Unit 2 Lớp 8: A Closer Look 1 – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài A Closer Look 1 – Unit 2: Life in the Countryside tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về cuộc sống nông thôn (danh từ kết hợp với động từ hành động, tính từ miêu tả con người và cảnh vật) và luyện phát âm hai âm /ə/ (schwa) và /ɪ/ (ngắn). Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em mô tả sinh động cuộc sống ở vùng quê.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Danh từ kết hợp với động từ hành động

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cattle /ˈkætl/ (n) gia súc (trâu, bò)
poultry /ˈpəʊltri/ (n) gia cầm (gà, vịt)
crop /krɒp/ (n) mùa vụ, cây trồng
load /ləʊd/ (v) chất hàng lên
unload /ˌʌnˈləʊd/ (v) dỡ hàng xuống

2. Tính từ miêu tả con người và cảnh vật nông thôn

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
vast /vɑːst/ (adj) rộng lớn, bao la
hospitable /hɒˈspɪtəbl/ (adj) hiếu khách, mến khách
well-trained /ˌwel ˈtreɪnd/ (adj) được đào tạo tốt
surrounded /səˈraʊndɪd/ (adj) được bao quanh
picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ (adj) đẹp như tranh vẽ, nên thơ

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Circle the correct words to complete the sentences

Khoanh tròn các từ đúng để hoàn thành câu.

1. We helped the farmers herd cattle / poultry.

Đáp án: cattle

Giải thích: “Herd” (chăn, lùa) thường đi với “cattle” (gia súc: trâu, bò). Người ta chăn trâu bò ngoài đồng, còn “poultry” (gia cầm: gà, vịt) thường được nuôi trong chuồng, không cần chăn thả như gia súc. Trong bài Getting Started, Mai cũng nói: “I went with the village children to herd the buffaloes and cows.”

Dịch: Chúng mình đã giúp những người nông dân chăn gia súc.

2. They are helping their parents pick plants / fruit in the orchard.

Đáp án: fruit

Giải thích: “Pick” (hái) thường đi với “fruit” (trái cây). “Orchard” nghĩa là “vườn cây ăn quả”, nên hoạt động phù hợp là hái trái cây. “Plants” (cây trồng) không phù hợp vì người ta không “hái” cây trồng trong vườn cây ăn quả.

Dịch: Họ đang giúp bố mẹ hái trái cây trong vườn.

3. At harvest time farmers are busy cutting and collecting food / crops.

Đáp án: crops

Giải thích: “Harvest time” (mùa thu hoạch) là thời điểm nông dân cắt và thu gom “crops” (mùa vụ, cây trồng). “Crops” là từ chuyên dùng để chỉ các loại cây trồng được thu hoạch. “Food” (thức ăn) quá chung chung và không phù hợp ngữ cảnh nông nghiệp.

Dịch: Vào mùa thu hoạch, nông dân bận rộn cắt và thu gom mùa vụ.

4. The driver loaded / unloaded the rice from the back of the truck.

Đáp án: unloaded

Giải thích: “From the back of the truck” (từ phía sau xe tải) cho thấy hành động là lấy hàng xuống khỏi xe, tức là “unloaded” (dỡ hàng). Nếu là “loaded” (chất hàng lên) thì phải dùng giới từ “onto” (lên trên), không phải “from” (từ).

Dịch: Người tài xế đã dỡ lúa từ phía sau xe tải.

5. People here live by catching / holding fish from nearby lakes and ponds.

Đáp án: catching

Giải thích: “Catching fish” (bắt cá) là cụm từ đúng để chỉ hoạt động đánh bắt cá. “Live by” nghĩa là “sống bằng nghề”, nên “live by catching fish” = sống bằng nghề bắt cá. “Holding fish” (giữ cá) không có nghĩa phù hợp.

Dịch: Người dân ở đây sống bằng nghề bắt cá từ các hồ và ao gần đó.

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh
1 cattle herd cattle (chăn gia súc)
2 fruit pick fruit (hái trái cây)
3 crops cut and collect crops (cắt và thu gom mùa vụ)
4 unloaded unloaded… from (dỡ hàng từ…)
5 catching catching fish (bắt cá)

Task 2: Match the following adjectives with their definitions

Nối các tính từ sau với định nghĩa của chúng.

Tính từ Định nghĩa
1. vast c. extremely large in area, size, amount, etc.
2. hospitable d. pleased to welcome guests; generous and friendly to visitors
3. well-trained e. having received good or thorough training
4. surrounded b. having something near or around
5. picturesque a. pretty, especially in a way that looks old-fashioned

Giải thích chi tiết

1 – c: “Vast” nghĩa là “rộng lớn, bao la”, tương ứng với định nghĩa c: “cực kỳ lớn về diện tích, kích thước, số lượng…”

2 – d: “Hospitable” nghĩa là “hiếu khách, mến khách”, tương ứng với định nghĩa d: “vui lòng đón tiếp khách; hào phóng và thân thiện với du khách.”

3 – e: “Well-trained” nghĩa là “được đào tạo tốt”, tương ứng với định nghĩa e: “đã nhận được sự đào tạo tốt hoặc kỹ lưỡng.”

4 – b: “Surrounded” nghĩa là “được bao quanh”, tương ứng với định nghĩa b: “có thứ gì đó ở gần hoặc xung quanh.”

5 – a: “Picturesque” nghĩa là “đẹp như tranh vẽ, nên thơ”, tương ứng với định nghĩa a: “xinh đẹp, đặc biệt theo kiểu trông cổ kính.”

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 c
2 d
3 e
4 b
5 a

Task 3: Complete the sentences with the words from 2

Hoàn thành các câu với các từ trong Task 2.

1. The local people are kind and _______ to visitors.

Đáp án: hospitable

Giải thích: “Hospitable” (hiếu khách) phù hợp với ngữ cảnh: người dân địa phương tốt bụng và mến khách với du khách. Cụm “kind and hospitable” (tốt bụng và hiếu khách) thường đi cùng nhau để miêu tả người dân nông thôn.

Dịch: Người dân địa phương tốt bụng và hiếu khách với du khách.

2. Our factory needs a lot of _______ workers.

Đáp án: well-trained

Giải thích: “Well-trained” (được đào tạo tốt) phù hợp để bổ nghĩa cho “workers” (công nhân). Nhà máy cần công nhân được đào tạo tốt để làm việc hiệu quả.

Dịch: Nhà máy chúng tôi cần nhiều công nhân được đào tạo tốt.

3. While travelling up the mountain, people always stop and take photos of the _______ scenery.

Đáp án: picturesque

Giải thích: “Picturesque” (đẹp như tranh vẽ, nên thơ) phù hợp để miêu tả “scenery” (phong cảnh) trên núi. Cảnh đẹp nên thơ khiến người ta phải dừng lại để chụp ảnh.

Dịch: Khi đi lên núi, mọi người luôn dừng lại và chụp ảnh phong cảnh nên thơ.

4. The Sahara is a _______ desert that covers parts of eleven countries in northern Africa.

Đáp án: vast

Giải thích: “Vast” (rộng lớn, bao la) phù hợp để miêu tả sa mạc Sahara – sa mạc lớn nhất thế giới, trải dài qua 11 quốc gia ở Bắc Phi.

Dịch: Sahara là một sa mạc rộng lớn bao phủ một phần của mười một quốc gia ở Bắc Phi.

5. The lake is _______ by a lot of trees.

Đáp án: surrounded

Giải thích: “Surrounded by” (được bao quanh bởi) là cụm cố định. Hồ nước được bao quanh bởi nhiều cây cối là hình ảnh quen thuộc ở nông thôn.

Dịch: Hồ nước được bao quanh bởi rất nhiều cây cối.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Nghĩa
1 hospitable hiếu khách
2 well-trained được đào tạo tốt
3 picturesque đẹp như tranh vẽ
4 vast rộng lớn, bao la
5 surrounded được bao quanh

III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /ə/ và /ɪ/

1. Phân biệt hai âm /ə/ và /ɪ/

Đặc điểm Âm /ə/ (schwa) Âm /ɪ/ (ngắn)
Vị trí lưỡi Phần giữa lưỡi nâng lên, miệng hơi mở Phần trước lưỡi nâng lên, hàm khép lại gần
Đặc tính Âm trung tâm, không tròn môi Âm trước, khép
Độ nhấn Thường xuất hiện ở âm tiết KHÔNG nhấn Có thể xuất hiện ở âm tiết nhấn hoặc không nhấn
Cách đọc gần đúng Gần giống âm “ơ” rất nhẹ và ngắn Gần giống âm “i” ngắn
Ví dụ quen thuộc about, garden, water big, fish, village

Lưu ý: Âm /ə/ (schwa) là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thường xuất hiện ở các âm tiết không được nhấn, nên rất nhẹ và nhanh.

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ə/ and /ɪ/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ə/ và /ɪ/. Sau đó xếp các từ vào đúng cột.

Các từ cần phân loại: activity, pick, hospitable, village, garden, harvest, picturesque, busy, collect, cottage

Âm /ə/ Âm /ɪ/
activity /ækˈtɪvəti/ pick /pɪk/
hospitable /hɒˈspɪtəbl/ village /ˈvɪlɪdʒ/
garden /ˈɡɑːdən/ harvest /ˈhɑːvɪst/
picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ busy /ˈbɪzi/
collect /kəˈlekt/ cottage /ˈkɒtɪdʒ/

Giải thích chi tiết

Các từ có âm /ə/:

  • activity /ækˈtɪvəti/: hoạt động – Âm tiết cuối “-ty” đọc là /ti/ nhưng âm “-vi-” chứa /ə/ (âm tiết không nhấn).
  • hospitable /hɒˈspɪtəbl/: hiếu khách – Âm “-ta-” chứa /ə/ (âm tiết không nhấn).
  • garden /ˈɡɑːdən/: khu vườn – Âm “-den” chứa /ə/ (âm tiết không nhấn).
  • picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/: nên thơ – Âm “-ture-” chứa /ə/.
  • collect /kəˈlekt/: thu gom – Âm “co-” đọc là /kə/ (âm tiết không nhấn).

Các từ có âm /ɪ/:

  • pick /pɪk/: hái – Âm “i” đọc là /ɪ/.
  • village /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng – Cả hai âm tiết đều chứa /ɪ/.
  • harvest /ˈhɑːvɪst/: thu hoạch – Âm “-vest” chứa /ɪ/.
  • busy /ˈbɪzi/: bận rộn – Âm “bu-” đọc là /bɪ/.
  • cottage /ˈkɒtɪdʒ/: nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn – Âm “-tage” chứa /ɪ/.

Mẹo ghi nhớ: Âm /ə/ thường xuất hiện ở âm tiết không nhấn (như “-den” trong garden, “co-” trong collect). Âm /ɪ/ thường xuất hiện ở các từ có chữ “i” ngắn (pick, village, fish).

Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the bold words with /ə/, and circle the bold words with /ɪ/ (Trang 19)

Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ in đậm có âm /ə/, và khoanh tròn các từ in đậm có âm /ɪ/.

1. There is a lot of water in the bottle.

Từ in đậm Phiên âm Âm Đánh dấu
water /ˈwɔːtə/ /ə/ Gạch chân
in /ɪn/ /ɪ/ Khoanh tròn

Giải thích: “water” có âm cuối “-ter” đọc là /tə/, chứa /ə/. “in” đọc là /ɪn/, chứa /ɪ/.

2. The farmers here are hard-working.

Từ in đậm Phiên âm Âm Đánh dấu
farmers /ˈfɑːməz/ /ə/ Gạch chân
hard-working /hɑːdˈwɜːkɪŋ/ /ɪ/ Khoanh tròn

Giải thích: “farmers” có âm “-mers” đọc là /məz/, chứa /ə/. “hard-working” có âm “-king” đọc là /kɪŋ/, chứa /ɪ/.

3. They are picking fruits in the orchard.

Từ in đậm Phiên âm Âm Đánh dấu
picking /ˈpɪkɪŋ/ /ɪ/ Khoanh tròn
orchard /ˈɔːtʃəd/ /ə/ Gạch chân

Giải thích: “picking” có âm “pi-” đọc là /pɪ/, chứa /ɪ/. “orchard” có âm “-chard” đọc là /tʃəd/, chứa /ə/.

4. People in my village usually gather at weekends.

Từ in đậm Phiên âm Âm Đánh dấu
village /ˈvɪlɪdʒ/ /ɪ/ Khoanh tròn
gather /ˈɡæðə/ /ə/ Gạch chân

Giải thích: “village” có âm “vi-” đọc là /vɪ/, chứa /ɪ/. “gather” có âm “-ther” đọc là /ðə/, chứa /ə/.

5. Please buy some milk and pasta at the supermarket.

Từ in đậm Phiên âm Âm Đánh dấu
milk /mɪlk/ /ɪ/ Khoanh tròn
pasta /ˈpæstə/ /ə/ Gạch chân

Giải thích: “milk” đọc là /mɪlk/, chứa /ɪ/. “pasta” có âm “-ta” đọc là /tə/, chứa /ə/.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Từ có âm /ə/ (Gạch chân) Từ có âm /ɪ/ (Khoanh tròn)
1 water in
2 farmers hard-working
3 orchard picking
4 gather village
5 pasta milk
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm