Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: The Past Simple (Thì quá khứ đơn)
- Remember! (Ghi nhớ!)
- Cấu trúc thì quá khứ đơn
- Một số động từ bất quy tắc thường gặp trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Circle the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
- Task 2: Complete the sentences with the past simple form of the given verbs.
- Task 3: Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the box.
- Task 4: Write complete sentences from the prompts.
- Task 5: Work in pairs. Tom is from the Red Cross. Look at the fact sheet and ask Tom about his projects in 2016 and 2020.
Bài học A Closer Look 2 Unit 3 “Community Service” tập trung ôn tập điểm ngữ pháp quan trọng: The Past Simple (Thì quá khứ đơn). Thì này được sử dụng để nói về các hành động đã hoàn thành trong quá khứ — rất phù hợp khi kể lại các hoạt động cộng đồng đã làm. Qua 5 bài tập từ nhận biết đến vận dụng, các em sẽ nắm vững cách chia động từ và sử dụng thì quá khứ đơn.
I. Ngữ pháp: The Past Simple (Thì quá khứ đơn)
Remember! (Ghi nhớ!)
Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để nói về các hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Chúng ta thường dùng các cụm từ chỉ thời gian như: yesterday (hôm qua), last month (tháng trước), three weeks ago (ba tuần trước), in 1999 (vào năm 1999) với thì quá khứ đơn.
Cấu trúc thì quá khứ đơn
Câu khẳng định:
S + V-ed (động từ có quy tắc) / V2 (động từ bất quy tắc)
→ Ví dụ: We planted trees last summer. / She taught English to kids.
Câu phủ định:
S + did not / didn’t + V (nguyên mẫu)
→ Ví dụ: We didn’t play football yesterday.
Câu hỏi và trả lời ngắn:
Did + S + V (nguyên mẫu)?
→ Yes, S + did. / No, S + didn’t.
→ Ví dụ: Did you join the club? — Yes, I did. / No, I didn’t.
Một số động từ bất quy tắc thường gặp trong bài
| Nguyên mẫu | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| take | took | lấy, chăm sóc |
| send | sent | gửi |
| teach | taught | dạy |
| make | made | làm, chế tạo |
| grow | grew | trồng, phát triển |
| buy | bought | mua |
| come | came | đến |
| read | read /red/ | đọc |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Circle the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
Khoanh tròn đáp án đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.
Đáp án:
1. Green School ______ vegetables for an orphanage last spring.
A. is growing → B. grew ← C. grows
→ Giải thích: Có dấu hiệu “last spring” (mùa xuân năm ngoái) → thì quá khứ đơn. “Grow” là động từ bất quy tắc → quá khứ: grew.
→ Dịch: Trường Xanh đã trồng rau cho một trại trẻ mồ côi vào mùa xuân năm ngoái.
2. Children ______ plastic bottles for recycling a month ago.
A. are collecting → B. collect → C. collected ←
→ Giải thích: Có dấu hiệu “a month ago” (một tháng trước) → thì quá khứ đơn. “Collect” là động từ có quy tắc → thêm -ed: collected.
→ Dịch: Trẻ em đã thu gom chai nhựa để tái chế cách đây một tháng.
3. We ______ English to children in a primary school last summer.
A. are teaching → B. taught ← C. teach
→ Giải thích: Có dấu hiệu “last summer” (mùa hè năm ngoái) → thì quá khứ đơn. “Teach” là động từ bất quy tắc → quá khứ: taught.
→ Dịch: Chúng tôi đã dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một trường tiểu học vào mùa hè năm ngoái.
4. Our school club ______ gloves for old people in nursing homes last winter.
A. made ← B. is making → C. make
→ Giải thích: Có dấu hiệu “last winter” (mùa đông năm ngoái) → thì quá khứ đơn. “Make” là động từ bất quy tắc → quá khứ: made.
→ Dịch: Câu lạc bộ trường chúng tôi đã làm găng tay cho người già ở viện dưỡng lão vào mùa đông năm ngoái.
5. We ______ bottles to help the environment last month.
A. are reusing → B. reuse → C. reused ←
→ Giải thích: Có dấu hiệu “last month” (tháng trước) → thì quá khứ đơn. “Reuse” là động từ có quy tắc → thêm -d: reused.
→ Dịch: Chúng tôi đã tái sử dụng chai để bảo vệ môi trường tháng trước.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu quá khứ |
|---|---|---|
| 1 | B. grew | last spring |
| 2 | C. collected | a month ago |
| 3 | B. taught | last summer |
| 4 | A. made | last winter |
| 5 | C. reused | last month |
Task 2: Complete the sentences with the past simple form of the given verbs.
Hoàn thành các câu với dạng quá khứ đơn của các động từ cho sẵn.
Đáp án:
1. Care for Animals (take) took care of thousands of homeless dogs and cats last year.
→ Giải thích: Dấu hiệu “last year” → quá khứ đơn. “Take” là động từ bất quy tắc → took. Cụm từ “take care of” = chăm sóc.
→ Dịch: Tổ chức Chăm sóc Động vật đã chăm sóc hàng ngàn chó mèo vô gia cư năm ngoái.
2. Did teenagers (join) join Lending Hand in 2015?
→ Giải thích: Dấu hiệu “in 2015” → quá khứ đơn. Đây là câu hỏi Yes/No → dùng Did + S + V nguyên mẫu join.
→ Dịch: Các bạn thanh thiếu niên có tham gia tổ chức Bàn Tay Giúp Đỡ vào năm 2015 không?
3. We (help) helped the elderly in a village last summer.
→ Giải thích: Dấu hiệu “last summer” → quá khứ đơn. “Help” là động từ có quy tắc → thêm -ed: helped.
→ Dịch: Chúng tôi đã giúp đỡ người cao tuổi ở một ngôi làng vào mùa hè năm ngoái.
4. Last year, we (send) sent textbooks to help children in a rural village.
→ Giải thích: Dấu hiệu “Last year” → quá khứ đơn. “Send” là động từ bất quy tắc → sent.
→ Dịch: Năm ngoái, chúng tôi đã gửi sách giáo khoa để giúp trẻ em ở một ngôi làng nông thôn.
5. Tom (volunteer) volunteered to teach English in our village last winter.
→ Giải thích: Dấu hiệu “last winter” → quá khứ đơn. “Volunteer” là động từ có quy tắc → thêm -ed: volunteered.
→ Dịch: Tom đã tình nguyện dạy tiếng Anh ở làng chúng tôi vào mùa đông năm ngoái.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | took |
| 2 | Did … join |
| 3 | helped |
| 4 | sent |
| 5 | volunteered |
Task 3: Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the box.
Hoàn thành các câu với dạng đúng của các động từ trong khung.
Các động từ trong khung: plant, read, cook, recycle, pick up
Lưu ý quan trọng: Bài tập này yêu cầu chia động từ ở đúng thì (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hoặc quá khứ đơn) dựa vào ngữ cảnh và dấu hiệu thời gian trong câu. Không phải tất cả đều chia ở thì quá khứ đơn!
Đáp án:
1. The club members cook food for patients every Sunday.
→ Giải thích: Dấu hiệu “every Sunday” (mỗi Chủ nhật) → hành động lặp lại → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “The club members” (số nhiều) → giữ nguyên mẫu cook.
→ Dịch: Các thành viên câu lạc bộ nấu thức ăn cho bệnh nhân mỗi Chủ nhật.
2. Did you plant those trees in the playground last month?
→ Giải thích: Dấu hiệu “last month” (tháng trước) → thì quá khứ đơn. Đây là câu hỏi → dùng Did + S + V nguyên mẫu plant.
→ Dịch: Bạn có trồng những cái cây đó ở sân chơi tháng trước không?
3. Nick and his friends are picking up rubbish on the beach now.
→ Giải thích: Dấu hiệu “now” (bây giờ) → hành động đang diễn ra → thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Nick and his friends” (số nhiều) → dùng are picking up.
→ Dịch: Nick và bạn bè đang nhặt rác trên bãi biển bây giờ.
4. Tom recycled the plastic bottles, and now he has some nice vases.
→ Giải thích: Tom đã tái chế chai nhựa (hành động đã hoàn thành) → thì quá khứ đơn: recycled. Kết quả hiện tại: “now he has some nice vases” (bây giờ cậu ấy có một số bình hoa đẹp).
→ Dịch: Tom đã tái chế những chai nhựa, và bây giờ cậu ấy có một số bình hoa đẹp.
5. We often read books to old people in a nursing home.
→ Giải thích: Dấu hiệu “often” (thường xuyên) → hành động lặp lại → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “We” (số nhiều) → giữ nguyên mẫu read /riːd/.
→ Dịch: Chúng tôi thường đọc sách cho người già ở viện dưỡng lão.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Thì | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| 1 | cook | Hiện tại đơn | every Sunday |
| 2 | Did … plant | Quá khứ đơn | last month |
| 3 | are picking up | Hiện tại tiếp diễn | now |
| 4 | recycled | Quá khứ đơn | hành động đã hoàn thành |
| 5 | read | Hiện tại đơn | often |
Task 4: Write complete sentences from the prompts.
Viết các câu hoàn chỉnh từ các gợi ý.
Đáp án:
1. Last year / our club / donate / books / children in rural areas.
→ Last year, our club donated books to children in rural areas.
→ Giải thích: “Last year” → quá khứ đơn. “Donate” → donated (thêm -d). Thêm giới từ “to” trước “children”.
→ Dịch: Năm ngoái, câu lạc bộ chúng tôi đã quyên góp sách cho trẻ em ở vùng nông thôn.
2. children / send / you thank-you cards / a week ago?
→ Did children send you thank-you cards a week ago?
→ Giải thích: Có dấu “?” → câu hỏi. “A week ago” → quá khứ đơn. Dùng Did + S + V nguyên mẫu send.
→ Dịch: Trẻ em có gửi cho bạn thiệp cảm ơn cách đây một tuần không?
3. I / teach / two children in grade 2 / last summer.
→ I taught two children in grade 2 last summer.
→ Giải thích: “Last summer” → quá khứ đơn. “Teach” là động từ bất quy tắc → taught.
→ Dịch: Tôi đã dạy hai em nhỏ lớp 2 vào mùa hè năm ngoái.
4. Last spring / we / help / the elderly / nursing home.
→ Last spring, we helped the elderly in a nursing home.
→ Giải thích: “Last spring” → quá khứ đơn. “Help” → helped (thêm -ed). Thêm giới từ “in” và mạo từ “a” trước “nursing home”.
→ Dịch: Mùa xuân năm ngoái, chúng tôi đã giúp đỡ người cao tuổi ở viện dưỡng lão.
5. How / you / help / people / in flooded areas / last year?
→ How did you help people in flooded areas last year?
→ Giải thích: Có “How” + dấu “?” → câu hỏi có từ hỏi. “Last year” → quá khứ đơn. Cấu trúc: How + did + S + V nguyên mẫu help.
→ Dịch: Bạn đã giúp đỡ người dân ở vùng lũ lụt như thế nào vào năm ngoái?
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Last year, our club donated books to children in rural areas. |
| 2 | Did children send you thank-you cards a week ago? |
| 3 | I taught two children in grade 2 last summer. |
| 4 | Last spring, we helped the elderly in a nursing home. |
| 5 | How did you help people in flooded areas last year? |
Task 5: Work in pairs. Tom is from the Red Cross. Look at the fact sheet and ask Tom about his projects in 2016 and 2020.
Làm việc theo cặp. Tom đến từ Hội Chữ thập đỏ. Nhìn bảng thông tin và hỏi Tom về các dự án của anh ấy vào năm 2016 và 2020.
Bảng thông tin (Fact sheet):
| Dự án / Năm | Hoạt động |
|---|---|
| Help Lonely People / 2016 | Giúp 200 người cô đơn; Trả lời cuộc gọi từ người cô đơn; Thăm bảo tàng cùng họ |
| Support Ill People / 2020 | Giúp đỡ người bệnh tại nhà; Đọc sách cho người bệnh |
Ví dụ mẫu trong sách (Example):
Tom: I’m from the Red Cross. I worked on the Help Lonely People project in 2016.
Lan: What did you do?
Tom: We helped 200 lonely people…
Gợi ý hội thoại mẫu 1: Help Lonely People (2016)
Tom: I’m from the Red Cross. I worked on the Help Lonely People project in 2016.
Lan: What did you do?
Tom: We helped 200 lonely people. We answered calls from lonely people and visited museums with them.
Lan: That sounds great! How many people did you help?
Tom: We helped 200 lonely people.
Dịch: Tom: Mình đến từ Hội Chữ thập đỏ. Mình đã làm việc trong dự án Giúp đỡ Người Cô Đơn vào năm 2016. / Lan: Bạn đã làm gì? / Tom: Chúng mình đã giúp 200 người cô đơn. Chúng mình đã trả lời cuộc gọi từ người cô đơn và thăm bảo tàng cùng họ.
Gợi ý hội thoại mẫu 2: Support Ill People (2020)
Tom: I also worked on the Support Ill People project in 2020.
Lan: What did you do in that project?
Tom: We helped ill people at their home. We also read books to ill people.
Lan: Did you enjoy the project?
Tom: Yes, I did. It was very meaningful.
Dịch: Tom: Mình cũng đã làm việc trong dự án Hỗ trợ Người Bệnh vào năm 2020. / Lan: Bạn đã làm gì trong dự án đó? / Tom: Chúng mình đã giúp đỡ người bệnh tại nhà họ. Chúng mình cũng đọc sách cho người bệnh. / Lan: Bạn có thích dự án đó không? / Tom: Có chứ. Nó rất ý nghĩa.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
