Unit 6 Lớp 8: Skills 1 – Reading, Speaking & giải bài tập

Bài Skills 1 – Unit 6: Lifestyles luyện hai kỹ năng Reading (Đọc) và Speaking (Nói). Phần đọc giới thiệu về lối sống truyền thống tại bang Alaska (Mỹ) – nơi người bản địa vẫn duy trì các nghề thủ công, điệu nhảy bộ lạc và cuộc đua chó kéo xe nổi tiếng thế giới. Phần nói hướng dẫn các em thảo luận về cách người dân ở các địa phương duy trì lối sống truyền thống.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
maintain /meɪnˈteɪn/ (v) duy trì, giữ gìn
experience /ɪkˈspɪəriəns/ (v) trải nghiệm
style /staɪl/ (n) phong cách, kiểu
musher /ˈmʌʃə/ (n) người điều khiển xe chó kéo
carving /ˈkɑːvɪŋ/ (n) nghề chạm khắc
weaving /ˈwiːvɪŋ/ (n) nghề dệt
drumming /ˈdrʌmɪŋ/ (n) việc đánh trống
native peoples /ˈneɪtɪv ˈpiːplz/ (n) người bản địa
crafts /krɑːfts/ (n) đồ thủ công
gallery /ˈɡæləri/ (n) phòng trưng bày
compete /kəmˈpiːt/ (v) thi đấu, cạnh tranh
folk songs /fəʊk sɒŋz/ (n) dân ca
dogsled /ˈdɒɡsled/ (n) xe chó kéo

II. Nội dung bài đọc

Reading – Bài đọc về Alaska

Nguyên văn (Original text)

If you go to the American state of Alaska, you might find the traditional lifestyle there interesting. Although Alaska is quite large, with nearly 1.7 million square kilometres, it has a small population of about 730,000.

The native peoples in Alaska still maintain many of their traditions. They keep their old ways of making arts and crafts alive. Various native groups have their own special styles of carving or weaving as well as their unique tribal dances and drumming. Therefore, visitors to Alaska may experience some of their culture in their villages. They may see performances of traditional music and native art in galleries and museums.

Alaska is also known for its unusual method of transport – the dogsled. Today, dog sledding (= mushing) is more of a sport than a true means of transport. The best-known race is the Iditarod Trail Sled Dog Race, a 1,510 km race from Anchorage to Nome. Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes.

Dịch bài đọc (Translation)

Nếu bạn đến bang Alaska của Mỹ, bạn có thể thấy lối sống truyền thống ở đây rất thú vị. Mặc dù Alaska khá rộng lớn, với gần 1,7 triệu km vuông, nhưng nó chỉ có dân số nhỏ khoảng 730.000 người.

Người bản địa ở Alaska vẫn duy trì nhiều truyền thống của họ. Họ giữ gìn các cách làm nghệ thuật và đồ thủ công truyền thống. Các nhóm bản địa khác nhau có những phong cách chạm khắc hoặc dệt đặc biệt riêng, cũng như các điệu nhảy bộ lạc và tiếng trống độc đáo. Do đó, du khách đến Alaska có thể trải nghiệm một phần văn hóa của họ tại các ngôi làng. Họ có thể xem các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống và nghệ thuật bản địa tại các phòng trưng bày và bảo tàng.

Alaska cũng được biết đến với phương tiện giao thông độc đáo – xe chó kéo. Ngày nay, đua xe chó kéo (= mushing) là một môn thể thao hơn là một phương tiện giao thông thực sự. Cuộc đua nổi tiếng nhất là Cuộc đua Chó kéo xe Iditarod Trail, một cuộc đua dài 1.510 km từ Anchorage đến Nome. Những người điều khiển xe chó kéo từ khắp nơi trên thế giới đến Anchorage mỗi tháng Ba để thi đấu giành tiền thưởng và giải thưởng.

III. Hướng dẫn giải bài tập

READING

Task 1: Work in groups. Look at the picture, and discuss what you know about Alaska

Làm việc theo nhóm. Nhìn bức tranh và thảo luận những gì bạn biết về Alaska (vị trí, khí hậu, người bản địa, văn hóa…). Đọc bài đọc và kiểm tra câu trả lời của bạn.

Gợi ý trả lời

Thông tin Nội dung
Vị trí Alaska là một bang của Mỹ (bang thứ 49), nằm ở phía tây bắc Bắc Mỹ
Diện tích Gần 1,7 triệu km vuông
Dân số Khoảng 730.000 người
Khí hậu Rất lạnh
Người bản địa Các nhóm bản địa Alaska (Alaskan Natives)
Văn hóa Nghệ thuật chạm khắc, dệt, điệu nhảy bộ lạc, đánh trống, đua chó kéo xe

Task 2: Match the highlighted words in the text with their meanings

Nối các từ được tô màu trong bài đọc với nghĩa của chúng.

Từ Nghĩa
1. maintain d. to keep, make something continue (duy trì, giữ cho điều gì đó tiếp tục)
2. styles a. particular ways of doing something (những cách thức đặc biệt để làm điều gì đó)
3. experience c. to do or feel something (làm hoặc cảm nhận điều gì đó)
4. mushers b. people who drive dogsleds (những người điều khiển xe chó kéo)

Giải thích chi tiết

1 – d: maintain = to keep, make something continue

Trong bài: “The native peoples in Alaska still maintain many of their traditions.” → Người bản địa vẫn duy trì (giữ gìn, làm cho tiếp tục) nhiều truyền thống.

2 – a: styles = particular ways of doing something

Trong bài: “Various native groups have their own special styles of carving or weaving.” → Các nhóm bản địa có những phong cách (cách thức đặc biệt) chạm khắc hoặc dệt riêng.

3 – c: experience = to do or feel something

Trong bài: “visitors to Alaska may experience some of their culture” → Du khách có thể trải nghiệm (làm, cảm nhận) một phần văn hóa của họ.

4 – b: mushers = people who drive dogsleds

Trong bài: Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete”Những người điều khiển xe chó kéo từ khắp nơi trên thế giới đến Anchorage.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 d
2 a
3 c
4 b

Task 3: Read the text again and answer the questions

Đọc lại bài đọc và trả lời các câu hỏi.

1. What is the population of Alaska?

(Dân số của Alaska là bao nhiêu?)

Đáp án: It is about 730,000 (730 thousand).

Giải thích: Trong bài đọc: “it has a small population of about 730,000.”

Dịch: Dân số của Alaska khoảng 730.000 người.

2. Who have special styles of carving or weaving?

(Ai có những phong cách chạm khắc hoặc dệt đặc biệt?)

Đáp án: Various native groups have their own special styles of carving or weaving.

Giải thích: Trong bài đọc: Various native groups have their own special styles of carving or weaving.”

Dịch: Các nhóm bản địa khác nhau có những phong cách chạm khắc hoặc dệt đặc biệt riêng.

3. Where can we find the culture of the native peoples in Alaska?

(Chúng ta có thể tìm thấy văn hóa của người bản địa Alaska ở đâu?)

Đáp án: We can find it in their villages.

Giải thích: Trong bài đọc: “visitors to Alaska may experience some of their culture in their villages.” Ngoài ra, du khách cũng có thể xem ở các phòng trưng bày và bảo tàng (galleries and museums).

Dịch: Chúng ta có thể tìm thấy văn hóa của họ tại các ngôi làng.

4. How long is the Iditarod Trail Sled Dog Race?

(Cuộc đua Chó kéo xe Iditarod Trail dài bao nhiêu?)

Đáp án: It is 1,510 km (long).

Giải thích: Trong bài đọc: “The best-known race is the Iditarod Trail Sled Dog Race, a 1,510 km race from Anchorage to Nome.”

Dịch: Cuộc đua dài 1.510 km.

5. Is the Iditarod Trail Sled Dog Race an international competition?

(Cuộc đua Chó kéo xe Iditarod Trail có phải là cuộc thi quốc tế không?)

Đáp án: Yes, it is.

Giải thích: Trong bài đọc: “Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes.” Vì người tham gia đến từ khắp nơi trên thế giới, nên đây là cuộc thi quốc tế.

Dịch: Có, đó là cuộc thi quốc tế.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án
1 It is about 730,000.
2 Various native groups have their own special styles of carving or weaving.
3 We can find it in their villages.
4 It is 1,510 km.
5 Yes, it is.

SPEAKING

Task 4: Work in pairs. Look at the pictures and use the cues to talk about what people in some places do to maintain their traditional lifestyle

Làm việc theo cặp. Nhìn các bức tranh và sử dụng gợi ý để nói về những gì người dân ở một số nơi làm để duy trì lối sống truyền thống.

Ví dụ mẫu trong sách

A: What do people in Chau An Village do to maintain their traditional lifestyle?

B: They perform traditional dances. They also…

1. Chau An Village (Làng Châu An): performing traditional dances, holding festivals

Hội thoại mẫu:

A: What do people in Chau An Village do to maintain their traditional lifestyle?

B: They perform traditional dances. They also hold festivals to celebrate their culture and pass it on to the younger generation.

Dịch:

  • A: Người dân làng Châu An làm gì để duy trì lối sống truyền thống?
  • B: Họ biểu diễn các điệu nhảy truyền thống. Họ cũng tổ chức các lễ hội để tôn vinh văn hóa và truyền lại cho thế hệ trẻ.

2. Dam Ri Village (Làng Đam Ri): cooking and selling traditional food, making crafts

Hội thoại mẫu:

A: What do people in Dam Ri Village do to maintain their traditional lifestyle?

B: They cook and sell traditional food. They also make crafts to keep their traditional skills alive.

Dịch:

  • A: Người dân làng Đam Ri làm gì để duy trì lối sống truyền thống?
  • B: Họ nấu và bán đồ ăn truyền thống. Họ cũng làm đồ thủ công để giữ gìn các kỹ năng truyền thống.

3. Son Ca Village (Làng Sơn Ca): weaving clothing, singing folk songs

Hội thoại mẫu:

A: What do people in Son Ca Village do to maintain their traditional lifestyle?

B: They weave traditional clothing. They also sing folk songs to preserve their cultural heritage.

Dịch:

  • A: Người dân làng Sơn Ca làm gì để duy trì lối sống truyền thống?
  • B: Họ dệt trang phục truyền thống. Họ cũng hát dân ca để bảo tồn di sản văn hóa.

Task 5: Work in pairs. Ask and answer about how people in your area maintain their traditional lifestyle

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về cách người dân ở vùng bạn sống duy trì lối sống truyền thống. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng ở Task 4 và bài đọc ở Task 1.

Hội thoại mẫu 1 (Làng gốm Bát Tràng)

A: How do people in your area maintain their traditional lifestyle?

B: I live in Bat Trang, which is a pottery village not far from Ha Noi centre. To maintain the traditional lifestyle, local people make pottery and paint on the ceramic statues. Then they sell those pottery products to tourists.

A: That sounds interesting! Do many tourists visit your village?

B: Yes, certainly. Many tourists come to Bat Trang every weekend to experience the pottery-making process and buy souvenirs.

Dịch:

  • A: Người dân ở vùng bạn duy trì lối sống truyền thống như thế nào?
  • B: Mình sống ở Bát Tràng, là một làng gốm không xa trung tâm Hà Nội. Để duy trì lối sống truyền thống, người dân địa phương làm gốm và vẽ trên các tượng gốm. Sau đó họ bán những sản phẩm gốm đó cho du khách.
  • A: Nghe thú vị đấy! Có nhiều du khách đến thăm làng bạn không?
  • B: Có chứ. Rất nhiều du khách đến Bát Tràng vào mỗi cuối tuần để trải nghiệm quy trình làm gốm và mua quà lưu niệm.

Hội thoại mẫu 2 (Miền Tây Nam Bộ)

A: How do people in your area maintain their traditional lifestyle?

B: I live in the Mekong Delta. People here still maintain many traditional activities. They cook and sell traditional food at floating markets. They also sing “don ca tai tu” – a type of folk music from the South.

A: Do they hold any festivals?

B: Yes. Every year, there are boat races and traditional festivals. These activities help keep our local culture alive.

Dịch:

  • A: Người dân ở vùng bạn duy trì lối sống truyền thống như thế nào?
  • B: Mình sống ở Đồng bằng sông Cửu Long. Người dân ở đây vẫn duy trì nhiều hoạt động truyền thống. Họ nấu và bán đồ ăn truyền thống tại các chợ nổi. Họ cũng hát “đờn ca tài tử” – một loại nhạc dân gian miền Nam.
  • A: Họ có tổ chức lễ hội nào không?
  • B: Có. Hàng năm đều có các cuộc đua thuyền và lễ hội truyền thống. Những hoạt động này giúp giữ gìn văn hóa địa phương.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm