Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Ôn tập mạo từ a / an / the
- 2. Mạo từ zero (Zero article – Ø)
- 3. Bảng tổng hợp nhanh
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Choose the correct option in each sentence below
- Task 2: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it
- Task 3: Complete the sentences with a, an, the, or Ø (zero article)
- Task 4: Complete the text with the or Ø (zero article)
- Task 5: GAME – Bingo!
Bài A Closer Look 2 – Unit 5: Our Customs and Traditions tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm: Zero article (Mạo từ zero – trường hợp không dùng mạo từ). Bên cạnh đó, bài học cũng ôn lại cách sử dụng các mạo từ a, an, the đã học trước đó. Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các em sử dụng danh từ chính xác trong câu.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Ôn tập mạo từ a / an / the
a. Mạo từ không xác định: a / an
Dùng trước danh từ số ít, đếm được, khi nói đến sự vật/người lần đầu tiên hoặc chưa xác định cụ thể.
| Mạo từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm | a tradition, a family, a custom |
| an | Trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) | an engineer, an hour, an offering |
Lưu ý: “an hour” vì chữ “h” trong “hour” là âm câm, từ này bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/.
b. Mạo từ xác định: the
Dùng khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về sự vật/người cụ thể nào.
Ví dụ: We held a family reunion last week. The party was enjoyable. (Chúng tôi tổ chức đoàn tụ gia đình tuần trước. Bữa tiệc đó rất vui.) → “the party” vì cả hai đều biết đang nói về bữa tiệc nào.
2. Mạo từ zero (Zero article – Ø)
Đôi khi, danh từ được dùng không có mạo từ (a, an, the) đứng trước. Trường hợp này gọi là zero article, ký hiệu là Ø.
Các trường hợp dùng zero article:
Trường hợp 1: Với danh từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc danh từ trừu tượng (abstract nouns)
Ví dụ: Ø Sugar is not good for your teeth. (Đường không tốt cho răng của bạn.) → “Sugar” là danh từ không đếm được, nói chung về đường.
Thêm ví dụ: Ø Music makes people happy. / Ø Love is beautiful. / Ø Hard work is important.
Trường hợp 2: Khi đưa ra nhận định chung (general statements)
Ví dụ: Ø Students should work hard. (Học sinh nên học chăm chỉ.) → Nói về học sinh nói chung, không phải học sinh cụ thể nào.
Thêm ví dụ: Ø Children love playing games. / Ø Vietnamese people are friendly.
Trường hợp 3: Khi nói về phương tiện giao thông chung (general forms of transport)
Ví dụ: We went there by Ø boat. (Chúng tôi đến đó bằng thuyền.) → Nói về phương tiện giao thông nói chung, dùng cấu trúc “by + phương tiện” (không có mạo từ).
Thêm ví dụ: by Ø bus / by Ø car / by Ø air / by Ø train
Một số trường hợp khác cần nhớ:
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Trước tên tháng, ngày trong tuần | in Ø October, on Ø Sunday |
| Trước tên nước (trừ một số ngoại lệ) | Ø Viet Nam, Ø Japan (nhưng the United States, the UK) |
| Trước tên ngày lễ | at Ø Tet, on Ø Christmas Day |
| Trước tên bữa ăn | have Ø breakfast / Ø lunch / Ø dinner |
3. Bảng tổng hợp nhanh
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Trước danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng phụ âm, chưa xác định | a tradition |
| an | Trước danh từ số ít, đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm, chưa xác định | an hour |
| the | Trước danh từ đã xác định, cả hai bên đều biết | the book (quyển sách đó) |
| Ø | Danh từ không đếm được, nhận định chung, by + phương tiện, tên tháng/nước… | Ø Sugar, by Ø boat, in Ø October |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Choose the correct option in each sentence below
Chọn đáp án đúng trong mỗi câu dưới đây.
1. It takes more than a / an hour to drive to Can Tho.
Đáp án: an
Giải thích: Mặc dù “hour” bắt đầu bằng chữ cái “h” (phụ âm), nhưng chữ “h” trong “hour” là âm câm – từ này phát âm là /aʊə/, bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/. Do đó, ta dùng “an” thay vì “a”.
Dịch: Phải mất hơn một giờ để lái xe đến Cần Thơ.
2. It’s a / Ø tradition for children to wake up early on Christmas Day.
Đáp án: a
Giải thích: “Tradition” là danh từ số ít, đếm được, được nhắc đến lần đầu tiên và chưa xác định cụ thể → dùng mạo từ không xác định “a”. Cấu trúc “It’s a tradition to…” (Đó là một truyền thống để…) là cụm phổ biến.
Dịch: Đó là một truyền thống để trẻ em thức dậy sớm vào ngày Giáng sinh.
3. The Ok Om Bok Festival takes place in the / Ø October.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: Trước tên tháng (January, February, March…, October…) ta không dùng mạo từ → dùng zero article. Quy tắc: in Ø + tên tháng.
Dịch: Lễ hội Ok Om Bok diễn ra vào tháng Mười.
4. We went to Can Tho by an / Ø air.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: Khi nói về phương tiện giao thông chung với cấu trúc “by + phương tiện”, ta không dùng mạo từ → dùng zero article. Cấu trúc: by Ø air / by Ø bus / by Ø train…
Dịch: Chúng tôi đến Cần Thơ bằng đường hàng không.
5. A: Where’s a / the book? B: I thought you left it next to the TV.
Đáp án: the
Giải thích: Người hỏi đang nói về một quyển sách cụ thể mà cả hai người đều biết → dùng mạo từ xác định “the”. Người B còn nói “I thought you left it…” cho thấy cả hai đều biết đang nói về quyển sách nào.
Dịch: A: Quyển sách ở đâu? B: Mình tưởng bạn để nó cạnh TV.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | an | “hour” bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/ |
| 2 | a | danh từ số ít, chưa xác định |
| 3 | Ø | trước tên tháng |
| 4 | Ø | by + phương tiện giao thông |
| 5 | the | quyển sách cụ thể, cả hai đều biết |
Task 2: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it
Phần gạch chân nào trong mỗi câu bị sai? Tìm và sửa lại.
Các câu trong Task 2 nói về Lễ cúng ông Công ông Táo (Kitchen Gods Worshipping Ceremony) – một phong tục truyền thống của người Việt Nam vào ngày 23 tháng Chạp hàng năm.
1. The worshipping Kitchen Gods is a long-time tradition of the Vietnamese.
A B C
Đáp án: A sai – The → Ø
Sửa lại: Ø Worshipping Kitchen Gods is a long-time tradition of the Vietnamese.
Giải thích: “Worshipping Kitchen Gods” (Thờ cúng ông Táo) ở đây là một hoạt động chung, mang tính nhận định chung (general statement) → không dùng mạo từ “the” phía trước → dùng zero article (Ø).
Dịch: Thờ cúng ông Táo là một truyền thống lâu đời của người Việt Nam.
2. People organise the worshipping ceremony at noon so that a Kitchen Gods can leave for Heaven at 12 o’clock.
A B C
Đáp án: C sai – a → the
Sửa lại: People organise the worshipping ceremony at noon so that the Kitchen Gods can leave for Heaven at 12 o’clock.
Giải thích: “Kitchen Gods” (ông Táo) ở đây là ông Táo cụ thể mà mọi người đều biết trong văn hóa Việt Nam → dùng mạo từ xác định “the” thay vì “a”. Ngoài ra, “Kitchen Gods” là danh từ số nhiều, không thể dùng “a” (chỉ dùng cho số ít).
Dịch: Người ta tổ chức lễ cúng vào buổi trưa để ông Táo có thể lên Trời lúc 12 giờ.
3. Most families in the Viet Nam prepare offerings for the Kitchen Gods.
A B C
Đáp án: B sai – the → Ø
Sửa lại: Most families in Ø Viet Nam prepare offerings for the Kitchen Gods.
Giải thích: Trước tên nước (Viet Nam, Japan, China…) ta không dùng mạo từ “the” → dùng zero article. Ngoại lệ: the United States, the United Kingdom, the Philippines…
Dịch: Hầu hết các gia đình ở Việt Nam chuẩn bị lễ vật cho ông Táo.
4. The offerings include a set of flowers and fruits, a paper clothes, and three carps.
A B C
Đáp án: C sai – a → Ø
Sửa lại: The offerings include a set of flowers and fruits, Ø paper clothes, and three carps.
Giải thích: “Paper clothes” (quần áo giấy) là danh từ số nhiều và mang nghĩa chung → không dùng mạo từ “a” (chỉ dùng cho danh từ số ít). Dùng zero article (Ø).
Dịch: Lễ vật gồm một bộ hoa quả, quần áo giấy, và ba con cá chép.
5. The Vietnamese people believe that the Kitchen Gods go to Heaven on carps.
A B C
Đáp án: A sai – The → Ø
Sửa lại: Ø Vietnamese people believe that the Kitchen Gods go to Heaven on carps.
Giải thích: “Vietnamese people” (người Việt Nam) ở đây nói về người Việt Nam nói chung (general statement) → dùng zero article (Ø), không cần “The” phía trước.
Dịch: Người Việt Nam tin rằng ông Táo lên Trời trên lưng cá chép.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Phần sai | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | A (The) | Ø | Nhận định chung |
| 2 | C (a) | the | Kitchen Gods cụ thể, đã biết; danh từ số nhiều |
| 3 | B (the) | Ø | Trước tên nước (Viet Nam) |
| 4 | C (a) | Ø | “Paper clothes” là số nhiều |
| 5 | A (The) | Ø | Nhận định chung về người Việt Nam |
Task 3: Complete the sentences with a, an, the, or Ø (zero article)
Hoàn thành các câu với a, an, the, hoặc Ø (mạo từ zero).
1. It is a custom in my family to have _______ breakfast at home on Sundays.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: Trước tên bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) ta không dùng mạo từ khi nói chung → dùng zero article. Cấu trúc: have Ø breakfast / lunch / dinner.
Dịch: Đó là một phong tục trong gia đình mình là ăn sáng ở nhà vào các ngày Chủ nhật.
2. When visiting a family home in some countries, you should bring _______ small gift with you.
Đáp án: a
Giải thích: “Small gift” (món quà nhỏ) là danh từ số ít, đếm được, được nhắc đến lần đầu và chưa xác định cụ thể → dùng mạo từ không xác định “a”. “Small” bắt đầu bằng phụ âm /s/ nên dùng “a” (không phải “an”).
Dịch: Khi đến thăm nhà một gia đình ở một số nước, bạn nên mang theo một món quà nhỏ.
3. Our village festival is held on the 10th of _______ January.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: Trước tên tháng (January, February…) ta không dùng mạo từ → dùng zero article.
Dịch: Lễ hội làng chúng tôi được tổ chức vào ngày 10 tháng Giêng.
4. Ancient Egyptians worshipped _______ Sun.
Đáp án: the
Giải thích: “Sun” (Mặt trời) là vật thể duy nhất trong tự nhiên → dùng mạo từ xác định “the”. Tương tự: the Moon (Mặt trăng), the Earth (Trái đất). Khi nói “the Sun” ta đang chỉ cụ thể Mặt trời mà ai cũng biết.
Dịch: Người Ai Cập cổ đại thờ cúng Mặt trời.
5. Many people think that hard work is _______ important Vietnamese value.
Đáp án: an
Giải thích: “Important Vietnamese value” (giá trị Việt Nam quan trọng) là danh từ số ít, đếm được, được nhắc đến lần đầu → dùng mạo từ không xác định. “Important” bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/ nên dùng “an” (không phải “a”).
Dịch: Nhiều người nghĩ rằng sự chăm chỉ là một giá trị quan trọng của người Việt Nam.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Ø | Trước tên bữa ăn (breakfast) |
| 2 | a | Danh từ số ít, đếm được, chưa xác định |
| 3 | Ø | Trước tên tháng (January) |
| 4 | the | Vật thể duy nhất (Sun) |
| 5 | an | Danh từ số ít; “important” bắt đầu bằng nguyên âm |
Task 4: Complete the text with the or Ø (zero article)
Hoàn thành đoạn văn với the hoặc Ø (mạo từ zero).
Đoạn văn
A recent study in (1) _______ UK shows that family time traditions are good for (2) _______ teens. These traditions include family members playing card games, watching their favourite TV programmes, or performing (3) _______ karaoke shows at weekends with one another. These activities often lead to lots of laughter and (4) _______ fun conversations. By taking part in such activities, teens strengthen (5) _______ bonds with their family.
(1) _______ UK
Đáp án: the
Giải thích: “UK” (United Kingdom – Vương quốc Anh) là tên viết tắt của quốc gia có dạng “United…” → luôn dùng “the”. Tương tự: the US, the United States, the United Kingdom.
(2) _______ teens
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: “Teens” (thanh thiếu niên) ở đây nói về thanh thiếu niên nói chung (general statement), không phải nhóm thanh thiếu niên cụ thể nào → dùng zero article.
(3) _______ karaoke shows
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: “Karaoke shows” (các buổi biểu diễn karaoke) ở đây nói về hoạt động hát karaoke nói chung → dùng zero article.
(4) _______ fun conversations
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: “Fun conversations” (những cuộc trò chuyện vui vẻ) ở đây nói chung chung về kết quả của các hoạt động gia đình, không phải cuộc trò chuyện cụ thể nào → dùng zero article.
(5) _______ bonds
Đáp án: the
Giải thích: “Bonds with their family” (mối liên kết với gia đình của họ) ở đây là mối liên kết cụ thể – mối liên kết giữa thanh thiếu niên và gia đình của chính họ. Cụm “with their family” giúp xác định rõ “bonds” nào → dùng “the”.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Chỗ trống | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | the | Tên nước viết tắt (the UK) |
| 2 | Ø | Thanh thiếu niên nói chung |
| 3 | Ø | Hoạt động karaoke nói chung |
| 4 | Ø | Cuộc trò chuyện nói chung |
| 5 | the | Mối liên kết cụ thể (với gia đình họ) |
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh
Một nghiên cứu gần đây ở Vương quốc Anh cho thấy các truyền thống dành thời gian cho gia đình rất tốt cho thanh thiếu niên. Những truyền thống này bao gồm các thành viên gia đình chơi bài, xem chương trình TV yêu thích, hoặc biểu diễn karaoke vào cuối tuần cùng nhau. Những hoạt động này thường mang đến nhiều tiếng cười và những cuộc trò chuyện vui vẻ. Bằng cách tham gia các hoạt động như vậy, thanh thiếu niên củng cố mối liên kết với gia đình mình.
Task 5: GAME – Bingo!
Làm việc theo nhóm. Đọc các câu, tìm lỗi sai về mạo từ và sửa lại. Nhóm nào xong trước hô “Bingo!”
Hướng dẫn chơi
Bước 1: Đọc các câu giáo viên đưa ra.
Bước 2: Tìm lỗi sai về mạo từ (a, an, the, Ø) trong mỗi câu.
Bước 3: Sửa lỗi sai.
Bước 4: Hô “Bingo!” ngay khi nhóm hoàn thành.
Bước 5: Nhóm nào đúng hết và nhanh nhất thì thắng.
Các câu và đáp án
1. I usually meet my cousin at the weekends.
Lỗi sai: the → Ø
Sửa lại: I usually meet my cousin at Ø weekends.
Giải thích: Cụm “at weekends” (vào cuối tuần – nói chung) không dùng mạo từ. Đây là cách nói chung về các ngày cuối tuần.
2. My uncle moved to Ø United States three years ago.
Lỗi sai: Ø → the
Sửa lại: My uncle moved to the United States three years ago.
Giải thích: “United States” là tên nước có dạng “United…” → luôn dùng “the” phía trước: the United States, the United Kingdom.
3. Our teachers assigned us a homework for our history and science classes.
Lỗi sai: a → Ø
Sửa lại: Our teachers assigned us Ø homework for our history and science classes.
Giải thích: “Homework” (bài tập về nhà) là danh từ không đếm được → không dùng mạo từ “a/an”. Dùng zero article (Ø).
4. I turn off the light and go to the bed at 11 p.m.
Lỗi sai: the → Ø
Sửa lại: I turn off the light and go to Ø bed at 11 p.m.
Giải thích: Cụm “go to bed” (đi ngủ) là cụm cố định, không dùng mạo từ. Tương tự: go to Ø school, go to Ø church, go to Ø work.
5. Mark often wears Ø red sweater to match his red hair.
Lỗi sai: Ø → a
Sửa lại: Mark often wears a red sweater to match his red hair.
Giải thích: “Red sweater” (áo len đỏ) là danh từ số ít, đếm được, được nhắc đến lần đầu → cần mạo từ không xác định “a”.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Lỗi sai | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | the weekends | Ø weekends | Cuối tuần nói chung |
| 2 | Ø United States | the United States | Tên nước dạng “United…” |
| 3 | a homework | Ø homework | Danh từ không đếm được |
| 4 | the bed | Ø bed | Cụm cố định “go to bed” |
| 5 | Ø red sweater | a red sweater | Danh từ số ít, đếm được |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
