ sử dụng chúng? Mark nói: “people of all ages will be using emojis” → mọi người ở mọi lứa tuổi.

Dịch: Người ở mọi lứa tuổi.

4. Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak.

Câu hỏi: Chúng sẽ giúp ích cho giao tiếp như thế nào? Mark giải thích: emojis giúp mọi người truyền đạt cảm xúc hiệu quả bất kể ngôn ngữ họ nói. Ví dụ, mặt cười có cùng nghĩa ở khắp nơi.

Dịch: Emojis giúp mọi người truyền đạt cảm xúc hiệu quả bất kể ngôn ngữ họ nói.

5. Because an emoji can replace words to a certain extent. / Because they are convenient and effective.

Câu hỏi: Tại sao chúng sẽ trở nên phổ biến hơn? Mark nói: “An emoji can replace words to a certain extent” → emoji có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định, rất tiện lợi và hiệu quả.

Dịch: Vì emoji có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định. / Vì chúng tiện lợi và hiệu quả.

Task 4: Work in pairs. Choose one means of communication below. Ask and answer questions about it.

Làm việc theo cặp. Chọn một phương tiện giao tiếp dưới đây. Hỏi và đáp về nó.

Phương tiện 1: Automatic translation function (Chức năng dịch tự động)

Thông tin Chi tiết
When (Khi nào) In 10 years (Trong 10 năm nữa)
Who (Ai sử dụng) Social network users (Người dùng mạng xã hội)
How (Giúp ích thế nào) Translate comments and private messages in all languages (Dịch bình luận và tin nhắn riêng tư bằng mọi ngôn ngữ)
Why (Tại sao phổ biến) Remove language barriers (Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ)

Gợi ý hội thoại:

  • A: What means of communication are you talking about?
  • B: I’m talking about the automatic translation function.
  • A: When will it become more commonly used?
  • B: In 10 years.
  • A: Who will be using it?
  • B: Social network users will be using it.
  • A: How will it help in communication?
  • B: It will translate comments and private messages in all languages.
  • A: Why will it become more popular?
  • B: Because it will help remove language barriers.

Phương tiện 2: Chatbot (Trợ lý trò chuyện tự động)

Thông tin Chi tiết
When (Khi nào) In 10 years (Trong 10 năm nữa)
Who (Ai sử dụng) Sellers of online shops (Người bán hàng trực tuyến)
How (Giúp ích thế nào) Instantly reply to customers in all languages (Trả lời khách hàng ngay lập tức bằng mọi ngôn ngữ)
Why (Tại sao phổ biến) Help sell more products to customers from other countries (Giúp bán nhiều sản phẩm hơn cho khách hàng nước ngoài)

Gợi ý hội thoại:

  • A: What means of communication are you talking about?
  • B: I’m talking about chatbots.
  • A: When will they become more commonly used?
  • B: In 10 years.
  • A: Who will be using them?
  • B: Sellers of online shops will be using them.
  • A: How will they help in communication?
  • B: They will instantly reply to customers in all languages.
  • A: Why will they become more popular?
  • B: Because they will help sell more products to customers from other countries.

Task 5: Report your pair’s conversation to the class by making a similar talk to Mark’s prediction in 3.

Báo cáo hội thoại của cặp bạn trước lớp bằng cách tạo một bài nói tương tự dự đoán của Mark ở Task 3.

Bài mẫu 1: Automatic translation function

In 10 years, social network users will be using the automatic translation function even more than now. This function will help people translate comments and private messages in all languages. For example, if someone writes a comment in Japanese, you can read it in Vietnamese automatically. The automatic translation function will help remove language barriers. One day, we might communicate with anyone in the world without learning their language!

Dịch: Trong 10 năm nữa, người dùng mạng xã hội sẽ sử dụng chức năng dịch tự động còn nhiều hơn bây giờ. Chức năng này sẽ giúp mọi người dịch bình luận và tin nhắn riêng tư bằng mọi ngôn ngữ. Ví dụ, nếu ai đó viết bình luận bằng tiếng Nhật, bạn có thể đọc nó bằng tiếng Việt một cách tự động. Chức năng dịch tự động sẽ giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ. Một ngày nào đó, chúng ta có thể giao tiếp với bất kỳ ai trên thế giới mà không cần học ngôn ngữ của họ!

Bài mẫu 2: Chatbot

In 10 years, sellers of online shops will be using chatbots even more than now. Chatbots will help sellers instantly reply to customers in all languages. For example, if a customer from France sends a message in French, the chatbot can reply in French immediately. Chatbots will help sellers sell more products to customers from other countries. One day, chatbots might replace human customer service assistants completely!

Dịch: Trong 10 năm nữa, người bán hàng trực tuyến sẽ sử dụng chatbot còn nhiều hơn bây giờ. Chatbot sẽ giúp người bán trả lời khách hàng ngay lập tức bằng mọi ngôn ngữ. Ví dụ, nếu khách hàng từ Pháp gửi tin nhắn bằng tiếng Pháp, chatbot có thể trả lời bằng tiếng Pháp ngay lập tức. Chatbot sẽ giúp người bán bán nhiều sản phẩm hơn cho khách hàng từ các nước khác. Một ngày nào đó, chatbot có thể thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng!

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm