Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Discuss the following question
- Task 2: Listen to three people talking about life in the countryside. Choose the opinion (A–C) that each speaker (1–3) expresses
- Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
- Task 4: Work in groups. Discuss and write what you like or dislike about life in the countryside
- Task 5: Write a paragraph (80–100 words) about what you like OR dislike about life in the countryside
Bài Skills 2 – Unit 2: Life in the Countryside tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe ý kiến của mọi người về cuộc sống ở nông thôn) và Writing (Viết đoạn văn về những điều bạn thích hoặc không thích về cuộc sống nông thôn). Đây là bài học giúp các em rèn luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết và kỹ năng viết đoạn văn ngắn có luận điểm rõ ràng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rural life | /ˈrʊərəl laɪf/ | (n) | cuộc sống nông thôn |
| sense of community | /sens əv kəˈmjuːnəti/ | (n) | tinh thần cộng đồng |
| supportive | /səˈpɔːtɪv/ | (adj) | hay giúp đỡ, ủng hộ |
| transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | (n) | giao thông, phương tiện đi lại |
| means of transport | /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ | (n) | phương tiện giao thông |
| entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | (n) | giải trí |
| cost of living | /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ | (n) | chi phí sinh hoạt |
| tight-knit | /ˌtaɪt ˈnɪt/ | (adj) | gắn bó chặt chẽ |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | (v) | cải thiện |
| spacious | /ˈspeɪʃəs/ | (adj) | rộng rãi, thoáng đãng |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | (adj) | sẵn lòng, sẵn sàng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Discuss the following question
Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.
What do you like or dislike about life in the countryside? (Bạn thích hoặc không thích điều gì về cuộc sống ở nông thôn?)
Gợi ý trả lời
Những điều thích (Like):
- I like the peaceful and quiet environment. (Mình thích môi trường yên bình và yên tĩnh.)
- I like the fresh air and beautiful scenery. (Mình thích không khí trong lành và phong cảnh đẹp.)
- I like that the cost of living is low. (Mình thích chi phí sinh hoạt thấp.)
- I like that people are friendly and close to each other. (Mình thích mọi người thân thiện và gần gũi nhau.)
Những điều không thích (Dislike):
- I don’t like that there are not many entertainment places. (Mình không thích vì không có nhiều nơi giải trí.)
- I dislike the poor means of transport. (Mình không thích phương tiện giao thông kém.)
- I don’t like that there are not many good schools and hospitals. (Mình không thích vì không có nhiều trường học và bệnh viện tốt.)
Task 2: Listen to three people talking about life in the countryside. Choose the opinion (A–C) that each speaker (1–3) expresses
Nghe ba người nói về cuộc sống ở nông thôn. Chọn ý kiến (A–C) mà mỗi người nói (1–3) bày tỏ.
Bài nghe (Audio script)
Speaker 1: I chose to live in a village because the relationships between people here are very good. There is a great sense of community here. The people welcome neighbours to their homes. They are always willing to help each other. They share almost everything with one another.
Speaker 2: There are many things I don’t like about life in the countryside. There aren’t many good schools or colleges. It’s boring here because there aren’t many places for entertainment like theatres, cinemas, etc. Transportation is another big problem. There are few means of public transport. And in general, there are many things that we should do to improve the life of villagers.
Speaker 3: I love to live in the countryside. It is spacious. We can do many, many things that are hard to do in the city. We can go swimming, play football, fly kites and do other interesting things. Life is also peaceful and simple here.
Dịch bài nghe
Người nói 1: Tôi chọn sống ở một ngôi làng vì mối quan hệ giữa mọi người ở đây rất tốt. Có tinh thần cộng đồng tuyệt vời ở đây. Mọi người chào đón hàng xóm đến nhà mình. Họ luôn sẵn lòng giúp đỡ nhau. Họ chia sẻ hầu hết mọi thứ với nhau.
Người nói 2: Có nhiều điều tôi không thích về cuộc sống ở nông thôn. Không có nhiều trường học hay trường cao đẳng tốt. Ở đây buồn chán vì không có nhiều nơi giải trí như nhà hát, rạp chiếu phim… Giao thông là một vấn đề lớn khác. Có rất ít phương tiện giao thông công cộng. Và nhìn chung, có nhiều điều chúng ta nên làm để cải thiện đời sống của dân làng.
Người nói 3: Tôi thích sống ở nông thôn. Nơi đây rộng rãi. Chúng tôi có thể làm rất nhiều điều mà khó có thể làm ở thành phố. Chúng tôi có thể đi bơi, đá bóng, thả diều và làm nhiều điều thú vị khác. Cuộc sống ở đây cũng yên bình và giản dị.
Các ý kiến (Opinions)
A. I don’t like rural life because there are not many good schools and colleges. And entertainment and means of transport are very poor. (Tôi không thích cuộc sống nông thôn vì không có nhiều trường học tốt. Và giải trí và phương tiện giao thông rất kém.)
B. I like rural life because the people here are close to each other. (Tôi thích cuộc sống nông thôn vì mọi người ở đây gần gũi nhau.)
C. I want to live in the countryside because there are many things I can’t easily do in the city. (Tôi muốn sống ở nông thôn vì có nhiều thứ tôi không thể dễ dàng làm ở thành phố.)
Đáp án
| Speaker | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Speaker 1 | B | Speaker 1 nói: “I chose to live in a village because the relationships between people here are very good.” và “They are always willing to help each other.” → Thích cuộc sống nông thôn vì mọi người gần gũi nhau. |
| Speaker 2 | A | Speaker 2 nói: “There aren’t many good schools or colleges.” và “Transportation is another big problem.” → Không thích cuộc sống nông thôn vì thiếu trường học tốt, giải trí và giao thông kém. |
| Speaker 3 | C | Speaker 3 nói: “We can do many, many things that are hard to do in the city.” → Muốn sống ở nông thôn vì có nhiều điều không thể dễ dàng làm ở thành phố. |
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Speaker | Đáp án |
|---|---|
| Speaker 1 | B |
| Speaker 2 | A |
| Speaker 3 | C |
Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C
Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. According to speaker 1, there is a great sense of _______ in his village. (Theo người nói 1, có tinh thần _______ tuyệt vời trong làng anh ấy.)
A. security B. duty C. community
Đáp án: C. community
Giải thích: Speaker 1 nói rõ: “There is a great sense of community here.” → Đáp án là “community”. “Sense of community” = tinh thần cộng đồng, sự gắn kết cộng đồng.
Dịch: Theo người nói 1, có tinh thần cộng đồng tuyệt vời trong làng anh ấy.
2. Speaker 1 says that people in his village are very _______. (Người nói 1 nói rằng người dân trong làng anh ấy rất _______.)
A. supportive B. unsociable C. well-trained
Đáp án: A. supportive
Giải thích: Speaker 1 nói: “They are always willing to help each other. They share almost everything with one another.” → Người dân luôn sẵn lòng giúp đỡ nhau, tức là rất “supportive” (hay giúp đỡ). “Unsociable” (không hòa đồng) trái ngược hoàn toàn. “Well-trained” (được đào tạo tốt) không liên quan.
Dịch: Người nói 1 nói rằng người dân trong làng anh ấy rất hay giúp đỡ nhau.
3. In speaker 2’s opinion, _______ is a big problem in the countryside. (Theo ý kiến của người nói 2, _______ là một vấn đề lớn ở nông thôn.)
A. the cost of living B. safety C. transportation
Đáp án: C. transportation
Giải thích: Speaker 2 nói rõ: “Transportation is another big problem. There are few means of public transport.” → Giao thông là vấn đề lớn ở nông thôn vì có ít phương tiện giao thông công cộng.
Dịch: Theo ý kiến của người nói 2, giao thông là một vấn đề lớn ở nông thôn.
4. Speaker 2 says that they should _______ in the countryside. (Người nói 2 nói rằng họ nên _______ ở nông thôn.)
A. improve the lives of people B. prevent crime C. protect nature
Đáp án: A. improve the lives of people
Giải thích: Speaker 2 nói: “There are many things that we should do to improve the life of villagers.” → Nên cải thiện đời sống của dân làng. “Improve the life of villagers” = cải thiện đời sống dân làng, tương ứng với đáp án “improve the lives of people”.
Dịch: Người nói 2 nói rằng họ nên cải thiện đời sống của người dân ở nông thôn.
5. According to speaker 3, life in the countryside is peaceful and _______. (Theo người nói 3, cuộc sống ở nông thôn yên bình và _______.)
A. slow B. simple C. safe
Đáp án: B. simple
Giải thích: Speaker 3 nói rõ ở câu cuối: “Life is also peaceful and simple here.” → Cuộc sống yên bình và giản dị. Đáp án là “simple”.
Dịch: Theo người nói 3, cuộc sống ở nông thôn yên bình và giản dị.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa |
|---|---|---|
| 1 | C. community | sense of community (tinh thần cộng đồng) |
| 2 | A. supportive | people are very supportive (hay giúp đỡ) |
| 3 | C. transportation | transportation is a big problem (giao thông là vấn đề lớn) |
| 4 | A. improve the lives of people | should improve lives (nên cải thiện đời sống) |
| 5 | B. simple | peaceful and simple (yên bình và giản dị) |
Task 4: Work in groups. Discuss and write what you like or dislike about life in the countryside
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và viết những điều bạn thích hoặc không thích về cuộc sống ở nông thôn.
Gợi ý trả lời
| LIKE (Thích) | DISLIKE (Không thích) |
|---|---|
| low cost of living (chi phí sinh hoạt thấp) | not many entertainment places, such as theatres, cinemas, etc. (không có nhiều nơi giải trí như rạp hát, rạp phim…) |
| many cheap things (nhiều thứ rẻ) | poor means of transport (phương tiện giao thông kém) |
| fresh air and beautiful scenery (không khí trong lành và phong cảnh đẹp) | not many good schools and hospitals (không có nhiều trường học và bệnh viện tốt) |
| peaceful and quiet environment (môi trường yên bình và yên tĩnh) | fewer job opportunities (ít cơ hội việc làm hơn) |
| friendly and hospitable people (người dân thân thiện và hiếu khách) | limited access to technology (hạn chế tiếp cận công nghệ) |
| strong sense of community (tinh thần cộng đồng mạnh) | far from the city centre (xa trung tâm thành phố) |
Task 5: Write a paragraph (80–100 words) about what you like OR dislike about life in the countryside
Viết một đoạn văn (80–100 từ) về những điều bạn thích HOẶC không thích về cuộc sống ở nông thôn.
Hướng dẫn cách viết
Cấu trúc đoạn văn:
- Câu mở đầu (Topic sentence): Nêu ý kiến chung – thích hoặc không thích cuộc sống nông thôn.
- Thân đoạn (Supporting sentences): Nêu 2-3 lý do cụ thể, mỗi lý do có giải thích thêm.
- Câu kết (Concluding sentence): Tóm tắt lại ý chính.
Các từ nối hữu ích:
- Liệt kê: First / Firstly (Đầu tiên), Second / Secondly (Thứ hai), Finally (Cuối cùng), One of… (Một trong những…), Additionally (Thêm vào đó)
- Giải thích: because (vì), This helps… (Điều này giúp…), This means… (Điều này có nghĩa là…)
- Kết luận: Overall (Nhìn chung), In conclusion (Tóm lại), These are… (Đây là…)
Bài viết mẫu 1: Những điều thích (Like)
There are some things I like about life in the countryside. One of the main attractions is its peacefulness. This helps people living there feel comfortable and relaxed. Additionally, I enjoy its natural beauty. The countryside often offers picturesque views of green fields and fruit orchards. This can be a great source of inspiration. Finally, I appreciate the strong sense of community in rural areas. Rural people are very tight-knit and always willing to help their neighbours. Overall, these are just some of the many things I enjoy about rural life. (90 từ)
Dịch: Có một số điều mình thích về cuộc sống ở nông thôn. Một trong những điểm hấp dẫn chính là sự yên bình. Điều này giúp người dân sống ở đó cảm thấy thoải mái và thư giãn. Ngoài ra, mình thích vẻ đẹp thiên nhiên. Nông thôn thường có phong cảnh nên thơ với cánh đồng xanh và vườn cây ăn quả. Đây có thể là nguồn cảm hứng tuyệt vời. Cuối cùng, mình đánh giá cao tinh thần cộng đồng mạnh mẽ ở vùng nông thôn. Người dân nông thôn rất gắn bó và luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm. Nhìn chung, đây chỉ là một số trong nhiều điều mình thích về cuộc sống nông thôn.
Bài viết mẫu 2: Những điều không thích (Dislike)
There are some things I dislike about life in the countryside. Firstly, transportation is a big problem. The roads are narrow and there are not many buses, so it is difficult to travel from one place to another. Secondly, there are not many entertainment places such as cinemas, theatres, or shopping centres. This makes life boring for young people. Finally, there are fewer good schools and hospitals in rural areas. This means children may not get the best education. In conclusion, I think we should improve the lives of people in the countryside. (88 từ)
Dịch: Có một số điều mình không thích về cuộc sống ở nông thôn. Đầu tiên, giao thông là vấn đề lớn. Đường sá hẹp và không có nhiều xe buýt, nên rất khó di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Thứ hai, không có nhiều nơi giải trí như rạp chiếu phim, nhà hát hay trung tâm mua sắm. Điều này khiến cuộc sống nhàm chán với người trẻ. Cuối cùng, có ít trường học và bệnh viện tốt ở vùng nông thôn. Điều này có nghĩa là trẻ em có thể không được hưởng nền giáo dục tốt nhất. Tóm lại, mình nghĩ chúng ta nên cải thiện đời sống của người dân ở nông thôn.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
