Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar) – Comparative adverbs
- 1. Quy tắc thành lập dạng so sánh hơn của trạng từ
- 2. Bảng tổng hợp nhanh 3 quy tắc
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the comparative forms of the adverbs in the table below
- Task 2: Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets
- Task 3: Complete the sentences with suitable comparative forms of the adverbs from the box
- Task 4: Read the situations and complete the sentences using the comparative forms of the adverbs in brackets
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer to find out who…
Bài A Closer Look 2 – Unit 2: Life in the Countryside tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm: Comparative adverbs (Dạng so sánh hơn của trạng từ). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp học sinh so sánh cách thức hành động giữa hai đối tượng, ví dụ: ai chạy nhanh hơn, ai làm việc chăm chỉ hơn, ai dậy sớm hơn…
I. Ngữ pháp (Grammar) – Comparative adverbs
1. Quy tắc thành lập dạng so sánh hơn của trạng từ
a. Trạng từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên): thêm “more” phía trước
Công thức: S1 + V + more + adverb + than + S2
| Trạng từ | Dạng so sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| slowly | more slowly | chậm hơn |
| carefully | more carefully | cẩn thận hơn |
| beautifully | more beautifully | đẹp hơn |
| clearly | more clearly | rõ ràng hơn |
| heavily | more heavily | nặng hơn |
| quietly | more quietly | yên lặng hơn |
| frequently | more frequently | thường xuyên hơn |
| quickly | more quickly | nhanh hơn |
| soundly | more soundly | say hơn (ngủ) |
Ví dụ: Mai dances more beautifully than Hoa does. (Mai nhảy đẹp hơn Hoa.)
b. Trạng từ ngắn (có cùng dạng với tính từ): thêm “-er”
Công thức: S1 + V + adverb + -er + than + S2
| Trạng từ | Dạng so sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| fast | faster | nhanh hơn |
| hard | harder | chăm chỉ hơn, vất vả hơn |
| long | longer | lâu hơn |
| high | higher | cao hơn |
| late | later | muộn hơn |
| early | earlier | sớm hơn |
| soon | sooner | sớm hơn |
Ví dụ: A horse can run faster than a buffalo. (Ngựa có thể chạy nhanh hơn trâu.)
Lưu ý: Với trạng từ “early” (kết thúc bằng “-y”), ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er” → earlier.
c. Trạng từ bất quy tắc
| Trạng từ | Dạng so sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| well | better | tốt hơn |
| badly | worse | tệ hơn |
| much | more | nhiều hơn |
| little | less | ít hơn |
Ví dụ: Mai did better on the exam than Hoa. (Mai làm bài thi tốt hơn Hoa.)
2. Bảng tổng hợp nhanh 3 quy tắc
| Loại trạng từ | Cách lập so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng từ dài (2+ âm tiết) | more + adverb | more slowly, more carefully |
| Trạng từ ngắn (= tính từ) | adverb + -er | faster, harder, higher |
| Trạng từ bất quy tắc | học thuộc | well → better, badly → worse |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the comparative forms of the adverbs in the table below
Viết dạng so sánh hơn của các trạng từ trong bảng dưới đây.
| Adverbs (Trạng từ) | Comparative forms (Dạng so sánh hơn) | Giải thích |
|---|---|---|
| long | longer | Trạng từ ngắn → thêm “-er” |
| high | higher | Trạng từ ngắn → thêm “-er” |
| late | later | Trạng từ ngắn → thêm “-r” (đã có -e) |
| quickly | more quickly | Trạng từ dài (2 âm tiết, đuôi -ly) → thêm “more” |
| frequently | more frequently | Trạng từ dài (4 âm tiết) → thêm “more” |
| early | earlier | Trạng từ ngắn, đuôi -y → đổi “y” thành “i” + “-er” |
| much | more | Trạng từ bất quy tắc |
| little | less | Trạng từ bất quy tắc |
Task 2: Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets
Hoàn thành các câu với dạng so sánh hơn của các trạng từ trong ngoặc.
1. Mai dances (beautifully) _______ than Hoa does.
Đáp án: more beautifully
Giải thích: “Beautifully” là trạng từ dài (4 âm tiết), nên dạng so sánh hơn là more beautifully.
Dịch: Mai nhảy đẹp hơn Hoa.
2. Please write (clearly) _______. I can’t read it.
Đáp án: more clearly
Giải thích: “Clearly” là trạng từ dài (2 âm tiết, đuôi -ly), nên dạng so sánh hơn là more clearly. Câu này không có “than” vì ngầm so sánh với lần viết trước đó.
Dịch: Xin hãy viết rõ ràng hơn. Tôi không đọc được.
3. Life in the city seems to move (fast) _______ than that in the countryside.
Đáp án: faster
Giải thích: “Fast” là trạng từ ngắn (1 âm tiết, cùng dạng với tính từ), nên dạng so sánh hơn là faster (thêm “-er”).
Dịch: Cuộc sống ở thành phố dường như diễn ra nhanh hơn cuộc sống ở nông thôn.
4. If you want to get better marks, you must work much (hard) _______.
Đáp án: harder
Giải thích: “Hard” là trạng từ ngắn (1 âm tiết, cùng dạng với tính từ), nên dạng so sánh hơn là harder (thêm “-er”). “Much” đứng trước để nhấn mạnh mức độ (chăm chỉ hơn nhiều).
Dịch: Nếu bạn muốn đạt điểm tốt hơn, bạn phải làm việc chăm chỉ hơn nhiều.
5. Today it’s raining (heavily) _______ than it was yesterday.
Đáp án: more heavily
Giải thích: “Heavily” là trạng từ dài (3 âm tiết, đuôi -ly), nên dạng so sánh hơn là more heavily.
Dịch: Hôm nay trời mưa nặng hạt hơn hôm qua.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Trạng từ gốc | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | beautifully | more beautifully | Trạng từ dài → more |
| 2 | clearly | more clearly | Trạng từ dài → more |
| 3 | fast | faster | Trạng từ ngắn → -er |
| 4 | hard | harder | Trạng từ ngắn → -er |
| 5 | heavily | more heavily | Trạng từ dài → more |
Task 3: Complete the sentences with suitable comparative forms of the adverbs from the box
Hoàn thành các câu với dạng so sánh hơn phù hợp của các trạng từ trong khung.
Các từ trong khung: early, carefully, soundly, quietly, fast
1. After his accident last month, he is driving _______ now.
Đáp án: more carefully
Giải thích: Sau khi bị tai nạn, anh ấy lái xe cẩn thận hơn bây giờ. “Carefully” là trạng từ dài → more carefully. Ngữ cảnh cho thấy sự thay đổi hành vi: bị tai nạn → lái xe cẩn thận hơn.
Dịch: Sau vụ tai nạn tháng trước, bây giờ anh ấy lái xe cẩn thận hơn.
2. A horse can run _______ than a buffalo.
Đáp án: faster
Giải thích: Ngựa chạy nhanh hơn trâu. “Fast” là trạng từ ngắn → faster (thêm “-er”).
Dịch: Ngựa có thể chạy nhanh hơn trâu.
3. You’re too loud. Can you speak a bit _______?
Đáp án: more quietly
Giải thích: Bạn quá ồn, nên cần nói yên lặng hơn một chút. “Quietly” là trạng từ dài → more quietly.
Dịch: Bạn ồn quá. Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút không?
4. After working hard all day on the farm, we slept _______ than ever before.
Đáp án: more soundly
Giải thích: Sau khi làm việc vất vả cả ngày ở trang trại, chúng tôi ngủ say hơn bao giờ hết. “Soundly” là trạng từ dài → more soundly. “Sleep soundly” = ngủ say, ngủ ngon.
Dịch: Sau khi làm việc vất vả cả ngày ở trang trại, chúng tôi ngủ say hơn bao giờ hết.
5. The farmers started harvesting their crops _______ than expected.
Đáp án: earlier
Giải thích: Nông dân bắt đầu thu hoạch mùa vụ sớm hơn dự kiến. “Early” là trạng từ ngắn, đuôi -y → đổi “y” thành “i” + “-er” = earlier.
Dịch: Nông dân bắt đầu thu hoạch mùa vụ sớm hơn dự kiến.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Trạng từ gốc | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | more carefully | carefully | Trạng từ dài → more |
| 2 | faster | fast | Trạng từ ngắn → -er |
| 3 | more quietly | quietly | Trạng từ dài → more |
| 4 | more soundly | soundly | Trạng từ dài → more |
| 5 | earlier | early | Đuôi -y → đổi y thành i + -er |
Task 4: Read the situations and complete the sentences using the comparative forms of the adverbs in brackets
Đọc các tình huống và hoàn thành các câu sử dụng dạng so sánh hơn của các trạng từ trong ngoặc.
1. The red car can run 200 km/h while the black car can run 160 km/h.
The red car can run _____________________. (fast)
Đáp án: The red car can run faster than the black car.
Giải thích: Xe đỏ chạy 200 km/h, xe đen chạy 160 km/h → xe đỏ chạy nhanh hơn. “Fast” → faster (trạng từ ngắn, thêm “-er”).
Dịch: Xe đỏ có thể chạy nhanh hơn xe đen.
2. Nick can jump 1.5 m high while Tom can jump only 1.3 m.
Nick can jump _____________________. (high)
Đáp án: Nick can jump higher than Tom.
Giải thích: Nick nhảy được 1.5 m, Tom chỉ nhảy được 1.3 m → Nick nhảy cao hơn. “High” → higher (trạng từ ngắn, thêm “-er”).
Dịch: Nick có thể nhảy cao hơn Tom.
3. Mai and Hoa both did well on the exam. Hoa got 80% of the answers correct and Mai got 90%.
Mai did _____________________. (well)
Đáp án: Mai did better on the exam than Hoa.
Giải thích: Mai đạt 90%, Hoa đạt 80% → Mai làm bài tốt hơn. “Well” → better (trạng từ bất quy tắc).
Dịch: Mai làm bài thi tốt hơn Hoa.
4. My dad expected the workers to arrive at 7 a.m., but they arrived at 6:30 a.m.
The workers arrived _____________________. (early)
Đáp án: The workers arrived earlier than my dad expected.
Giải thích: Bố dự kiến 7 giờ sáng, nhưng công nhân đến lúc 6:30 → đến sớm hơn. “Early” → earlier (đổi “y” thành “i” + “-er”).
Dịch: Các công nhân đến sớm hơn bố mình dự kiến.
5. The buses run every 15 minutes. The trains run every 30 minutes.
The buses run _____________________. (frequently)
Đáp án: The buses run more frequently than the trains.
Giải thích: Xe buýt chạy mỗi 15 phút, tàu hỏa chạy mỗi 30 phút → xe buýt chạy thường xuyên hơn. “Frequently” → more frequently (trạng từ dài, thêm “more”).
Dịch: Xe buýt chạy thường xuyên hơn tàu hỏa.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án đầy đủ | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | The red car can run faster than the black car. | fast → faster |
| 2 | Nick can jump higher than Tom. | high → higher |
| 3 | Mai did better on the exam than Hoa. | well → better (bất quy tắc) |
| 4 | The workers arrived earlier than my dad expected. | early → earlier |
| 5 | The buses run more frequently than the trains. | frequently → more frequently |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer to find out who…
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời để tìm ra ai:
- can run faster (chạy nhanh hơn)
- can jump higher (nhảy cao hơn)
- stays up later at night (thức khuya hơn)
- gets up earlier in the morning (dậy sớm hơn)
Hướng dẫn cách hỏi – đáp
Sử dụng câu hỏi với “How + adverb” để hỏi thông tin, sau đó so sánh:
Mẫu hội thoại 1: Can run faster
A: How fast can you run?
B: I can run 15 kilometres an hour.
A: OK, you can run faster than me. I can only run 10 kilometres an hour.
Mẫu hội thoại 2: Can jump higher
A: How high can you jump?
B: I can jump about 1.2 metres.
A: Really? I can only jump 1 metre. So you can jump higher than me.
Mẫu hội thoại 3: Stays up later at night
A: How late do you stay up at night?
B: I usually stay up until 11 p.m.
A: I stay up until 10 p.m. So you stay up later than me.
Mẫu hội thoại 4: Gets up earlier in the morning
A: What time do you get up in the morning?
B: I get up at 6 a.m.
A: I get up at 6:30 a.m. So you get up earlier than me.
Mẫu báo cáo kết quả cho cả lớp
“B can run faster than me. She can run 15 kilometres an hour, but I can only run 10. However, I get up earlier than her. I get up at 6 a.m. while she gets up at 6:30.”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
