Unit 11 Tiếng Anh 7 Communication (trang 119) – Giải bài tập

Bài Lesson 4: Communication Unit 11 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: phần Everyday English giúp học sinh học cách đưa ra dự đoán (Making predictions) với cấu trúc “certainly will/won’t” và “probably will/won’t”, và phần How will children go to school? giúp các em luyện tập hỏi đáp về các phương tiện giao thông tương lai mà trẻ em có thể dùng để đi học.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
walkcar /ˈwɔːkkɑːr/ (n) xe walkcar (xe di chuyển cá nhân nhỏ gọn)
self-balancing /ˌself ˈbælən.sɪŋ/ (adj) tự cân bằng
switch /swɪtʃ/ (n) công tắc
rider /ˈraɪdər/ (n) người lái, người đi
fall off /fɔːl ɒf/ (ph.v) ngã khỏi, rơi khỏi
wing /wɪŋ/ (n) cánh
solowheel /ˈsəʊləʊwiːl/ (n) xe một bánh tự cân bằng
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) tiện lợi
prediction /prɪˈdɪkʃn/ (n) dự đoán
certainly /ˈsɜːtnli/ (adv) chắc chắn
probably /ˈprɒbəbli/ (adv) có thể, có lẽ

II. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English: Making predictions

Trong bài học này, học sinh được học cách đưa ra dự đoán (Making predictions) về tương lai bằng hai cấu trúc:

Cấu trúc Khi nào dùng Ví dụ
S + certainly will / certainly won’t + V Khi bạn chắc chắn về dự đoán của mình We certainly will travel by flying car. (Chúng ta chắc chắn sẽ đi bằng ô tô bay.)
S + probably will / probably won’t + V Khi bạn không chắc chắn lắm về dự đoán It probably won’t fly across oceans. (Nó có lẽ sẽ không bay qua đại dương.)

Lưu ý: “certainly” (chắc chắn) thể hiện mức độ tự tin cao hơn “probably” (có thể, có lẽ).

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Making predictions

Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences.

Nghe và đọc hội thoại. Chú ý các câu được tô màu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Ann: Do you think we will travel by flying car in the future?

Tom: We certainly will.

Ann: Will it be able to fly across oceans?

Tom: It probably won’t.

Dịch hội thoại (Translation)

Ann: Bạn có nghĩ chúng ta sẽ đi bằng ô tô bay trong tương lai không?

Tom: Chúng ta chắc chắn sẽ đi.

Ann: Nó có thể bay qua đại dương không?

Tom: Nó có lẽ sẽ không.

Phân tích cấu trúc:

Tom dùng “We certainly will” khi anh ấy chắc chắn rằng trong tương lai mọi người sẽ đi bằng ô tô bay. Tuy nhiên, khi Ann hỏi liệu nó có bay qua được đại dương không, Tom dùng “It probably won’t” vì anh ấy không chắc chắn lắm và nghĩ rằng có lẽ nó sẽ không làm được điều đó.

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations about future travelling.

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự về việc di chuyển trong tương lai.

Tình huống 1: travelling long distances by hyperloop (di chuyển đường dài bằng hyperloop)

Bài mẫu:

A: Do you think we will travel long distances by hyperloop?

(Bạn có nghĩ chúng ta sẽ đi đường dài bằng hyperloop không?)

B: We certainly will. It will be very fast.

(Chúng ta chắc chắn sẽ đi. Nó sẽ rất nhanh.)

A: Will it allow us to travel to other planets?

(Nó có cho phép chúng ta du hành đến các hành tinh khác không?)

B: It probably won’t. Hyperloop runs in tubes on Earth.

(Nó có lẽ sẽ không. Hyperloop chạy trong ống trên Trái Đất.)

Tình huống 2: travelling to other planets for holidays (du lịch đến các hành tinh khác cho kỳ nghỉ)

Bài mẫu:

A: Do you think people will travel to other planets for their holidays?

(Bạn có nghĩ mọi người sẽ du lịch đến các hành tinh khác cho kỳ nghỉ không?)

B: They probably will. Technology is developing very fast.

(Họ có lẽ sẽ đi. Công nghệ đang phát triển rất nhanh.)

A: Will holidays on other planets be expensive?

(Kỳ nghỉ trên các hành tinh khác có đắt không?)

B: They certainly will. Only rich people will be able to afford it.

(Chắc chắn sẽ đắt. Chỉ những người giàu mới có thể chi trả được.)

How will children go to school? (Trẻ em sẽ đi học bằng gì?)

Task 3: Complete the conversation between Mark and Lan with the questions and answers from the box.

Hoàn thành hội thoại giữa Mark và Lan với các câu hỏi và câu trả lời trong hộp.

Các lựa chọn:

A. How many wheels will a walkcar have? (Walkcar sẽ có bao nhiêu bánh xe?)

B. I think they will go by walkcar. (Mình nghĩ họ sẽ đi bằng walkcar.)

C. It is self-balancing. (Nó tự cân bằng.)

D. What will it run on? (Nó sẽ chạy bằng gì?)

Hội thoại đã hoàn thành:

Mark: So what means of transport will students use to go to school?

Lan: (1) B. I think they will go by walkcar.

Mark: Walkcar? (2) A. How many wheels will a walkcar have?

Lan: Four.

Mark: How will it work?

Lan: You stand on it then turn on the switch and drive away.

Mark: (3) D. What will it run on?

Lan: Electricity.

Mark: Won’t riders fall off it? It sounds dangerous.

Lan: No, they won’t. (4) C. It is self-balancing.

Mark: I can’t wait to get one.

Dịch hội thoại:

Mark: Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đi học?

Lan: Mình nghĩ họ sẽ đi bằng walkcar.

Mark: Walkcar? Walkcar sẽ có bao nhiêu bánh xe?

Lan: Bốn.

Mark: Nó sẽ hoạt động như thế nào?

Lan: Bạn đứng lên trên nó rồi bật công tắc và lái đi.

Mark: Nó sẽ chạy bằng gì?

Lan: Điện.

Mark: Người lái sẽ không bị ngã khỏi nó sao? Nghe có vẻ nguy hiểm.

Lan: Không, họ sẽ không bị ngã. Nó tự cân bằng.

Mark: Mình nóng lòng muốn có một chiếc.

Giải thích chi tiết:

(1) B – Mark hỏi học sinh sẽ dùng phương tiện gì, nên Lan trả lời bằng tên phương tiện → “I think they will go by walkcar.”

(2) A – Mark ngạc nhiên khi nghe về walkcar và muốn biết thêm chi tiết, Lan trả lời “Four” (Bốn) → câu hỏi phải là về số lượng bánh xe → “How many wheels will a walkcar have?”

(3) D – Lan trả lời “Electricity” (Điện) → câu hỏi phải là hỏi về nguồn năng lượng → “What will it run on?”

(4) C – Mark lo lắng người lái sẽ ngã (fall off), Lan trấn an rằng sẽ không ngã vì → “It is self-balancing.” (Nó tự cân bằng.)

Tổng hợp đáp án Task 3:

Chỗ trống Đáp án
(1) B
(2) A
(3) D
(4) C

Task 4: Work in pairs. Choose one means of transport below and make a similar conversation as in 3.

Làm việc theo cặp. Chọn một phương tiện giao thông bên dưới và tạo hội thoại tương tự như Task 3.

Thông tin về hai phương tiện:

Bamboo-copter (Chong chóng tre) Solowheel (Xe một bánh)
Cấu tạo 2 wings (2 cánh) 1 wheel (1 bánh)
Cách dùng Put it on and turn on the switch (Đeo vào và bật công tắc) Stand on it and turn on the switch (Đứng lên và bật công tắc)
Đặc điểm Self-balancing (Tự cân bằng) Small (Nhỏ gọn)
Năng lượng Electricity (Điện) Electricity (Điện)
Ưu điểm Fun and safe to use (Vui và an toàn) Fun and green to use (Vui và xanh)

Bài mẫu 1 – Bamboo-copter (Chong chóng tre):

A: So what means of transport will students use to go to school?

B: I think they will go by bamboo-copter.

A: Bamboo-copter? How many wings will it have?

B: Two.

A: How will it work?

B: You put it on and turn on the switch. Then you can fly away.

A: What will it run on?

B: Electricity.

A: Won’t it be dangerous to fly?

B: No, it won’t. It is self-balancing. It is fun and safe to use.

A: I can’t wait to try one!

Dịch:

A: Vậy học sinh sẽ dùng phương tiện gì để đi học?

B: Mình nghĩ họ sẽ đi bằng chong chóng tre.

A: Chong chóng tre? Nó sẽ có bao nhiêu cánh?

B: Hai.

A: Nó hoạt động như thế nào?

B: Bạn đeo nó vào và bật công tắc. Sau đó bạn có thể bay đi.

A: Nó sẽ chạy bằng gì?

B: Điện.

A: Bay có nguy hiểm không?

B: Không. Nó tự cân bằng. Nó vui và an toàn khi sử dụng.

A: Mình nóng lòng muốn thử một chiếc!

Bài mẫu 2 – Solowheel (Xe một bánh):

A: So what means of transport will students use to go to school?

B: I think they will go by solowheel.

A: Solowheel? How many wheels will it have?

B: Just one.

A: How will it work?

B: You stand on it and turn on the switch. Then you can drive away.

A: What will it run on?

B: Electricity.

A: Won’t riders fall off it? It has only one wheel.

B: No, they won’t. It is small and easy to control. It is fun and green to use.

A: Sounds great!

Dịch:

A: Vậy học sinh sẽ dùng phương tiện gì để đi học?

B: Mình nghĩ họ sẽ đi bằng solowheel.

A: Solowheel? Nó sẽ có bao nhiêu bánh?

B: Chỉ một.

A: Nó hoạt động như thế nào?

B: Bạn đứng lên trên nó và bật công tắc. Sau đó bạn có thể lái đi.

A: Nó sẽ chạy bằng gì?

B: Điện.

A: Người lái sẽ không bị ngã sao? Nó chỉ có một bánh thôi mà.

B: Không. Nó nhỏ gọn và dễ điều khiển. Nó vui và thân thiện với môi trường khi sử dụng.

A: Nghe tuyệt vời!

Task 5: Work in groups. Choose one means of transport that you would like to use to travel to school. Give reasons.

Làm việc theo nhóm. Chọn một phương tiện giao thông mà em muốn sử dụng để đi học. Đưa ra lý do.

Ví dụ trong sách: I would like to use the walkcar because it runs on electricity. It is eco-friendly and convenient. It is also very fun to use.

(Mình muốn sử dụng walkcar vì nó chạy bằng điện. Nó thân thiện với môi trường và tiện lợi. Nó cũng rất vui khi sử dụng.)

Bài mẫu 1 – Bamboo-copter:

I would like to use the bamboo-copter to travel to school. First, it runs on electricity, so it is eco-friendly. It doesn’t make fumes or pollute the environment. Second, it is very fast because I can fly to school. I won’t have to worry about traffic jams. Third, it is self-balancing, so it is safe to use. I think it will be fun to fly to school every day!

Dịch: Mình muốn sử dụng chong chóng tre để đi học. Thứ nhất, nó chạy bằng điện, nên nó thân thiện với môi trường. Nó không tạo ra khói thải hay gây ô nhiễm môi trường. Thứ hai, nó rất nhanh vì mình có thể bay đến trường. Mình sẽ không phải lo lắng về kẹt xe. Thứ ba, nó tự cân bằng, nên nó an toàn khi sử dụng. Mình nghĩ sẽ rất vui khi bay đến trường mỗi ngày!

Bài mẫu 2 – Solowheel:

I would like to use the solowheel to travel to school because it is small and convenient. It runs on electricity, so it doesn’t cause pollution. It is also green and fun to use. I can carry it easily because it is very light. I think the solowheel will be a popular means of transport for students in the future.

Dịch: Mình muốn sử dụng solowheel để đi học vì nó nhỏ gọn và tiện lợi. Nó chạy bằng điện, nên nó không gây ô nhiễm. Nó cũng xanh và vui khi sử dụng. Mình có thể mang nó dễ dàng vì nó rất nhẹ. Mình nghĩ solowheel sẽ là phương tiện giao thông phổ biến cho học sinh trong tương lai.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm