Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: Simple Sentences (Câu đơn)
- Remember! (Ghi nhớ!)
- Cách nhận biết câu đơn
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Tick (✓) the simple sentences.
- Task 2: Underline and write S for the subject and V for the verb in each simple sentence below.
- Task 3: Rearrange the words and phrases to make simple sentences.
- Task 4: Write complete sentences from the prompts. You may have to change the words or add some.
- Task 5: Work in pairs. Discuss and write a simple sentence from the two given sentences.
Bài học A Closer Look 2 Unit 2 “Healthy Living” tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Simple Sentences (Câu đơn). Các em sẽ học cách nhận biết câu đơn, xác định các thành phần trong câu đơn (chủ ngữ, động từ, tân ngữ, trạng từ), cũng như luyện tập sắp xếp và viết câu đơn hoàn chỉnh.
I. Ngữ pháp: Simple Sentences (Câu đơn)
Remember! (Ghi nhớ!)
Câu đơn (Simple sentence) là câu chỉ có một chủ ngữ (Subject) và một động từ (Verb). Câu đơn có thể có thêm tân ngữ (Object) hoặc trạng từ (Adverb).
Dạng 1: Chỉ có chủ ngữ và động từ
→ I read. (Tôi đọc.)
| I | read |
|---|---|
| S (Chủ ngữ) | V (Động từ) |
Dạng 2: Có thêm tân ngữ
→ I read science books. (Tôi đọc sách khoa học.)
| I | read | science books |
|---|---|---|
| S | V | O (Tân ngữ) |
Dạng 3: Có thêm trạng từ
→ I read science books every weekend. (Tôi đọc sách khoa học mỗi cuối tuần.)
| I | read | science books | every weekend |
|---|---|---|---|
| S | V | O | A (Trạng từ) |
Cách nhận biết câu đơn
Câu đơn CHỈ CÓ MỘT mệnh đề (một cặp chủ ngữ – động từ). Nếu câu có hai mệnh đề nối bằng and, but, or, so → đó là câu ghép (compound sentence), KHÔNG PHẢI câu đơn.
- Câu đơn: “I like fish.” (1 mệnh đề)
- Câu ghép: “I like fish, but my sister likes meat.” (2 mệnh đề nối bằng “but”)
Lưu ý: Câu đơn có thể có chủ ngữ ghép (My dad and I love…) hoặc động từ ghép (She read and downloaded…) mà vẫn là câu đơn, vì chúng chỉ tạo thành một mệnh đề duy nhất.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Tick (✓) the simple sentences.
Đánh dấu (✓) các câu đơn.
Đáp án: Câu đơn là: 1, 2, 4
| Câu | Nội dung | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The Japanese eat a lot of tofu. | ✓ | Một mệnh đề: S (The Japanese) + V (eat) + O (a lot of tofu) → Câu đơn. |
| 2 | She drinks lemonade every morning. | ✓ | Một mệnh đề: S (She) + V (drinks) + O (lemonade) + A (every morning) → Câu đơn. |
| 3 | I don’t eat fast food, and I don’t drink soft drinks. | ✗ | Hai mệnh đề nối bằng “and“: (I don’t eat…) + (I don’t drink…) → Câu ghép, không phải câu đơn. |
| 4 | I am fit. | ✓ | Một mệnh đề: S (I) + V (am) + Adj (fit) → Câu đơn. |
| 5 | I like fish, but my sister likes meat. | ✗ | Hai mệnh đề nối bằng “but“: (I like fish) + (my sister likes meat) → Câu ghép, không phải câu đơn. |
Giải thích chi tiết:
Câu 1 ✓ — The Japanese eat a lot of tofu. (Người Nhật ăn rất nhiều đậu phụ.)
→ Câu này chỉ có một chủ ngữ “The Japanese” và một động từ “eat” → đây là câu đơn.
Câu 2 ✓ — She drinks lemonade every morning. (Cô ấy uống nước chanh mỗi sáng.)
→ Câu này chỉ có một chủ ngữ “She” và một động từ “drinks” → đây là câu đơn.
Câu 3 ✗ — I don’t eat fast food, and I don’t drink soft drinks. (Tôi không ăn đồ ăn nhanh, và tôi không uống nước ngọt.)
→ Câu này có hai mệnh đề: “I don’t eat fast food” và “I don’t drink soft drinks”, được nối bằng liên từ “and” → đây là câu ghép, không phải câu đơn.
Câu 4 ✓ — I am fit. (Tôi khỏe mạnh.)
→ Câu này chỉ có một chủ ngữ “I” và một động từ “am” → đây là câu đơn.
Câu 5 ✗ — I like fish, but my sister likes meat. (Tôi thích cá, nhưng chị gái tôi thích thịt.)
→ Câu này có hai mệnh đề: “I like fish” và “my sister likes meat”, được nối bằng liên từ “but” → đây là câu ghép, không phải câu đơn.
Task 2: Underline and write S for the subject and V for the verb in each simple sentence below.
Gạch chân và viết S cho chủ ngữ, V cho động từ trong mỗi câu đơn bên dưới.
Đáp án:
1. Vegetarians (S) eat (V) a lot of vegetables and fruit.
→ Dịch: Người ăn chay ăn rất nhiều rau và trái cây.
→ Giải thích: Chủ ngữ là “Vegetarians” (người ăn chay) — ai ăn? Động từ là “eat” (ăn) — họ làm gì?
2. Acne (S) causes (V) black and white pimples on the face.
→ Dịch: Mụn trứng cá gây ra các nốt mụn đen và trắng trên mặt.
→ Giải thích: Chủ ngữ là “Acne” (mụn trứng cá) — cái gì gây ra? Động từ là “causes” (gây ra) — nó làm gì?
3. On Saturdays, my brother (S) often spends (V) two hours exercising at the sports centre.
→ Dịch: Vào các ngày thứ Bảy, anh trai tôi thường dành hai giờ tập thể dục ở trung tâm thể thao.
→ Giải thích: Chủ ngữ là “my brother” (anh trai tôi) — ai dành thời gian? Động từ là “spends” (dành) — anh ấy làm gì? Lưu ý: “On Saturdays” là trạng ngữ đứng đầu câu, “often” là trạng từ tần suất — cả hai đều không phải chủ ngữ hay động từ chính.
4. My mother (S) didn’t buy (V) my favourite cheesecake.
→ Dịch: Mẹ tôi không mua bánh pho mát yêu thích của tôi.
→ Giải thích: Chủ ngữ là “My mother” (mẹ tôi). Động từ là “didn’t buy” (không mua) — bao gồm cả trợ động từ phủ định “didn’t” và động từ chính “buy”.
5. We (S) are not cleaning up (V) our community library.
→ Dịch: Chúng tôi không đang dọn dẹp thư viện cộng đồng.
→ Giải thích: Chủ ngữ là “We” (chúng tôi). Động từ là “are not cleaning up” (không đang dọn dẹp) — bao gồm trợ động từ “are not” và động từ chính “cleaning up”.
Task 3: Rearrange the words and phrases to make simple sentences.
Sắp xếp lại các từ và cụm từ để tạo thành câu đơn.
Đáp án:
1. soft drinks / never / my sister / drinks /.
→ My sister never drinks soft drinks.
→ Giải thích: S (My sister) + trạng từ tần suất (never) + V (drinks) + O (soft drinks). Trạng từ tần suất “never” đứng trước động từ chính.
→ Dịch: Chị gái tôi không bao giờ uống nước ngọt.
2. affects / acne / 80% of young people /.
→ Acne affects 80% of young people.
→ Giải thích: S (Acne) + V (affects) + O (80% of young people).
→ Dịch: Mụn trứng cá ảnh hưởng đến 80% thanh thiếu niên.
3. has / he / for breakfast / bread and eggs /.
→ He has bread and eggs for breakfast.
→ Giải thích: S (He) + V (has) + O (bread and eggs) + A (for breakfast).
→ Dịch: Anh ấy ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.
4. don’t eat / we / much fast food /.
→ We don’t eat much fast food.
→ Giải thích: S (We) + V (don’t eat) + O (much fast food).
→ Dịch: Chúng tôi không ăn nhiều đồ ăn nhanh.
5. a lot of vitamins / fruit and vegetables / have /.
→ Fruit and vegetables have a lot of vitamins.
→ Giải thích: S (Fruit and vegetables) + V (have) + O (a lot of vitamins).
→ Dịch: Trái cây và rau củ có rất nhiều vitamin.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | My sister never drinks soft drinks. |
| 2 | Acne affects 80% of young people. |
| 3 | He has bread and eggs for breakfast. |
| 4 | We don’t eat much fast food. |
| 5 | Fruit and vegetables have a lot of vitamins. |
Task 4: Write complete sentences from the prompts. You may have to change the words or add some.
Viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý. Bạn có thể phải thay đổi từ hoặc thêm một số từ.
Đáp án:
1. tofu / be / healthy.
→ Tofu is healthy.
→ Giải thích: Chủ ngữ “Tofu” (ngôi thứ 3 số ít) + “be” → chia thành is. Không cần thêm từ.
→ Dịch: Đậu phụ tốt cho sức khỏe.
2. many Vietnamese / drink / green tea.
→ Many Vietnamese drink green tea.
→ Giải thích: Chủ ngữ “Many Vietnamese” (số nhiều) → động từ giữ nguyên mẫu drink.
→ Dịch: Nhiều người Việt Nam uống trà xanh.
3. she / not / use / suncream.
→ She does not use suncream.
→ Giải thích: Chủ ngữ “She” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → dùng does not (doesn’t) + nguyên mẫu use.
→ Dịch: Cô ấy không dùng kem chống nắng.
4. father / not / exercise / every morning.
→ My father does not exercise every morning.
→ Giải thích: Thêm “My” trước “father”. Chủ ngữ “My father” (ngôi thứ 3 số ít) + phủ định → dùng does not (doesn’t) + nguyên mẫu exercise.
→ Dịch: Bố tôi không tập thể dục mỗi sáng.
5. most children / have / chapped lips and skin / winter.
→ Most children have chapped lips and skin in winter.
→ Giải thích: Chủ ngữ “Most children” (số nhiều) → động từ giữ nguyên mẫu have. Thêm giới từ “in” trước “winter”.
→ Dịch: Hầu hết trẻ em bị nứt nẻ môi và da vào mùa đông.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Tofu is healthy. |
| 2 | Many Vietnamese drink green tea. |
| 3 | She does not use suncream. |
| 4 | My father does not exercise every morning. |
| 5 | Most children have chapped lips and skin in winter. |
Task 5: Work in pairs. Discuss and write a simple sentence from the two given sentences.
Làm việc theo cặp. Thảo luận và viết một câu đơn từ hai câu cho sẵn.
Ví dụ mẫu (Example):
- Many people are running.
- Many people are exercising.
→ Many people are running and exercising.
(Ghép hai động từ “running” và “exercising” bằng “and”, bỏ phần chủ ngữ lặp lại.)
Đáp án:
1. We avoid sweetened food. We avoid soft drinks.
→ We avoid sweetened food and soft drinks.
→ Giải thích: Hai câu có cùng chủ ngữ “We” và cùng động từ “avoid” → ghép hai tân ngữ “sweetened food” và “soft drinks” bằng “and“.
→ Dịch: Chúng tôi tránh thức ăn có đường và nước ngọt.
2. My dad loves outdoor activities. I love outdoor activities.
→ My dad and I love outdoor activities.
→ Giải thích: Hai câu có cùng động từ “love” và cùng tân ngữ “outdoor activities” → ghép hai chủ ngữ “My dad” và “I” bằng “and“.
→ Dịch: Bố tôi và tôi yêu thích các hoạt động ngoài trời.
3. You should wear a hat. You should wear suncream.
→ You should wear a hat and suncream.
→ Giải thích: Hai câu có cùng chủ ngữ “You” và cùng động từ “should wear” → ghép hai tân ngữ “a hat” và “suncream” bằng “and“.
→ Dịch: Bạn nên đội mũ và thoa kem chống nắng.
4. My mother read the health tips. My mother downloaded the health tips.
→ My mother read and downloaded the health tips.
→ Giải thích: Hai câu có cùng chủ ngữ “My mother” và cùng tân ngữ “the health tips” → ghép hai động từ “read” và “downloaded” bằng “and“.
→ Dịch: Mẹ tôi đã đọc và tải xuống các mẹo sức khỏe.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | We avoid sweetened food and soft drinks. |
| 2 | My dad and I love outdoor activities. |
| 3 | You should wear a hat and suncream. |
| 4 | My mother read and downloaded the health tips. |
Mẹo ghép câu: Khi hai câu có phần giống nhau (cùng chủ ngữ, cùng động từ, hoặc cùng tân ngữ), ta giữ lại phần giống nhau và ghép phần khác nhau bằng “and“. Kết quả vẫn là một câu đơn vì chỉ có một mệnh đề.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
