Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
- Bài nghe (Transcript)
- Dịch bài nghe (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Listening
- Task 1: Look at the pictures. Complete the word / phrase for each picture.
- Task 2: Listen to an announcement about an exhibition. Complete each gap in the agenda with ONE word or a number.
- Task 3: Listen again. Circle the correct answer A, B, or C.
- Writing
- Task 4: Work in pairs. Match the ideas (a – h) with parts of an outline (1 – 4) for a paragraph about a video call.
- Task 5: Write a paragraph (80 – 100 words) to describe a way of modern communication. You can use the ideas in 4 or your own ideas.
Bài Skills 2 Unit 10 “Communication in the Future” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào hai kỹ năng chính: Listening (Nghe thông báo về một triển lãm công nghệ giao tiếp) và Writing (Viết đoạn văn mô tả một phương tiện giao tiếp hiện đại). Qua bài học này, các em sẽ luyện nghe lấy thông tin chi tiết và viết đoạn văn có cấu trúc rõ ràng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| carrier pigeon | /ˌkæriər ˈpɪdʒɪn/ | (n) | chim bồ câu đưa thư |
| smartwatch | /ˈsmɑːtwɒtʃ/ | (n) | đồng hồ thông minh |
| translation machine | /trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/ | (n) | máy dịch |
| holography | /hɒˈlɒɡrəfi/ | (n) | công nghệ ảnh ba chiều |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | (n) | triển lãm |
| ceremony | /ˈserəməni/ | (n) | lễ khai mạc |
| agenda | /əˈdʒendə/ | (n) | chương trình, lịch trình |
| animated film | /ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ | (n) | phim hoạt hình |
| smoke signal | /sməʊk ˈsɪɡnəl/ | (n) | tín hiệu khói |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | (v) | truyền tải |
II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
Bài nghe (Transcript)
Hi students! Here’s our plan for the exhibition tomorrow morning.
First, the opening ceremony is at the Main Hall. We’ll listen to Dr. Lam introduce the exhibition. The ceremony starts at 8:30 a.m., so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.
Next, we’ll visit the “History” section. It’s on the first floor. You’ll see pictures of different ways people communicated in the past, such as smoke signals and carrier pigeons. We’ll be there from 9:15 to 10:00.
Then, we’ll move to the “Modern Time” section. It’s in the Tech Room. You will see devices with internet connections, like smartphones and smartwatches. I’m sure you’ll like it very much but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.
Finally, we’ll watch an animated film in the Cinema Room. The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography. We must be at the Cinema Room by 11:30 a.m.
Dịch bài nghe (Translation)
Xin chào các em! Đây là kế hoạch cho buổi triển lãm sáng mai.
Đầu tiên, lễ khai mạc diễn ra ở Hội trường Chính. Chúng ta sẽ nghe Tiến sĩ Lâm giới thiệu triển lãm. Lễ khai mạc bắt đầu lúc 8:30 sáng, nên nhớ gặp cô ở Hội trường Chính trước 8:20 nhé.
Tiếp theo, chúng ta sẽ tham quan khu “Lịch sử”. Khu này ở tầng một. Các em sẽ thấy hình ảnh về các cách mọi người giao tiếp trong quá khứ, như tín hiệu khói và chim bồ câu đưa thư. Chúng ta sẽ ở đó từ 9:15 đến 10:00.
Sau đó, chúng ta sẽ di chuyển đến khu “Thời Hiện Đại”. Khu này ở Phòng Công nghệ. Các em sẽ thấy các thiết bị có kết nối internet, như điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh. Cô chắc chắn các em sẽ rất thích nhưng chúng ta chỉ có thể ở đó một giờ từ 10:15 đến 11:15.
Cuối cùng, chúng ta sẽ xem một bộ phim hoạt hình ở Phòng Chiếu phim. Bộ phim nói về các thiết bị giao tiếp trong tương lai, như máy dịch cá nhân và công nghệ ảnh ba chiều. Chúng ta phải có mặt ở Phòng Chiếu phim trước 11:30 sáng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Listening
Task 1: Look at the pictures. Complete the word / phrase for each picture.
Nhìn các bức tranh. Hoàn thành từ/cụm từ cho mỗi bức tranh.

| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình chim bồ câu trắng đang bay | carrier pigeon | “Carrier pigeon” = chim bồ câu đưa thư. Hình cho thấy chim bồ câu – phương tiện giao tiếp thời xưa. |
| 2 | Hình đồng hồ thông minh | smartwatch | “Smartwatch” = đồng hồ thông minh. Hình cho thấy đồng hồ có màn hình cảm ứng và nhiều ứng dụng. |
| 3 | Hình máy dịch trên điện thoại | translation machine | “Translation machine” = máy dịch. Hình cho thấy thiết bị dịch ngôn ngữ tự động. |
| 4 | Hình người 3D xuất hiện trong không gian | holography | “Holography” = công nghệ ảnh ba chiều. Hình cho thấy hình ảnh 3D của người trong không gian. |
Task 2: Listen to an announcement about an exhibition. Complete each gap in the agenda with ONE word or a number.
Nghe một thông báo về triển lãm. Hoàn thành mỗi chỗ trống trong lịch trình với MỘT từ hoặc một số.
Lịch trình triển lãm (Exhibition Agenda):
| Event (Sự kiện) | Where to go (Đi đâu) | When to meet (Gặp lúc nào) |
|---|---|---|
| opening ceremony | Main Hall | by (1) 8:20 a.m. |
| History | (2) First floor | 9:15 a.m. |
| (3) Modern Time | Tech Room | (4) 10:15 a.m. |
| animated film | (5) Cinema Room | 11:30 a.m. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: 8:20
Bài nghe nói: “The ceremony starts at 8:30 a.m., so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.” Lễ khai mạc bắt đầu lúc 8:30, phải gặp trước 8:20.
2. Đáp án: First
Bài nghe nói: “It’s on the first floor.” Khu Lịch sử ở tầng một.
3. Đáp án: Modern
Bài nghe nói: “we’ll move to the ‘Modern Time’ section.” Khu tiếp theo là “Thời Hiện Đại”.
4. Đáp án: 10:15
Bài nghe nói: “we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.” Khu Modern Time bắt đầu lúc 10:15.
5. Đáp án: Cinema
Bài nghe nói: “we’ll watch an animated film in the Cinema Room.” Phim hoạt hình chiếu ở Phòng Chiếu phim.
Task 3: Listen again. Circle the correct answer A, B, or C.
Nghe lại. Khoanh tròn đáp án đúng A, B hoặc C.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Who is making the announcement? | A. A teacher. | Người nói xưng “me” và dặn dò học sinh (“Hi students!”), cho thấy đây là giáo viên. |
| 2 | What is in the History section? | C. Many pictures. | Bài nghe nói: “You’ll see pictures of different ways people communicated in the past.” |
| 3 | What is NOT true about the Modern Time section? | A. Students won’t like this section. | Bài nghe nói: “I’m sure you’ll like it very much” → học sinh SẼ thích, nên A là SAI. |
| 4 | What will the film in the Cinema Room be about? | B. Translation devices for personal use. | Bài nghe nói: “The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography.” |
| 5 | In general, what does the exhibition show? | C. Means of communication. | Triển lãm gồm 3 phần: Lịch sử giao tiếp, Thời hiện đại, và Tương lai → chủ đề chung là các phương tiện giao tiếp. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A. A teacher. (Một giáo viên.)
Người nói mở đầu bằng “Hi students!” (Xin chào các em!) và dặn “remember to meet me at the Main Hall” (nhớ gặp cô ở Hội trường). Cách xưng hô cho thấy đây là giáo viên nói với học sinh.
- A. A teacher ✓
- B. A student ✗ → Học sinh không dặn dò “meet me”.
- C. Dr Lam ✗ → Dr Lam là người giới thiệu triển lãm, không phải người thông báo.
2. Đáp án: C. Many pictures. (Nhiều hình ảnh.)
Bài nghe nói: “You’ll see pictures of different ways people communicated in the past, such as smoke signals and carrier pigeons.” Khu Lịch sử có nhiều hình ảnh về các cách giao tiếp trong quá khứ.
- A. An introductory talk ✗ → Bài giới thiệu là của Dr Lam ở lễ khai mạc, không phải ở khu History.
- B. A documentary ✗ → Không đề cập phim tài liệu ở khu History.
- C. Many pictures ✓
3. Đáp án: A. Students won’t like this section. (Học sinh sẽ không thích khu này.)
Bài nghe nói: “I’m sure you’ll like it very much” → Giáo viên chắc chắn học sinh SẼ THÍCH khu này. Vậy câu “Students won’t like this section” (Học sinh sẽ không thích) là KHÔNG ĐÚNG.
- A. Students won’t like this section ✓ (NOT true – không đúng)
- B. It shows smart devices ✗ → Đúng, bài nghe nói có smartphones và smartwatches.
- C. They will be there for one hour ✗ → Đúng, bài nghe nói “spend an hour there from 10:15 to 11:15.”
4. Đáp án: B. Translation devices for personal use. (Thiết bị dịch cho sử dụng cá nhân.)
Bài nghe nói: “The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography.” Phim nói về thiết bị giao tiếp tương lai, bao gồm máy dịch cá nhân.
- A. Super smartwatches ✗ → Không đề cập.
- B. Translation devices for personal use ✓
- C. Telepathy machines ✗ → Không đề cập trong phim.
5. Đáp án: C. Means of communication. (Các phương tiện giao tiếp.)
Triển lãm gồm 3 khu: History (giao tiếp quá khứ: tín hiệu khói, chim bồ câu), Modern Time (giao tiếp hiện đại: smartphone, smartwatch), và phim về tương lai (máy dịch, holography). Chủ đề xuyên suốt là các phương tiện giao tiếp qua các thời kỳ.
- A. Problems of modern technology ✗ → Không nói về vấn đề.
- B. History of smartphones ✗ → Chỉ là một phần nhỏ.
- C. Means of communication ✓
Writing
Task 4: Work in pairs. Match the ideas (a – h) with parts of an outline (1 – 4) for a paragraph about a video call.
Làm việc theo cặp. Nối các ý tưởng (a – h) với các phần của dàn bài (1 – 4) cho đoạn văn về cuộc gọi video.
Các phần dàn bài:
- What is it? (Nó là gì?)
- What are its advantages? (Ưu điểm là gì?)
- What are its disadvantages? (Nhược điểm là gì?)
- Will people use it in the future? (Mọi người có sử dụng nó trong tương lai không?)
Các ý tưởng:
- a. a phone call using Internet connection (cuộc gọi điện thoại sử dụng kết nối Internet)
- b. needs a high-speed Internet access (cần truy cập Internet tốc độ cao)
- c. saves time because people needn’t travel to meet (tiết kiệm thời gian vì không cần di chuyển để gặp)
- d. transmits live images of the speakers with a webcam or camera on smart devices (truyền hình ảnh trực tiếp qua webcam hoặc camera trên thiết bị thông minh)
- e. may spend too much time chatting with each other (có thể dành quá nhiều thời gian trò chuyện)
- f. can be useful for family members and business partners (hữu ích cho gia đình và đối tác kinh doanh)
- g. will still be a common tool of communication (vẫn sẽ là công cụ giao tiếp phổ biến)
- h. can see and hear each other in real time (có thể nhìn và nghe nhau trong thời gian thực)
Đáp án:
| Phần dàn bài | Ý tưởng | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. What is it? | a, d | a: gọi qua Internet; d: truyền hình ảnh trực tiếp qua webcam → mô tả video call là gì. |
| 2. Advantages | c, f, h | c: tiết kiệm thời gian; f: hữu ích cho gia đình và đối tác; h: nhìn và nghe nhau trực tiếp → ưu điểm. |
| 3. Disadvantages | b, e | b: cần Internet tốc độ cao; e: có thể dành quá nhiều thời gian trò chuyện → nhược điểm. |
| 4. Will people use it in the future? | g | g: vẫn sẽ là công cụ giao tiếp phổ biến → dự đoán tương lai. |
Giải thích:
- (a, d) → What is it? – Hai ý này mô tả video call là gì: một cuộc gọi qua Internet (a) truyền hình ảnh trực tiếp qua webcam hoặc camera (d).
- (c, f, h) → Advantages – Ba ý này nêu ưu điểm: tiết kiệm thời gian không cần di chuyển (c), hữu ích cho gia đình và đối tác (f), nhìn và nghe nhau trực tiếp (h).
- (b, e) → Disadvantages – Hai ý này nêu nhược điểm: cần Internet tốc độ cao (b), có thể dành quá nhiều thời gian (e).
- (g) → Future – Ý này dự đoán video call vẫn phổ biến trong tương lai.
Task 5: Write a paragraph (80 – 100 words) to describe a way of modern communication. You can use the ideas in 4 or your own ideas.
Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) mô tả một phương tiện giao tiếp hiện đại. Bạn có thể sử dụng ý tưởng ở Task 4 hoặc ý tưởng riêng.
Hướng dẫn viết:
Đoạn văn nên theo dàn bài 4 phần ở Task 4:
- Giới thiệu phương tiện giao tiếp là gì
- Nêu 1-2 ưu điểm
- Nêu 1-2 nhược điểm
- Dự đoán về tương lai
Bài viết mẫu 1: Video call
A video call is a phone call using an Internet connection. It transmits live images of the speakers with a webcam or camera on smart devices. Video calls have many advantages. First, people can see and hear each other in real time, so they feel closer even when they are far apart. Second, video calls save time because people don’t need to travel to meet. They can be very useful for family members and business partners. However, video calls also have some disadvantages. They need a high-speed Internet connection, and people may spend too much time chatting with each other. In the future, video calls will still be a common tool of communication.
(98 từ)
Dịch: Cuộc gọi video là cuộc gọi điện thoại sử dụng kết nối Internet. Nó truyền hình ảnh trực tiếp của người nói qua webcam hoặc camera trên thiết bị thông minh. Cuộc gọi video có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, mọi người có thể nhìn và nghe nhau trong thời gian thực, nên họ cảm thấy gần gũi hơn dù ở xa. Thứ hai, cuộc gọi video tiết kiệm thời gian vì không cần di chuyển để gặp. Chúng rất hữu ích cho gia đình và đối tác kinh doanh. Tuy nhiên, cuộc gọi video cũng có nhược điểm. Chúng cần kết nối Internet tốc độ cao, và mọi người có thể dành quá nhiều thời gian trò chuyện. Trong tương lai, cuộc gọi video vẫn sẽ là công cụ giao tiếp phổ biến.
Bài viết mẫu 2: Voice message
A voice message is a short audio recording that you send to someone instead of typing a text message. Voice messages have some advantages. They are very convenient because you can record and send them quickly when you are busy. They also help express emotions better than text messages because the listener can hear your tone of voice. However, voice messages have disadvantages too. The receiver needs to find a quiet place to listen, and it takes longer to listen to a voice message than to read a text. I think voice messages will become even more popular in the future because they are fast and easy to use.
(100 từ)
Dịch: Tin nhắn thoại là một bản ghi âm ngắn mà bạn gửi cho ai đó thay vì gõ tin nhắn chữ. Tin nhắn thoại có một số ưu điểm. Chúng rất tiện lợi vì bạn có thể thu âm và gửi nhanh chóng khi bận. Chúng cũng giúp thể hiện cảm xúc tốt hơn tin nhắn chữ vì người nghe có thể nghe giọng nói của bạn. Tuy nhiên, tin nhắn thoại cũng có nhược điểm. Người nhận cần tìm nơi yên tĩnh để nghe, và nghe tin nhắn thoại mất thời gian hơn đọc tin nhắn chữ. Tôi nghĩ tin nhắn thoại sẽ trở nên phổ biến hơn nữa trong tương lai vì chúng nhanh và dễ sử dụng.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
