Unit 6 Tiếng Anh 7 Looking back & Project – Giải bài tập trang 68, 69

Bài Looking back & Project Unit 6 Tiếng Anh 7 là bài ôn tập cuối unit, giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 6, đồng thời vận dụng kiến thức vào dự án nhóm giới thiệu về ngôi trường yêu thích.

Phần Looking back gồm hai mảng: Vocabulary (ôn tập từ vựng về trường học, cơ sở vật chất, hoạt động) và Grammar (ôn tập giới từ chỉ thời gian và nơi chốn at, in, on). Phần Project yêu cầu học sinh tìm hiểu và trình bày về một ngôi trường mà em yêu thích.

I. Hướng dẫn giải bài tập

LOOKING BACK

Vocabulary

Task 1: Find the words and phrases from this unit that match these definitions.

Tìm các từ và cụm từ trong unit này phù hợp với các định nghĩa sau.

1. known by many people (được nhiều người biết đến)

Đáp án: well-known (nổi tiếng)

Giải thích: “Well-known” là tính từ có nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến. Trong bài đọc về trường Quốc Học – Huế (Skills 1): “Well-known people such as Ho Chi Minh, Vo Nguyen Giap, Xuan Dieu studied there.”

2. buildings, services, equipment, etc. at a school (tòa nhà, dịch vụ, trang thiết bị, v.v. ở trường)

Đáp án: (school) facilities (cơ sở vật chất trường học)

Giải thích: “Facilities” là danh từ chỉ các trang thiết bị, cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động dạy và học. Trong bài A Closer Look 1: “Our school has a lot of modern school facilities.”

3. an exam taken to enter a school (một kỳ thi để vào trường)

Đáp án: an entrance exam (examination) (kỳ thi đầu vào)

Giải thích: “Entrance exam” là cụm từ chỉ kỳ thi mà học sinh phải vượt qua để được nhận vào trường. Trong bài đọc Skills 1: “They have to pass an entrance exam to enter the school.”

4. intelligent and / or talented students (học sinh thông minh và/hoặc có tài năng)

Đáp án: gifted students (học sinh năng khiếu)

Giải thích: “Gifted students” là cụm từ chỉ những học sinh có năng khiếu, tài năng đặc biệt. Trong bài A Closer Look 1: “Binh Minh Lower Secondary School is for gifted students in the city.”

5. extra activities that students do at school (các hoạt động bổ sung mà học sinh làm ở trường)

Đáp án: outdoor activities (hoạt động ngoài trời)

Giải thích: “Outdoor activities” là cụm từ chỉ các hoạt động ngoài trời mà học sinh tham gia ở trường, như dọn đường, trồng rau, chơi thể thao… Trong bài A Closer Look 1: “Students in my school take part in many outdoor activities during the school year.”

Tổng hợp đáp án Task 1:

STT Định nghĩa Đáp án
1 known by many people well-known
2 buildings, services, equipment, etc. at a school (school) facilities
3 an exam taken to enter a school an entrance exam (examination)
4 intelligent and / or talented students gifted students
5 extra activities that students do at school outdoor activities

Task 2: Complete the sentences with the words and phrases in Task 1.

Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong Task 1.

1. The school is free for gifted students who pass some exams.

(Trường miễn phí cho học sinh năng khiếu vượt qua một số kỳ thi.)

Giải thích: Câu nói trường miễn phí cho đối tượng nào đó “who pass some exams” (vượt qua một số kỳ thi) → đối tượng là “gifted students” (học sinh năng khiếu).

2. The students in the school find outdoor activities useful and enjoyable.

(Học sinh trong trường thấy các hoạt động ngoài trời hữu ích và thú vị.)

Giải thích: Câu nói học sinh thấy thứ gì đó “useful and enjoyable” (hữu ích và thú vị) → phù hợp với “outdoor activities” (hoạt động ngoài trời).

3. Chu Van An Lower Secondary School is famous for its intelligent students and modern (school) facilities.

(Trường THCS Chu Văn An nổi tiếng với học sinh thông minh và cơ sở vật chất hiện đại.)

Giải thích: Câu nói trường nổi tiếng vì học sinh thông minh và thứ gì đó “modern” (hiện đại) → phù hợp với “(school) facilities” (cơ sở vật chất trường học).

4. Students have to pass an entrance exam to attend that school.

(Học sinh phải vượt qua kỳ thi đầu vào để vào học trường đó.)

Giải thích: Câu nói phải “pass” (vượt qua) thứ gì đó “to attend that school” (để vào học trường đó) → phù hợp với “an entrance exam” (kỳ thi đầu vào).

5. The most well-known teacher of Van Mieu – Quoc Tu Giam was Chu Van An.

(Thầy giáo nổi tiếng nhất của Văn Miếu – Quốc Tử Giám là Chu Văn An.)

Giải thích: Câu nói thầy giáo nào đó “nhất” của Văn Miếu – Quốc Tử Giám → cần tính từ chỉ mức độ nổi tiếng. “Well-known” (nổi tiếng) phù hợp vì Chu Văn An là thầy giáo nổi tiếng nhất.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Dấu hiệu nhận biết
1 gifted students “who pass some exams” → học sinh năng khiếu
2 outdoor activities “useful and enjoyable” → hoạt động hữu ích và thú vị
3 (school) facilities “modern” → cơ sở vật chất hiện đại
4 an entrance exam “pass… to attend that school” → vượt qua kỳ thi để vào trường
5 well-known “the most… teacher” → thầy giáo nổi tiếng nhất

Grammar

Task 3: Complete the sentences with appropriate prepositions of place or time.

Hoàn thành các câu với giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian phù hợp.

1. The members of the club clean the school playground on Saturday mornings.

(Các thành viên câu lạc bộ dọn sân trường vào các sáng thứ Bảy.)

Giải thích: “Saturday mornings” là một phần của ngày cụ thể (sáng thứ Bảy) → dùng on. Quy tắc: on + ngày hoặc một phần cụ thể của ngày (on Monday, on Saturday mornings).

2. The students have to sit for the final exam in June.

(Học sinh phải thi cuối kỳ vào tháng Sáu.)

Giải thích: “June” là tháng → dùng in. Quy tắc: in + tháng.

3. Chu Van An Lower Secondary School is one of the most famous schools in Ha Noi.

(Trường THCS Chu Văn An là một trong những trường nổi tiếng nhất ở Hà Nội.)

Giải thích: “Ha Noi” là thành phố (một không gian lớn) → dùng in. Quy tắc: in + thành phố/quốc gia.

4. The school canteen is on the second floor.

(Nhà ăn trường ở tầng hai.)

Giải thích: “The second floor” là tầng lầu → dùng on. Quy tắc: on + tầng lầu (on the first/second/third floor).

5. Which subjects do you like to study at school?

(Bạn thích học môn nào ở trường?)

Giải thích: “School” → dùng at vì “at school” là cụm từ cố định chỉ điểm cụ thể. Quy tắc: at + home/school/work.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án Quy tắc
1 on on + phần cụ thể của ngày (Saturday mornings)
2 in in + tháng (June)
3 in in + thành phố (Ha Noi)
4 on on + tầng lầu (the second floor)
5 at at + school (cụm từ cố định)

Task 4: Read the passage and fill in the gaps with prepositions of time or place.

Đọc đoạn văn và điền vào chỗ trống với giới từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Tom is a student (1) at a private school in the suburbs of Manchester. He lives with his parents (2) in a small house near his school. He usually studies at school (3) in the mornings. (4) On Monday and Thursday afternoons, he joins different outdoor activities with his schoolmates. He sings (5) in the Little Bees’ Club on Tuesdays and Fridays. He goes to the cinema with his friends (6) at the weekend. He finds his studies and outdoor activities enjoyable.

Dịch đoạn văn:

Tom là học sinh ở một trường tư thục ở ngoại ô Manchester. Cậu ấy sống cùng bố mẹ trong một ngôi nhà nhỏ gần trường. Cậu ấy thường học ở trường vào buổi sáng. Vào chiều thứ Hai và thứ Năm, cậu ấy tham gia các hoạt động ngoài trời khác nhau cùng bạn cùng trường. Cậu ấy hát trong Câu lạc bộ Little Bees vào thứ Ba và thứ Sáu. Cậu ấy đi xem phim cùng bạn bè vào cuối tuần. Cậu ấy thấy việc học và các hoạt động ngoài trời rất thú vị.

Đáp án và giải thích chi tiết:

(1) at a private school → Giới từ chỉ nơi chốn

Giải thích: “A private school” (trường tư thục) là một điểm cụ thể → dùng at. Quy tắc: at + trường học/nơi làm việc.

(2) in a small house → Giới từ chỉ nơi chốn

Giải thích: “A small house” (ngôi nhà nhỏ) là một không gian bên trong → dùng in. Quy tắc: in + bên trong (nhà, phòng, tòa nhà).

(3) in the mornings → Giới từ chỉ thời gian

Giải thích: “The mornings” (các buổi sáng) là khoảng thời gian trong ngày → dùng in. Quy tắc: in + buổi trong ngày (in the morning/afternoon/evening).

(4) On Monday and Thursday afternoons → Giới từ chỉ thời gian

Giải thích: “Monday and Thursday afternoons” là phần cụ thể của ngày cụ thể → dùng On. Quy tắc: on + ngày hoặc một phần cụ thể của ngày.

(5) in the Little Bees’ Club → Giới từ chỉ nơi chốn

Giải thích: “The Little Bees’ Club” (Câu lạc bộ Little Bees) là một tổ chức, nhóm → dùng in. Quy tắc: in + câu lạc bộ/tổ chức/nhóm.

(6) at the weekend → Giới từ chỉ thời gian

Giải thích: “The weekend” (cuối tuần) là một thời điểm cụ thể → dùng at. Quy tắc: at + the weekend/night/Christmas.

Phân loại giới từ chỉ thời gian và nơi chốn:

Chỗ trống Đáp án Chỉ thời gian hay nơi chốn?
(1) at a private school at Nơi chốn (tại trường tư thục)
(2) in a small house in Nơi chốn (trong ngôi nhà nhỏ)
(3) in the mornings in Thời gian (vào buổi sáng)
(4) On Monday and Thursday afternoons On Thời gian (vào chiều thứ Hai và thứ Năm)
(5) in the Little Bees’ Club in Nơi chốn (trong câu lạc bộ)
(6) at the weekend at Thời gian (vào cuối tuần)

PROJECT: My Favourite School

Task 1: Search for a school you would like to study at. Then find information about that school to complete the table.

Tìm kiếm một ngôi trường mà em muốn học. Sau đó tìm thông tin về trường đó để hoàn thành bảng.

Task 2: Look at the table and tell the class about that school.

Nhìn vào bảng và kể cho cả lớp nghe về ngôi trường đó.

Hướng dẫn cách thực hiện:

Bước 1: Chọn một ngôi trường mà em yêu thích hoặc muốn được học (có thể là trường trong nước hoặc nước ngoài).

Bước 2: Tìm hiểu thông tin về trường theo 5 tiêu chí: tên trường, vị trí, các môn học, cơ sở vật chất, hoạt động ngoài trời.

Bước 3: Điền thông tin vào bảng.

Bước 4: Dựa vào bảng để trình bày trước lớp.

Bài mẫu – Bảng thông tin:

Thông tin
Name of the school Quoc Hoc – Hue
Location On the bank of the Huong River, in Hue
Subjects at school English, literature, maths, science, history, geography, and many more
School facilities Over 50 classrooms with TVs, projectors, and computers; a swimming pool; a library; two English labs; four computer rooms
Outdoor activities Sports, gardening, Go Green Club activities, school trips

Bài trình bày mẫu (Sample presentation):

I’d like to talk about my favourite school. Its name is Quoc Hoc – Hue. It is on the bank of the Huong River, in Hue. It was founded in 1896 and it is one of the oldest schools in Viet Nam. The students are intelligent and hard-working. They study many subjects such as English, literature, maths, and science. The school has over 50 classrooms with TVs, projectors, and computers. It also has a swimming pool, a library, two English labs, and four computer rooms. Students take part in many outdoor activities such as sports, gardening, and school trips. I love this school because it is one of the largest and most beautiful schools in Viet Nam. I hope I can study there one day.

Dịch bài trình bày mẫu:

Mình muốn nói về ngôi trường yêu thích của mình. Tên trường là Quốc Học – Huế. Trường nằm trên bờ sông Hương, ở Huế. Trường được thành lập năm 1896 và là một trong những trường lâu đời nhất Việt Nam. Học sinh ở trường thông minh và chăm chỉ. Các em học nhiều môn như tiếng Anh, văn học, toán, và khoa học. Trường có hơn 50 phòng học với TV, máy chiếu và máy tính. Trường cũng có một hồ bơi, một thư viện, hai phòng thực hành tiếng Anh, và bốn phòng máy tính. Học sinh tham gia nhiều hoạt động ngoài trời như thể thao, làm vườn, và các chuyến đi do trường tổ chức. Mình yêu ngôi trường này vì nó là một trong những trường lớn nhất và đẹp nhất Việt Nam. Mình hy vọng một ngày nào đó mình có thể học ở đó.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm