Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp: Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
- 1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?
- 2. Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến
- 3. Vị trí trong câu
- II. Ngữ pháp: Present Simple for Future Events (Hiện tại đơn cho sự kiện tương lai)
- 1. Quy tắc
- 2. Ví dụ
- 3. Phân biệt: Present simple vs Will (Future simple)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Grammar – Adverbs of frequency
- Task 1: Complete the sentences with the adverbs of frequency from the box.
- Present simple for future events
- Task 2: Read the schedule of the field trip for the grade 8 students tomorrow and underline the verbs in the sentences. Then answer the questions.
- Task 3: Write A next to a sentence if it refers to a timetable, schedule, or plan, and B if it is an unplanned future action.
- Task 4: Choose the correct option to complete each sentence.
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer to check planned events for the community fair next month.
Bài A Closer Look 2 thuộc Unit 8 “Shopping” tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất) và Present simple for future events (Thì hiện tại đơn dùng cho sự kiện tương lai). Qua bài học này, các em sẽ biết cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong câu và phân biệt khi nào dùng thì hiện tại đơn, khi nào dùng tương lai đơn để nói về hành động trong tương lai.
I. Ngữ pháp: Adverbs of Frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng trả lời cho câu hỏi “How often?” (Bao lâu một lần?).
2. Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến
| Trạng từ | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường xuyên | ~80% |
| often | thường | ~60% |
| sometimes | thỉnh thoảng | ~40% |
| rarely / seldom | hiếm khi | ~10% |
| never | không bao giờ | 0% |
3. Vị trí trong câu
Trước động từ thường:
- She always shops at the supermarket.
- I rarely buy things online.
Sau động từ “to be”:
- He is always late.
- They are often busy on weekends.
Lưu ý đặc biệt: “Sometimes” linh hoạt hơn, có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
- Sometimes I go to the market.
- I sometimes go to the market.
- I go to the market sometimes.
II. Ngữ pháp: Present Simple for Future Events (Hiện tại đơn cho sự kiện tương lai)
1. Quy tắc
Chúng ta dùng thì hiện tại đơn với nghĩa tương lai khi nói về thời gian biểu, lịch trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp sẵn (timetables, schedules, plans).
2. Ví dụ
- I have to go now. My art lesson starts at one o’clock. (Tiết Mỹ thuật bắt đầu lúc 1 giờ – theo thời khóa biểu.)
- The train leaves at 4:30, so we still have a lot of time. (Tàu khởi hành lúc 4:30 – theo lịch trình.)
3. Phân biệt: Present simple vs Will (Future simple)
| Hiện tại đơn (Present simple) | Tương lai đơn (Will) |
|---|---|
| Dùng cho hành động đã được lên lịch, có kế hoạch, thời gian biểu | Dùng cho hành động chưa được lên kế hoạch, quyết định tại thời điểm nói |
| The bus leaves at 9:00. (Theo lịch trình) | I**’ll go** shopping tomorrow. (Quyết định ngay lúc nói) |
| The movie starts at 7 p.m. (Theo lịch chiếu) | Don’t worry, I**’ll help** you. (Lời hứa/đề nghị tự nguyện) |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Grammar – Adverbs of frequency
Task 1: Complete the sentences with the adverbs of frequency from the box.
Hoàn thành các câu với trạng từ chỉ tần suất trong khung.
Khung từ: always – often – sometimes – rarely – never
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | My mother _______ shops at the supermarket. She never shops anywhere else. | always | Mẹ tôi luôn luôn mua sắm ở siêu thị. Bà ấy không bao giờ mua sắm ở nơi khác. Câu sau “She never shops anywhere else” cho thấy mẹ chỉ mua ở siêu thị → luôn luôn (always). |
| 2 | I _______ buy things online, just once or twice a year. I prefer to shop at the shopping mall. | rarely | Tôi hiếm khi mua hàng trực tuyến. Cụm “just once or twice a year” (chỉ một hoặc hai lần một năm) cho thấy tần suất rất thấp → hiếm khi (rarely). |
| 3 | You can _______ bargain at a supermarket because the prices are fixed. | never | Bạn không bao giờ có thể mặc cả ở siêu thị. Lý do: “because the prices are fixed” (vì giá đã cố định) → không thể mặc cả → never. |
| 4 | How _______ do you return things you buy online? | often | Bạn thường trả lại đồ mua trực tuyến không? “How often…?” là câu hỏi về tần suất, dùng “often” để hỏi mức độ thường xuyên. |
| 5 | I don’t often buy things at the dollar store. My mother only takes me there _______. | sometimes | Tôi không thường mua đồ ở cửa hàng đồng giá. Mẹ tôi chỉ đưa tôi đến đó thỉnh thoảng. “Don’t often” + “only” cho thấy tần suất không cao → thỉnh thoảng (sometimes). |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: always
Câu sau cho biết: “She never shops anywhere else” (Bà ấy không bao giờ mua sắm ở nơi khác). Điều này nghĩa là mẹ luôn luôn (100%) mua sắm ở siêu thị, không bao giờ đi nơi khác. “Always” (luôn luôn) là đáp án phù hợp nhất.
Dịch: Mẹ tôi luôn luôn mua sắm ở siêu thị. Bà ấy không bao giờ mua sắm ở nơi khác.
2. Đáp án: rarely
Manh mối quan trọng: “just once or twice a year” (chỉ một hoặc hai lần một năm). Một năm chỉ mua hàng online 1-2 lần là tần suất rất thấp. “Rarely” (hiếm khi, ~10%) phù hợp nhất.
Dịch: Tôi hiếm khi mua hàng trực tuyến, chỉ một hoặc hai lần một năm. Tôi thích mua sắm ở trung tâm thương mại hơn.
3. Đáp án: never
Manh mối: “because the prices are fixed” (vì giá đã cố định). Ở siêu thị, tất cả mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá, nên người mua không bao giờ có thể mặc cả. “Never” (không bao giờ, 0%) là đáp án duy nhất đúng.
Dịch: Bạn không bao giờ có thể mặc cả ở siêu thị vì giá đã cố định.
4. Đáp án: often
“How often…?” (Bao lâu một lần…?) là mẫu câu hỏi cố định dùng để hỏi về tần suất. “Often” là trạng từ kết hợp với “how” tạo thành cụm từ hỏi.
Dịch: Bạn có thường trả lại đồ mua trực tuyến không?
5. Đáp án: sometimes
Manh mối: “I don’t often buy things” (tôi không thường mua đồ) và “only takes me there” (chỉ đưa tôi đến đó). Hai manh mối này cho thấy tần suất không cao nhưng vẫn có đôi lần. “Sometimes” (thỉnh thoảng, ~40%) phù hợp. Lưu ý “sometimes” đứng ở cuối câu.
Dịch: Tôi không thường mua đồ ở cửa hàng đồng giá. Mẹ tôi chỉ đưa tôi đến đó thỉnh thoảng.
Present simple for future events
Task 2: Read the schedule of the field trip for the grade 8 students tomorrow and underline the verbs in the sentences. Then answer the questions.
Đọc lịch trình chuyến đi thực tế của học sinh lớp 8 vào ngày mai và gạch chân các động từ trong câu. Sau đó trả lời các câu hỏi.
Lịch trình:
| Thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 9:00 | The bus leaves. (Xe buýt khởi hành.) |
| 10:00 | Students arrive at the factory. (Học sinh đến nhà máy.) |
| 10:10 | Students watch a documentary introducing the factory. (Học sinh xem phim tài liệu giới thiệu nhà máy.) |
| 10:30 | The tour of the factory starts. (Chuyến tham quan nhà máy bắt đầu.) |
| 12:00 | Students return to school to write the trip reports. (Học sinh trở về trường viết báo cáo chuyến đi.) |
Các động từ được gạch chân: leaves, arrive, watch, starts, return
Câu hỏi và đáp án:
1. What tense are the verbs in the sentences? (Các động từ trong câu ở thì nào?)
Đáp án: The present simple. (Thì hiện tại đơn.)
Giải thích: Tất cả các động từ (leaves, arrive, watch, starts, return) đều ở dạng hiện tại đơn. “Leaves” và “starts” có thêm “-s” vì chủ ngữ là số ít (the bus, the tour).
2. Are the sentences about habits or future activities? (Các câu nói về thói quen hay hoạt động tương lai?)
Đáp án: Future activities. (Hoạt động tương lai.)
Giải thích: Đề bài ghi rõ “tomorrow” (ngày mai), nghĩa là chuyến đi sẽ diễn ra trong tương lai. Tuy nhiên, vì đây là lịch trình đã được sắp xếp sẵn (schedule), nên ta dùng thì hiện tại đơn thay vì tương lai đơn.
Remember! (Ghi nhớ!): Chúng ta dùng thì hiện tại đơn với nghĩa tương lai để nói về thời gian biểu hoặc lịch trình (timetables or schedules).
Task 3: Write A next to a sentence if it refers to a timetable, schedule, or plan, and B if it is an unplanned future action.
Viết A nếu câu đề cập đến thời gian biểu, lịch trình hoặc kế hoạch, và B nếu là hành động tương lai chưa được lên kế hoạch.
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | We’ll go to Costco to return this suitcase. | B | Dùng “will” → quyết định tại thời điểm nói, chưa lên kế hoạch trước. |
| 2 | Look! We have a whole afternoon for shopping on the second day of our tour. | A | Dùng thì hiện tại đơn “have” → đây là lịch trình tour đã được sắp xếp. |
| 3 | The summer sales end next Sunday. | A | Dùng thì hiện tại đơn “end” → đây là lịch trình giảm giá đã được công bố. |
| 4 | Listen to the announcement. The train deosn’t leave till 12:00. Let’s get something to drink. | A | Dùng thì hiện tại đơn “doesn’t leave” → đây là giờ tàu theo lịch trình. |
| 5 | I’m too busy today, so we’ll go shopping on Tuesday. | B | Dùng “will” → quyết định tại thời điểm nói vì hôm nay bận. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: B – Unplanned future action (Hành động tương lai chưa lên kế hoạch)
“We‘ll go to Costco to return this suitcase.” – Câu dùng “will”, cho thấy đây là quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Việc đi Costco trả vali chưa được lên kế hoạch từ trước.
Dịch: Chúng ta sẽ đến Costco để trả lại chiếc vali này.
2. Đáp án: A – Timetable, schedule, or plan (Lịch trình, kế hoạch)
“We have a whole afternoon for shopping on the second day of our tour.” – Câu dùng thì hiện tại đơn “have”. “The second day of our tour” cho thấy đây là lịch trình tour du lịch đã được sắp xếp sẵn.
Dịch: Nhìn này! Chúng ta có cả buổi chiều để mua sắm vào ngày thứ hai của chuyến du lịch.
3. Đáp án: A – Timetable, schedule, or plan
“The summer sales end next Sunday.” – Câu dùng thì hiện tại đơn “end”. Đợt giảm giá mùa hè kết thúc vào Chủ nhật tới – đây là lịch trình đã được cửa hàng công bố.
Dịch: Đợt giảm giá mùa hè kết thúc vào Chủ nhật tới.
4. Đáp án: A – Timetable, schedule, or plan
“The train doesn’t leave till 12:00.” – Câu dùng thì hiện tại đơn “doesn’t leave”. Giờ tàu chạy là theo lịch trình cố định của nhà ga. Từ “announcement” (thông báo) cũng xác nhận đây là thông tin chính thức.
Dịch: Nghe thông báo này. Tàu không khởi hành cho đến 12:00. Hãy đi mua gì đó uống nhé.
5. Đáp án: B – Unplanned future action
“We‘ll go shopping on Tuesday.” – Câu dùng “will”. Lý do: “I’m too busy today” (hôm nay tôi quá bận) → quyết định dời việc mua sắm sang thứ Ba ngay lúc nói, không phải kế hoạch từ trước.
Dịch: Hôm nay tôi quá bận, nên chúng ta sẽ đi mua sắm vào thứ Ba.
Mẹo phân biệt nhanh:
- Thấy “will / ‘ll” → thường là B (hành động chưa lên kế hoạch, quyết định ngay).
- Thấy thì hiện tại đơn + ngữ cảnh tương lai → thường là A (lịch trình, thời gian biểu).
Task 4: Choose the correct option to complete each sentence.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The supermarket in my neighbourhood _______ longer hours than the one in yours. | opens | Giờ mở cửa của siêu thị là lịch trình cố định → dùng hiện tại đơn. |
| 2 | Don’t worry. I _______ a shopping list, and you just give it to the shop owner. | will make | Lời hứa/đề nghị tự nguyện tại thời điểm nói → dùng “will”. |
| 3 | We _______ a birthday cake this year. We can bake one at home instead. | won’t buy | Quyết định tại thời điểm nói (không mua, tự làm thay) → dùng “will”. |
| 4 | The bus schedule says that there _______ a bus to Aeon at 10:05. | is | Lịch xe buýt là thời gian biểu cố định → dùng hiện tại đơn. |
| 5 | Look at the advertisement. _______ the big sale start next Friday? | Does | Lịch giảm giá trong quảng cáo là kế hoạch đã công bố → dùng hiện tại đơn. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: opens
Câu gốc: “The supermarket in my neighbourhood opens longer hours than the one in yours.”
Giờ mở cửa của siêu thị là lịch trình cố định, không thay đổi → dùng thì hiện tại đơn “opens”. Không dùng “will open” vì đây không phải quyết định mới.
Dịch: Siêu thị trong khu phố mình mở cửa nhiều giờ hơn siêu thị trong khu phố bạn.
2. Đáp án: will make
Câu gốc: “Don’t worry. I will make a shopping list, and you just give it to the shop owner.”
“Don’t worry” (đừng lo) cho thấy người nói đang đưa ra lời hứa/đề nghị giúp đỡ ngay tại thời điểm nói → dùng “will”. Đây không phải lịch trình hay kế hoạch từ trước.
Dịch: Đừng lo. Tôi sẽ lập danh sách mua sắm, và bạn chỉ cần đưa nó cho chủ cửa hàng.
3. Đáp án: won’t buy
Câu gốc: “We won’t buy a birthday cake this year. We can bake one at home instead.”
Câu sau “We can bake one at home instead” (Chúng ta có thể tự làm ở nhà thay thế) cho thấy đây là quyết định được đưa ra tại thời điểm nói → dùng “won’t” (will not). Đây không phải lịch trình.
Dịch: Chúng ta sẽ không mua bánh sinh nhật năm nay. Chúng ta có thể tự làm một cái ở nhà thay thế.
4. Đáp án: is
Câu gốc: “The bus schedule says that there is a bus to Aeon at 10:05.”
Manh mối: “The bus schedule says” (lịch xe buýt nói rằng). Đây là thời gian biểu của xe buýt, là lịch trình cố định → dùng thì hiện tại đơn “is”.
Dịch: Lịch xe buýt nói rằng có một chuyến xe đến Aeon lúc 10:05.
5. Đáp án: Does
Câu gốc: “Look at the advertisement. Does the big sale start next Friday?”
Manh mối: “Look at the advertisement” (nhìn quảng cáo). Lịch giảm giá lớn được đăng trên quảng cáo → đây là kế hoạch đã được công bố → dùng thì hiện tại đơn. Câu hỏi Yes/No với chủ ngữ “the big sale” (số ít) → trợ động từ “Does”.
Dịch: Nhìn quảng cáo này. Đợt giảm giá lớn có bắt đầu vào thứ Sáu tới không?
Task 5: Work in pairs. Ask and answer to check planned events for the community fair next month.
Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp để kiểm tra các sự kiện đã lên kế hoạch cho hội chợ cộng đồng tháng tới.
Lịch trình Community Fair – 1 April:
| Ngày | Sự kiện |
|---|---|
| 1 March | Preparing for the fair (Chuẩn bị cho hội chợ) |
| 3 March | Calling for volunteers (Kêu gọi tình nguyện viên) |
| 1 April | 8:30 – Opening (Khai mạc) / 11:00 – Holding food competition (Tổ chức cuộc thi nấu ăn) |
| 2 April | Cleaning up by volunteers (Tình nguyện viên dọn dẹp) |
Gợi ý hội thoại mẫu:
Hỏi đáp 1:
- A: When do we start preparing for the fair?
- B: We start on the first of March.
Hỏi đáp 2:
- A: When do we call for volunteers?
- B: We call for volunteers on the third of March.
Hỏi đáp 3:
- A: What time does the fair open on the first of April?
- B: The fair opens at 8:30.
Hỏi đáp 4:
- A: When does the food competition start?
- B: The food competition starts at 11:00 on the first of April.
Hỏi đáp 5:
- A: When do the volunteers clean up?
- B: The volunteers clean up on the second of April.
Lưu ý: Tất cả các câu hỏi và câu trả lời đều dùng thì hiện tại đơn vì đây là các sự kiện đã được lên kế hoạch trong lịch trình hội chợ.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
