Unit 6 Lớp 8: A Closer Look 1 | Từ vựng, phát âm & giải bài tập

Bài A Closer Look 1 – Unit 6: Lifestyles tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về các khía cạnh khác nhau của lối sống (dogsled, making crafts, native art, weaving, tribal dance…) và luyện phát âm hai cụm phụ âm /br/ và /pr/. Đây là những kiến thức giúp các em mở rộng vốn từ để nói về lối sống ở các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
dogsled /ˈdɒɡsled/ (n) xe chó kéo
make crafts /meɪk krɑːfts/ (v.phr) làm đồ thủ công
native art /ˈneɪtɪv ɑːt/ (n) nghệ thuật bản địa
weave / weaving /wiːv/ /ˈwiːvɪŋ/ (v) / (n) dệt / sự dệt
tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/ (n) điệu nhảy bộ lạc
native /ˈneɪtɪv/ (adj) bản địa, bản xứ
tribal /ˈtraɪbl/ (adj) thuộc bộ lạc
traditional /trəˈdɪʃnəl/ (adj) truyền thống
celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v) kỷ niệm, ăn mừng
serve /sɜːv/ (v) phục vụ
thread /θred/ (n) sợi chỉ, sợi vải
gallery /ˈɡæləri/ (n) phòng trưng bày, triển lãm
means of transport /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ (n) phương tiện giao thông

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Match the words and phrases with the pictures

Nối các từ và cụm từ với các bức tranh.

Match the words and phrases with the pictures

STT Từ vựng Hình Giải thích
1 dogsled e Hình e cho thấy một đàn chó kéo xe trượt trên tuyết – đây là xe trượt tuyết do chó kéo (dogsled), phương tiện truyền thống ở vùng Bắc Cực như Alaska.
2 making crafts d Hình d cho thấy đôi bàn tay đang tự tay làm đồ vật – đây là hoạt động làm đồ thủ công (making crafts).
3 native art c Hình c cho thấy các tác phẩm tranh vẽ mang đậm bản sắc văn hóa bản địa – đây là tranh vẽ của người bản địa (native art).
4 weaving a Hình a cho thấy những tấm vải dệt nhiều màu sắc với hoa văn truyền thống – đây là dệt vải (weaving).
5 tribal dance b Hình b cho thấy những người mặc trang phục truyền thống đang nhảy múa – đây là vũ điệu của bộ tộc ít người (tribal dance).

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Từ vựng Hình
1. dogsled e
2. making crafts d
3. native art c
4. weaving a
5. tribal dance b

Task 2: Complete the sentences with the words and phrases from the box

Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.

Các từ trong khung: tribal dances, weaving, making crafts, native art, dogsled

1. The traditional craft of the villagers is _______ bamboo baskets.

Đáp án: weaving

Giải thích: “Weaving” (dệt) phù hợp vì nghề thủ công truyền thống của dân làng là đan/dệt rổ tre. “Weaving bamboo baskets” = đan rổ tre.

Dịch: Nghề thủ công truyền thống của dân làng là đan rổ tre.

2. We all joined in the _______ when we attended the local festival.

Đáp án: tribal dances

Giải thích: “Tribal dances” (điệu nhảy bộ lạc) phù hợp vì khi tham dự lễ hội địa phương, mọi người cùng tham gia nhảy múa. Cụm “joined in the tribal dances” = tham gia các điệu nhảy bộ lạc.

Dịch: Tất cả chúng tôi đều tham gia các điệu nhảy bộ lạc khi tham dự lễ hội địa phương.

3. The gallery in the city centre has an excellent collection of _______.

Đáp án: native art

Giải thích: “Native art” (nghệ thuật bản địa) phù hợp vì phòng trưng bày (gallery) sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật. Cụm “collection of native art” = bộ sưu tập nghệ thuật bản địa.

Dịch: Phòng trưng bày ở trung tâm thành phố có một bộ sưu tập nghệ thuật bản địa tuyệt vời.

4. Hoa is very keen on _______. She loves to knit gloves after school.

Đáp án: making crafts

Giải thích: “Making crafts” (làm đồ thủ công) phù hợp vì câu sau nói Hoa thích đan găng tay sau giờ học – đây là hoạt động thủ công. Cụm “keen on making crafts” = thích làm đồ thủ công.

Dịch: Hoa rất thích làm đồ thủ công. Cô ấy thích đan găng tay sau giờ học.

5. The _______ is still used as a means of transport in Alaska today.

Đáp án: dogsled

Giải thích: “Dogsled” (xe chó kéo) phù hợp vì Alaska là vùng lạnh giá, xe chó kéo vẫn được sử dụng làm phương tiện di chuyển. Cụm “means of transport” = phương tiện giao thông.

Dịch: Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska ngày nay.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 weaving
2 tribal dances
3 native art
4 making crafts
5 dogsled

Task 3: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence

Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

1. The tribal women know how to _______ these threads into beautiful clothes.

A. weave  B. make  C. cut

Đáp án: A. weave

Giải thích: “Weave” (dệt) là động từ chỉ hành động biến sợi chỉ/sợi vải (threads) thành quần áo. Cụm “weave threads into clothes” = dệt sợi thành quần áo. “Make” (làm) và “cut” (cắt) không diễn tả chính xác quá trình biến sợi thành vải.

Dịch: Những phụ nữ bộ lạc biết cách dệt các sợi chỉ này thành những bộ quần áo đẹp.

2. She comes from Korea, so her _______ language is Korean.

A. modern  B. native  C. practical

Đáp án: B. native

Giải thích: “Native” (bản xứ, bản địa) phù hợp vì đang nói về ngôn ngữ gốc của một người. Cụm “native language” = ngôn ngữ mẹ đẻ. “Modern” (hiện đại) và “practical” (thực tế) không phù hợp nghĩa.

Dịch: Cô ấy đến từ Hàn Quốc, vì vậy ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn.

3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in _______ Tibetan culture.

A. traditional  B. leisurely  C. simple

Đáp án: A. traditional

Giải thích: “Traditional” (truyền thống) phù hợp vì đang nói về cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng. “Leisurely” (thong thả) và “simple” (đơn giản) không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch: Lè lưỡi là một cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng.

4. How do people _______ New Years in your country, Jack?

A. practise  B. keep  C. celebrate

Đáp án: C. celebrate

Giải thích: “Celebrate” (kỷ niệm, ăn mừng) phù hợp vì đang hỏi về cách mọi người ăn mừng năm mới. Cụm “celebrate New Year” = ăn mừng năm mới. “Practise” (thực hành) và “keep” (giữ) không đi với “New Year” trong ngữ cảnh này.

Dịch: Mọi người ăn mừng năm mới như thế nào ở nước bạn, Jack?

5. We like that restaurant: it _______ very delicious food.

A. practises  B. serves  C. buys

Đáp án: B. serves

Giải thích: “Serves” (phục vụ) phù hợp vì nhà hàng phục vụ đồ ăn. Cụm “serve food” = phục vụ đồ ăn. “Practises” (thực hành) và “buys” (mua) không phù hợp với chủ ngữ “restaurant”.

Dịch: Chúng tôi thích nhà hàng đó: nó phục vụ đồ ăn rất ngon.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Từ đúng Nghĩa
1 A weave dệt
2 B native bản xứ, mẹ đẻ
3 A traditional truyền thống
4 C celebrate ăn mừng
5 B serves phục vụ

III. Phát âm (Pronunciation) – Cụm phụ âm /br/ và /pr/

1. Phân biệt hai cụm phụ âm /br/ và /pr/

Đặc điểm Cụm /br/ Cụm /pr/
Âm đầu /b/ – âm hữu thanh (dây thanh rung) /p/ – âm vô thanh (dây thanh không rung)
Cách phát âm Mím môi → mở từ từ tạo âm /b/ → lưỡi cong lên tạo âm /r/ Mím môi → mở đột ngột tạo âm /p/ → lưỡi cong lên tạo âm /r/
Luồng hơi Nhẹ hơn Mạnh hơn (có luồng hơi bật ra rõ)

Mẹo phân biệt: Đặt tay trước miệng khi phát âm. Với /pr/, bạn sẽ cảm nhận luồng hơi mạnh hơn rõ rệt so với /br/.

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến các âm /br/ và /pr/.

Cụm /br/ Phiên âm Nghĩa Cụm /pr/ Phiên âm Nghĩa
bridge /brɪdʒ/ cây cầu present /ˈpreznt/ quà tặng; hiện tại
broccoli /ˈbrɒkəli/ bông cải xanh practise /ˈpræktɪs/ thực hành
breakfast /ˈbrekfəst/ bữa sáng precious /ˈpreʃəs/ quý giá
algebra /ˈældʒɪbrə/ đại số programme /ˈprəʊɡræm/ chương trình
celebrate /ˈselɪbreɪt/ ăn mừng express /ɪkˈspres/ diễn đạt, bày tỏ

Lưu ý: Cụm /br/ và /pr/ không chỉ xuất hiện ở đầu từ mà còn có thể ở giữa từ. Ví dụ: algebra (giữa từ), express (giữa từ).

Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/

Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /br/ và khoanh tròn các từ có âm /pr/.

1. My brother says online learning improves our IT skills.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
brother /ˈbrʌðə/ /br/ Gạch chân
improves /ɪmˈpruːvz/ /pr/ Khoanh tròn

Giải thích: “brother” bắt đầu bằng cụm /br/. “improves” chứa cụm /pr/ ở giữa từ (im-proves).

2. Santa Claus brings a lot of presents to children.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
brings /brɪŋz/ /br/ Gạch chân
presents /ˈpreznts/ /pr/ Khoanh tròn

Giải thích: “brings” bắt đầu bằng cụm /br/. “presents” bắt đầu bằng cụm /pr/.

3. She briefly introduced the new programme.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
briefly /ˈbriːfli/ /br/ Gạch chân
programme /ˈprəʊɡræm/ /pr/ Khoanh tròn

Giải thích: “briefly” bắt đầu bằng cụm /br/. “programme” bắt đầu bằng cụm /pr/.

4. He spent a lot of time preparing for his algebra test.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
preparing /prɪˈpeərɪŋ/ /pr/ Khoanh tròn
algebra /ˈældʒɪbrə/ /br/ Gạch chân

Giải thích: “preparing” bắt đầu bằng cụm /pr/. “algebra” chứa cụm /br/ ở giữa từ (alge-br-a).

5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
prays /preɪz/ /pr/ Khoanh tròn
breakfast /ˈbrekfəst/ /br/ Gạch chân

Giải thích: “prays” bắt đầu bằng cụm /pr/. “breakfast” bắt đầu bằng cụm /br/.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Từ có âm /br/ (Gạch chân) Từ có âm /pr/ (Khoanh tròn)
1 brother improves
2 brings presents
3 briefly programme
4 algebra preparing
5 breakfast prays
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm