Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Giới thiệu bài học
- II. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe và menu
- III. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English
- 1. Hỏi giá với danh từ số ít (không đếm được hoặc số ít)
- 2. Hỏi giá với danh từ số nhiều
- 3. Cấu trúc hỏi về sở thích ăn uống
- IV. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the questions and answers.
- Task 2: Work in pairs. Take turns to ask and answer about the prices of the food and drink on the menu.
- Task 3: Listen to the conversation and answer the following questions.
- Task 4: Work in groups. Interview two of your friends about their favourite food and drink. Write their answers in the table below. Now report your results to the class.
I. Giới thiệu bài học
Bài Lesson 4: Communication tập trung vào hai nội dung chính: cách hỏi và đáp về giá cả trong phần Everyday English, và cách phỏng vấn bạn bè về đồ ăn thức uống yêu thích trong phần Your favourite food and drink.
Qua bài học này, các em sẽ được luyện tập sử dụng cấu trúc “How much is/are…?” để hỏi giá, đồng thời học cách đặt câu hỏi và trả lời về sở thích ăn uống bằng tiếng Anh.
II. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ | (n) | nước khoáng |
| eel | /iːl/ | (n) | con lươn |
| toast | /təʊst/ | (n) | bánh mì nướng |
| foreign | /ˈfɒrən/ | (adj) | ngoại quốc, nước ngoài |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | (adj) | ưa thích, yêu thích nhất |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | (n/v) | cuộc phỏng vấn / phỏng vấn |
| try | /traɪ/ | (v) | thử, cố gắng |
2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe và menu
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| spring rolls | /sprɪŋ rəʊlz/ | (n) | chả giò, nem rán |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | (n) | nước chanh |
| apple pie | /ˌæpl ˈpaɪ/ | (n) | bánh táo |
| pancakes | /ˈpænkeɪks/ | (n) | bánh kếp |
| omelette | /ˈɒmlɪt/ | (n) | trứng tráng, trứng ốp lết |
| hu tieu | /huː tiːəʊ/ | (n) | hủ tiếu |
| beef noodle soup | /biːf ˈnuːdl suːp/ | (n) | phở bò |
| green tea | /ɡriːn tiː/ | (n) | trà xanh |
III. Cấu trúc ngữ pháp – Everyday English
Trong bài học này, cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất là cách hỏi và đáp về giá cả bằng tiếng Anh.
1. Hỏi giá với danh từ số ít (không đếm được hoặc số ít)
Cấu trúc: How much is + danh từ số ít?
Trả lời: It’s + giá tiền.
Ví dụ: “How much is a glass of milk?” → “It’s 9,000 dong.”
2. Hỏi giá với danh từ số nhiều
Cấu trúc: How much are + danh từ số nhiều?
Trả lời: They’re + giá tiền.
Ví dụ: “How much are two kilos of apples?” → “They’re 50,000 dong.”
3. Cấu trúc hỏi về sở thích ăn uống
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What’s your favourite food? | Đồ ăn yêu thích của bạn là gì? |
| What’s your favourite drink? | Thức uống yêu thích của bạn là gì? |
| What foreign food do you like? | Bạn thích đồ ăn nước ngoài nào? |
| What food do you want to try? | Bạn muốn thử đồ ăn nào? |
| What can you cook? | Bạn có thể nấu món gì? |
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the questions and answers.
Nghe và đọc hội thoại. Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời.
Bài hội thoại (Conversation)
Mark: How much is a bottle of mineral water?
Mi: It’s 5,000 dong.
Mark: And how much are two kilos of apples?
Mi: They’re 50,000 dong.
Dịch hội thoại (Translation)
Mark: Một chai nước khoáng giá bao nhiêu?
Mi: Nó giá 5.000 đồng.
Mark: Và hai ki-lô táo giá bao nhiêu?
Mi: Chúng giá 50.000 đồng.
Phân tích cấu trúc:
Câu hỏi đầu tiên sử dụng “How much is” vì “a bottle of mineral water” là danh từ số ít. Câu trả lời dùng “It’s” (= It is) để chỉ giá của một món hàng.
Câu hỏi thứ hai sử dụng “How much are” vì “two kilos of apples” là danh từ số nhiều. Câu trả lời dùng “They’re” (= They are) để chỉ giá của nhiều món hàng.
Task 2: Work in pairs. Take turns to ask and answer about the prices of the food and drink on the menu.
Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và đáp về giá của đồ ăn và thức uống trong thực đơn.
Thực đơn nhà hàng Ly (Ly’s Restaurant – Breakfast Menu)
| Đồ ăn (Food) | Giá (Price) |
|---|---|
| bowl of beef noodle soup (tô phở bò) | 30,000 dong |
| bowl of eel soup (tô cháo lươn) | 35,000 dong |
| toast (bánh mì nướng) | 20,000 dong |
| Thức uống (Drink) | Giá (Price) |
|---|---|
| glass of milk (ly sữa) | 9,000 dong |
| bottle of mineral water (chai nước khoáng) | 8,000 dong |
| cup of green tea (tách trà xanh) | 5,000 dong |
Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc “How much is + món ăn/thức uống?” và trả lời “It’s + giá tiền” để hỏi đáp về giá các món trên menu.
Bài mẫu (Sample conversations)
1. Hỏi về tô phở bò:
A: How much is a bowl of beef noodle soup?
B: It’s 30,000 dong.
2. Hỏi về tô cháo lươn:
A: How much is a bowl of eel soup?
B: It’s 35,000 dong.
3. Hỏi về bánh mì nướng:
A: How much is toast?
B: It’s 20,000 dong.
4. Hỏi về ly sữa:
A: How much is a glass of milk?
B: It’s 9,000 dong.
5. Hỏi về chai nước khoáng:
A: How much is a bottle of mineral water?
B: It’s 8,000 dong.
6. Hỏi về tách trà xanh:
A: How much is a cup of green tea?
B: It’s 5,000 dong.
Task 3: Listen to the conversation and answer the following questions.
Nghe hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.
Bài nghe (Audio script)
Peter: Nam, can you help me with my school project? I need to interview some people about what they like to eat and drink.
Nam: Sure. What questions do you have?
Peter: What’s your favourite food, Nam?
Nam: It’s spring rolls.
Peter: What’s your favourite drink?
Nam: I like lemonade.
Peter: Interesting. What foreign food do you like?
Nam: Mmm, I like apple pie and pancakes.
Peter: How about new food? Is there anything that you’ve never had, but would like to try?
Nam: Certainly. I’d love to try hu tieu in Ho Chi Minh City.
Peter: I’d like to give it a try too. What can you cook?
Nam: Let me think… I cook omelettes, rice, and spring rolls.
Dịch bài nghe (Translation)
Peter: Nam, bạn có thể giúp mình với bài dự án ở trường không? Mình cần phỏng vấn một số người về những gì họ thích ăn và uống.
Nam: Được chứ. Bạn có những câu hỏi gì?
Peter: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì, Nam?
Nam: Đó là chả giò (nem rán).
Peter: Thức uống yêu thích của bạn là gì?
Nam: Mình thích nước chanh.
Peter: Thú vị đấy. Bạn thích đồ ăn nước ngoài nào?
Nam: Hmm, mình thích bánh táo và bánh kếp.
Peter: Còn đồ ăn mới thì sao? Có món nào bạn chưa từng ăn nhưng muốn thử không?
Nam: Chắc chắn rồi. Mình rất muốn thử hủ tiếu ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Peter: Mình cũng muốn thử nữa. Bạn có thể nấu món gì?
Nam: Để mình nghĩ… Mình nấu được trứng tráng, cơm và chả giò.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. What’s Nam’s favourite food?
(Đồ ăn yêu thích của Nam là gì?)
Đáp án: His favourite food is spring rolls. (Đồ ăn yêu thích của anh ấy là chả giò.)
Giải thích: Khi Peter hỏi “What’s your favourite food, Nam?”, Nam trả lời: “It’s spring rolls.”
2. What’s his favourite drink?
(Thức uống yêu thích của anh ấy là gì?)
Đáp án: His favourite drink is lemonade. (Thức uống yêu thích của anh ấy là nước chanh.)
Giải thích: Khi Peter hỏi “What’s your favourite drink?”, Nam trả lời: “I like lemonade.”
3. What foreign food does he like?
(Anh ấy thích đồ ăn nước ngoài nào?)
Đáp án: He likes apple pie and pancakes. (Anh ấy thích bánh táo và bánh kếp.)
Giải thích: Khi Peter hỏi “What foreign food do you like?”, Nam trả lời: “I like apple pie and pancakes.”
4. What food does he want to try?
(Anh ấy muốn thử đồ ăn nào?)
Đáp án: He wants to try hu tieu (in Ho Chi Minh City). (Anh ấy muốn thử hủ tiếu ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Giải thích: Khi Peter hỏi về đồ ăn mới muốn thử, Nam trả lời: “I’d love to try hu tieu in Ho Chi Minh City.”
5. What food can he cook?
(Anh ấy có thể nấu món gì?)
Đáp án: He can cook omelettes, rice, and spring rolls. (Anh ấy có thể nấu trứng tráng, cơm và chả giò.)
Giải thích: Khi Peter hỏi “What can you cook?”, Nam trả lời: “I cook omelettes, rice, and spring rolls.”
Tổng hợp đáp án Task 3:
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | What’s Nam’s favourite food? | Spring rolls. |
| 2 | What’s his favourite drink? | Lemonade. |
| 3 | What foreign food does he like? | Apple pie and pancakes. |
| 4 | What food does he want to try? | Hu tieu (in Ho Chi Minh City). |
| 5 | What food can he cook? | Omelettes, rice, and spring rolls. |
Task 4: Work in groups. Interview two of your friends about their favourite food and drink. Write their answers in the table below. Now report your results to the class.
Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn hai người bạn của em về đồ ăn và thức uống yêu thích của họ. Viết câu trả lời của họ vào bảng bên dưới. Sau đó báo cáo kết quả trước lớp.
Hướng dẫn cách thực hiện:
Bước 1: Sử dụng 5 câu hỏi trong bảng để phỏng vấn 2 bạn trong nhóm.
Bước 2: Ghi lại câu trả lời của từng bạn vào bảng.
Bước 3: Dựa vào bảng đã điền để báo cáo kết quả trước lớp.
Bài mẫu – Bảng đã điền (Sample completed table)
| Questions | Student 1 (Lan) | Student 2 (Minh) |
|---|---|---|
| 1. What’s your favourite food? | Pho (phở) | Fried rice (cơm chiên) |
| 2. What’s your favourite drink? | Orange juice (nước cam) | Milk tea (trà sữa) |
| 3. What food or drink do you want to try? | Sushi (sushi) | Pizza (pizza) |
| 4. What foreign food or drink do you like? | Fried chicken (gà rán) | Spaghetti (mì Ý) |
| 5. What can you cook? | Fried eggs and rice (trứng chiên và cơm) | Instant noodles and omelettes (mì gói và trứng tráng) |
Bài mẫu – Báo cáo kết quả trước lớp (Sample report)
I interviewed Lan and Minh about their favourite food and drink.
Lan’s favourite food is pho and her favourite drink is orange juice. She wants to try sushi. The foreign food she likes is fried chicken. She can cook fried eggs and rice.
Minh’s favourite food is fried rice and his favourite drink is milk tea. He wants to try pizza. The foreign food he likes is spaghetti. He can cook instant noodles and omelettes.
Dịch bài mẫu báo cáo:
Mình đã phỏng vấn Lan và Minh về đồ ăn và thức uống yêu thích của họ.
Đồ ăn yêu thích của Lan là phở và thức uống yêu thích của bạn ấy là nước cam. Bạn ấy muốn thử sushi. Đồ ăn nước ngoài bạn ấy thích là gà rán. Bạn ấy có thể nấu trứng chiên và cơm.
Đồ ăn yêu thích của Minh là cơm chiên và thức uống yêu thích của bạn ấy là trà sữa. Bạn ấy muốn thử pizza. Đồ ăn nước ngoài bạn ấy thích là mì Ý. Bạn ấy có thể nấu mì gói và trứng tráng.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
