Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài nghe (Listening transcript)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- LISTENING
- Task 1: Work in groups. Which of the following do you think is more influenced by modern technology? Tick your choice(s)
- Task 2: Listen to the conversation and tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 3: Listen again and choose the correct answer to each question
- WRITING
- Task 4: Look at the list below. Put the ideas about online learning in the correct column
- Task 5: Write a paragraph (80-100 words) about the advantages OR disadvantages of online learning
Bài Skills 2 – Unit 6: Lifestyles luyện hai kỹ năng Listening (Nghe) và Writing (Viết) xoay quanh chủ đề tác động của công nghệ hiện đại đối với lối sống, đặc biệt là học trực tuyến (online learning). Các em sẽ nghe cuộc trò chuyện giữa Mai và Chris (bạn qua thư ở Singapore) về ưu và nhược điểm của học trực tuyến, sau đó viết đoạn văn về ưu điểm hoặc nhược điểm của hình thức học tập này.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| modern technology | /ˈmɒdn tekˈnɒlədʒi/ | (n) | công nghệ hiện đại |
| online learning | /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | (n) | học trực tuyến |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | tiện lợi |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | (adj) | thoải mái |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | (v) | tập trung |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃn/ | (n) | sự tương tác |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | (adj) | độc lập, tự chủ |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | (n) | sự tự do |
| harmful | /ˈhɑːmfl/ | (adj) | có hại |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | (n) | thiết bị |
| headache | /ˈhedeɪk/ | (n) | đau đầu |
| sore eyes | /sɔː aɪz/ | (n) | đau mắt |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | (v.phr) | giữ liên lạc |
| power went off | /ˈpaʊə went ɒf/ | (v.phr) | mất điện |
II. Nội dung bài nghe (Listening transcript)
Nguyên văn bài nghe
(Mai is having a video call with her penfriend in Singapore – Chris)
Chris: Hi, Mai. How’s everything?
Mai: Not bad. We still have lessons online every day. But this morning, when we were studying, the power went off suddenly.
Chris: Really? Modern technology sometimes causes us problems.
Mai: Yeah… By the way, do you like studying online?
Chris: Well, yes. It’s convenient and comfortable. You don’t have to get up early and get dressed for class.
Mai: But it’s difficult to concentrate. And I still want to go to class. I want real interaction with my teachers and friends.
Chris: Yeah… and learning online all day long causes us headaches and sore eyes.
Mai: Sure. And do you think that modern technology is greatly changing our lifestyle?
Chris: Yes, technology changes the ways we communicate with others.
Mai: And it improves our friendship because it’s easy to keep in touch with people living far away.
Chris: Certainly.
Mai: Technology is also changing how we live and work.
Dịch bài nghe
(Mai đang gọi video với bạn qua thư ở Singapore – Chris)
Chris: Chào Mai. Mọi thứ thế nào?
Mai: Cũng ổn. Bọn mình vẫn học trực tuyến mỗi ngày. Nhưng sáng nay, khi bọn mình đang học thì bị mất điện đột ngột.
Chris: Thật sao? Công nghệ hiện đại đôi khi gây ra vấn đề cho chúng ta.
Mai: Ừ… Nhân tiện, bạn có thích học trực tuyến không?
Chris: À, có. Nó tiện lợi và thoải mái. Bạn không cần phải dậy sớm và mặc đồ để đi học.
Mai: Nhưng rất khó tập trung. Và mình vẫn muốn đến lớp. Mình muốn được tương tác thật sự với thầy cô và bạn bè.
Chris: Ừ… và học trực tuyến cả ngày gây đau đầu và đau mắt.
Mai: Chắc chắn rồi. Và bạn có nghĩ rằng công nghệ hiện đại đang thay đổi lớn lối sống của chúng ta không?
Chris: Có, công nghệ thay đổi cách chúng ta giao tiếp với người khác.
Mai: Và nó cải thiện tình bạn vì dễ dàng giữ liên lạc với những người sống xa.
Chris: Chắc chắn rồi.
Mai: Công nghệ cũng đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
III. Hướng dẫn giải bài tập
LISTENING
Task 1: Work in groups. Which of the following do you think is more influenced by modern technology? Tick your choice(s)
Làm việc theo nhóm. Theo bạn, điều nào sau đây bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi công nghệ hiện đại? Đánh dấu vào lựa chọn của bạn.
| Lựa chọn | Đánh dấu | Giải thích |
|---|---|---|
| ways of communicating (cách giao tiếp) | ✓ | Công nghệ thay đổi mạnh mẽ cách chúng ta giao tiếp: từ gọi điện, nhắn tin đến video call, mạng xã hội. |
| traditional food and drink (đồ ăn thức uống truyền thống) | Đồ ăn truyền thống ít bị ảnh hưởng bởi công nghệ vì dựa trên công thức và nguyên liệu lâu đời. | |
| ways of learning (cách học tập) | ✓ | Công nghệ thay đổi cách học: từ học trên lớp sang học trực tuyến, dùng máy tính, Internet. |
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh có thể chọn theo ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, “ways of communicating” và “ways of learning” là hai lựa chọn phù hợp nhất.
Task 2: Listen to the conversation and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
1. When Mai was studying online, the power went off.
(Khi Mai đang học trực tuyến, bị mất điện.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Trong bài nghe, Mai nói: “this morning, when we were studying, the power went off suddenly.” (Sáng nay, khi bọn mình đang học thì bị mất điện đột ngột.) → Đúng.
2. Chris likes studying online as it’s convenient.
(Chris thích học trực tuyến vì nó tiện lợi.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Trong bài nghe, Chris nói: “Well, yes. It’s convenient and comfortable.” (À, có. Nó tiện lợi và thoải mái.) → Đúng.
3. Mai says it’s easy to concentrate when learning online.
(Mai nói rằng dễ tập trung khi học trực tuyến.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Trong bài nghe, Mai nói: “But it’s difficult to concentrate.” (Nhưng rất khó tập trung.) → Mai nói khó tập trung, không phải dễ. Thông tin trong câu hỏi ngược lại.
4. Chris disagrees that technology improves friendship.
(Chris không đồng ý rằng công nghệ cải thiện tình bạn.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Trong bài nghe, khi Mai nói: “And it improves our friendship because it’s easy to keep in touch with people living far away.” Chris đáp: “Certainly.“ (Chắc chắn rồi.) → Chris đồng ý rằng công nghệ cải thiện tình bạn, không phải không đồng ý.
5. Mai thinks technology is changing our way of learning and working.
(Mai nghĩ công nghệ đang thay đổi cách học và làm việc của chúng ta.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Trong bài nghe, Mai nói: “Technology is also changing how we live and work.” (Công nghệ cũng đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.) → Đúng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | When Mai was studying online, the power went off. | T |
| 2 | Chris likes studying online as it’s convenient. | T |
| 3 | Mai says it’s easy to concentrate when learning online. | F |
| 4 | Chris disagrees that technology improves friendship. | F |
| 5 | Mai thinks technology is changing our way of learning and working. | T |
Task 3: Listen again and choose the correct answer to each question
Nghe lại và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
1. The talk is generally about _______.
(Cuộc trò chuyện nói chung là về _______.)
A. the impact of modern technology (tác động của công nghệ hiện đại)
B. the good points of online learning (điểm tốt của học trực tuyến)
C. the weak points of online learning (điểm yếu của học trực tuyến)
Đáp án: A. the impact of modern technology
Giải thích: Cuộc trò chuyện giữa Mai và Chris bàn về nhiều khía cạnh: cả ưu điểm lẫn nhược điểm của học trực tuyến, cách công nghệ thay đổi giao tiếp, tình bạn, cách sống và làm việc. Do đó, chủ đề chung là tác động của công nghệ hiện đại, không chỉ riêng điểm tốt hay điểm yếu.
2. Both Mai and Chris think that modern technology is _______.
(Cả Mai và Chris đều nghĩ rằng công nghệ hiện đại đang _______.)
A. changing greatly (thay đổi rất nhiều)
B. changing our lifestyle (thay đổi lối sống của chúng ta)
C. entertaining us (giải trí cho chúng ta)
Đáp án: B. changing our lifestyle
Giải thích: Mai hỏi: “do you think that modern technology is greatly changing our lifestyle?” và Chris đồng ý: “Yes, technology changes the ways we communicate.” Mai tiếp tục: “Technology is also changing how we live and work.” → Cả hai đều đồng ý công nghệ đang thay đổi lối sống.
3. Mai wants to go to class because _______.
(Mai muốn đến lớp vì _______.)
A. online learning doesn’t work for her (học trực tuyến không hiệu quả với cô ấy)
B. she likes to get up early (cô ấy thích dậy sớm)
C. she wants to interact with her teachers and friends (cô ấy muốn tương tác với thầy cô và bạn bè)
Đáp án: C. she wants to interact with her teachers and friends
Giải thích: Trong bài nghe, Mai nói: “I still want to go to class. I want real interaction with my teachers and friends.” (Mình vẫn muốn đến lớp. Mình muốn được tương tác thật sự với thầy cô và bạn bè.)
4. Which of the following is true?
(Điều nào sau đây là đúng?)
A. Mai and Chris are classmates. (Mai và Chris là bạn cùng lớp.)
B. Mai and Chris have similar ideas about online learning. (Mai và Chris có ý kiến giống nhau về học trực tuyến.)
C. Mai thinks online learning has some weak points. (Mai nghĩ học trực tuyến có một số điểm yếu.)
Đáp án: C. Mai thinks online learning has some weak points.
Giải thích:
- A sai vì Mai và Chris là bạn qua thư (penfriend), Chris ở Singapore, không phải bạn cùng lớp.
- B sai vì hai người có ý kiến khác nhau: Chris thích học trực tuyến vì tiện lợi, còn Mai nêu ra nhiều nhược điểm (khó tập trung, thiếu tương tác thật sự).
- C đúng vì Mai nói: khó tập trung, muốn tương tác thật sự với thầy cô và bạn bè → Mai nghĩ học trực tuyến có điểm yếu.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. the impact of modern technology |
| 2 | B. changing our lifestyle |
| 3 | C. she wants to interact with her teachers and friends |
| 4 | C. Mai thinks online learning has some weak points. |
WRITING
Task 4: Look at the list below. Put the ideas about online learning in the correct column
Nhìn danh sách bên dưới. Xếp các ý tưởng về học trực tuyến vào đúng cột.
Các ý tưởng: convenient, comfortable, difficult to concentrate, more freedom, no real interaction, independent, harmful to our eyes, expensive equipment
| Advantages (Ưu điểm) | Disadvantages (Nhược điểm) |
|---|---|
| convenient (tiện lợi) | difficult to concentrate (khó tập trung) |
| comfortable (thoải mái) | no real interaction (không có tương tác thật sự) |
| more freedom (tự do hơn) | harmful to our eyes (có hại cho mắt) |
| independent (độc lập, tự chủ) | expensive equipment (thiết bị đắt tiền) |
Giải thích chi tiết
Advantages (Ưu điểm):
- convenient (tiện lợi): Học ở bất cứ đâu, không cần di chuyển → ưu điểm.
- comfortable (thoải mái): Học tại nhà, không cần mặc đồng phục → ưu điểm.
- more freedom (tự do hơn): Tự sắp xếp thời gian học, không bị gò bó → ưu điểm.
- independent (độc lập, tự chủ): Tự giác hơn trong việc học, tự quản lý bản thân → ưu điểm.
Disadvantages (Nhược điểm):
- difficult to concentrate (khó tập trung): Dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội, trò chơi… → nhược điểm.
- no real interaction (không có tương tác thật sự): Không được gặp mặt trực tiếp thầy cô và bạn bè → nhược điểm.
- harmful to our eyes (có hại cho mắt): Nhìn màn hình cả ngày gây đau mắt, mỏi mắt → nhược điểm.
- expensive equipment (thiết bị đắt tiền): Cần máy tính, laptop, kết nối Internet – tốn kém → nhược điểm.
Task 5: Write a paragraph (80-100 words) about the advantages OR disadvantages of online learning
Viết một đoạn văn (80-100 từ) về ưu điểm HOẶC nhược điểm của học trực tuyến. Bạn có thể tham khảo bài nghe và các ý tưởng ở Task 4.
Hướng dẫn viết
Cấu trúc đoạn văn:
- Câu chủ đề (Topic sentence): Giới thiệu chủ đề – học trực tuyến có ưu điểm/nhược điểm.
- Các ý hỗ trợ (Supporting ideas): Nêu 2-3 ưu điểm hoặc nhược điểm cụ thể, dùng từ nối.
- Câu kết luận (Conclusion): Tóm tắt ý kiến cá nhân.
Từ nối hữu ích: Firstly (Thứ nhất), Secondly (Thứ hai), Thirdly (Thứ ba), In addition (Ngoài ra), Moreover (Hơn nữa), For these reasons (Vì những lý do này), In conclusion (Kết luận)…
Bài viết mẫu 1: Disadvantages (Nhược điểm)
Online learning is becoming more and more popular, but it has several disadvantages. Firstly, it is very difficult for students to concentrate as they lack face-to-face interaction with their teachers and friends. Secondly, looking at the screen constantly is harmful to students’ eyes, and it causes tiredness, so it is not easy for students to work for too long. Thirdly, working online needs expensive equipment, such as a computer or laptop as well as Internet connection. For these reasons, I prefer going to school and having offline lessons, so that I can meet my teachers and friends every day.
(96 từ)
Dịch: Học trực tuyến đang ngày càng phổ biến, nhưng nó có một số nhược điểm. Thứ nhất, học sinh rất khó tập trung vì thiếu sự tương tác trực tiếp với thầy cô và bạn bè. Thứ hai, nhìn màn hình liên tục có hại cho mắt và gây mệt mỏi, nên học sinh không dễ dàng học quá lâu. Thứ ba, học trực tuyến cần thiết bị đắt tiền như máy tính hoặc laptop cùng kết nối Internet. Vì những lý do này, mình thích đến trường và học trực tiếp để có thể gặp thầy cô và bạn bè mỗi ngày.
Bài viết mẫu 2: Advantages (Ưu điểm)
Online learning has many advantages for students. Firstly, it is very convenient because students can study anywhere, even at home. They don’t have to get up early or travel to school. Secondly, online learning gives students more freedom. They can choose their own study schedule and learn at their own pace. Thirdly, students become more independent as they have to manage their time and study by themselves. In conclusion, I think online learning is a good way to study, especially when we cannot go to school.
(82 từ)
Dịch: Học trực tuyến có nhiều ưu điểm cho học sinh. Thứ nhất, nó rất tiện lợi vì học sinh có thể học ở bất cứ đâu, ngay cả ở nhà. Họ không cần phải dậy sớm hay di chuyển đến trường. Thứ hai, học trực tuyến cho học sinh nhiều tự do hơn. Họ có thể chọn lịch học riêng và học theo tốc độ của mình. Thứ ba, học sinh trở nên độc lập hơn vì phải tự quản lý thời gian và tự học. Kết luận, mình nghĩ học trực tuyến là một cách học tốt, đặc biệt khi chúng ta không thể đến trường.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
