Unit 7 Tiếng Anh 7 A Closer Look 2 (trang 75, 76) – Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 Unit 7 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: It indicating distance (Dùng “It” để chỉ khoảng cách) và Should / Shouldn’t (Nên / Không nên).

Qua bài học này, các em sẽ biết cách dùng “It” làm chủ ngữ để diễn đạt khoảng cách giữa hai địa điểm, và sử dụng “should / shouldn’t” để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều gì là đúng đắn nên làm.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. It indicating distance (Dùng “It” để chỉ khoảng cách)

Trong tiếng Anh, ta dùng “It” làm chủ ngữ giả để diễn đạt khoảng cách giữa hai địa điểm.

Cấu trúc câu khẳng định:

It is (about) + khoảng cách + from + địa điểm A + to + địa điểm B.

Ví dụ: It is about 300 metres from my house to the bus stop. (Từ nhà mình đến trạm xe buýt khoảng 300 mét.)

Cấu trúc câu hỏi:

How far is it from + địa điểm A + to + địa điểm B?

Ví dụ: How far is it from your home to the gym? (Từ nhà bạn đến phòng tập bao xa?)

Lưu ý:

  • “About” có nghĩa là “khoảng”, dùng khi nói khoảng cách không chính xác tuyệt đối.
  • Khi khoảng cách không xác định cụ thể bằng số, ta có thể nói: “It is not very far from A to B.” (Từ A đến B không xa lắm.)

2. Should / Shouldn’t (Nên / Không nên)

Should là động từ khuyết thiếu, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều gì là đúng đắn, tốt nhất nên làm. Shouldn’t (= should not) là dạng phủ định.

Cấu trúc:

S + should + V (nguyên mẫu) → nên làm gì

S + shouldn’t + V (nguyên mẫu) → không nên làm gì

Cách dùng:

  • Đưa ra lời khuyên: You shouldn’t go out late at night. (Bạn không nên ra ngoài khuya.)
  • Nói điều đúng đắn, tốt nhất nên làm: We should go now, or we might get stuck in a traffic jam. (Chúng ta nên đi ngay, nếu không chúng ta có thể bị kẹt xe.)

Lưu ý: Sau “should / shouldn’t” luôn là động từ nguyên mẫu (không chia, không thêm -s, -ed, -ing).

II. Hướng dẫn giải bài tập

It indicating distance

Task 1: Write sentences with It. Use these cues.

Viết câu với It. Sử dụng các gợi ý sau.

Ví dụ trong sách: 500 metres / my house / nearest shop. → It is about 500 metres from my house to the nearest shop.

Hướng dẫn: Áp dụng cấu trúc It is (about) + khoảng cách + from + A + to + B để viết câu hoàn chỉnh từ các gợi ý cho sẵn.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. 700 metres / my flat / Youth Club.

Đáp án: It is about 700 metres from my flat to the Youth Club.

(Từ căn hộ của mình đến Câu lạc bộ Thanh niên khoảng 700 mét.)

Giải thích: Áp dụng cấu trúc: It is about + 700 metres + from my flat + to the Youth Club. “Flat” nghĩa là căn hộ.

2. 5 kilometres (km) / my village / nearest town.

Đáp án: It is about 5 kilometres from my village to the nearest town.

(Từ làng mình đến thị trấn gần nhất khoảng 5 ki-lô-mét.)

Giải thích: Áp dụng cấu trúc: It is about + 5 kilometres + from my village + to the nearest town. “Village” là làng, “nearest town” là thị trấn gần nhất.

3. about 120 km / Ho Chi Minh City / Vung Tau.

Đáp án: It is about 120 km from Ho Chi Minh City to Vung Tau.

(Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Vũng Tàu khoảng 120 km.)

Giải thích: Gợi ý đã có sẵn “about”, nên ta giữ nguyên: It is about + 120 km + from Ho Chi Minh City + to Vung Tau.

4. 384,400 km / the Earth / the Moon.

Đáp án: It is about 384,400 km from the Earth to the Moon.

(Từ Trái Đất đến Mặt Trăng khoảng 384.400 km.)

Giải thích: Áp dụng cấu trúc: It is about + 384,400 km + from the Earth + to the Moon. Đây là khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng.

5. not very far / Ha Noi centre / Noi Bai Airport.

Đáp án: It is not very far from Ha Noi centre to Noi Bai airport.

(Từ trung tâm Hà Nội đến sân bay Nội Bài không xa lắm.)

Giải thích: Khi không biết chính xác khoảng cách bằng số, ta có thể dùng “not very far” (không xa lắm): It is + not very far + from Ha Noi centre + to Noi Bai airport.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 It is about 700 metres from my flat to the Youth Club.
2 It is about 5 kilometres from my village to the nearest town.
3 It is about 120 km from Ho Chi Minh City to Vung Tau.
4 It is about 384,400 km from the Earth to the Moon.
5 It is not very far from Ha Noi centre to Noi Bai airport.

Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about distances in your neighbourhood.

Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về khoảng cách trong khu phố của em.

Hướng dẫn: Sử dụng cấu trúc hỏi “How far is it from … to …?” và trả lời “It’s about + khoảng cách.” với các gợi ý cho sẵn.

Các gợi ý (Cues): your home – open market / supermarket, your home – playground, your home – hospital, your home – train station.

Bài mẫu (Sample conversations)

1. your home – open market / supermarket:

A: How far is it from your home to the open market?

B: It’s about 500 metres.

(A: Từ nhà bạn đến chợ bao xa? – B: Khoảng 500 mét.)

2. your home – playground:

A: How far is it from your home to the playground?

B: It’s about 1 kilometre.

(A: Từ nhà bạn đến sân chơi bao xa? – B: Khoảng 1 ki-lô-mét.)

3. your home – hospital:

A: How far is it from your home to the hospital?

B: It’s about 3 kilometres.

(A: Từ nhà bạn đến bệnh viện bao xa? – B: Khoảng 3 ki-lô-mét.)

4. your home – train station:

A: How far is it from your home to the train station?

B: It’s about 5 kilometres.

(A: Từ nhà bạn đến ga tàu bao xa? – B: Khoảng 5 ki-lô-mét.)

Should / Shouldn’t

Task 3: Choose the correct option in brackets.

Chọn đáp án đúng trong ngoặc.

1. That’s an interesting book. You (should / shouldn’t) read it.

Đáp án: should

Giải thích: Đó là một cuốn sách thú vị → bạn nên đọc nó. Đây là lời khuyên tích cực, khuyến khích ai đó làm điều tốt.

2. You nearly fell off your bike! You really (should / shouldn’t) be more careful.

Đáp án: should

Giải thích: Bạn suýt ngã xe! Bạn thực sự nên cẩn thận hơn. “Be more careful” (cẩn thận hơn) là điều tốt, nên dùng “should”.

3. We (should / shouldn’t) go swimming right after eating.

Đáp án: shouldn’t

Giải thích: Chúng ta không nên đi bơi ngay sau khi ăn. Bơi ngay sau khi ăn có thể gây đau bụng, chuột rút, rất nguy hiểm → dùng “shouldn’t”.

4. I think that he (should / shouldn’t) eat less. He’s becoming overweight.

Đáp án: should

Giải thích: Tôi nghĩ anh ấy nên ăn ít hơn. Anh ấy đang trở nên thừa cân (overweight) → lời khuyên là nên ăn ít đi, dùng “should”.

5. There are a lot of cars out today. He (should / shouldn’t) drive so fast.

Đáp án: shouldn’t

Giải thích: Hôm nay có rất nhiều xe ngoài đường. Anh ấy không nên lái xe nhanh như vậy. Lái nhanh khi đường đông xe rất nguy hiểm → dùng “shouldn’t”.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 should
2 should
3 shouldn’t
4 should
5 shouldn’t

Task 4: Complete each sentence, using should / shouldn’t.

Hoàn thành mỗi câu, sử dụng should / shouldn’t.

1. We shouldn’t ride our motorbikes very fast in the rain.

(Chúng ta không nên đi xe máy rất nhanh trong mưa.)

Giải thích: Đi xe máy nhanh trong mưa rất nguy hiểm vì đường trơn trượt → dùng shouldn’t.

2. You should study instead of watching YouTube.

(Bạn nên học thay vì xem YouTube.)

Giải thích: Học bài là điều đúng đắn, tốt hơn so với việc xem YouTube → dùng should.

3. My little sister shouldn’t play outside late at night.

(Em gái nhỏ của tôi không nên chơi ngoài trời khuya.)

Giải thích: Trẻ em chơi ngoài trời khuya là không an toàn → dùng shouldn’t.

4. You should help your mum wash the dishes after dinner.

(Bạn nên giúp mẹ rửa bát sau bữa tối.)

Giải thích: Giúp mẹ rửa bát là việc tốt, đúng đắn nên làm → dùng should.

5. You look tired. You should probably get some sleep.

(Bạn trông mệt quá. Bạn có lẽ nên ngủ một chút.)

Giải thích: Khi ai đó mệt mỏi, lời khuyên tốt nhất là nên nghỉ ngơi → dùng should.

6. The children shouldn’t eat so much ice cream.

(Bọn trẻ không nên ăn quá nhiều kem.)

Giải thích: Ăn quá nhiều kem không tốt cho sức khỏe, đặc biệt là trẻ em → dùng shouldn’t.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 shouldn’t
2 should
3 shouldn’t
4 should
5 should
6 shouldn’t

Task 5: Look at the pictures. Make sentences, using should / shouldn’t and the cues.

Nhìn tranh. Đặt câu, sử dụng should / shouldn’t và các gợi ý.

Đáp án và giải thích chi tiết:

1. waste water (lãng phí nước)

Đáp án: He shouldn’t waste water.

(Anh ấy không nên lãng phí nước.)

Giải thích: Hình vẽ cho thấy một người đang để nước chảy tràn / lãng phí nước. Lãng phí nước là hành động không tốt → dùng shouldn’t.

2. wear their helmets (đội mũ bảo hiểm)

Đáp án: They should wear their helmets.

(Họ nên đội mũ bảo hiểm.)

Giải thích: Hình vẽ cho thấy hai trẻ em đang đi xe đạp mà không đội mũ bảo hiểm. Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là điều đúng đắn, an toàn → dùng should.

3. be more careful (cẩn thận hơn)

Đáp án: She should be more careful.

(Cô ấy nên cẩn thận hơn.)

Giải thích: Hình vẽ cho thấy một cô gái đang đi xe đạp không cẩn thận (vừa đi vừa làm việc khác). Cần cẩn thận hơn khi tham gia giao thông → dùng should.

4. play football on the pavement (chơi bóng đá trên vỉa hè)

Đáp án: They shouldn’t play football on the pavement.

(Họ không nên chơi bóng đá trên vỉa hè.)

Giải thích: Hình vẽ cho thấy các bạn nhỏ đang chơi bóng đá trên vỉa hè. Chơi bóng trên vỉa hè rất nguy hiểm, có thể gây tai nạn cho người đi bộ và chính mình → dùng shouldn’t.

5. ride their bikes dangerously (đi xe đạp nguy hiểm)

Đáp án: They shouldn’t ride their bikes dangerously.

(Họ không nên đi xe đạp nguy hiểm.)

Giải thích: Hình vẽ cho thấy các bạn nhỏ đang đi xe đạp một cách nguy hiểm (buông tay, đùa giỡn…). Đi xe đạp nguy hiểm có thể gây tai nạn → dùng shouldn’t.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 He shouldn’t waste water.
2 They should wear their helmets.
3 She should be more careful.
4 They shouldn’t play football on the pavement.
5 They shouldn’t ride their bikes dangerously.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm