Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Kiến thức Everyday English: Making Complaints (Cách phàn nàn)
- 1. Hai cấu trúc phàn nàn
- 2. Ví dụ
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Everyday English – Making complaints
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts.
- Task 2: Work in pairs. In turn, make complaints about the situations below.
- My favourite shopping place
- Task 3: Listen to three people talking about their favourite shopping places and tick (✓) the place they mention.
- Task 4: Work in pairs. Take turns to ask and answer what each person in 3 likes about their shopping place.
- Task 5: Work in groups. Share your favourite shopping place with your group.
Bài Communication thuộc Unit 8 “Shopping” Tiếng Anh lớp 8, gồm hai phần chính: Everyday English – Making complaints (Cách phàn nàn, khiếu nại) và My favourite shopping place (Địa điểm mua sắm yêu thích). Qua bài học này, các em sẽ biết cách phàn nàn lịch sự bằng tiếng Anh khi mua hàng không vừa ý, đồng thời luyện nghe và nói về các địa điểm mua sắm yêu thích.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | (n) | lời phàn nàn, khiếu nại |
| make a complaint | /meɪk ə kəmˈpleɪnt/ | (ph) | phàn nàn, khiếu nại |
| advertise | /ˈædvətaɪz/ | (v) | quảng cáo |
| expire | /ɪkˈspaɪər/ | (v) | hết hạn |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | (n) | nhân viên, trợ lý |
| helpful | /ˈhelpfl/ | (adj) | hữu ích, hay giúp đỡ |
| market goer | /ˈmɑːkɪt ˌɡəʊər/ | (n) | người đi chợ |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | tiện lợi |
| a wide range of | /ə waɪd reɪndʒ əv/ | (ph) | nhiều loại, đa dạng |
II. Kiến thức Everyday English: Making Complaints (Cách phàn nàn)
1. Hai cấu trúc phàn nàn
Khi mua hàng không vừa ý hoặc gặp vấn đề với dịch vụ, chúng ta có thể dùng hai cấu trúc sau để phàn nàn một cách lịch sự:
| Cấu trúc | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| I’m calling/writing to make a complaint about… | Tôi gọi/viết để phàn nàn về… | Phàn nàn về sản phẩm, dịch vụ cụ thể |
| I’m not happy with… | Tôi không hài lòng với… | Bày tỏ sự không hài lòng về một vấn đề |
2. Ví dụ
- I’m calling to make a complaint about the SMART backpack I ordered from you last week. (Tôi gọi để phàn nàn về chiếc ba lô SMART tôi đã đặt từ tuần trước.)
- I’m not happy with the colour. (Tôi không hài lòng với màu sắc.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Everyday English – Making complaints
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts.
Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các phần được tô đậm.
Bài hội thoại:
Tom: I’m calling to make a complaint about the SMART backpack I ordered from you last week. I got it this morning, and it’s smaller than the one you advertised online.
Trang: Well … Let me check it.
Tom: And I’m not happy with the colour, either. In your picture it’s dark brown, and this one is yellowish brown.
Trang: I’m sorry about that. I’ll send you another one.
Dịch bài hội thoại:
Tom: Tôi gọi để phàn nàn về chiếc ba lô SMART tôi đã đặt hàng từ bạn tuần trước. Tôi nhận được nó sáng nay, và nó nhỏ hơn chiếc được quảng cáo trực tuyến.
Trang: À… Để tôi kiểm tra.
Tom: Và tôi không hài lòng với màu sắc nữa. Trong hình của bạn là màu nâu đậm, còn chiếc này là màu nâu vàng.
Trang: Tôi xin lỗi về điều đó. Tôi sẽ gửi cho bạn chiếc khác.
Phân tích bài hội thoại:
Tom phàn nàn hai vấn đề: kích thước ba lô nhỏ hơn quảng cáo và màu sắc không đúng. Tom sử dụng hai cấu trúc phàn nàn lịch sự: “I’m calling to make a complaint about…” cho lời phàn nàn đầu tiên, và “I’m not happy with…” cho lời phàn nàn thứ hai. Trang xin lỗi và đề nghị gửi sản phẩm thay thế.
Task 2: Work in pairs. In turn, make complaints about the situations below.
Làm việc theo cặp. Lần lượt phàn nàn về các tình huống dưới đây.
Tình huống 1: The cans of fish you bought at the shop expired five days ago. (Hộp cá bạn mua ở cửa hàng đã hết hạn 5 ngày trước.)
Gợi ý hội thoại:
- Customer: I’m calling to make a complaint about the cans of fish I bought at your shop. They expired five days ago.
- Shop assistant: I’m sorry about that. Let me check and replace them for you.
Dịch: Tôi gọi để phàn nàn về các hộp cá tôi mua ở cửa hàng của bạn. Chúng đã hết hạn 5 ngày trước. – Tôi xin lỗi về điều đó. Để tôi kiểm tra và đổi lại cho bạn.
Tình huống 2: An assistant at the shop was not very helpful. (Một nhân viên ở cửa hàng không nhiệt tình giúp đỡ.)
Gợi ý hội thoại:
- Customer: I’m not happy with an assistant at the shop. She was not very helpful when I asked for help.
- Shop manager: I’m sorry to hear that. I’ll talk to her about it.
Dịch: Tôi không hài lòng với một nhân viên ở cửa hàng. Cô ấy không nhiệt tình giúp đỡ khi tôi nhờ. – Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Tôi sẽ nói chuyện với cô ấy về điều đó.
My favourite shopping place
Task 3: Listen to three people talking about their favourite shopping places and tick (✓) the place they mention.
Nghe ba người nói về địa điểm mua sắm yêu thích của họ và đánh dấu (✓) nơi họ đề cập.
Nội dung bài nghe (Transcript):
Mai: I often go to the open-air market in my village. Most of the products there are home-grown or home-made. The market goers know one another and they chat happily while selling and buying.
Nam: When I need something, I go to a convenience store. They are easy to find because they are all over the place. The prices may be a bit higher than in supermarkets but they can save you time.
Alice: I love shopping at discount shops. There is a wide range of goods there, and everything is cheaper than at other places. Yesterday I bought a Christmas dress for half the price of one in a speciality shop.
Dịch bài nghe:
Mai: Mình thường đến chợ ngoài trời ở làng mình. Hầu hết sản phẩm ở đó đều được tự trồng hoặc tự làm. Những người đi chợ quen biết nhau và họ trò chuyện vui vẻ trong khi mua bán.
Nam: Khi mình cần mua gì đó, mình đến cửa hàng tiện lợi. Chúng rất dễ tìm vì có ở khắp nơi. Giá có thể cao hơn một chút so với siêu thị nhưng chúng giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Alice: Mình rất thích mua sắm ở cửa hàng giảm giá. Ở đó có nhiều loại hàng hóa đa dạng, và mọi thứ đều rẻ hơn so với các nơi khác. Hôm qua mình mua một chiếc váy Giáng sinh với giá chỉ bằng một nửa so với giá ở cửa hàng chuyên doanh.
Đáp án:
| People | Open-air market | Discount shop | Convenience store |
|---|---|---|---|
| 1. Mai | ✓ | ||
| 2. Nam | ✓ | ||
| 3. Alice | ✓ |
Giải thích:
1. Mai – Open-air market (Chợ ngoài trời)
Mai nói: “I often go to the open-air market in my village.” Cô ấy thích vì hầu hết sản phẩm ở đó đều được tự trồng và tự làm (home-grown or home-made). Những người đi chợ quen biết nhau và trò chuyện vui vẻ khi mua bán.
2. Nam – Convenience store (Cửa hàng tiện lợi)
Nam nói: “When I need something, I go to a convenience store.” Anh ấy thích vì chúng dễ tìm, có ở khắp nơi (“they are all over the place”). Giá có thể cao hơn siêu thị một chút nhưng giúp tiết kiệm thời gian.
3. Alice – Discount shop (Cửa hàng giảm giá)
Alice nói: “I love shopping at discount shops.” Cô ấy thích vì ở đó có nhiều loại hàng hóa đa dạng (“a wide range of goods”) và mọi thứ đều rẻ hơn so với các nơi khác. Alice còn kể hôm qua mua được váy Giáng sinh với giá chỉ bằng một nửa so với cửa hàng chuyên doanh.
Task 4: Work in pairs. Take turns to ask and answer what each person in 3 likes about their shopping place.
Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và đáp về điều mỗi người ở Task 3 thích về địa điểm mua sắm của họ.
Gợi ý hỏi đáp:
Về Mai:
- A: What does Mai like about shopping at an open-air market?
- B: She likes it because the products are home-grown and home-made. The market goers know one another. They chat happily while selling and buying.
Dịch: Mai thích gì khi mua sắm ở chợ ngoài trời? – Cô ấy thích vì sản phẩm được tự trồng và tự làm. Những người đi chợ quen biết nhau. Họ trò chuyện vui vẻ khi mua bán.
Về Nam:
- A: What does Nam like about shopping at a convenience store?
- B: It saves him time. Convenience stores are easy to find because they are all over the place. The prices may be a bit higher than in supermarkets but they can save you time.
Dịch: Nam thích gì khi mua sắm ở cửa hàng tiện lợi? – Nó giúp anh ấy tiết kiệm thời gian. Cửa hàng tiện lợi thuận tiện vì chúng có ở khắp nơi.
Về Alice:
- A: What does Alice like about shopping at a discount shop?
- B: There is a wide range of goods there. Everything is cheaper than at other places. She even bought a Christmas dress for half the price of one in a speciality shop.
Dịch: Alice thích gì khi mua sắm ở cửa hàng giảm giá? – Ở đó có nhiều loại hàng hóa đa dạng. Mọi thứ đều rẻ hơn so với các nơi khác.
Tổng hợp lý do yêu thích:
| Người | Nơi mua sắm | Lý do yêu thích |
|---|---|---|
| Mai | Open-air market | Sản phẩm tự trồng, tự làm. Người đi chợ quen biết nhau, trò chuyện vui vẻ khi mua bán. |
| Nam | Convenience store | Dễ tìm, có ở khắp nơi. Giá có thể cao hơn siêu thị nhưng tiết kiệm thời gian. |
| Alice | Discount shop | Nhiều loại hàng hóa, giá rẻ hơn nơi khác. Mua váy Giáng sinh chỉ bằng nửa giá so với cửa hàng chuyên doanh. |
Task 5: Work in groups. Share your favourite shopping place with your group.
Làm việc theo nhóm. Chia sẻ địa điểm mua sắm yêu thích với nhóm.
Yêu cầu: Bài nói cần bao gồm tên địa điểm và lý do yêu thích.
Bài mẫu 1: Supermarket
My favourite shopping place is the supermarket near my house. I go there with my family every weekend. I like it because I can find almost everything I need there, from food to clothes. All the items have fixed prices, so I don’t have to bargain. The supermarket is also air-conditioned, so the weather doesn’t affect my shopping. I usually spend about one hour there.
Dịch: Nơi mua sắm yêu thích của tôi là siêu thị gần nhà. Tôi đến đó với gia đình mỗi cuối tuần. Tôi thích vì tôi có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ cần ở đó, từ thực phẩm đến quần áo. Tất cả mặt hàng có giá cố định nên tôi không phải mặc cả. Siêu thị cũng có máy lạnh nên thời tiết không ảnh hưởng đến việc mua sắm. Tôi thường dành khoảng một giờ ở đó.
Bài mẫu 2: Convenience store
My favourite shopping place is the convenience store near my school. I often go there after school to buy snacks and drinks. I like it because it is open 24/7 and very close to my school. The staff are always friendly and helpful. I don’t have to spend much time shopping there because the store is small and I can quickly find what I need.
Dịch: Nơi mua sắm yêu thích của tôi là cửa hàng tiện lợi gần trường. Tôi thường đến đó sau giờ học để mua đồ ăn vặt và nước uống. Tôi thích vì nó mở cửa 24/7 và rất gần trường. Nhân viên luôn thân thiện và hay giúp đỡ. Tôi không phải mất nhiều thời gian mua sắm ở đó vì cửa hàng nhỏ và tôi có thể nhanh chóng tìm thấy thứ mình cần.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
