Unit 3 Lớp 8: Skills 2 | Nghe và Viết – Giải chi tiết

Bài Skills 2 – Unit 3: Teenagers tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe) về các áp lực mà tuổi teen phải đối mặt và Writing (Viết) – viết đoạn văn về nguyên nhân gây căng thẳng và đề xuất giải pháp. Thông qua bài nghe cuộc trò chuyện giữa Minh, Ann và Mi, các em sẽ luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chung và chi tiết, đồng thời học cách viết đoạn văn trình bày vấn đề và giải pháp.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
parental /pəˈrentl/ (adj) thuộc về cha mẹ
bully /ˈbʊli/ (v) bắt nạt
bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n) sự bắt nạt
peer /pɪə/ (n) bạn đồng trang lứa
peer pressure /pɪə ˈpreʃə/ (n) áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ (n) kỳ vọng, mong đợi
stress /stres/ (n) căng thẳng, áp lực
ability /əˈbɪləti/ (n) khả năng, năng lực
get on with /ɡet ɒn wɪð/ (ph.v) hòa hợp với
jealous /ˈdʒeləs/ (adj) ghen tị
argument /ˈɑːɡjumənt/ (n) cuộc cãi vã, tranh luận
lose weight /luːz weɪt/ (v.phr) giảm cân

II. Nội dung bài học

LISTENING (Nghe)

Task 1: Which types of pressure below do you think teens face?

Những loại áp lực nào dưới đây bạn nghĩ tuổi teen phải đối mặt?

A. parental pressure (áp lực từ cha mẹ)

B. pressure from work (áp lực từ công việc)

C. pressure from schoolwork (áp lực từ bài vở ở trường)

D. pressure from their clubs (áp lực từ các câu lạc bộ)

Đáp án gợi ý: A, C, D

Giải thích:

  • A. parental pressure ✓ – Tuổi teen thường chịu áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ về học tập, thành tích.
  • B. pressure from work ✗ – Tuổi teen thường chưa đi làm, nên áp lực từ công việc không phải áp lực phổ biến ở lứa tuổi này.
  • C. pressure from schoolwork ✓ – Bài vở, thi cử là nguồn áp lực rất lớn với học sinh.
  • D. pressure from their clubs ✓ – Hoạt động câu lạc bộ đôi khi cũng tạo áp lực về thời gian và thành tích cho tuổi teen.

Task 2: Listen to a conversation and choose the correct answer to each question

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài nghe (Audio Script)

Mi: Ms Hoa said we can discuss the stress we have in our lives on the class forum. So, what stress do you have?

Minh: I’m tired of trying to meet my parents’ expectations. They want me to study well and be good at many things, so they send me to many classes like maths, English, piano, and karate.

Ann: Why don’t you tell them your interests and abilities, Minh? I talked to my parents about this so they no longer send me to classes I don’t like. Now I just focus on my health and try to lose some weight.

Minh: You look fit, Ann. You should feel good about your body.

Ann: Are you kidding, Mi? I still need to lose a few more kilos. How about you, Mi?

Mi: Actually, I don’t get on with my sister. She is jealous of anything I have and always starts arguments. So I had to talk to my mum…

Dịch bài nghe (Translation)

Mi: Cô Hoa nói chúng ta có thể thảo luận về những áp lực trong cuộc sống trên diễn đàn lớp. Vậy, bạn có áp lực gì?

Minh: Mình mệt mỏi vì cố gắng đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ. Họ muốn mình học giỏi và giỏi nhiều thứ, nên họ gửi mình đến nhiều lớp học như toán, tiếng Anh, piano và karate.

Ann: Sao bạn không nói với bố mẹ về sở thích và khả năng của bạn, Minh? Mình đã nói chuyện với bố mẹ về điều này nên họ không còn gửi mình đến những lớp mình không thích nữa. Giờ mình chỉ tập trung vào sức khỏe và cố giảm cân.

Minh: Bạn trông khỏe mạnh mà, Ann. Bạn nên cảm thấy tốt về cơ thể của mình.

Ann: Bạn đùa à, Mi? Mình vẫn cần giảm thêm vài ký nữa. Còn bạn thì sao, Mi?

Mi: Thật ra, mình không hòa hợp với chị gái. Chị ấy ghen tị với bất cứ thứ gì mình có và luôn gây ra những cuộc cãi vã. Vì vậy mình phải nói chuyện với mẹ…

Hướng dẫn giải Task 2

1. How many students are talking?

A. One.  B. Two.  C. Three.

Đáp án: C. Three

Giải thích: Trong bài nghe có 3 học sinh tham gia trò chuyện: Mi (người mở đầu câu chuyện), Minh (nói về áp lực từ bố mẹ) và Ann (nói về vấn đề cân nặng).

2. What are they discussing?

A. Their class forum.  B. Their stress.  C. Their community activities.

Đáp án: B. Their stress

Giải thích: Mi mở đầu bằng câu: “Ms Hoa said we can discuss the stress we have in our lives on the class forum.” → Ba bạn đang thảo luận về những áp lực/căng thẳng trong cuộc sống. Diễn đàn lớp (class forum) chỉ là nơi thảo luận, không phải chủ đề.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 C. Three
2 B. Their stress

Task 3: Listen to the conversation again and fill in each blank with ONE word

Nghe lại đoạn hội thoại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.

Problems (Vấn đề) Solutions (Giải pháp)
Minh has pressure from his (1) _______. Minh should tell his parents about his interests and (2) _______.
Ann is unhappy about her (3) _______. Ann should feel (4) _______ about her body.
Mi doesn’t get on with her (5) _______. She should (6) _______ to her mum.

(1) parents

Giải thích: Minh nói: “I’m tired of trying to meet my parents’ expectations.” (Mình mệt mỏi vì cố gắng đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.) → Minh chịu áp lực từ bố mẹ.

(2) abilities

Giải thích: Ann khuyên Minh: “Why don’t you tell them your interests and abilities?” (Sao bạn không nói với bố mẹ về sở thích và khả năng của bạn?) → Minh nên nói cho bố mẹ biết về sở thích và khả năng của mình.

(3) body (hoặc weight)

Giải thích: Ann nói: “I just focus on my health and try to lose some weight.” và Minh nói: “You should feel good about your body.” → Ann không vui về cơ thể/cân nặng của mình. Cả hai từ “body” hoặc “weight” đều được chấp nhận.

(4) good

Giải thích: Minh khuyên Ann: “You should feel good about your body.” (Bạn nên cảm thấy tốt về cơ thể mình.) → Ann nên cảm thấy hài lòng về cơ thể.

(5) sister

Giải thích: Mi nói: “I don’t get on with my sister.” (Mình không hòa hợp với chị gái.) → Mi không hòa hợp với chị gái.

(6) talk

Giải thích: Mi nói: “So I had to talk to my mum.” (Vì vậy mình phải nói chuyện với mẹ.) → Mi nên nói chuyện với mẹ để giải quyết vấn đề.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Problems (Vấn đề) Solutions (Giải pháp)
Minh has pressure from his (1) parents. Minh should tell his parents about his interests and (2) abilities.
Ann is unhappy about her (3) body / weight. Ann should feel (4) good about her body.
Mi doesn’t get on with her (5) sister. She should (6) talk to her mum.

WRITING (Viết)

Task 4: Match the causes of teen stress with the possible solutions

Nối các nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi teen với các giải pháp phù hợp. Có thể có nhiều hơn một giải pháp cho một vấn đề.

Bảng nguyên nhân và giải pháp

Causes of teen stress (Nguyên nhân) Possible solutions (Giải pháp)
1 peer pressure (áp lực bạn bè) A avoiding bullies wherever possible (tránh xa những kẻ bắt nạt khi có thể)
2 too much schoolwork (quá nhiều bài vở) B staying calm and relaxed (giữ bình tĩnh và thư giãn)
3 spending too much time on social media (dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội) C turning off smartphones (tắt điện thoại)
4 bullying (bắt nạt) D talking to teachers (nói chuyện với giáo viên)

1. peer pressure → B

Giải thích: Khi bị áp lực từ bạn bè đồng trang lứa (bị ép làm theo, bị so sánh…), giải pháp tốt nhất là giữ bình tĩnh và thư giãn (staying calm and relaxed), không để bản thân bị cuốn theo.

2. too much schoolwork → D

Giải thích: Khi bị quá tải bài vở ở trường, học sinh nên nói chuyện với giáo viên (talking to teachers) để được tư vấn cách sắp xếp, chia sẻ khó khăn và tìm phương pháp học phù hợp.

3. spending too much time on social media → C

Giải thích: Khi dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội, giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất là tắt điện thoại (turning off smartphones) để hạn chế thời gian sử dụng.

4. bullying → A, B, D

Giải thích: Khi bị bắt nạt, có nhiều giải pháp kết hợp:

  • A. avoiding bullies wherever possible – Tránh xa những kẻ bắt nạt khi có thể để bảo vệ bản thân.
  • B. staying calm and relaxed – Giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hay phản ứng thái quá.
  • D. talking to teachers – Nói chuyện với giáo viên để được bảo vệ và hỗ trợ giải quyết.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Nguyên nhân Đáp án
1. peer pressure B
2. too much schoolwork D
3. spending too much time on social media C
4. bullying A, B, D

Task 5: Write a paragraph (80 – 100 words) about the cause(s) of your stress and offer solutions

Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) về nguyên nhân gây căng thẳng của bạn và đề xuất giải pháp.

Hướng dẫn viết

Cấu trúc mở đầu (đã cho sẵn):

I often feel stressed because of _______ and here are the ways I deal with my stress.

Bước 1: Nêu nguyên nhân gây căng thẳng (ngay sau “because of”).

Bước 2: Trình bày các giải pháp theo thứ tự: First, … Second, … Third, …

Bước 3: Kết luận ngắn.

Bài viết mẫu 1: Áp lực từ bài vở

I often feel stressed because of schoolwork, and here are the ways I deal with my stress. First, I often talk to my parents about how I feel and what I expect them to help. Second, I stopped staying up late to play games or chat with friends. I turn off my computer and smartphone at 10 p.m. Third, I also tell my parents that I am making efforts, but there are subjects that I don’t really like so I can’t get very high marks as they expect. I also stop going to extra classes and increase self-study.

Dịch: Mình thường cảm thấy căng thẳng vì bài vở ở trường, và đây là những cách mình đối phó. Thứ nhất, mình thường nói chuyện với bố mẹ về cảm giác của mình và mong bố mẹ giúp đỡ. Thứ hai, mình ngừng thức khuya chơi game hay nhắn tin với bạn bè. Mình tắt máy tính và điện thoại lúc 10 giờ tối. Thứ ba, mình cũng nói với bố mẹ rằng mình đang cố gắng, nhưng có những môn mình không thích nên không thể đạt điểm cao như bố mẹ kỳ vọng. Mình cũng ngừng đi học thêm và tăng tự học.

Bài viết mẫu 2: Áp lực từ bạn bè

I often feel stressed because of peer pressure, and here are the ways I deal with my stress. First, I try to stay calm and relaxed when my friends ask me to do things I don’t want to do. I know it’s OK to say “no.” Second, I talk to my parents and teachers when I feel upset or uncomfortable. They always give me good advice. Finally, I spend more time on healthy activities like playing sport and reading books. These activities help me feel happier and more confident.

Dịch: Mình thường cảm thấy căng thẳng vì áp lực từ bạn bè, và đây là những cách mình đối phó. Thứ nhất, mình cố gắng giữ bình tĩnh và thư giãn khi bạn bè yêu cầu mình làm những điều mình không muốn. Mình biết nói “không” cũng không sao. Thứ hai, mình nói chuyện với bố mẹ và giáo viên khi cảm thấy buồn hay khó chịu. Họ luôn cho mình lời khuyên tốt. Cuối cùng, mình dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động lành mạnh như chơi thể thao và đọc sách. Những hoạt động này giúp mình cảm thấy vui hơn và tự tin hơn.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm