Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng phần phát âm
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary
- Task 1: Write the words and phrases under the correct pictures.
- Task 2: Match the shopping places with their characteristics.
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
- Pronunciation: /sp/ and /st/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sp/ and /st/.
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
- III. Phân biệt các loại cửa hàng
Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 8 Lớp 8 “Shopping” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng về mua sắm và các loại cửa hàng) và Pronunciation (Phát âm hai âm /sp/ và /st/). Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề mua sắm, đồng thời luyện phát âm chính xác hai cụm phụ âm thường gặp.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| price tag | /praɪs tæɡ/ | (n) | nhãn giá |
| shopaholic | /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ | (n) | người nghiện mua sắm |
| on sale | /ɒn seɪl/ | (adv) | đang giảm giá |
| browsing | /ˈbraʊzɪŋ/ | (n/v) | xem lướt qua (trên mạng) |
| Internet access | /ˈɪntənet ˈækses/ | (n) | truy cập Internet |
| discount shop | /ˈdɪskaʊnt ʃɒp/ | (n) | cửa hàng giảm giá |
| speciality shop | /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ | (n) | cửa hàng chuyên doanh |
| range of products | /reɪndʒ əv ˈprɒdʌkts/ | (n) | nhiều loại sản phẩm |
| online shop | /ˌɒnlaɪn ˈʃɒp/ | (n) | cửa hàng trực tuyến |
| bargain | /ˈbɑːɡɪn/ | (v) | mặc cả |
2. Từ vựng phần phát âm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| spend | /spend/ | chi tiêu |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản, chuyên môn |
| space | /speɪs/ | không gian |
| respect | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng |
| clasp | /klɑːsp/ | cái khóa, móc |
| stall | /stɔːl/ | quầy hàng, sạp hàng |
| staff | /stɑːf/ | nhân viên |
| outstand | /aʊtˈstænd/ | nổi bật |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực |
| waste | /weɪst/ | lãng phí |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary
Task 1: Write the words and phrases under the correct pictures.
Viết các từ và cụm từ dưới bức tranh đúng.
Khung từ: shopaholic – price tag – Internet access – browsing – on sale

| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình nhãn ghi giá $1.00 | price tag | “Price tag” = nhãn giá. Hình cho thấy một nhãn ghi giá tiền $1.00 trên sản phẩm. |
| 2 | Hình người ôm nhiều túi mua sắm | shopaholic | “Shopaholic” = người nghiện mua sắm. Hình cho thấy một người mang rất nhiều túi đồ đã mua. |
| 3 | Hình biển giảm giá 50% | on sale | “On sale” = đang giảm giá. Hình cho thấy biển hiệu giảm giá 50%. |
| 4 | Hình người đang xem qua hàng | browsing | “Browsing” = xem lướt qua |
| 5 | Hình biểu tượng WiFi | Internet access | “Internet access” = truy cập Internet. Hình cho thấy biểu tượng WiFi, tượng trưng cho kết nối Internet. |
Giải thích chi tiết:
1. price tag (nhãn giá) – Nhãn giá là mảnh giấy hoặc nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm, ghi rõ giá tiền. Hình vẽ nhãn có ghi “$1.00” chính là price tag.
2. shopaholic (người nghiện mua sắm) – Từ này được ghép từ “shop” (mua sắm) + “-aholic” (nghiện), chỉ người dành quá nhiều thời gian và tiền bạc cho việc mua sắm. Hình người ôm đầy túi mua sắm thể hiện rõ đặc điểm này.
3. on sale (đang giảm giá) – Khi một sản phẩm “on sale”, nghĩa là nó đang được bán với giá thấp hơn giá gốc. Hình biển giảm giá 50% cho thấy sản phẩm đang on sale.
4. browsing (lướt xem) – “Browsing” là hành động xem lướt qua các sản phẩm
5. Internet access (truy cập Internet) – Biểu tượng WiFi trong hình đại diện cho việc có kết nối Internet. Nhiều cửa hàng, quán cà phê cung cấp Internet access miễn phí cho khách hàng.
Task 2: Match the shopping places with their characteristics.
Nối các địa điểm mua sắm với đặc điểm của chúng.
Các địa điểm:
- a speciality shop (cửa hàng chuyên doanh)
- a discount shop (cửa hàng giảm giá)
- a supermarket (siêu thị)
- an online shop (cửa hàng trực tuyến)
- an open-air market (chợ ngoài trời)
Các đặc điểm:
- a. It offers lower prices on all products. (Cung cấp giá thấp hơn cho tất cả sản phẩm.)
- b. It uses the Internet to sell goods and services. (Sử dụng Internet để bán hàng hóa và dịch vụ.)
- c. It is often outdoor and offers a wide range of goods. Buyers can bargain. (Thường ở ngoài trời và cung cấp nhiều loại hàng hóa. Người mua có thể mặc cả.)
- d. It is a large indoor shopping place with fixed prices for all the items offered. (Là nơi mua sắm trong nhà lớn với giá cố định cho tất cả mặt hàng.)
- e. It offers one or two specific kinds of goods. (Cung cấp một hoặc hai loại hàng hóa cụ thể.)
Đáp án:
| STT | Địa điểm | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | a speciality shop | e | Cửa hàng chuyên doanh chỉ bán một hoặc hai loại hàng hóa cụ thể (VD: cửa hàng hoa chỉ bán hoa, hiệu sách chỉ bán sách). |
| 2 | a discount shop | a | Cửa hàng giảm giá có đặc điểm là bán sản phẩm với giá thấp hơn so với các cửa hàng thông thường. |
| 3 | a supermarket | d | Siêu thị là nơi mua sắm trong nhà lớn, tất cả mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá. |
| 4 | an online shop | b | Cửa hàng trực tuyến sử dụng Internet để bán hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng. |
| 5 | an open-air market | c | Chợ ngoài trời thường ở ngoài trời, có nhiều loại hàng hóa và người mua có thể mặc cả. |
Giải thích chi tiết:
1 → e: a speciality shop – It offers one or two specific kinds of goods.
“Speciality shop” (cửa hàng chuyên doanh) là cửa hàng chỉ chuyên bán một hoặc hai loại sản phẩm nhất định. Ví dụ: bakery (tiệm bánh) chỉ bán bánh, florist’s (cửa hàng hoa) chỉ bán hoa, bookshop (hiệu sách) chỉ bán sách.
2 → a: a discount shop – It offers lower prices on all products.
“Discount shop” (cửa hàng giảm giá) là cửa hàng bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thị trường. “Discount” nghĩa là giảm giá, nên đặc điểm nổi bật nhất là giá rẻ hơn.
3 → d: a supermarket – It is a large indoor shopping place with fixed prices for all the items offered.
“Supermarket” (siêu thị) là nơi mua sắm trong nhà có diện tích lớn. Tất cả các mặt hàng đều có giá cố định (fixed prices) trên nhãn giá, người mua không cần mặc cả.
4 → b: an online shop – It uses the Internet to sell goods and services.
“Online shop” (cửa hàng trực tuyến) hoạt động trên Internet. Khách hàng truy cập website hoặc ứng dụng để xem và mua sản phẩm mà không cần đến cửa hàng trực tiếp.
5 → c: an open-air market – It is often outdoor and offers a wide range of goods. Buyers can bargain.
“Open-air market” (chợ ngoài trời) là chợ ở ngoài trời, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau. Đặc biệt, người mua có thể mặc cả (bargain) với người bán để được giá tốt hơn.
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
Hoàn thành các câu với từ và cụm từ trong khung.
Khung từ: shopaholic – bargain – browsing – speciality shops – range of products
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | There are many _______ in a shopping centre. | speciality shops | “Speciality shops” = các cửa hàng chuyên doanh. Trong trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng chuyên doanh. |
| 2 | I spent the whole morning just _______ online for clothes, but I didn’t buy anything. | browsing | “Browsing” = lướt xem. Dành cả buổi sáng lướt xem quần áo trên mạng nhưng không mua gì. |
| 3 | Alice doesn’t know how to _______, so she paid too much for her T-shirt. | bargain | “Bargain” = mặc cả. Alice không biết mặc cả nên trả giá quá cao. |
| 4 | Both online and offline supermarkets offer a wide _______. | range of products | “Range of products” = nhiều loại sản phẩm. Siêu thị online và offline đều cung cấp nhiều loại sản phẩm. |
| 5 | She’s a _______. She spends too much time and money shopping. | shopaholic | “Shopaholic” = người nghiện mua sắm. Cô ấy dành quá nhiều thời gian và tiền bạc cho việc mua sắm. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: speciality shops
Câu nói có “many” (nhiều) + danh từ số nhiều, và ngữ cảnh là trong “shopping centre” (trung tâm mua sắm). Trung tâm mua sắm thường có nhiều cửa hàng chuyên doanh (speciality shops) như cửa hàng quần áo, giày dép, trang sức, mỹ phẩm…
Dịch: Có nhiều cửa hàng chuyên doanh trong một trung tâm mua sắm.
2. Đáp án: browsing
Câu nói về việc dành cả buổi sáng xem hàng trên mạng (“online”) nhưng không mua gì (“didn’t buy anything”). “Browsing” (lướt xem) diễn tả chính xác hành động xem qua các sản phẩm mà chưa mua.
Dịch: Mình dành cả buổi sáng chỉ để lướt xem quần áo trên mạng, nhưng mình không mua gì cả.
3. Đáp án: bargain
Câu nói Alice “paid too much” (trả quá nhiều tiền) vì không biết làm gì đó. “Bargain” (mặc cả) phù hợp nhất: vì không biết mặc cả nên Alice phải trả giá cao hơn giá trị thực.
Dịch: Alice không biết mặc cả, nên cô ấy đã trả quá nhiều tiền cho chiếc áo phông.
4. Đáp án: range of products
Câu nói về điều mà cả siêu thị online và offline đều cung cấp. “A wide range of products” (nhiều loại sản phẩm) là cụm từ cố định, nghĩa là đa dạng sản phẩm.
Dịch: Cả siêu thị trực tuyến và siêu thị thực đều cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng.
5. Đáp án: shopaholic
Câu sau giải thích: “She spends too much time and money shopping” (Cô ấy dành quá nhiều thời gian và tiền bạc cho mua sắm). Đây chính là đặc điểm của một shopaholic (người nghiện mua sắm).
Dịch: Cô ấy là một người nghiện mua sắm. Cô ấy dành quá nhiều thời gian và tiền bạc cho việc mua sắm.
Pronunciation: /sp/ and /st/
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sp/ and /st/.
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý các âm /sp/ và /st/.
| Âm /sp/ | Âm /st/ |
|---|---|
| spend (chi tiêu) | stall (quầy hàng) |
| speciality (đặc sản) | staff (nhân viên) |
| space (không gian) | outstand (nổi bật) |
| respect (tôn trọng) | honest (trung thực) |
| clasp (cái khóa, móc) | waste (lãng phí) |
Hướng dẫn phát âm:
Âm /sp/: Đặt môi ở vị trí phát âm /s/ (đầu lưỡi chạm nhẹ phía sau răng trên, đẩy hơi ra), rồi chuyển nhanh sang /p/ (mím hai môi rồi bật ra). Âm /sp/ có thể xuất hiện ở đầu từ (spend, space), giữa từ (respect) hoặc cuối từ (clasp).
Âm /st/: Đặt lưỡi ở vị trí phát âm /s/, rồi chuyển nhanh sang /t/ (đầu lưỡi chạm phía sau răng trên rồi bật ra). Âm /st/ có thể xuất hiện ở đầu từ (stall, staff), giữa từ (outstand, restaurant) hoặc cuối từ (honest, waste).
Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
Nghe và lặp lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.
1. There is a three-storey sports centre in my neighbourhood.
- storey /ˈstɔːri/: tầng (âm /st/ ở đầu từ)
- sports /spɔːts/: thể thao (âm /sp/ ở đầu từ)
Dịch: Có một trung tâm thể thao ba tầng trong khu phố của tôi.
2. The assistant at her shop always gives us special attention.
- assistant /əˈsɪstənt/: trợ lý, nhân viên (âm /st/ ở giữa từ)
- special /ˈspeʃl/: đặc biệt (âm /sp/ ở đầu từ)
Dịch: Nhân viên ở cửa hàng của cô ấy luôn dành cho chúng tôi sự quan tâm đặc biệt.
3. The shop owner treats his customers with a lot of respect.
- customers /ˈkʌstəməz/: khách hàng (âm /st/ ở giữa từ)
- respect /rɪˈspekt/: sự tôn trọng (âm /sp/ ở giữa từ)
Dịch: Chủ cửa hàng đối xử với khách hàng bằng sự tôn trọng lớn.
4. The food at that restaurant is too spicy for me.
- restaurant /ˈrestərɒnt/: nhà hàng (âm /st/ ở giữa từ)
- spicy /ˈspaɪsi/: cay (âm /sp/ ở đầu từ)
Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng đó quá cay đối với tôi.
5. Tom spent half of his savings in that music store.
- spent /spent/: đã chi tiêu (âm /sp/ ở đầu từ)
- store /stɔːr/: cửa hàng (âm /st/ ở đầu từ)
Dịch: Tom đã tiêu một nửa tiền tiết kiệm ở cửa hàng nhạc đó.
III. Phân biệt các loại cửa hàng
Để học sinh dễ nhớ, dưới đây là bảng so sánh các loại hình mua sắm đã học trong bài:
| Loại cửa hàng | Đặc điểm chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Speciality shop | Chỉ bán 1-2 loại sản phẩm cụ thể | Bakery (tiệm bánh), florist’s (cửa hàng hoa) |
| Discount shop | Bán giá thấp hơn các cửa hàng thường | Các cửa hàng đồng giá, outlet |
| Supermarket | Trong nhà, lớn, giá cố định, đa dạng sản phẩm | Co.opmart, Big C, WinMart |
| Online shop | Bán hàng qua Internet | Shopee, Lazada, Tiki |
| Open-air market | Ngoài trời, nhiều hàng hóa, có thể mặc cả | Chợ Bến Thành, chợ Bắc Hà |
| Convenience store | Cửa hàng nhỏ, mở 24/7 | Circle K, 7-Eleven, GS25 |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
