Unit 8 Tiếng Anh 7 A Closer Look 1 (trang 84) – Giải bài tập

Bài A Closer Look 1 Unit 8 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: phần Vocabulary giúp học sinh mở rộng vốn tính từ mô tả phim (adjectives to describe films) như dull, violent, confusing, shocking, enjoyable; và phần Pronunciation giúp học sinh luyện phát âm hai âm /ɪə/ và /eə/.

Qua bài học này, các em sẽ biết cách sử dụng các tính từ để nhận xét, đánh giá phim bằng tiếng Anh, đồng thời phân biệt và phát âm chính xác hai âm /ɪə/ (như trong “idea”, “fear”) và /eə/ (như trong “nightmare”, “chair”).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Tính từ mô tả phim (Adjectives to describe films)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
dull /dʌl/ (adj) buồn tẻ, không thú vị
violent /ˈvaɪələnt/ (adj) bạo lực, có nhiều cảnh đánh nhau
confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj) khó hiểu, gây rối
shocking /ˈʃɒkɪŋ/ (adj) gây sốc, rất đáng ngạc nhiên
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ (adj) thú vị, thích thú

Kết hợp với các tính từ đã học ở bài Getting Started:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
funny /ˈfʌni/ (adj) hài hước, buồn cười
frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ (adj) đáng sợ
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj) thú vị, hấp dẫn
boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj) nhàm chán
moving /ˈmuːvɪŋ/ (adj) cảm động

II. Hướng dẫn giải bài tập

Vocabulary

Task 1: Match the following adjectives with their meanings.

Nối các tính từ sau với nghĩa của chúng.

1. dull – b. not interesting or exciting (không thú vị hoặc không hấp dẫn)

Giải thích: “Dull” mô tả điều gì đó nhàm chán, không gây hứng thú. Ví dụ: một bộ phim dull là bộ phim buồn tẻ, không có gì đáng xem.

2. violent – d. containing lots of fighting and killing (chứa nhiều cảnh đánh nhau và giết chóc)

Giải thích: “Violent” mô tả phim có nhiều cảnh bạo lực, đánh đấm, giết chóc. Ví dụ: phim hành động thường có nhiều cảnh violent.

3. confusing – a. difficult to understand, not clear (khó hiểu, không rõ ràng)

Giải thích: “Confusing” mô tả điều gì đó khiến người xem bối rối, không hiểu được. Ví dụ: một bộ phim có cốt truyện phức tạp có thể rất confusing.

4. shocking – e. very surprising and difficult to believe (rất đáng ngạc nhiên và khó tin)

Giải thích: “Shocking” mô tả điều gì đó gây sốc, bất ngờ đến mức khó tin. Ví dụ: một cảnh quay bất ngờ trong phim có thể gây shocking cho khán giả.

5. enjoyable – c. giving pleasure (mang lại niềm vui, sự thích thú)

Giải thích: “Enjoyable” mô tả điều gì đó mang lại cảm giác vui vẻ, thích thú khi xem. Ví dụ: một bộ phim hài hay thường rất enjoyable.

Tổng hợp đáp án Task 1:

STT Tính từ Đáp án Nghĩa
1 dull b not interesting or exciting
2 violent d containing lots of fighting and killing
3 confusing a difficult to understand, not clear
4 shocking e very surprising and difficult to believe
5 enjoyable c giving pleasure

Task 2: Complete the following sentences, using the adjectives in 1.

Hoàn thành các câu sau, sử dụng các tính từ trong bài 1.

1. I found the film A Polluted Planet hard to believe. It’s a very shocking documentary.

(Tôi thấy phim A Polluted Planet khó tin. Nó là một bộ phim tài liệu rất gây sốc.)

Giải thích: Manh mối là cụm “hard to believe” (khó tin). Khi một bộ phim khiến người xem thấy khó tin, rất bất ngờ → dùng shocking (gây sốc, rất đáng ngạc nhiên và khó tin).

2. The film was so dull that we almost fell asleep.

(Bộ phim buồn tẻ đến nỗi chúng tôi gần như ngủ thiếp đi.)

Giải thích: Manh mối là cụm “almost fell asleep” (gần như ngủ thiếp đi). Khi một bộ phim khiến người xem buồn ngủ → bộ phim đó phải rất nhàm chán → dùng dull (buồn tẻ, không thú vị).

3. I think you will enjoy Our Holiday. It’s quite enjoyable.

(Tôi nghĩ bạn sẽ thích phim Our Holiday. Nó khá thú vị.)

Giải thích: Manh mối là cụm “you will enjoy” (bạn sẽ thích). Khi người nói tin rằng bạn sẽ thích bộ phim → bộ phim đó mang lại niềm vui → dùng enjoyable (thú vị, mang lại sự thích thú).

4. There were too many fights in the film. It was too violent.

(Có quá nhiều cảnh đánh nhau trong phim. Nó quá bạo lực.)

Giải thích: Manh mối là cụm “too many fights” (quá nhiều cảnh đánh nhau). Khi một bộ phim có quá nhiều cảnh đánh nhau → bộ phim đó rất bạo lực → dùng violent (bạo lực, có nhiều cảnh đánh nhau và giết chóc).

5. I didn’t really understand the film. It was very confusing.

(Tôi không thực sự hiểu bộ phim. Nó rất khó hiểu.)

Giải thích: Manh mối là cụm “didn’t really understand” (không thực sự hiểu). Khi người xem không hiểu được nội dung phim → bộ phim đó rất khó hiểu → dùng confusing (khó hiểu, gây rối).

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Manh mối
1 shocking hard to believe (khó tin)
2 dull almost fell asleep (gần như ngủ thiếp đi)
3 enjoyable you will enjoy (bạn sẽ thích)
4 violent too many fights (quá nhiều cảnh đánh nhau)
5 confusing didn’t really understand (không thực sự hiểu)

Task 3: Work in pairs. Ask and answer questions about a film you saw recently.

Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về một bộ phim em đã xem gần đây.

Hướng dẫn: Học sinh làm việc theo cặp, sử dụng các tính từ đã học trong Task 1 và bài Getting Started để hỏi đáp về bộ phim đã xem gần đây. Một bạn đóng vai phóng viên (Reporter) hỏi, bạn còn lại đóng vai nhà phê bình phim (Film Critic) trả lời.

Ví dụ trong sách:

A: What film did you see recently?

B: Skyfall.

A: What do you think of it?

B: It’s too violent.

Bài mẫu 1 – Phim hài:

A: What film did you see recently?

B: I saw Our Holiday.

A: What do you think of it?

B: It’s very enjoyable. I laughed a lot.

Dịch: A: Bạn xem phim gì gần đây? – B: Mình xem phim Our Holiday. – A: Bạn nghĩ gì về nó? – B: Nó rất thú vị. Mình cười rất nhiều.

Bài mẫu 2 – Phim tài liệu:

A: What film did you see recently?

B: I saw A Polluted Planet.

A: What do you think of it?

B: It’s quite shocking. I couldn’t believe some of the facts.

Dịch: A: Bạn xem phim gì gần đây? – B: Mình xem phim A Polluted Planet. – A: Bạn nghĩ gì về nó? – B: Nó khá gây sốc. Mình không thể tin được một số sự thật.

Bài mẫu 3 – Phim kinh dị:

A: What film did you see recently?

B: I saw A Nightmare.

A: What do you think of it?

B: It’s very frightening. I couldn’t sleep after watching it.

Dịch: A: Bạn xem phim gì gần đây? – B: Mình xem phim A Nightmare. – A: Bạn nghĩ gì về nó? – B: Nó rất đáng sợ. Mình không thể ngủ được sau khi xem.

Bài mẫu 4 – Phim khó hiểu:

A: What film did you see recently?

B: I saw a science fiction film last weekend.

A: What do you think of it?

B: It was very confusing. I didn’t understand the ending.

Dịch: A: Bạn xem phim gì gần đây? – B: Mình xem một bộ phim khoa học viễn tưởng cuối tuần trước. – A: Bạn nghĩ gì về nó? – B: Nó rất khó hiểu. Mình không hiểu phần kết.

Pronunciation: /ɪə/ and /eə/

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪə/ and /eə/.

Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /ɪə/ và /eə/.

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Phân biệt hai âm /ɪə/ và /eə/:

Âm /ɪə/ là nguyên âm đôi, bắt đầu từ âm /ɪ/ (như âm “i” ngắn) rồi chuyển sang âm /ə/. Khi phát âm, miệng hơi mở nhỏ, lưỡi ở vị trí cao phía trước rồi chuyển về giữa.

Âm /eə/ là nguyên âm đôi, bắt đầu từ âm /e/ (như âm “e”) rồi chuyển sang âm /ə/. Khi phát âm, miệng mở rộng hơn so với /ɪə/, lưỡi ở vị trí giữa phía trước rồi chuyển về giữa.

Bảng từ vựng theo âm:

Âm /ɪə/ Âm /eə/
idea /aɪˈdɪə/ (ý tưởng) nightmare /ˈnaɪtmeə/ (ác mộng)
pier /pɪə/ (bến cảng) their /ðeə/ (của họ)
really /ˈrɪəli/ (thực sự) share /ʃeə/ (chia sẻ)
fear /fɪə/ (nỗi sợ) hair /heə/ (tóc)
ear /ɪə/ (tai) chair /tʃeə/ (ghế)

Mẹo phân biệt:

Âm /ɪə/ thường xuất hiện trong các từ có tổ hợp chữ cái: ea (idea, really), eer (beer), ear (fear, ear, near, here), ier (pier).

Âm /eə/ thường xuất hiện trong các từ có tổ hợp chữ cái: air (hair, chair, air, stairs), are (share, care, nightmare), ear (wear, bear), eir (their).

Task 5: Listen and repeat, paying attention to the underlined words. Then practise the sentences.

Nghe và nhắc lại, chú ý đến các từ được gạch chân. Sau đó luyện tập các câu.

1. Is there a cinema near here?

(Có rạp chiếu phim nào gần đây không?)

Từ gạch chân Âm Phân tích
there /eə/ there → âm /eə/
near /ɪə/ near → âm /ɪə/
here /ɪə/ here → âm /ɪə/

2. There‘s a chair under the stairs.

(Có một chiếc ghế dưới cầu thang.)

Từ gạch chân Âm Phân tích
There /eə/ There → âm /eə/
chair /eə/ chair → âm /eə/
stairs /eə/ stairs → âm /eə/

3. Put your earphones near here.

(Đặt tai nghe của bạn gần đây.)

Từ gạch chân Âm Phân tích
earphones /ɪə/ earphones → âm /ɪə/
near /ɪə/ near → âm /ɪə/
here /ɪə/ here → âm /ɪə/

4. I don’t care about your idea.

(Tôi không quan tâm đến ý tưởng của bạn.)

Từ gạch chân Âm Phân tích
care /eə/ care → âm /eə/
idea /ɪə/ idea → âm /ɪə/

5. Our aeroplane is up there, in the air.

(Máy bay của chúng ta ở trên kia, trên không trung.)

Từ gạch chân Âm Phân tích
aeroplane /eə/ aeroplane → âm /eə/
there /eə/ there → âm /eə/
air /eə/ air → âm /eə/
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm