Unit 4 Lớp 8: Getting Started – Từ vựng, Giải bài tập

Unit 4 Tiếng Anh lớp 8 “Ethnic Groups of Viet Nam” (Các dân tộc Việt Nam). Đây là chủ đề giàu bản sắc văn hóa, giúp học sinh tìm hiểu về lối sống, phong tục và truyền thống của các dân tộc thiểu số trên khắp Việt Nam.

Bài học Getting Started – I’m from the Tay ethnic group giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Tom và Lai – một bạn người dân tộc Tày đến từ Hà Giang. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến đời sống các dân tộc, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Yes/No and Wh-questions (Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-) và Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
ethnic group /ˈeθnɪk ɡruːp/ (n) nhóm dân tộc
stilt house /stɪlt haʊs/ (n) nhà sàn
terraced field /ˈterəst fiːld/ (n) ruộng bậc thang
overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ (v) nhìn ra, trông ra
costume /ˈkɒstjuːm/ (n) trang phục (truyền thống)
post /pəʊst/ (n) cột, trụ

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
folk dance /fəʊk dɑːns/ (n) điệu múa dân gian
musical instrument /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ (n) nhạc cụ
five-colour sticky rice /faɪv ˈkʌlə ˈstɪki raɪs/ (n) xôi ngũ sắc
traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj) truyền thống
bamboo /ˌbæmˈbuː/ (n) tre, trúc
brochure /ˈbrəʊʃə/ (n) tờ rơi, sách quảng cáo
peaceful /ˈpiːsfl/ (adj) yên bình
minority /maɪˈnɒrəti/ (n) thiểu số

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Tom: Hi, I’m Tom. You look new here.

Lai: I am. I’m Lai from Ha Giang.

Tom: Oh, I’ve heard about beautiful Ha Giang. Do you live in the mountains?

Lai: Yes, I do. I’m from the Tay ethnic group. We are the second largest ethnic group in Viet Nam, only after the Kinh.

Tom: Oh… I once saw a bamboo house on high posts in a travel brochure. Do you live in a home like that?

Lai: Yes, we call it a “stilt house”. Our house overlooks terraced fields.

Tom: Awesome. What is life in your village like?

Lai: It’s peaceful. There are 16 houses in my village. We live very close to nature.

Tom: I love it. Can you tell me something about your culture?

Lai: Certainly. We have our own culture. You can see it in our folk dances, musical instruments like the dan tinh, and our special five-colour sticky rice.

Tom: It sounds interesting. I hope to visit Ha Giang one day.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Tom: Xin chào, mình là Tom. Bạn có vẻ mới ở đây.

Lai: Đúng vậy. Mình là Lai, đến từ Hà Giang.

Tom: Ồ, mình đã nghe nói về Hà Giang xinh đẹp. Bạn sống trên núi à?

Lai: Đúng vậy. Mình là người dân tộc Tày. Chúng mình là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam, chỉ sau dân tộc Kinh.

Tom: Ồ… Mình từng thấy một ngôi nhà bằng tre trên những cây cột cao trong một tờ rơi du lịch. Bạn sống trong ngôi nhà như vậy à?

Lai: Đúng rồi, chúng mình gọi đó là “nhà sàn”. Nhà của mình nhìn ra ruộng bậc thang.

Tom: Tuyệt vời. Cuộc sống trong làng bạn như thế nào?

Lai: Rất yên bình. Có 16 ngôi nhà trong làng mình. Chúng mình sống rất gần gũi với thiên nhiên.

Tom: Mình thích điều đó. Bạn có thể kể cho mình nghe về văn hóa của bạn không?

Lai: Tất nhiên rồi. Chúng mình có nền văn hóa riêng. Bạn có thể thấy nó trong các điệu múa dân gian, nhạc cụ như đàn tính, và món xôi ngũ sắc đặc biệt của chúng mình.

Tom: Nghe thú vị quá. Mình hy vọng sẽ đến thăm Hà Giang một ngày nào đó.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and circle the correct answers

Đọc lại bài hội thoại và khoanh tròn đáp án đúng.

1. What are Tom and Lai talking about?

A. Minority groups in Viet Nam. B. Ha Giang. C. Life of the Tay people.

Đáp án: C. Life of the Tay people.

Giải thích: Toàn bộ bài hội thoại xoay quanh việc Lai kể cho Tom nghe về cuộc sống của người Tày: nơi ở (nhà sàn, nhìn ra ruộng bậc thang), cuộc sống làng quê (yên bình, gần thiên nhiên), và văn hóa (múa dân gian, đàn tính, xôi ngũ sắc). Đáp án A quá rộng (nói về nhiều nhóm dân tộc thiểu số) và B chỉ là địa danh được đề cập, không phải chủ đề chính.

Dịch: Tom và Lai đang nói về cuộc sống của người Tày.

2. A “stilt house” _______.

A. is a multi-storey home B. is on high posts C. always faces a field

Đáp án: B. is on high posts

Giải thích: Tom nói: “I once saw a bamboo house on high posts in a travel brochure.” và Lai xác nhận: “Yes, we call it a ‘stilt house’.” → Nhà sàn là ngôi nhà được xây trên các cột cao (high posts). A sai vì nhà sàn không phải nhà nhiều tầng. C sai vì bài nói nhà Lai “overlooks terraced fields” (nhìn ra ruộng bậc thang), nhưng không nói tất cả nhà sàn đều luôn hướng ra cánh đồng.

Dịch: “Nhà sàn” là ngôi nhà trên các cột cao.

3. Lai mentions _______ of the Tay people.

A. folk dances B. popular festivals C. costumes

Đáp án: A. folk dances

Giải thích: Lai nói: “You can see it in our folk dances, musical instruments like the dan tinh, and our special five-colour sticky rice.” → Lai đề cập đến điệu múa dân gian (folk dances). B. “popular festivals” (lễ hội phổ biến) và C. “costumes” (trang phục) không được Lai nhắc đến trong bài hội thoại.

Dịch: Lai nhắc đến các điệu múa dân gian của người Tày.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Dẫn chứng từ bài
1 C Toàn bộ hội thoại nói về cuộc sống người Tày
2 B “a bamboo house on high posts” → “stilt house”
3 A “our folk dances, musical instruments…, five-colour sticky rice”

Task 3: Match the pictures with the word and phrases from the conversation

Nối các bức tranh với từ và cụm từ trong bài hội thoại.

Match the pictures with the word and phrases from the conversation

Các từ cần nối: 1. stilt house, 2. terraced fields, 3. bamboo, 4. five-colour sticky rice

Các hình: a, b, c, d

1. stilt house → c

Giải thích: Hình c cho thấy một ngôi nhà bằng gỗ/tre được xây trên các cột cao – đây chính là nhà sàn (stilt house).

2. terraced fields → a

Giải thích: Hình a cho thấy những thửa ruộng được xếp thành từng bậc trên sườn đồi/núi – đây là ruộng bậc thang (terraced fields).

3. bamboo → d

Giải thích: Hình d cho thấy những cây tre xanh mọc thành bụi – đây là tre (bamboo).

4. five-colour sticky rice → b

Giải thích: Hình b cho thấy các đĩa xôi có nhiều màu sắc khác nhau (đỏ, vàng, tím, xanh, trắng) – đây là xôi ngũ sắc (five-colour sticky rice), món ăn đặc trưng của người Tày.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Từ / Cụm từ Đáp án (Hình)
1. stilt house c
2. terraced fields a
3. bamboo d
4. five-colour sticky rice b

Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box

Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.

Các từ trong khung: overlooks, folk dance, traditional, ethnic groups, musical instrument

1. I love mua sap, a popular _______ of the Thai people.

Đáp án: folk dance

Giải thích: “Mua sap” (múa sạp) là một điệu múa dân gian (folk dance) nổi tiếng của người Thái. Trong câu, “a popular _______ of the Thai people” cần một danh từ chỉ loại hình nghệ thuật → “folk dance” (điệu múa dân gian) là phù hợp nhất.

Dịch: Mình yêu thích múa sạp, một điệu múa dân gian phổ biến của người Thái.

2. Their beautiful stilt house _______ a large rice field.

Đáp án: overlooks

Giải thích: “Overlook” (v) nghĩa là “nhìn ra, trông ra”. Chủ ngữ “Their beautiful stilt house” (ngôi 3 số ít) → động từ thêm “-s” → “overlooks”. Tương tự câu trong bài hội thoại: “Our house overlooks terraced fields.”

Dịch: Ngôi nhà sàn đẹp đẽ của họ nhìn ra một cánh đồng lúa rộng lớn.

3. A: What is the name of a popular Tay’s _______?

B: It’s dan tinh.

Đáp án: musical instrument

Giải thích: “Dan tinh” (đàn tính) là một nhạc cụ (musical instrument) truyền thống của người Tày. Câu hỏi đang hỏi về tên của một nhạc cụ phổ biến → “musical instrument” là đáp án phù hợp.

Dịch: A: Tên của một nhạc cụ phổ biến của người Tày là gì? – B: Đó là đàn tính.

4. Every ethnic group has their own _______ culture.

Đáp án: traditional

Giải thích: “Traditional” (adj) nghĩa là “truyền thống”. Chỗ trống đứng trước danh từ “culture” → cần một tính từ → “traditional” (truyền thống) là phù hợp. Tương tự ý trong bài: “We have our own culture.”

Dịch: Mỗi dân tộc có nền văn hóa truyền thống riêng.

5. Of the 54 _______ in Viet Nam, the Kinh is the largest.

Đáp án: ethnic groups

Giải thích: Việt Nam có 54 dân tộc (ethnic groups), trong đó dân tộc Kinh là lớn nhất. Tương tự thông tin trong bài: “We are the second largest ethnic group in Viet Nam, only after the Kinh.”

Dịch: Trong 54 dân tộc ở Việt Nam, dân tộc Kinh là lớn nhất.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Loại từ
1 folk dance danh từ
2 overlooks động từ (ngôi 3 số ít)
3 musical instrument danh từ
4 traditional tính từ
5 ethnic groups danh từ

Task 5: GAME – Where are they?

Làm việc theo nhóm. Thảo luận và ghi tên các dân tộc từ khung lên bản đồ. Đội nào có tất cả đáp án đúng trước sẽ thắng.

Các dân tộc trong khung: Hmong, Ede, Khmer, Bahnar, Nung, Cham

1. Hmong (H’Mông)

Vị trí: Vùng cao phía Bắc (The Northern Highlands) – Hà Giang, Lào Cai, Sơn La, Lai Châu…

Giải thích: Người H’Mông chủ yếu sinh sống ở các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam, là một trong những dân tộc thiểu số đông nhất ở khu vực này.

2. Nung (Nùng)

Vị trí: Vùng Đông Bắc – Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên…

Giải thích: Người Nùng sống tập trung ở vùng Đông Bắc Việt Nam, gần biên giới với Trung Quốc.

3. Ede (Ê-đê)

Vị trí: Vùng Tây Nguyên (The Central Highlands) – Đắk Lắk, Đắk Nông, Phú Yên…

Giải thích: Người Ê-đê là một trong những dân tộc lớn nhất ở Tây Nguyên, nổi tiếng với nhà dài và văn hóa cồng chiêng.

4. Bahnar (Ba Na)

Vị trí: Vùng Tây Nguyên (The Central Highlands) – Gia Lai, Kon Tum, Bình Định, Phú Yên…

Giải thích: Người Ba Na sống ở khu vực Tây Nguyên, nổi tiếng với nhà rông và lễ hội đâm trâu.

5. Khmer (Khơ-me)

Vị trí: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong Delta) – Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang…

Giải thích: Người Khmer sống tập trung ở đồng bằng sông Cửu Long phía Nam, nổi tiếng với các ngôi chùa Phật giáo và lễ hội Ok Om Bok.

6. Cham (Chăm)

Vị trí: Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ – Ninh Thuận, Bình Thuận, An Giang…

Giải thích: Người Chăm là hậu duệ của vương quốc Champa cổ đại, sống ở khu vực Nam Trung Bộ và một phần ở An Giang, nổi tiếng với tháp Chàm và lễ hội Katê.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Số trên bản đồ Dân tộc Vùng sinh sống
1 Hmong (H’Mông) Vùng cao phía Bắc
2 Nung (Nùng) Đông Bắc
3 Ede (Ê-đê) Tây Nguyên
4 Bahnar (Ba Na) Tây Nguyên
5 Khmer (Khơ-me) Đồng bằng sông Cửu Long
6 Cham (Chăm) Nam Trung Bộ

IV. Ngữ pháp: Yes/No questions & Wh-questions trong bài

1. Các câu hỏi Yes/No trong bài hội thoại

Câu hỏi Yes/No là câu hỏi có câu trả lời là “Yes” hoặc “No”.

Câu hỏi Trả lời Phân tích
Do you live in the mountains? Yes, I do. Trợ động từ “Do” + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu
Do you live in a home like that? Yes, we call it a “stilt house”. Trợ động từ “Do” + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu
Can you tell me something about your culture? Certainly. Modal verb “Can” + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu

2. Các câu hỏi Wh- trong bài hội thoại

Câu hỏi Wh- bắt đầu bằng các từ hỏi: What, Where, When, Who, Why, How…

Câu hỏi Từ hỏi Hỏi về
What is life in your village like? What…like? Hỏi về tính chất, đặc điểm

3. Công thức cần nhớ

Yes/No questions: Trợ động từ (Do/Does/Did/Can/Will…) + S + V…?

Wh-questions: Từ hỏi (What/Where/When…) + trợ động từ + S + V…?

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm