Unit 3 Lớp 8: Communication – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài Communication – Unit 3: Teenagers gồm hai phần chính: Everyday English – Making requests (Tiếng Anh hàng ngày – Đưa ra lời yêu cầu) và Social media popular among teens (Mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ). Các em sẽ học cách đưa ra lời yêu cầu lịch sự bằng “Can you…?” và “Could you…?”, đồng thời đọc hiểu và thảo luận về cách thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội.

I. Everyday English – Making requests (Đưa ra lời yêu cầu)

1. Hai cách đưa ra lời yêu cầu lịch sự

Cấu trúc Mức độ lịch sự Ví dụ
Can you + V (nguyên mẫu) + …, please? Lịch sự (thân mật) Can you tell me more about the music club, please?
Could you + V (nguyên mẫu) + …, please? Lịch sự hơn (trang trọng hơn) Could you show me the way to the college, please?

Lưu ý: “Can you” và “Could you” có nghĩa tương tự nhau, chỉ khác ở mức độ trang trọng. “Could you” lịch sự và trang trọng hơn “Can you”. Thêm “please” ở cuối câu để câu yêu cầu thêm phần lịch sự.

2. Cách trả lời lời yêu cầu

Đồng ý Từ chối (lịch sự)
Certainly. (Chắc chắn rồi.) I’m sorry, I can’t. (Xin lỗi, tôi không thể.)
Sure. (Được chứ.) I’m afraid I can’t. (Tôi e rằng tôi không thể.)
Of course. (Tất nhiên rồi.) Sorry, but… (Xin lỗi, nhưng…)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read the dialogues below. Pay attention to the highlighted sentences

Nghe và đọc các đoạn hội thoại bên dưới. Chú ý đến các câu được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đoạn hội thoại 1

Student: Can you tell me more about the music club, please?

School club leader: Certainly. It meets on Mondays and Thursdays.

Dịch:

Học sinh: Bạn có thể cho mình biết thêm về câu lạc bộ âm nhạc không?

Trưởng CLB: Chắc chắn rồi. Câu lạc bộ họp vào thứ Hai và thứ Năm.

Phân tích: Dùng “Can you…?” để yêu cầu – mức lịch sự thân mật, phù hợp khi nói chuyện với bạn cùng trường.

Đoạn hội thoại 2

Student: Could you show me the way to the college, please?

Teacher: Certainly. Go past this block, then turn left. It’s on your right-hand side there.

Dịch:

Học sinh: Thầy/cô có thể chỉ cho em đường đến trường đại học được không ạ?

Giáo viên: Chắc chắn rồi. Đi qua khu nhà này, rồi rẽ trái. Nó ở bên tay phải của em.

Phân tích: Dùng “Could you…?” để yêu cầu – mức lịch sự trang trọng hơn, phù hợp khi nói chuyện với giáo viên.

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations, using the cues below

Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự, sử dụng các gợi ý bên dưới.

Gợi ý 1: Ask to borrow a book from your classmate. (Hỏi mượn sách từ bạn cùng lớp.)

Hội thoại mẫu 1

A: Can you lend me your book that you finished reading, please?

B: Sure. Here you are.

Dịch:

A: Bạn có thể cho mình mượn quyển sách mà bạn đã đọc xong không?

B: Được chứ. Của bạn đây.

Phân tích: Dùng “Can you…?” vì nói chuyện với bạn cùng lớp (thân mật).

Gợi ý 2: Request some advice on how to do your science project. (Xin lời khuyên về cách làm dự án khoa học.)

Hội thoại mẫu 2

A: Could you give me some advice on how to do my science project, please?

B: Of course. First, you need to choose a topic that interests you.

Dịch:

A: Thầy/cô có thể cho em một số lời khuyên về cách làm dự án khoa học không ạ?

B: Tất nhiên rồi. Đầu tiên, em cần chọn một chủ đề mà em quan tâm.

Phân tích: Dùng “Could you…?” vì xin lời khuyên từ giáo viên (trang trọng hơn).

III. Social media popular among teens (Mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ)

Nội dung các bài đăng trên diễn đàn

Trước khi giải bài tập, hãy đọc hiểu nội dung bài đăng của 4 bạn:

Ann: I think YouTube is the most popular social media site. I log on to it daily. I upload videos and watch other people’s videos.

Dịch: Mình nghĩ YouTube là trang mạng xã hội phổ biến nhất. Mình đăng nhập vào nó hàng ngày. Mình tải lên video và xem video của người khác.

Tom: I use Facebook to connect with friends, post pictures, and share others’ posts. I use it daily. It’s user-friendly.

Dịch: Mình sử dụng Facebook để kết nối với bạn bè, đăng ảnh, và chia sẻ bài đăng của người khác. Mình dùng nó hàng ngày. Nó dễ sử dụng.

Trang: I love Instagram. It’s really fun, and easy to browse. People like my photos, so I feel happy. That’s why I often check my notifications.

Dịch: Mình rất thích Instagram. Nó thật sự vui, và dễ duyệt xem. Mọi người thích ảnh của mình, nên mình cảm thấy vui. Đó là lý do mình thường xuyên kiểm tra thông báo.

Nam: I have a Facebook page. I don’t often update it, but I often use Messenger to discuss schoolwork with my classmates.

Dịch: Mình có một trang Facebook. Mình không thường xuyên cập nhật nó, nhưng mình thường dùng Messenger để thảo luận bài vở với các bạn cùng lớp.

Task 3: Read some posts on a forum about different social media and match the names of the posters with their activities

Đọc các bài đăng trên diễn đàn về các mạng xã hội khác nhau và nối tên người đăng với hoạt động của họ.

Hoạt động Đáp án
1 checks notifications regularly (kiểm tra thông báo thường xuyên) Trang
2 watches videos on YouTube (xem video trên YouTube) Ann
3 uses Facebook Messenger to discuss schoolwork (dùng Messenger để thảo luận bài vở) Nam
4 thinks Facebook is user-friendly (cho rằng Facebook dễ sử dụng) Tom
5 connects with friends on Facebook (kết nối bạn bè trên Facebook) Tom

Giải thích chi tiết

1 → Trang: Trang nói “That’s why I often check my notifications” (Đó là lý do mình thường xuyên kiểm tra thông báo). “Often” (thường xuyên) tương đương với “regularly” (đều đặn).

2 → Ann: Ann nói “I upload videos and watch other people’s videos” trên YouTube. Hoạt động “watches videos on YouTube” khớp với Ann.

3 → Nam: Nam nói “I often use Messenger to discuss schoolwork with my classmates”. Hoạt động “uses Facebook Messenger to discuss schoolwork” khớp với Nam.

4 → Tom: Tom nói “It’s user-friendly” khi nói về Facebook. Hoạt động “thinks Facebook is user-friendly” khớp với Tom.

5 → Tom: Tom nói “I use Facebook to connect with friends”. Hoạt động “connects with friends on Facebook” khớp với Tom.

Lưu ý: Tom có 2 hoạt động (4 và 5) vì bạn ấy vừa cho rằng Facebook dễ dùng, vừa dùng Facebook để kết nối bạn bè.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Hoạt động Người đăng
1. checks notifications regularly Trang
2. watches videos on YouTube Ann
3. uses Facebook Messenger to discuss schoolwork Nam
4. thinks Facebook is user-friendly Tom
5. connects with friends on Facebook Tom

Task 4: Work in pairs. Ask and answer questions about what social media the teens in 3 use, why, and how often they use them

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về mạng xã hội mà các bạn teen ở Task 3 sử dụng, tại sao, và bao lâu họ dùng một lần.

Hội thoại mẫu trong sách (về Ann)

Tom: What social media does Ann use?

Nam: She uses YouTube.

Tom: What does she use it for?

Nam: She uploads her videos and watches other people’s videos.

Tom: How often does she use it?

Nam: Every day.

Hội thoại mẫu về Tom

A: What social media does Tom use?

B: He uses Facebook.

A: What does he use it for?

B: He uses it to connect with friends, post pictures, and share others’ posts.

A: How often does he use it?

B: Every day.

Hội thoại mẫu về Trang

A: What social media does Trang use?

B: She uses Instagram.

A: What does she use it for?

B: She browses photos and checks her notifications. She likes it when people like her photos.

A: How often does she use it?

B: She often uses it. / Very often.

Hội thoại mẫu về Nam

A: What social media does Nam use?

B: He uses Facebook and Messenger.

A: What does he use it for?

B: He uses Messenger to discuss schoolwork with his classmates.

A: How often does he use it?

B: He often uses Messenger, but he doesn’t often update his Facebook page.

Bảng tổng hợp thông tin 4 bạn teen

Tên Mạng xã hội Mục đích sử dụng Tần suất
Ann YouTube Tải lên video, xem video người khác Hàng ngày (daily)
Tom Facebook Kết nối bạn bè, đăng ảnh, chia sẻ bài đăng Hàng ngày (daily)
Trang Instagram Duyệt xem, đăng ảnh, kiểm tra thông báo Thường xuyên (often)
Nam Facebook, Messenger Thảo luận bài vở với bạn cùng lớp Thường xuyên dùng Messenger, không thường cập nhật Facebook

Task 5: Work in groups. Discuss the following questions and report your group’s results to the class

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau và báo cáo kết quả của nhóm cho cả lớp.

Câu hỏi và gợi ý trả lời

1. What social media do you use?

(Bạn sử dụng mạng xã hội nào?)

Gợi ý: I use TikTok and Facebook. I also have an Instagram account.

(Mình dùng TikTok và Facebook. Mình cũng có tài khoản Instagram.)

2. How often do you use it?

(Bạn sử dụng nó bao lâu một lần?)

Gợi ý: I use TikTok every day, usually after school. I check Facebook two or three times a week.

(Mình dùng TikTok hàng ngày, thường sau giờ học. Mình kiểm tra Facebook hai hoặc ba lần một tuần.)

3. What do you use the social media for?

(Bạn sử dụng mạng xã hội để làm gì?)

Gợi ý: I use TikTok to watch funny videos and learn new things. I use Facebook to connect with my friends and family.

(Mình dùng TikTok để xem video vui và học những điều mới. Mình dùng Facebook để kết nối với bạn bè và gia đình.)

Mẫu báo cáo cho cả lớp

“In our group, most members use TikTok and Facebook. We use TikTok every day to watch videos, and we use Facebook to connect with friends. Lan also uses Instagram to post photos and check notifications. We all think social media is fun, but we should not spend too much time on it.”

(Trong nhóm chúng tôi, hầu hết các thành viên sử dụng TikTok và Facebook. Chúng tôi dùng TikTok hàng ngày để xem video, và dùng Facebook để kết nối với bạn bè. Lan cũng sử dụng Instagram để đăng ảnh và kiểm tra thông báo. Tất cả chúng tôi đều cho rằng mạng xã hội rất vui, nhưng chúng ta không nên dành quá nhiều thời gian cho nó.)

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm