Unit 5 Lớp 8: Getting Started – Từ vựng, Giải bài tập

Unit 5 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Our Customs and Traditions” (Phong tục và truyền thống của chúng ta). Đây là chủ đề mang đậm bản sắc văn hóa, giúp học sinh tìm hiểu và tự hào về các phong tục, truyền thống của Việt Nam cũng như các nước trên thế giới.

Bài học Getting Started – Tet is coming! giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Elena (một bạn nước ngoài) và Trang về các phong tục ngày Tết Nguyên đán của Việt Nam. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến phong tục, truyền thống và làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Zero article (Mạo từ zero – không dùng mạo từ).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
customs /ˈkʌstəmz/ (n) phong tục
traditions /trəˈdɪʃnz/ (n) truyền thống
admire /ədˈmaɪə/ (v) ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng
chase away /tʃeɪs əˈweɪ/ (ph.v) xua đuổi
pray /preɪ/ (v) cầu nguyện
offering /ˈɒfərɪŋ/ (n) lễ vật, đồ cúng
ornamental tree /ˌɔːnəˈmentl triː/ (n) cây cảnh

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
blooming flowers /ˈbluːmɪŋ ˈflaʊəz/ (n.phr) hoa đang nở
kumquat tree /ˈkʌmkwɒt triː/ (n) cây quất
peach blossom /piːtʃ ˈblɒsəm/ (n) hoa đào
bamboo pole /ˌbæmˈbuː pəʊl/ (n) cây nêu (cột tre)
communal house /ˈkɒmjʊnl haʊs/ (n) đình làng, nhà cộng đồng
decorative items /ˈdekərətɪv ˈaɪtəmz/ (n.phr) đồ trang trí
lantern /ˈlæntən/ (n) đèn lồng
decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ (n) sự trang trí, đồ trang trí
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ (n) tiền lì xì, tiền mừng tuổi
pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n) chùa

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Elena: Wow, this girl looks so cute.

Trang: Yeah … She’s my cousin. She’s at Sa Dec Flower Village. Tet is coming soon, so many people visit flower villages to take pictures with the blooming flowers.

Elena: Oh, I’m fond of admiring the flowers. Does your family visit places like this too?

Trang: Yes, we do. We usually visit Nhat Tan Village to buy kumquat trees and peach blossoms.

Elena: I see flowers and ornamental trees everywhere these days. What are they for?

Trang: We, Vietnamese, use plants and flowers for decorations and for offerings. They are an important part of our Tet tradition.

Elena: And what’s that tall tree in the photo?

Trang: Well, it’s actually a bamboo pole. People place it in the yard of the communal house. They hang decorative items like small bells and lanterns on it. They want to chase away bad luck and pray for a lucky new year.

Elena: Interesting! I didn’t know that.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Elena: Ồ, cô bé này trông dễ thương quá.

Trang: Ừ… Đó là em họ mình. Em ấy đang ở Làng hoa Sa Đéc. Tết sắp đến rồi, nên nhiều người đến thăm các làng hoa để chụp ảnh với những bông hoa đang nở.

Elena: Ồ, mình rất thích ngắm hoa. Gia đình bạn có đến những nơi như thế này không?

Trang: Có chứ. Gia đình mình thường đến Làng Nhật Tân để mua cây quất và hoa đào.

Elena: Mình thấy hoa và cây cảnh ở khắp nơi mấy ngày này. Chúng dùng để làm gì vậy?

Trang: Người Việt Nam chúng mình dùng cây và hoa để trang trí và làm lễ vật. Chúng là một phần quan trọng trong truyền thống Tết của chúng mình.

Elena: Còn cái cây cao trong ảnh là gì vậy?

Trang: À, thực ra đó là cây nêu (cột tre). Người ta dựng nó ở sân đình làng. Họ treo các đồ trang trí như chuông nhỏ và đèn lồng lên đó. Họ muốn xua đuổi vận xui và cầu nguyện cho một năm mới may mắn.

Elena: Thú vị quá! Mình không biết điều đó.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)

Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

1. Elena and Trang are at Sa Dec Flower Village.

Đáp án: F (False)

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “She’s my cousin. She’s at Sa Dec Flower Village.” – Trang nói em họ của Trang đang ở Làng hoa Sa Đéc, chứ không phải Elena và Trang đang ở đó. Hai người đang xem ảnh và trò chuyện.

Sửa lại: Trang’s cousin is at Sa Dec Flower Village. (Em họ của Trang đang ở Làng hoa Sa Đéc.)

2. Many people visit flower villages to take photos.

Đáp án: T (True)

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “Tet is coming soon, so many people visit flower villages to take pictures with the blooming flowers.” – Nhiều người đến thăm các làng hoa để chụp ảnh với hoa đang nở. Thông tin hoàn toàn đúng.

3. Trang’s family usually buys kumquat trees and peach blossoms at Nhat Tan Village.

Đáp án: T (True)

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “We usually visit Nhat Tan Village to buy kumquat trees and peach blossoms.” – Gia đình Trang thường đến Làng Nhật Tân để mua cây quất và hoa đào. Thông tin hoàn toàn đúng.

4. Flowers are not part of any Vietnamese traditions.

Đáp án: F (False)

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “We, Vietnamese, use plants and flowers for decorations and for offerings. They are an important part of our Tet tradition.” – Cây và hoa là một phần quan trọng trong truyền thống Tết. Câu trong đề bài nói hoa không thuộc bất kỳ truyền thống nào là sai.

Sửa lại: Plants and flowers are an important part of Tet tradition. (Cây và hoa là một phần quan trọng của truyền thống Tết.)

5. People decorate bamboo poles with small bells and lanterns for New Years.

Đáp án: T (True)

Giải thích: Trong bài hội thoại, Trang nói: “They hang decorative items like small bells and lanterns on it.” – Người ta treo các đồ trang trí như chuông nhỏ và đèn lồng lên cây nêu. Thông tin hoàn toàn đúng.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Nội dung Đáp án
1 Elena and Trang are at Sa Dec Flower Village. F
2 Many people visit flower villages to take photos. T
3 Trang’s family usually buys kumquat trees and peach blossoms at Nhat Tan Village. T
4 Flowers are not part of any Vietnamese traditions. F
5 People decorate bamboo poles with small bells and lanterns for New Years. T

Task 3: Match the phrases with the correct pictures (Trang 51)

Match the phrases with the correct pictures (Trang 51)

Nối các cụm từ với các bức tranh đúng.

Các cụm từ: 1. an ornamental tree – 2. a bamboo pole – 3. decorative items – 4. blooming flowers – 5. a communal house

Các bức tranh: a, b, c, d, e

1. an ornamental tree (cây cảnh) → d

Giải thích: Hình d cho thấy một cây cảnh (cây quất) được trưng bày trong chậu – đây là loại cây cảnh trang trí phổ biến dịp Tết.

2. a bamboo pole (cây nêu) → a

Giải thích: Hình a cho thấy một cột tre cao được dựng lên và treo đồ trang trí – đây chính là cây nêu, phong tục truyền thống ngày Tết.

3. decorative items (đồ trang trí) → e

Giải thích: Hình e cho thấy các đồ trang trí nhiều màu sắc (chuông, đèn lồng, dây trang trí…) – đây là các vật phẩm trang trí dịp Tết.

4. blooming flowers (hoa đang nở) → b

Giải thích: Hình b cho thấy những cành hoa đào đang nở rộ với màu hồng tươi – đây là hoa đang nở (blooming flowers).

5. a communal house (đình làng) → c

Giải thích: Hình c cho thấy một công trình kiến trúc truyền thống Việt Nam với mái ngói cong – đây là đình làng (communal house).

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Cụm từ Đáp án
1. an ornamental tree d
2. a bamboo pole a
3. decorative items e
4. blooming flowers b
5. a communal house c

Task 4: Complete the sentences with the verbs from the box

Hoàn thành các câu với các động từ trong khung.

Các động từ trong khung: admire, chase, pray, place

1. The British decorate their Christmas trees and _______ presents under them.

Đáp án: place

Giải thích: “Place” nghĩa là “đặt, để”. Người Anh trang trí cây thông Noel và đặt quà bên dưới. Cụm “place presents under the tree” (đặt quà dưới gốc cây) là cách diễn đạt phổ biến khi nói về Giáng sinh.

Dịch: Người Anh trang trí cây thông Noel và đặt quà bên dưới.

2. Tom likes to _______ the view from the hill.

Đáp án: admire

Giải thích: “Admire” nghĩa là “ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng”. Tom thích chiêm ngưỡng phong cảnh từ trên đồi. Cụm “admire the view” (ngắm cảnh) là cách diễn đạt tự nhiên.

Dịch: Tom thích chiêm ngưỡng phong cảnh từ trên đồi.

3. In many cultures, knocking on wood is a way to _______ away bad spirits.

Đáp án: chase

Giải thích: “Chase away” nghĩa là “xua đuổi”. Trong nhiều nền văn hóa, gõ vào gỗ là cách để xua đuổi tà ma. Cụm “chase away bad spirits” (xua đuổi tà ma) tương tự cụm “chase away bad luck” (xua đuổi vận xui) trong bài hội thoại.

Dịch: Trong nhiều nền văn hóa, gõ vào gỗ là cách để xua đuổi tà ma.

4. Many Asians go to Buddhist temples to _______ for good luck.

Đáp án: pray

Giải thích: “Pray” nghĩa là “cầu nguyện”. Nhiều người châu Á đến chùa Phật giáo để cầu nguyện cho may mắn. Cụm “pray for good luck” (cầu may mắn) tương tự cụm “pray for a lucky new year” trong bài hội thoại.

Dịch: Nhiều người châu Á đến chùa Phật giáo để cầu nguyện cho may mắn.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Nghĩa của động từ
1 place đặt, để
2 admire chiêm ngưỡng
3 chase xua đuổi
4 pray cầu nguyện

Task 5: QUIZ – New Years around the world

Mọi người trên thế giới đón Năm Mới theo nhiều cách khác nhau. Chọn quốc gia tương ứng với mỗi truyền thống dưới đây.

1. Visiting pagodas (Đi chùa)

A. The US  B. Viet Nam

Đáp án: B. Viet Nam

Giải thích: Đi chùa (visiting pagodas) đầu năm để cầu may mắn, bình an là phong tục truyền thống của người Việt Nam, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán.

2. Throwing water at each other (Té nước vào nhau)

A. Thailand  B. Japan

Đáp án: A. Thailand

Giải thích: Lễ hội Songkran (Tết té nước) là lễ hội đón năm mới truyền thống của Thái Lan, diễn ra vào tháng 4 hàng năm. Người dân té nước vào nhau để chúc phúc và rửa trôi những điều không may.

3. Ringing a bell 108 times (Rung chuông 108 lần)

A. Japan  B. Viet Nam

Đáp án: A. Japan

Giải thích: Tại Nhật Bản, vào đêm giao thừa, các ngôi chùa Phật giáo rung chuông 108 lần (Joya no Kane). Con số 108 tượng trưng cho 108 phiền não của con người, và mỗi tiếng chuông giúp xua đi một phiền não.

4. Giving and receiving lucky money (Tặng và nhận lì xì)

A. The US  B. Viet Nam

Đáp án: B. Viet Nam

Giải thích: Tục lì xì (giving and receiving lucky money) là phong tục đặc trưng của Việt Nam vào dịp Tết. Người lớn tặng tiền lì xì trong phong bì đỏ cho trẻ em và người cao tuổi với lời chúc may mắn, sức khỏe.

5. Watching a ball drop at midnight in Times Square (Xem quả cầu rơi lúc nửa đêm ở Quảng trường Thời Đại)

A. Thailand  B. The US

Đáp án: B. The US

Giải thích: Xem quả cầu pha lê rơi xuống tại Quảng trường Thời Đại (Times Square) ở New York vào đúng nửa đêm ngày 31/12 là truyền thống đón năm mới nổi tiếng nhất của nước Mỹ, được tổ chức hàng năm từ năm 1907.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Truyền thống Đáp án
1 Visiting pagodas B. Viet Nam
2 Throwing water at each other A. Thailand
3 Ringing a bell 108 times A. Japan
4 Giving and receiving lucky money B. Viet Nam
5 Watching a ball drop at midnight in Times Square B. The US

IV. Ngữ pháp liên quan: Một số cấu trúc trong bài

1. Các cấu trúc đáng chú ý

Cấu trúc Ví dụ trong bài Nghĩa
be fond of + V-ing I’m fond of admiring the flowers. Tôi rất thích ngắm hoa.
want + to-V They want to chase away bad luck. Họ muốn xua đuổi vận xui.
use sth for sth We use plants and flowers for decorations. Chúng tôi dùng cây và hoa để trang trí.
visit + place + to-V We visit Nhat Tan Village to buy kumquat trees. Chúng tôi đến Làng Nhật Tân để mua cây quất.

2. Phrasal verb trong bài

Phrasal verb Nghĩa Ví dụ
chase away xua đuổi They want to chase away bad luck.

3. Giới thiệu Zero article (Mạo từ zero)

Trong bài hội thoại, ta thấy một số danh từ được dùng không có mạo từ (a, an, the) đứng trước. Đây là điểm ngữ pháp chính của Unit 5 sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2.

Ví dụ từ bài hội thoại:

  • Ø Tet is coming soon. (Tết sắp đến rồi.) → Không dùng mạo từ trước tên ngày lễ.
  • We, Ø Vietnamese, use plants and flowers… (Người Việt Nam chúng mình dùng…) → Không dùng mạo từ trước quốc tịch dùng chung.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm