Unit 4 Lớp 8: A Closer Look 2 – Ngữ pháp, Giải chi tiết

Bài A Closer Look 2 – Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam tập trung vào hai điểm ngữ pháp trọng tâm: Yes/No and Wh-questions (Câu hỏi Yes/No và câu hỏi với từ để hỏi) và Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các em đặt câu hỏi chính xác và sử dụng đúng lượng từ với các loại danh từ.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Yes/No questions (Câu hỏi Yes/No)

Câu hỏi Yes/No là câu hỏi có câu trả lời là “Yes” hoặc “No”. Để tạo câu hỏi Yes/No, ta đảo trợ động từ (do/does/did/am/is/are/was/were/will/can…) lên trước chủ ngữ.

Công thức:

Thì Công thức câu hỏi Ví dụ
Hiện tại đơn Do/Does + S + V (nguyên mẫu)…? Do women play an important role?
Hiện tại tiếp diễn Am/Is/Are + S + V-ing…? Are the farmers harvesting crops?
Quá khứ đơn Did + S + V (nguyên mẫu)…? Did you attend the festival?
Tương lai đơn Will + S + V (nguyên mẫu)…? Will you watch a documentary?

2. Wh-questions (Câu hỏi với từ để hỏi)

Từ hỏi Nghĩa Hỏi về Ví dụ
What Cái gì sự vật, sự việc What do you like about Sa Pa?
Where Ở đâu nơi chốn Where can we find terraced fields?
When Khi nào thời gian When is the festival?
How Như thế nào cách thức, mức độ How tall is a stilt house?
Which Cái nào sự lựa chọn (giữa 2+ đối tượng cụ thể) Which festival is more important?
Why Tại sao lý do Why do you like it?
Who Ai người Who coaches the club?

3. Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được)

Countable (Đếm được) Uncountable (Không đếm được)
Đặc điểm Đếm được: 1, 2, 3… Không đếm được bằng số
Số ít / số nhiều Có cả hai dạng: a tree / trees Chỉ có dạng số ít: water, rice
Mạo từ a/an Dùng được: a house, an area Không dùng a/an
Lượng từ đi kèm many, a few, several much, a little
Ví dụ group, tree, crop, area land, ash, water, rice

Bảng lượng từ (quantifiers) quan trọng:

Lượng từ Dùng với Nghĩa Ví dụ
a / an Countable (số ít) một a coffee plantation
many Countable (số nhiều) nhiều many ethnic groups
a few Countable (số nhiều) một vài (đủ dùng) a few waterwheels
much Uncountable nhiều much information
a little Uncountable một chút (đủ dùng) a little water

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Change the sentences into Yes/No questions

Chuyển các câu sau thành câu hỏi Yes/No.

Ví dụ mẫu trong sách:

The farmers are harvesting their crops in the fields.

Are the farmers harvesting their crops in the fields?

(Thì hiện tại tiếp diễn: đảo “are” lên trước chủ ngữ “the farmers”.)

1. Women play an important role in a Jrai family.

Đáp án:Do women play an important role in a Jrai family?

Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “Women” (số nhiều) → dùng trợ động từ “Do” đặt trước chủ ngữ. Động từ “play” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Dịch: Phụ nữ có đóng vai trò quan trọng trong gia đình người Gia Rai không?

2. Mua sap is a popular folk dance of the Thai people.

Đáp án:Is mua sap a popular folk dance of the Thai people?

Giải thích: Câu gốc ở thì hiện tại đơn với động từ “is” (to be) → đảo “is” lên trước chủ ngữ “mua sap”.

Dịch: Múa sạp có phải là điệu múa dân gian phổ biến của người Thái không?

3. We didn’t have boarding schools for minority students in 1950.

Đáp án:Did you have boarding schools for minority students in 1950?

Giải thích: Câu gốc ở thì quá khứ đơn (dấu hiệu: “didn’t”, “in 1950”) → dùng trợ động từ “Did” đặt trước chủ ngữ. Động từ “have” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. Lưu ý: đổi “we” thành “you” khi chuyển thành câu hỏi (vì đang hỏi người đối diện).

Dịch: Các bạn có trường nội trú cho học sinh dân tộc thiểu số vào năm 1950 không?

4. I attended the Ban Flower Festival in Dien Bien last year.

Đáp án:Did you attend the Ban Flower Festival in Dien Bien last year?

Giải thích: Câu gốc ở thì quá khứ đơn (dấu hiệu: “attended”, “last year”) → dùng trợ động từ “Did” đặt trước chủ ngữ. Động từ “attend” giữ nguyên dạng nguyên mẫu (bỏ “-ed”). Đổi “I” thành “you”.

Dịch: Bạn có tham dự Lễ hội hoa Ban ở Điện Biên năm ngoái không?

5. We will watch a documentary about the Khmer.

Đáp án:Will you watch a documentary about the Khmer?

Giải thích: Câu gốc ở thì tương lai đơn (dấu hiệu: “will”) → đảo “will” lên trước chủ ngữ. Đổi “we” thành “you”.

Dịch: Bạn sẽ xem phim tài liệu về người Khmer chứ?

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Câu Câu hỏi Yes/No Thì
1 Do women play an important role in a Jrai family? Hiện tại đơn
2 Is mua sap a popular folk dance of the Thai people? Hiện tại đơn (to be)
3 Did you have boarding schools for minority students in 1950? Quá khứ đơn
4 Did you attend the Ban Flower Festival in Dien Bien last year? Quá khứ đơn
5 Will you watch a documentary about the Khmer? Tương lai đơn

Task 2: Choose the correct question word for each question below

Chọn từ để hỏi đúng cho mỗi câu hỏi dưới đây.

1. A: _______ do you like best about Sa Pa?

B: I like its local markets best.

A. Why  B. What

Đáp án: B. What

Giải thích: Câu trả lời là “its local markets” (các chợ địa phương) – đây là sự vật, nên dùng “What” (cái gì) để hỏi. Nếu dùng “Why” (tại sao), câu trả lời phải bắt đầu bằng “Because…” (Bởi vì…).

Dịch: A: Bạn thích điều gì nhất về Sa Pa? – B: Mình thích các chợ địa phương nhất.

2. A: _______ can we find the most beautiful terraced fields?

B: In Mu Cang Chai.

A. When  B. Where

Đáp án: B. Where

Giải thích: Câu trả lời là “In Mu Cang Chai” – đây là nơi chốn, nên dùng “Where” (ở đâu) để hỏi.

Dịch: A: Chúng ta có thể tìm thấy ruộng bậc thang đẹp nhất ở đâu? – B: Ở Mù Cang Chải.

3. A: _______ is the Ban Flower Festival?

B: It’s in spring.

A. When  B. Why

Đáp án: A. When

Giải thích: Câu trả lời là “in spring” (vào mùa xuân) – đây là thời gian, nên dùng “When” (khi nào) để hỏi.

Dịch: A: Lễ hội hoa Ban diễn ra khi nào? – B: Vào mùa xuân.

4. A: _______ tall is an average stilt house?

B: About 5 – 6 metres tall.

A. How  B. What

Đáp án: A. How

Giải thích: Câu trả lời là “About 5 – 6 metres tall” – đây là mức độ (cao bao nhiêu), nên dùng “How” (như thế nào). Cấu trúc “How + tính từ” dùng để hỏi mức độ: How tall (cao bao nhiêu), How old (bao nhiêu tuổi), How long (dài bao nhiêu).

Dịch: A: Một ngôi nhà sàn trung bình cao bao nhiêu? – B: Khoảng 5 – 6 mét.

5. A: _______ festival is more important for the Kinh: the Mid-Autumn or the Lunar New Year?

B: The Lunar New Year.

A. What  B. Which

Đáp án: B. Which

Giải thích: Câu hỏi đưa ra hai lựa chọn cụ thể: “the Mid-Autumn or the Lunar New Year” → dùng “Which” (cái nào) khi hỏi về sự lựa chọn giữa các đối tượng đã biết. “What” dùng khi hỏi chung, không giới hạn lựa chọn.

Dịch: A: Lễ hội nào quan trọng hơn với người Kinh: Tết Trung Thu hay Tết Nguyên Đán? – B: Tết Nguyên Đán.

Mẹo phân biệt What và Which:

  • What = hỏi chung, không giới hạn: “What is your favourite food?” (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? – Có thể là bất cứ món gì.)
  • Which = hỏi chọn, có giới hạn: “Which do you prefer: rice or noodles?” (Bạn thích cái nào hơn: cơm hay mì? – Chỉ 2 lựa chọn.)

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Từ hỏi Hỏi về
1 B. What What sự vật
2 B. Where Where nơi chốn
3 A. When When thời gian
4 A. How How (tall) mức độ
5 B. Which Which sự lựa chọn (giữa 2 đối tượng)

Task 3: Write C (countable) or U (uncountable) for the underlined words

Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được) cho các từ được gạch chân.

Đoạn văn

Some minority (1) groups are farmers. They do not have much (2) land and they use simple farming techniques. After finding an (3) area for a garden, the men cut the (4) trees down and burn them. The (5) ash they collect helps enrich the soil. They then grow a few (6) crops like rice and corn.

Dịch đoạn văn

Một số nhóm dân tộc thiểu số là nông dân. Họ không có nhiều đất đai và họ sử dụng kỹ thuật canh tác đơn giản. Sau khi tìm được một khu vực để làm vườn, những người đàn ông chặt cây và đốt chúng. Tro họ thu được giúp làm giàu đất. Sau đó họ trồng một vài loại cây trồng như lúa và ngô.

(1) groups → C (Countable)

Giải thích: “Groups” (nhóm) là danh từ đếm được – ta có thể nói one group, two groups, three groups. Trong câu có “some” đi trước và từ ở dạng số nhiều (-s).

(2) land → U (Uncountable)

Giải thích: “Land” (đất đai) là danh từ không đếm được – ta không nói “one land, two lands”. Trong câu có lượng từ “much” đứng trước, là dấu hiệu nhận biết danh từ không đếm được.

(3) area → C (Countable)

Giải thích: “Area” (khu vực) là danh từ đếm được – ta có thể nói an area, two areas. Trong câu có mạo từ “an” đứng trước, là dấu hiệu nhận biết danh từ đếm được số ít.

(4) trees → C (Countable)

Giải thích: “Trees” (cây) là danh từ đếm được – ta có thể nói one tree, many trees. Từ ở dạng số nhiều (-s).

(5) ash → U (Uncountable)

Giải thích: “Ash” (tro) là danh từ không đếm được – tro là một chất, ta không đếm được từng hạt tro. Không có dạng số nhiều “ashes” trong ngữ cảnh này.

(6) crops → C (Countable)

Giải thích: “Crops” (cây trồng, vụ mùa) là danh từ đếm được – ta có thể nói one crop, a few crops. Trong câu có lượng từ “a few” đứng trước, là dấu hiệu nhận biết danh từ đếm được số nhiều.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Từ C / U Dấu hiệu nhận biết
(1) groups C some + danh từ số nhiều
(2) land U much + danh từ không đếm được
(3) area C an + danh từ đếm được số ít
(4) trees C the + danh từ số nhiều
(5) ash U chất liệu, không đếm được
(6) crops C a few + danh từ đếm được số nhiều

Task 4: Fill in each blank with a, much, many, a little, or a few

Điền vào mỗi chỗ trống a, much, many, a little hoặc a few.

1. My uncle has _______ coffee plantation in Kon Tum.

Đáp án: a

Giải thích: “Coffee plantation” (đồn điền cà phê) là danh từ đếm được số ít. Trước danh từ đếm được số ít, ta dùng mạo từ “a“. Nghĩa của câu: chú tôi có một đồn điền cà phê.

Dịch: Chú mình có một đồn điền cà phê ở Kon Tum.

2. How _______ ethnic groups live on the Hoang Lien Son mountain range?

Đáp án: many

Giải thích: “Ethnic groups” là danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc hỏi số lượng với danh từ đếm được: “How many + danh từ số nhiều…?”

Dịch: Có bao nhiêu nhóm dân tộc sống trên dãy núi Hoàng Liên Sơn?

3. There are only _______ waterwheels left in my village.

Đáp án: a few

Giải thích: “Waterwheels” (guồng nước, cọn nước) là danh từ đếm được số nhiều. “Only” (chỉ) gợi ý số lượng ít → dùng “a few” (một vài). “A few” đi với danh từ đếm được số nhiều.

Dịch: Chỉ còn một vài guồng nước trong làng mình.

4. You should add _______ more water to your noodles. It’s a bit dry.

Đáp án: a little

Giải thích: “Water” (nước) là danh từ không đếm được. “A bit dry” (hơi khô) gợi ý chỉ cần thêm một chút nước → dùng “a little” (một chút). “A little” đi với danh từ không đếm được.

Dịch: Bạn nên thêm một chút nước vào mì. Nó hơi khô.

5. How _______ information about the Van Kieu have you collected?

Đáp án: much

Giải thích: “Information” (thông tin) là danh từ không đếm được. Cấu trúc hỏi số lượng với danh từ không đếm được: “How much + danh từ không đếm được…?”

Dịch: Bạn đã thu thập được bao nhiêu thông tin về người Vân Kiều?

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Danh từ C / U Lý do
1 a coffee plantation C (số ít) mạo từ “a” + danh từ đếm được số ít
2 many ethnic groups C (số nhiều) How many + danh từ đếm được
3 a few waterwheels C (số nhiều) a few + danh từ đếm được, nghĩa “một vài”
4 a little water U a little + danh từ không đếm được, nghĩa “một chút”
5 much information U How much + danh từ không đếm được

Task 5: GAME – Word games

Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra 6 danh từ liên quan đến mỗi chủ đề dưới đây, trong đó 3 danh từ đếm được và 3 danh từ không đếm được. Nhóm nào nghĩ ra đúng 6 từ trước sẽ thắng.

Chủ đề 1: Leisure time (Thời gian rảnh)

Countable nouns (Đếm được) Uncountable nouns (Không đếm được)
film (phim) music (âm nhạc)
game (trò chơi) gardening (làm vườn)
sport (môn thể thao) reading (việc đọc sách)

Chủ đề 2: Living in the mountains (Sống trên núi)

Countable nouns (Đếm được) Uncountable nouns (Không đếm được)
terraced field (ruộng bậc thang) five-colour sticky rice (xôi ngũ sắc)
stilt house (nhà sàn) nature (thiên nhiên)
communal house (nhà cộng đồng) livestock (gia súc)

Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh có thể nghĩ ra các từ khác miễn phân loại đúng C hoặc U. Ví dụ thêm: Countable – waterwheel, village, costume; Uncountable – bamboo, land, water.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm