Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Đơn vị đo lường (Measurement words)
- 2. Món ăn và nguyên liệu
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the phrases with the pictures. Then listen, check, and repeat the phrases.
- Task 2: Write the following words and phrases in the correct columns. Add any other dishes and ingredients you know.
- Task 3: Work in pairs. Ask and answer about the ingredients for Linh's apple pie, using the quantities in the recipe.
- III. Phát âm (Pronunciation): /ɒ/ và /ɔː/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɒ/ and /ɔː/.
- Task 5: Listen and repeat, paying attention to the underlined words. Tick (✓) the sentences with the /ɒ/ sound.
Bài học A Closer Look 1 Unit 5 “Food and Drink” giúp học sinh đi sâu vào hai nội dung: Vocabulary (Từ vựng) và Pronunciation (Phát âm). Về từ vựng, học sinh sẽ học các đơn vị đo lường (measurement words) thường dùng với thực phẩm và đồ uống, phân biệt giữa món ăn (dishes) và nguyên liệu (ingredients), đồng thời luyện hỏi đáp về nguyên liệu nấu ăn. Về phát âm, các em sẽ phân biệt hai âm /ɒ/ và /ɔː/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Đơn vị đo lường (Measurement words)
| Từ vựng | Phiên âm | Viết tắt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| kilo | /ˈkiːləʊ/ | kg | ki-lô-gam |
| gram | /ɡræm/ | g | gam |
| litre | /ˈliːtər/ | l | lít |
| millilitre | /ˈmɪlɪliːtər/ | ml | mi-li-lít |
| teaspoon | /ˈtiːspuːn/ | tsp | thìa cà phê |
| tablespoon | /ˈteɪblspuːn/ | tbsp | thìa canh (thìa lớn) |
2. Món ăn và nguyên liệu
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| omelette | /ˈɒmlət/ | (n) | trứng ốp lết |
| pancake | /ˈpænkeɪk/ | (n) | bánh kếp |
| spring rolls | /sprɪŋ rəʊlz/ | (n) | nem rán |
| onion | /ˈʌnjən/ | (n) | hành tây |
| pepper | /ˈpepər/ | (n) | hạt tiêu |
| butter | /ˈbʌtər/ | (n) | bơ |
| flour | /flaʊər/ | (n) | bột mì |
| beef | /biːf/ | (n) | thịt bò |
| salt | /sɔːlt/ | (n) | muối |
| sugar | /ˈʃʊɡər/ | (n) | đường |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the phrases with the pictures. Then listen, check, and repeat the phrases.
Nối các cụm từ với các hình ảnh. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại các cụm từ.
Các cụm từ:
- a. a kilo (kg) of beef (một ki-lô thịt bò)
- b. a teaspoon (tsp) of salt (một thìa cà phê muối)
- c. a litre (l) of water (một lít nước)
- d. a tablespoon (tbsp) of sugar (một thìa canh đường)
- e. 200 grams (g) of flour (200 gam bột mì)
- f. 400 millilitres (ml) of milk (400 mi-li-lít sữa)

Đáp án:
| Hình | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | b | Hình chiếc thìa nhỏ → a teaspoon (tsp) of salt (một thìa cà phê muối) |
| 2 | f | Hình chai có vạch chia ml → 400 millilitres (ml) of milk (400 ml sữa) |
| 3 | a | Hình cân có miếng thịt → a kilo (kg) of beef (một kg thịt bò) |
| 4 | c | Hình chai nước lớn 2L → a litre (l) of water (một lít nước) |
| 5 | d | Hình thìa lớn có đường → a tablespoon (tbsp) of sugar (một thìa canh đường) |
| 6 | e | Hình cân có bột → 200 grams (g) of flour (200 gam bột mì) |
Lưu ý phân biệt: Teaspoon (thìa cà phê) là thìa nhỏ, còn tablespoon (thìa canh) là thìa lớn hơn. Trong nấu ăn, 1 tablespoon ≈ 3 teaspoons.
Task 2: Write the following words and phrases in the correct columns. Add any other dishes and ingredients you know.
Viết các từ và cụm từ sau vào đúng cột. Thêm các món ăn và nguyên liệu khác mà bạn biết.
Các từ trong khung: spring rolls, omelette, butter, onions, pancakes, pepper
Đáp án:
| Dishes (Món ăn) | Ingredients (Nguyên liệu) |
|---|---|
| spring rolls (nem rán) | butter (bơ) |
| omelette (trứng ốp lết) | onions (hành tây) |
| pancakes (bánh kếp) | pepper (hạt tiêu) |
Giải thích cách phân loại:
- Dishes (Món ăn): Là những thức ăn đã được chế biến thành món hoàn chỉnh, có thể ăn ngay. Spring rolls (nem rán), omelette (trứng ốp lết), pancakes (bánh kếp) đều là các món ăn hoàn chỉnh.
- Ingredients (Nguyên liệu): Là những thứ dùng để nấu, chế biến thành món ăn. Butter (bơ), onions (hành tây), pepper (hạt tiêu) đều là nguyên liệu dùng khi nấu ăn.
Gợi ý thêm:
| Dishes (Món ăn) | Ingredients (Nguyên liệu) |
|---|---|
| fried rice (cơm chiên) | garlic (tỏi) |
| noodle soup (phở) | ginger (gừng) |
| sandwich (bánh mì kẹp) | egg (trứng) |
| salad (rau trộn) | tomato (cà chua) |
Task 3: Work in pairs. Ask and answer about the ingredients for Linh’s apple pie, using the quantities in the recipe.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về các nguyên liệu cho bánh táo của Linh, sử dụng lượng nguyên liệu trong công thức.

Công thức Linh’s Apple Pie:
| Nguyên liệu | Số lượng |
|---|---|
| apples (táo) | 12 |
| salt (muối) | 1 tsp |
| sugar (đường) | 300 g |
| milk (sữa) | 300 ml |
| water (nước) | 120 ml |
| flour (bột mì) | 500 g |
Ví dụ mẫu trong sách:
A: How many apples do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu quả táo?)
B: We need 12. (Chúng ta cần 12 quả.)
Gợi ý hỏi đáp cho các nguyên liệu còn lại:
Hỏi về muối:
A: How much salt do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu muối?)
B: We need a teaspoon (of salt). / We need 1 tsp. (Chúng ta cần một thìa cà phê muối.)
Hỏi về đường:
A: How much sugar do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu đường?)
B: We need 300 grams (of sugar). (Chúng ta cần 300 gam đường.)
Hỏi về sữa:
A: How much milk do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu sữa?)
B: We need 300 millilitres (of milk). (Chúng ta cần 300 ml sữa.)
Hỏi về nước:
A: How much water do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu nước?)
B: We need 120 millilitres (of water). (Chúng ta cần 120 ml nước.)
Hỏi về bột mì:
A: How much flour do we need? (Chúng ta cần bao nhiêu bột mì?)
B: We need 500 grams (of flour). (Chúng ta cần 500 gam bột mì.)
Lưu ý quan trọng:
Dùng How many + danh từ đếm được số nhiều → How many apples do we need? (Táo đếm được: 1 quả, 2 quả…)
Dùng How much + danh từ không đếm được → How much salt / sugar / milk / water / flour do we need? (Muối, đường, sữa, nước, bột mì không đếm được từng cái.)
III. Phát âm (Pronunciation): /ɒ/ và /ɔː/
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɒ/ and /ɔː/.
Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /ɒ/ và /ɔː/.
Các từ: fond, short, call, water, pork, sauce, lot, not
Đáp án — Phân loại vào đúng cột:
| Âm /ɒ/ | Âm /ɔː/ |
|---|---|
| fond /fɒnd/ | short /ʃɔːt/ |
| lot /lɒt/ | call /kɔːl/ |
| not /nɒt/ | water /ˈwɔːtər/ |
| pork /pɔːk/ | |
| sauce /sɔːs/ |
Cách phân biệt hai âm:
- Âm /ɒ/ (ngắn): Là nguyên âm ngắn, miệng mở rộng hình tròn, phát âm nhanh và ngắn. Thường xuất hiện khi chữ “o” đứng trong âm tiết đóng (có phụ âm đằng sau). Ví dụ: fond, lot, not, hot, pot, dog.
- Âm /ɔː/ (dài): Là nguyên âm dài, miệng mở tròn hơn, phát âm kéo dài. Thường xuất hiện với các tổ hợp chữ: or (pork, fork, short), au (sauce), al (call, walk), aw (draw), a trước l (water, all, ball). Ví dụ: short, call, water, pork, sauce.
Task 5: Listen and repeat, paying attention to the underlined words. Tick (✓) the sentences with the /ɒ/ sound.
Nghe và nhắc lại, chú ý các từ được gạch chân. Đánh dấu (✓) các câu có âm /ɒ/.
Đáp án:
| Câu | Từ gạch chân | Âm | ✓ /ɒ/ |
|---|---|---|---|
| 1. I hate hot dogs. | hot /hɒt/ | /ɒ/ | ✓ |
| 2. It’s a very big pot. | pot /pɒt/ | /ɒ/ | ✓ |
| 3. Put the forks here. | forks /fɔːks/ | /ɔː/ | |
| 4. This soup is very hot. | hot /hɒt/ | /ɒ/ | ✓ |
| 5. I like pork cooked with vegetables. | pork /pɔːk/ | /ɔː/ |
Giải thích chi tiết:
1. ✓ – I hate hot dogs. → Từ “hot” phát âm /hɒt/, chứa âm /ɒ/ (ngắn).
→ Dịch: Tôi ghét xúc xích (hot dog).
2. ✓ – It’s a very big pot. → Từ “pot” phát âm /pɒt/, chứa âm /ɒ/ (ngắn).
→ Dịch: Đó là một cái nồi rất lớn.
3. ✗ – Put the forks here. → Từ “forks” phát âm /fɔːks/, chứa âm /ɔː/ (dài), không phải /ɒ/.
→ Dịch: Đặt các cái nĩa ở đây.
4. ✓ – This soup is very hot. → Từ “hot” phát âm /hɒt/, chứa âm /ɒ/ (ngắn).
→ Dịch: Món súp này rất nóng.
5. ✗ – I like pork cooked with vegetables. → Từ “pork” phát âm /pɔːk/, chứa âm /ɔː/ (dài), không phải /ɒ/.
→ Dịch: Tôi thích thịt heo nấu với rau.
Mẹo nhận biết nhanh:
Âm /ɒ/ (ngắn): Thường gặp ở các từ ngắn có chữ “o” + phụ âm cuối: hot, pot, not, lot, dog, got.
Âm /ɔː/ (dài): Thường gặp ở tổ hợp or (pork, fork, short, sport), au (sauce, cause), al (call, tall, walk), aw (draw, saw).

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
