Unit 2 Tiếng Anh 7 Getting Started (trang 18, 19) | Let’s go out!

Unit 2 Tiếng Anh lớp 7 “Healthy Living” (Sống khỏe mạnh). Đây là chủ đề thiết thực, giúp học sinh nhận biết các hoạt động tốt và xấu cho sức khỏe, từ đó xây dựng lối sống lành mạnh.

Bài học Getting Started – Let’s go out! giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa hai bạn Mi và Mark. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các hoạt động ngoài trời có lợi cho sức khỏe, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Simple sentences (Câu đơn) và phát âm các âm /f//v/.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
popular /ˈpɒpjələr/ (adj) phổ biến
fresh /freʃ/ (adj) tươi, mới, trong lành
join /dʒɔɪn/ (v) tham gia

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
boating /ˈbəʊtɪŋ/ (n) chèo thuyền
cycling /ˈsaɪklɪŋ/ (n) đạp xe
sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n) cháy nắng
suncream /ˈsʌnkriːm/ (n) kem chống nắng
lunch box /lʌntʃ bɒks/ (n) hộp cơm trưa
outdoor /ˈaʊtdɔːr/ (adj) ngoài trời
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n) khu phố, vùng lân cận
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n) vùng nông thôn
exercising /ˈeksəsaɪzɪŋ/ (n) tập thể dục
health /helθ/ (n) sức khỏe

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Mi: This is a nice picture, Mark.

Mark: That’s my dad and I boating at Yen So Park.

Mi: I also see a lot of people exercising there.

Mark: Yes, it’s a popular place for people in my neighbourhood.

Mi: Outdoor activities are good for our health. My family often goes cycling in the countryside. It’s quiet, and there’s a lot of fresh air.

Mark: It sounds interesting.

Mi: Yes, it’s lots of fun. We also bring fruit, water, and a lunch box with us.

Mark: I’d love to join you next time.

Mi: Sure. Bring along a hat and suncream.

Mark: Why suncream?

Mi: It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn.

Mark: I see.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mi: Đây là một bức tranh đẹp, Mark.

Mark: Đó là bố mình và mình đang chèo thuyền ở công viên Yên Sở.

Mi: Mình cũng thấy rất nhiều người đang tập thể dục ở đó.

Mark: Đúng vậy, đó là một địa điểm phổ biến cho mọi người trong khu phố mình.

Mi: Các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe của chúng ta. Gia đình mình thường đạp xe ở vùng nông thôn. Ở đó yên tĩnh, và có rất nhiều không khí trong lành.

Mark: Nghe có vẻ thú vị.

Mi: Đúng vậy, rất vui. Chúng mình cũng mang theo trái cây, nước, và hộp cơm trưa.

Mark: Mình rất muốn tham gia cùng bạn lần tới.

Mi: Được chứ. Mang theo mũ và kem chống nắng nhé.

Mark: Tại sao lại cần kem chống nắng?

Mi: Trời rất nóng và nắng vào buổi trưa, nên bạn có thể bị cháy nắng.

Mark: Mình hiểu rồi.

Task 2: What are Mark and Mi talking about?

Mark và Mi đang nói về điều gì?

  • A. Health problems. (Các vấn đề sức khỏe.)
  • B. Healthy activities. (Các hoạt động lành mạnh.)
  • C. Sports and games. (Các môn thể thao và trò chơi.)

Đáp án: B. Healthy activities.

Giải thích: Trong bài hội thoại, Mark và Mi chủ yếu nói về các hoạt động lành mạnh (healthy activities) như chèo thuyền (boating), tập thể dục (exercising), đạp xe (cycling). Mi nói: “Outdoor activities are good for our health.” (Các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe của chúng ta.) Đây là nội dung chính của cuộc hội thoại.

Tại sao không chọn A hoặc C:

  • A. Health problems (Các vấn đề sức khỏe): Bài hội thoại chỉ nhắc đến “sunburn” (cháy nắng) ở cuối, nhưng đây không phải nội dung chính.
  • C. Sports and games (Các môn thể thao và trò chơi): Bài hội thoại nói về các hoạt động ngoài trời nói chung, không tập trung vào thể thao và trò chơi.

Task 3: Write a word or phrase from the box under its picture.

Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới bức tranh tương ứng.

Các từ trong khung: boating, suncream, lunch box, sunburn, cycling

Đáp án:

STT Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 sunburn cháy nắng
2 suncream kem chống nắng
3 lunch box hộp cơm trưa
4 boating chèo thuyền
5 cycling đạp xe

Giải thích:

  • Hình 1: Vùng da bị đỏ, rát do nắng → sunburn (cháy nắng)
  • Hình 2: Chai kem chống nắng (có hình mặt trời trên bao bì) → suncream (kem chống nắng)
  • Hình 3: Hộp đựng thức ăn với rau, trái cây, bánh mì → lunch box (hộp cơm trưa)
  • Hình 4: Người đang chèo thuyền trên mặt nước → boating (chèo thuyền)
  • Hình 5: Người đang đạp xe trên đường → cycling (đạp xe)

Task 4: Complete each sentence with a word from the conversation.

Hoàn thành mỗi câu với một từ trong bài hội thoại.

Đáp án:

1. In the picture, Mark and his father are boating.

→ Giải thích: Trong bài, Mark nói: “That’s my dad and I boating at Yen So Park.”

→ Dịch: Trong bức tranh, Mark và bố đang chèo thuyền.

2. The people in Mark’s neighbourhood love to go to the park.

→ Giải thích: Trong bài, Mark nói: “it’s a popular place for people in my neighbourhood” — nơi đó là công viên Yên Sở (Yen So Park).

→ Dịch: Mọi người trong khu phố của Mark thích đến công viên.

3. Mi’s family often goes cycling in the countryside.

→ Giải thích: Trong bài, Mi nói: “My family often goes cycling in the countryside.”

→ Dịch: Gia đình Mi thường đạp xe ở vùng nông thôn.

4. – I don’t want to get sunburn. – Wear a hat and use suncream.

→ Giải thích: Trong bài, Mi nói: “Bring along a hat and suncream.” để tránh bị cháy nắng.

→ Dịch: – Tôi không muốn bị cháy nắng. – Đội mũ và dùng kem chống nắng.

5. Activities like running and cycling are good for our health.

→ Giải thích: Trong bài, Mi nói: “Outdoor activities are good for our health.”

→ Dịch: Các hoạt động như chạy bộ và đạp xe tốt cho sức khỏe của chúng ta.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 boating
2 park
3 countryside
4 suncream
5 health

Task 5: Game – Good / bad for health?

Làm việc theo nhóm. Mỗi học sinh nêu hai hoạt động hàng ngày. Cả lớp quyết định hoạt động đó tốt hay xấu cho sức khỏe. Đưa ra lý do nếu có thể.

Câu mẫu trong sách (Example):

A: I walk to school. (Tôi đi bộ đến trường.)

B: I think it’s good for your health. (Tôi nghĩ điều đó tốt cho sức khỏe của bạn.)

A: I rarely eat breakfast. (Tôi hiếm khi ăn sáng.)

C: It’s not good. Breakfast is very important. It gives us energy for the day. (Điều đó không tốt. Bữa sáng rất quan trọng. Nó cung cấp năng lượng cho chúng ta cả ngày.)

Gợi ý các hoạt động và đánh giá:

Hoạt động Tần suất Tốt Xấu Lý do
Walking to school (Đi bộ đến trường) Every day Giúp rèn luyện thể chất
Eating breakfast (Ăn sáng) Rarely Bữa sáng cung cấp năng lượng cho cả ngày
Going swimming (Đi bơi) Twice a week Giúp cơ thể khỏe mạnh
Sleeping 12 hours a day (Ngủ 12 giờ/ngày) Every day Ngủ quá nhiều không tốt
Doing yoga (Tập yoga) Three times a week Giúp thư giãn, giảm căng thẳng
Eating fast food (Ăn đồ ăn nhanh) Every day Chứa nhiều dầu mỡ, không tốt cho sức khỏe
Drinking enough water (Uống đủ nước) Every day Giúp cơ thể hoạt động tốt
Staying up late (Thức khuya) Often Ảnh hưởng giấc ngủ và sức khỏe

Các cấu trúc hữu ích khi thảo luận:

  • I think it’s good for your health because … (Tôi nghĩ điều đó tốt cho sức khỏe vì …)
  • It’s not good for your health. You should … (Điều đó không tốt cho sức khỏe. Bạn nên …)
  • It’s bad for your health because … (Điều đó xấu cho sức khỏe vì …)
  • … is very important because it gives us … (… rất quan trọng vì nó cung cấp cho chúng ta …)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm