Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Everyday English – Expressing certainty (Diễn đạt sự chắc chắn)
- Các cách diễn đạt sự chắc chắn trong bài
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to express certainty in the following situations
- III. Cuisines around the world – Ẩm thực thế giới
- Task 3: QUIZ – How much do you know about the cuisines of different countries?
- Task 4: Work in groups. Read the two passages and discuss the questions below
- Task 5: Work in groups. Talk about the typical food in your area
Bài Communication – Unit 6: Lifestyles gồm hai phần chính. Phần Everyday English hướng dẫn học sinh cách diễn đạt sự chắc chắn (Expressing certainty) với các cụm từ “Sure” và “Yes, certainly”. Phần Cuisines around the world mở rộng kiến thức về ẩm thực các nước trên thế giới, đồng thời giúp các em luyện kỹ năng đọc hiểu và thảo luận nhóm về món ăn đặc trưng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| certainty | /ˈsɜːtnti/ | (n) | sự chắc chắn |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | (n) | ẩm thực, nền ẩm thực |
| pasta | /ˈpæstə/ | (n) | mì Ý (mì ống) |
| spaghetti | /spəˈɡeti/ | (n) | mì spaghetti |
| kimchi | /ˈkɪmtʃi/ | (n) | kim chi (món dưa muối Hàn Quốc) |
| curry | /ˈkʌri/ | (n) | cà ri |
| sushi | /ˈsuːʃi/ | (n) | sushi (món cơm cuộn Nhật Bản) |
| dim sum | /ˌdɪm ˈsʌm/ | (n) | dimsum (điểm tâm Trung Quốc) |
| fish and chips | /fɪʃ ənd tʃɪps/ | (n) | cá chiên và khoai tây chiên (món Anh) |
| kangaroo steak | /ˌkæŋɡəˈruː steɪk/ | (n) | bít tết thịt kangaroo |
| vegetarian food | /ˌvedʒəˈteəriən fuːd/ | (n) | đồ ăn chay |
| staple food | /ˈsteɪpl fuːd/ | (n) | lương thực chính |
| herb | /hɜːb/ | (n) | rau thơm, thảo mộc |
| favour | /ˈfeɪvə/ | (v) | ưa thích |
| vast range | /vɑːst reɪndʒ/ | (n) | phạm vi rộng lớn |
II. Everyday English – Expressing certainty (Diễn đạt sự chắc chắn)
Các cách diễn đạt sự chắc chắn trong bài
| Cách diễn đạt | Nghĩa | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|
| Sure. | Chắc chắn rồi. | Khi đồng ý với lời đề nghị, yêu cầu |
| Yes, certainly. | Vâng, chắc chắn rồi. | Khi khẳng định, đồng ý với một nhận định |
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô màu.
Hội thoại 1:
Nam: Can I come over to your house on Sunday?
Tom: Sure. You’re welcome.
Dịch:
- Nam: Mình có thể đến nhà bạn vào Chủ nhật không?
- Tom: Chắc chắn rồi. Bạn được chào đón.
→ Tom dùng “Sure” để đồng ý chắc chắn với lời đề nghị của Nam.
Hội thoại 2:
Alice: Vietnamese cooking uses a lot of vegetables and herbs.
Mai: Yes, certainly.
Dịch:
- Alice: Ẩm thực Việt Nam sử dụng rất nhiều rau và rau thơm.
- Mai: Vâng, chắc chắn rồi.
→ Mai dùng “Yes, certainly” để khẳng định chắc chắn nhận định của Alice là đúng.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to express certainty in the following situations
Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự để diễn đạt sự chắc chắn trong các tình huống sau.
Tình huống 1: You ask your friend to help you with your maths homework.
(Bạn nhờ bạn mình giúp làm bài tập toán.)
Hội thoại mẫu:
A: Can you help me with my maths homework?
B: Yes, sure. / Yes, certainly.
Dịch:
- A: Bạn có thể giúp mình làm bài tập toán không?
- B: Chắc chắn rồi.
Tình huống 2: You say that Vietnamese love seafood.
(Bạn nói rằng người Việt Nam yêu thích hải sản.)
Hội thoại mẫu:
A: Vietnamese people love seafood.
B: Yes, certainly. / Sure.
Dịch:
- A: Người Việt Nam rất thích hải sản.
- B: Vâng, chắc chắn rồi.
III. Cuisines around the world – Ẩm thực thế giới
Task 3: QUIZ – How much do you know about the cuisines of different countries?
Trắc nghiệm – Bạn biết bao nhiêu về ẩm thực các nước khác nhau?
1. Which country is famous for pasta and pizza?
(Quốc gia nào nổi tiếng với pasta và pizza?)
A. Thailand B. Italy C. Brazil
Đáp án: B. Italy
Giải thích: Ý (Italy) là quê hương của pizza và pasta (mì Ý). Đây là hai món ăn mang tính biểu tượng của nền ẩm thực Ý, nổi tiếng khắp thế giới.
2. Which country is famous for kimchi?
(Quốc gia nào nổi tiếng với kimchi?)
A. Korea B. Portugal C. Australia
Đáp án: A. Korea
Giải thích: Hàn Quốc (Korea) là quê hương của kimchi – món rau muối lên men truyền thống, được xem là linh hồn của ẩm thực Hàn Quốc và được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
3. England is well-known for _______.
(Anh nổi tiếng với _______.)
A. dim sum B. spaghetti C. fish and chips
Đáp án: C. fish and chips
Giải thích: Cá chiên và khoai tây chiên (fish and chips) là món ăn truyền thống nổi tiếng nhất của Anh. Dim sum là món của Trung Quốc, spaghetti là món của Ý.
4. Sushi comes from _______.
(Sushi đến từ _______.)
A. Japan B. Korea C. Taiwan
Đáp án: A. Japan
Giải thích: Sushi là món ăn truyền thống nổi tiếng nhất của Nhật Bản (Japan), gồm cơm trộn giấm kết hợp với cá sống, hải sản hoặc rau.
5. In which country do you think kangaroo steak is common?
(Bạn nghĩ bít tết kangaroo phổ biến ở quốc gia nào?)
A. China B. Australia C. The USA
Đáp án: B. Australia
Giải thích: Kangaroo (chuột túi) là loài động vật biểu tượng của Úc (Australia). Thịt kangaroo được chế biến thành nhiều món ăn và là một phần ẩm thực đặc trưng của nước này.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Món ăn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1 | B | pasta, pizza | Italy (Ý) |
| 2 | A | kimchi | Korea (Hàn Quốc) |
| 3 | C | fish and chips | England (Anh) |
| 4 | A | sushi | Japan (Nhật Bản) |
| 5 | B | kangaroo steak | Australia (Úc) |
Task 4: Work in groups. Read the two passages and discuss the questions below
Làm việc theo nhóm. Đọc hai đoạn văn và thảo luận các câu hỏi bên dưới.
Đoạn văn 1: Italy (Ý)
Nguyên văn: Italy is famous for pizza. Pizza is a dish with a flat round bread base with cheese, meat, and vegetables on top. The country is also known for its spaghetti and pasta. Italy is also famous for its many types of cheese (over 400 types). There is one that allows flies to lay eggs on it, and it has a unique taste.
Dịch: Ý nổi tiếng với pizza. Pizza là một món ăn có đế bánh mì tròn dẹt với phô mai, thịt và rau trên mặt. Đất nước này cũng được biết đến với mì spaghetti và pasta. Ý cũng nổi tiếng với nhiều loại phô mai (hơn 400 loại). Có một loại cho phép ruồi đẻ trứng trên đó, và nó có hương vị độc đáo.
Đoạn văn 2: India (Ấn Độ)
Nguyên văn: Curry is a common dish in India. It is a dish of meat and vegetables cooked in a sauce and served with rice or bread. In fact, India has a vast range of cuisines. People in some areas of India favour vegetarian food. But chicken, lamb, or goat are common in other areas. Generally, Indians avoid beef.
Dịch: Cà ri là một món ăn phổ biến ở Ấn Độ. Đó là một món gồm thịt và rau nấu trong nước sốt và ăn kèm với cơm hoặc bánh mì. Trên thực tế, Ấn Độ có một phạm vi ẩm thực rất rộng lớn. Người dân ở một số vùng của Ấn Độ ưa thích đồ ăn chay. Nhưng gà, cừu hoặc dê phổ biến ở các vùng khác. Nhìn chung, người Ấn Độ kiêng thịt bò.
Câu hỏi thảo luận: Do you prefer Italian or Indian food? Why / Why not?
(Bạn thích đồ ăn Ý hay Ấn Độ hơn? Tại sao / Tại sao không?)
Gợi ý trả lời 1 (Thích đồ ăn Ý):
I prefer Italian food because I love pizza and spaghetti. They are delicious and easy to eat. Italy also has many types of cheese, which I really enjoy. I think Italian food is very popular around the world.
(Mình thích đồ ăn Ý hơn vì mình yêu thích pizza và mì spaghetti. Chúng ngon và dễ ăn. Ý cũng có nhiều loại phô mai mà mình rất thích. Mình nghĩ đồ ăn Ý rất phổ biến trên thế giới.)
Gợi ý trả lời 2 (Thích đồ ăn Ấn Độ):
I prefer Indian food because I love curry. It has a rich flavour and goes well with rice, just like Vietnamese food. I also think Indian food is healthy because many dishes use a lot of vegetables and spices.
(Mình thích đồ ăn Ấn Độ hơn vì mình thích cà ri. Nó có hương vị đậm đà và ăn kèm cơm rất hợp, giống như đồ ăn Việt Nam. Mình cũng nghĩ đồ ăn Ấn Độ rất tốt cho sức khỏe vì nhiều món dùng nhiều rau và gia vị.)
Task 5: Work in groups. Talk about the typical food in your area
Làm việc theo nhóm. Nói về đồ ăn đặc trưng ở vùng bạn sống. Thảo luận các nội dung sau:
- staple food (lương thực chính)
- favourite food (đồ ăn yêu thích)
- foods eaten on special occasions (đồ ăn trong các dịp đặc biệt)
Hội thoại mẫu trong sách
A: What is the staple food in your area?
B: It’s rice.
C: Yes. We have rice with most of our meals.
Hội thoại mẫu mở rộng
A: What is the staple food in your area?
B: It’s rice. We have rice with most of our meals. Sometimes we also eat noodles or bread.
A: What is your favourite food?
C: I love pho – Vietnamese noodle soup. It’s delicious and healthy. My family usually has pho for breakfast.
A: What foods do you eat on special occasions?
B: On Tet holiday, we eat banh chung and sticky rice. On the Mid-Autumn Festival, we eat moon cakes.
C: Yes. My mum also makes spring rolls for family gatherings. They are very tasty!
Dịch hội thoại mẫu mở rộng
- A: Lương thực chính ở vùng bạn là gì?
- B: Là cơm. Chúng mình ăn cơm trong hầu hết các bữa ăn. Đôi khi chúng mình cũng ăn bún/mì hoặc bánh mì.
- A: Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?
- C: Mình thích phở – món súp mì Việt Nam. Nó ngon và tốt cho sức khỏe. Gia đình mình thường ăn phở vào bữa sáng.
- A: Các bạn ăn gì vào các dịp đặc biệt?
- B: Vào Tết, chúng mình ăn bánh chưng và xôi. Vào Tết Trung thu, chúng mình ăn bánh trung thu.
- C: Đúng vậy. Mẹ mình cũng làm nem rán cho các buổi họp mặt gia đình. Chúng rất ngon!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
