Unit 5 Lớp 8: A Closer Look 1 | Từ vựng, phát âm & giải bài tập

Bài A Closer Look 1 – Unit 5: Our Customs and Traditions tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về phong tục, truyền thống (customs and traditions) và luyện phát âm hai âm /n/ và /ŋ/. Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em tự tin nói về các phong tục, truyền thống của Việt Nam và thế giới trong các bài học tiếp theo.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserəməni/ (n.phr) lễ cưới
whale worship /weɪl ˈwɜːʃɪp/ (n.phr) tục thờ cá voi
food offerings /fuːd ˈɒfərɪŋz/ (n.phr) mâm cỗ cúng, lễ vật thức ăn
family reunion /ˈfæməli riːˈjuːniən/ (n.phr) đoàn tụ gia đình
martial arts /ˈmɑːʃl ɑːts/ (n) võ thuật
festival goers /ˈfestɪvl ˈɡəʊəz/ (n.phr) người đi lễ hội

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
acrobat /ˈækrəbæt/ (n) diễn viên nhào lộn
maintain /meɪnˈteɪn/ (v) duy trì, bảo tồn
longevity /lɒnˈdʒevəti/ (n) sự trường thọ
tradition /trəˈdɪʃn/ (n) truyền thống
custom /ˈkʌstəm/ (n) phong tục
break with tradition /breɪk wɪð trəˈdɪʃn/ (v.phr) phá vỡ truyền thống
practise customs /ˈpræktɪs ˈkʌstəmz/ (v.phr) thực hành phong tục
keep traditions alive /kiːp trəˈdɪʃnz əˈlaɪv/ (v.phr) giữ gìn truyền thống

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Write a phrase from the box under each picture

Task 1: Write a phrase from the box under each picture (Trang 52)

Viết một cụm từ từ khung vào dưới mỗi bức tranh.

Các cụm từ trong khung: wedding ceremony, food offerings, martial arts, whale worship, family reunion, festival goers

1. family reunion

Giải thích: Hình ảnh cho thấy một đại gia đình đang quây quần bên nhau trong bữa cơm, thể hiện sự đoàn tụ gia đình (family reunion).

2. wedding ceremony

Giải thích: Hình ảnh cho thấy một cặp đôi trong trang phục truyền thống đang thực hiện nghi lễ cưới, thể hiện lễ cưới (wedding ceremony).

3. food offerings

Giải thích: Hình ảnh cho thấy mâm cỗ được bày biện trang trọng với các món ăn để cúng, thể hiện mâm cỗ cúng (food offerings).

4. whale worship

Giải thích: Hình ảnh cho thấy nghi lễ thờ cúng cá voi – một phong tục truyền thống của ngư dân vùng ven biển Việt Nam (whale worship).

5. martial arts

Giải thích: Hình ảnh cho thấy các võ sinh đang biểu diễn võ thuật, thể hiện hoạt động võ thuật (martial arts).

6. festival goers

Giải thích: Hình ảnh cho thấy đông đảo mọi người đang tham gia lễ hội, thể hiện những người đi lễ hội (festival goers).

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Hình Đáp án
1 family reunion
2 wedding ceremony
3 food offerings
4 whale worship
5 martial arts
6 festival goers

Task 2: Complete each sentence with the correct option A, B, or C

Hoàn thành mỗi câu với đáp án đúng A, B, hoặc C.

1. We have a tradition of holding a family _______ on the first day of Tet.

A. reunion  B. work  C. meal

Đáp án: A. reunion

Giải thích: Cụm “family reunion” nghĩa là “đoàn tụ gia đình”. “Hold a family reunion” (tổ chức đoàn tụ gia đình) là cụm từ cố định. B. “family work” (công việc gia đình) và C. “family meal” (bữa ăn gia đình) tuy có nghĩa nhưng không đi với “hold” trong ngữ cảnh truyền thống Tết.

Lưu ý: Ta nói “hold a family reunion” (tổ chức đoàn tụ) nhưng “have a family meal” (dùng bữa gia đình).

Dịch: Chúng tôi có truyền thống tổ chức đoàn tụ gia đình vào ngày đầu tiên của Tết.

2. It’s a tradition for shops to have a lion dance performance at their opening _______.

A. worship  B. celebration  C. ceremony

Đáp án: C. ceremony

Giải thích: Cụm “opening ceremony” nghĩa là “lễ khai trương”. Đây là cụm từ cố định thường dùng. A. “opening worship” (thờ phụng khai trương – không tự nhiên) và B. “opening celebration” (buổi ăn mừng khai trương – có thể dùng nhưng không phổ biến bằng “ceremony”) đều không phù hợp bằng C.

Dịch: Có một truyền thống là các cửa hàng tổ chức biểu diễn múa lân tại lễ khai trương của họ.

3. The tradition of _______ whales is popular in Vietnamese coastal villages.

A. admiring  B. worshipping  C. praying

Đáp án: B. worshipping

Giải thích: Cụm “worshipping whales” nghĩa là “thờ cúng cá voi” – đây là phong tục truyền thống của ngư dân vùng ven biển Việt Nam. A. “admiring whales” (ngưỡng mộ cá voi) và C. “praying whales” (cầu nguyện cá voi – sai ngữ pháp) đều không phù hợp.

Dịch: Truyền thống thờ cúng cá voi rất phổ biến ở các làng ven biển Việt Nam.

4. She broke with family tradition by not practising _______.

A. acrobat  B. martial arts  C. offering

Đáp án: B. martial arts

Giải thích: Cụm “practise martial arts” nghĩa là “tập luyện võ thuật” – đây là cụm từ cố định phổ biến. A. “acrobat” (diễn viên nhào lộn) là danh từ chỉ người, không phù hợp với “practising”. C. “offering” (lễ vật) không đi tự nhiên với “practising”.

Dịch: Cô ấy phá vỡ truyền thống gia đình bằng việc không tập luyện võ thuật.

5. Traditionally, the Vietnamese prepare _______ to worship their ancestors during Tet.

A. offerings  B. decoration  C. worshipping

Đáp án: A. offerings

Giải thích: Cụm “prepare offerings” nghĩa là “chuẩn bị lễ vật” – người Việt chuẩn bị lễ vật để thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết. B. “decoration” (đồ trang trí) không phù hợp ngữ cảnh thờ cúng. C. “worshipping” (sự thờ cúng) là danh động từ, không phù hợp sau “prepare”.

Dịch: Theo truyền thống, người Việt Nam chuẩn bị lễ vật để thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh
1 A. reunion hold a family reunion
2 C. ceremony opening ceremony
3 B. worshipping worshipping whales
4 B. martial arts practise martial arts
5 A. offerings prepare offerings

Task 3: Complete the sentences with the words from the box

Hoàn thành các câu với các từ trong khung.

Các từ trong khung: custom, practise, break, keep, traditionally

1. This year, we will _______ with tradition and go on holiday instead of staying at home during Tet.

Đáp án: break

Giải thích: Cụm “break with tradition” nghĩa là “phá vỡ truyền thống, làm khác đi so với truyền thống”. Năm nay, gia đình sẽ không ở nhà dịp Tết như thường lệ mà đi du lịch – đó là phá vỡ truyền thống.

Dịch: Năm nay, chúng tôi sẽ phá vỡ truyền thống và đi du lịch thay vì ở nhà trong dịp Tết.

2. _______, children in the US go from house to house to ask for sweets on Halloween.

Đáp án: Traditionally

Giải thích: “Traditionally” là trạng từ nghĩa là “theo truyền thống”. Từ này đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, dùng để giới thiệu một phong tục truyền thống. Lưu ý viết hoa chữ cái đầu vì đứng đầu câu.

Dịch: Theo truyền thống, trẻ em ở Mỹ đi từ nhà này sang nhà khác để xin kẹo vào dịp Halloween.

3. Holding a party to wish our grandparents longevity is one of the customs we _______ at Tet.

Đáp án: practise

Giải thích: Cụm “practise customs” nghĩa là “thực hành phong tục”. Tổ chức tiệc chúc thọ ông bà là một trong những phong tục mà chúng ta thực hành vào dịp Tết.

Dịch: Tổ chức tiệc chúc thọ ông bà là một trong những phong tục chúng tôi thực hành vào dịp Tết.

4. Organising a folk song club is one way for us to _______ our traditions alive.

Đáp án: keep

Giải thích: Cụm “keep traditions alive” nghĩa là “giữ gìn truyền thống, duy trì truyền thống sống động”. Tổ chức câu lạc bộ hát dân ca là cách để giữ gìn truyền thống.

Dịch: Tổ chức câu lạc bộ hát dân ca là một cách để chúng ta giữ gìn truyền thống.

5. It’s becoming a _______ for young people to celebrate New Years in addition to Tet.

Đáp án: custom

Giải thích: “Custom” là danh từ nghĩa là “phong tục, tập quán”. Câu nói rằng việc ăn mừng Năm Mới (dương lịch) ngoài Tết đang trở thành một phong tục của giới trẻ.

Dịch: Việc ăn mừng Năm Mới ngoài Tết đang trở thành một phong tục của giới trẻ.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Cụm từ / Cách dùng
1 break break with tradition
2 Traditionally Traditionally, + clause
3 practise practise customs
4 keep keep traditions alive
5 custom become a custom

III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /n/ và /ŋ/

1. Phân biệt hai âm /n/ và /ŋ/

Đặc điểm Âm /n/ Âm /ŋ/
Vị trí lưỡi Đầu lưỡi chạm vào lợi trên (chân răng cửa trên) Cuối lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (phía sau)
Cách đọc gần đúng Giống âm “n” trong tiếng Việt (na, nó) Giống âm “ng” trong tiếng Việt (ngày, ngủ)
Thường xuất hiện Đầu hoặc giữa từ: night, center Giữa hoặc cuối từ: sing, think
Chữ viết thường gặp n, kn ng, nk

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /n/ and /ŋ/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /n/ và /ŋ/.

Âm /n/ Âm /ŋ/
thin /θɪn/ thing /θɪŋ/
land /lænd/ thank /θæŋk/
ceremony /ˈserəməni/ single /ˈsɪŋɡl/
longevity /lɒnˈdʒevəti/ language /ˈlæŋɡwɪdʒ/
tradition /trəˈdɪʃn/ offering /ˈɒfərɪŋ/

Giải thích chi tiết

Các từ có âm /n/:

  • thin /θɪn/: mỏng, gầy – Chữ “n” cuối từ đọc là /n/.
  • land /lænd/: đất liền – Chữ “n” ở giữa từ đọc là /n/.
  • ceremony /ˈserəməni/: nghi lễ – Chữ “n” gần cuối từ đọc là /n/.
  • longevity /lɒnˈdʒevəti/: sự trường thọ – Chữ “n” đọc là /n/.
  • tradition /trəˈdɪʃn/: truyền thống – Chữ “n” cuối từ đọc là /n/.

Các từ có âm /ŋ/:

  • thing /θɪŋ/: đồ vật, điều – Chữ “ng” cuối từ đọc là /ŋ/.
  • thank /θæŋk/: cảm ơn – Chữ “nk” đọc là /ŋk/. Lưu ý: “n” trước “k” luôn đọc là /ŋ/.
  • single /ˈsɪŋɡl/: đơn lẻ – Chữ “ng” đọc là /ŋɡ/.
  • language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ – Chữ “ng” đọc là /ŋɡ/.
  • offering /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật – Chữ “ng” cuối từ đọc là /ŋ/.

Mẹo phân biệt cặp thin /θɪn/ và thing /θɪŋ/: Hai từ này viết gần giống nhau nhưng phát âm khác. “thin” kết thúc bằng /n/ (đầu lưỡi chạm lợi), còn “thing” kết thúc bằng /ŋ/ (cuối lưỡi chạm vòm mềm). Hãy luyện tập nói hai từ này liên tục: thin – thing – thin – thing để phân biệt.

Quy tắc hữu ích: Khi gặp chữ “n” đứng trước “k” hoặc “g”, thường đọc là /ŋ/: think /θɪŋk/, single /ˈsɪŋɡl/, language /ˈlæŋɡwɪdʒ/.

Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /n/ and circle the words with the sound /ŋ/ (Trang 53)

Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /n/ và khoanh tròn các từ có âm /ŋ/.

1. Mary wore a pink dress last night.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
pink /pɪŋk/ /ŋ/ Khoanh tròn
night /naɪt/ /n/ Gạch chân

Giải thích: “pink” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “night” có chữ “n” đầu từ → đọc là /n/.

2. I think we should buy this ornamental tree.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
think /θɪŋk/ /ŋ/ Khoanh tròn
ornamental /ˌɔːnəˈmentl/ /n/ Gạch chân

Giải thích: “think” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “ornamental” có các chữ “n” đọc là /n/.

3. He thanked the host for the enjoyable party.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
thanked /θæŋkt/ /ŋ/ Khoanh tròn
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ /n/ Gạch chân

Giải thích: “thanked” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “enjoyable” có chữ “n” ở đầu âm tiết → đọc là /n/.

4. My mum made the spring rolls for the longevity party.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
spring /sprɪŋ/ /ŋ/ Khoanh tròn
longevity /lɒnˈdʒevəti/ /n/ Gạch chân

Giải thích: “spring” có tổ hợp “ng” cuối từ → đọc là /ŋ/. “longevity” có chữ “n” → đọc là /n/.

5. I will bring some food to the party on Saturday.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
bring /brɪŋ/ /ŋ/ Khoanh tròn
on /ɒn/ /n/ Gạch chân

Giải thích: “bring” có tổ hợp “ng” cuối từ → đọc là /ŋ/. “on” có chữ “n” cuối từ → đọc là /n/.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Từ có âm /n/ (Gạch chân) Từ có âm /ŋ/ (Khoanh tròn)
1 night pink
2 ornamental think
3 enjoyable thanked
4 longevity spring
5 on bring
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm