Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Listening (Nghe)
- Task 1: Work in pairs. Discuss the following question.
- Task 2: Mark and Hoa are talking about the film Naughty Twins. Listen to their conversation. Who stars in the film?
- Task 3: Listen to the conversation again. Choose the best answer to each question below.
- Writing (Viết)
- Task 4: Make notes about one of your favourite films.
- Task 5: Write a paragraph of about 70 words about your favourite film, using the information in 4.
Bài Lesson 6: Skills 2 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Listening (Nghe hiểu) thông qua cuộc hội thoại giữa Mark và Hoa về bộ phim hài Naughty Twins, và Writing (Viết) thông qua hoạt động viết đoạn văn khoảng 70 từ về bộ phim yêu thích của em.
Qua bài học này, các em sẽ phát triển kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết về một bộ phim, đồng thời luyện tập viết đoạn văn đánh giá phim bằng tiếng Anh.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| naughty | /ˈnɔːti/ | (adj) | nghịch ngợm, tinh nghịch |
| twins | /twɪnz/ | (n) | cặp song sinh |
| well-known | /ˌwel ˈnəʊn/ | (adj) | nổi tiếng |
| actress | /ˈæktrəs/ | (n) | nữ diễn viên |
| grow up | /ɡrəʊ ʌp/ | (ph.v) | lớn lên |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | (n) | hôn nhân |
| summer camp | /ˈsʌmə kæmp/ | (n) | trại hè |
| plan | /plæn/ | (n) | kế hoạch |
| must-see | /ˈmʌst siː/ | (n) | phim đáng xem |
| moving | /ˈmuːvɪŋ/ | (adj) | cảm động |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Listening (Nghe)
Task 1: Work in pairs. Discuss the following question.
Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.
What do you like / dislike about a comedy?
(Bạn thích / không thích điều gì ở phim hài?)
Gợi ý trả lời – Những điều thích (Like):
- Comedies make people laugh. (Phim hài khiến mọi người cười.)
- They help people relax after a long day. (Chúng giúp mọi người thư giãn sau một ngày dài.)
- They reduce stress. (Chúng giảm căng thẳng.)
Gợi ý trả lời – Những điều không thích (Dislike):
- Some comedies are not educational. (Một số phim hài không mang tính giáo dục.)
- Some are not suitable for children. (Một số không phù hợp cho trẻ em.)
- Some are a bit silly. (Một số hơi ngớ ngẩn.)
Bài mẫu trả lời:
I like comedies because they make me laugh and help me relax. However, I don’t like some comedies because they are a bit silly and not very educational.
(Mình thích phim hài vì chúng khiến mình cười và giúp mình thư giãn. Tuy nhiên, mình không thích một số phim hài vì chúng hơi ngớ ngẩn và không mang tính giáo dục.)
Task 2: Mark and Hoa are talking about the film Naughty Twins. Listen to their conversation. Who stars in the film?
Mark và Hoa đang nói về phim Naughty Twins. Nghe cuộc hội thoại của họ. Ai đóng vai chính trong phim?
Bài nghe (Audio script)
Hoa: Mark, what film did you see last week?
Mark: Naughty Twins. It’s a comedy and its director is Nancy Simon.
Hoa: I like Simon’s films. Who stars in it?
Mark: Linda Brown and Susan Smith.
Hoa: They’re well-known actresses. What is it about?
Mark: It’s about two naughty girls. Although they are twins, they don’t grow up together after their parents’ marriage ends.
Hoa: What happens next?
Mark: The twins meet each other for the first time at a summer camp. They make a plan to bring their parents back together. And then many funny things happen.
Hoa: Did it receive good reviews?
Mark: Yes, most people say it’s a must-see for young people because it’s funny and moving. The acting and music are excellent, too.
Dịch bài nghe (Translation)
Hoa: Mark, tuần trước bạn xem phim gì?
Mark: Naughty Twins (Cặp song sinh nghịch ngợm). Đó là phim hài và đạo diễn là Nancy Simon.
Hoa: Mình thích phim của Simon. Ai đóng vai chính?
Mark: Linda Brown và Susan Smith.
Hoa: Họ là những nữ diễn viên nổi tiếng. Phim nói về gì?
Mark: Phim kể về hai cô gái nghịch ngợm. Mặc dù họ là chị em song sinh, nhưng họ không lớn lên cùng nhau sau khi cuộc hôn nhân của bố mẹ họ kết thúc.
Hoa: Chuyện gì xảy ra tiếp theo?
Mark: Cặp song sinh gặp nhau lần đầu tiên tại một trại hè. Họ lập kế hoạch đưa bố mẹ trở lại bên nhau. Và sau đó nhiều chuyện vui xảy ra.
Hoa: Phim có nhận được đánh giá tốt không?
Mark: Có, hầu hết mọi người nói đây là phim đáng xem cho giới trẻ vì nó hài hước và cảm động. Diễn xuất và nhạc phim cũng xuất sắc.
Đáp án: Linda Brown and Susan Smith star in the film.
(Linda Brown và Susan Smith đóng vai chính trong phim.)
Giải thích: Khi Hoa hỏi “Who stars in it?”, Mark trả lời: “Linda Brown and Susan Smith.”
Task 3: Listen to the conversation again. Choose the best answer to each question below.
Nghe lại cuộc hội thoại. Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi bên dưới.
1. Naughty Twins is a ______.
A. comedy ✓
B. science fiction film
C. horror film
Đáp án: A. comedy
Giải thích: Trong bài nghe, Mark nói: “Naughty Twins. It’s a comedy and its director is Nancy Simon.” Phim Naughty Twins là phim hài, không phải phim khoa học viễn tưởng (loại B) hay phim kinh dị (loại C).
2. The main characters are ______.
A. old classmates
B. twin brothers
C. twin sisters ✓
Đáp án: C. twin sisters
Giải thích: Trong bài nghe, Mark nói: “It’s about two naughty girls. Although they are twins, they don’t grow up together…” Nhân vật chính là hai cô gái song sinh (twin sisters/twin girls), không phải bạn cùng lớp cũ (loại A) hay anh em song sinh trai (loại B). Ngoài ra, Mark nói diễn viên chính là Linda Brown và Susan Smith – đều là nữ diễn viên (actresses).
3. Where do the twins meet each other for the first time?
A. At a summer camp. ✓
B. At a summer school.
C. At a hospital.
Đáp án: A. At a summer camp.
Giải thích: Trong bài nghe, Mark nói: “The twins meet each other for the first time at a summer camp.” Cặp song sinh gặp nhau lần đầu tiên tại trại hè, không phải trường hè (loại B) hay bệnh viện (loại C).
4. People say Naughty Twins is a film that ______.
A. young people should see ✓
B. young people shouldn’t see
C. is shocking
Đáp án: A. young people should see
Giải thích: Trong bài nghe, Mark nói: “most people say it’s a must-see for young people because it’s funny and moving.” Mọi người nói đây là phim đáng xem cho giới trẻ → nghĩa là giới trẻ nên xem (should see). Không phải phim mà giới trẻ không nên xem (loại B), cũng không phải phim gây sốc (loại C).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | A | comedy (phim hài) |
| 2 | C | twin sisters (chị em song sinh) |
| 3 | A | At a summer camp (tại trại hè) |
| 4 | A | young people should see (giới trẻ nên xem) |
Writing (Viết)
Task 4: Make notes about one of your favourite films.
Ghi chú về một trong những bộ phim yêu thích của em.
Hướng dẫn cách thực hiện:
Học sinh điền thông tin vào bảng ghi chú gồm 6 mục: tên phim, thể loại, diễn viên/đạo diễn, tóm tắt nội dung, các đặc điểm khác (diễn xuất, nhạc phim…), và đánh giá. Có thể ghi tắt, không cần viết câu đầy đủ.
Bài mẫu 1 – Phim Harry Potter:
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Name of the film | Harry Potter and the Sorcerer’s Stone |
| Type of film | Fantasy |
| Its main actor(s) / actress(es) or director | Daniel Radcliffe, Emma Watson; Director: Chris Columbus |
| A short summary of the film | About a young wizard named Harry Potter who studies at a school for wizards and learns about himself and his family |
| Other features of the film | The acting is excellent, the music is amazing, beautiful scenes |
| Reviews about the film | Gripping, moving, a must-see for teens |
Bài mẫu 2 – Phim Naughty Twins (dựa trên bài nghe):
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Name of the film | Naughty Twins |
| Type of film | Comedy |
| Its main actor(s) / actress(es) or director | Linda Brown, Susan Smith; Director: Nancy Simon |
| A short summary of the film | About two twin sisters who don’t grow up together, meet at a summer camp, and make a plan to bring their parents back together |
| Other features of the film | The acting and music are excellent |
| Reviews about the film | Funny and moving, a must-see for young people |
Task 5: Write a paragraph of about 70 words about your favourite film, using the information in 4.
Viết một đoạn văn khoảng 70 từ về bộ phim yêu thích của em, sử dụng thông tin trong Task 4.
Hướng dẫn cách viết:
Đoạn văn cần bao gồm các ý chính: tên phim và thể loại, đạo diễn và diễn viên chính, nội dung tóm tắt, các đặc điểm nổi bật (diễn xuất, nhạc phim…), đánh giá và cảm nhận cá nhân.
Bài viết mẫu 1 – Phim Harry Potter (Sample paragraph 1)
My favourite film is Harry Potter and the Sorcerer’s Stone. It is a fantasy directed by Chris Columbus. Daniel Radcliffe and Emma Watson star in the film. The film is about a young wizard named Harry Potter. He studies at a school for wizards and learns about himself and his family. I love this film because the story is gripping and the acting is excellent. The music is also amazing. I think it’s a must-see for all teens. (72 từ)
Dịch bài viết mẫu 1:
Bộ phim yêu thích của mình là Harry Potter and the Sorcerer’s Stone. Đây là phim viễn tưởng do Chris Columbus đạo diễn. Daniel Radcliffe và Emma Watson đóng vai chính. Phim kể về một phù thủy trẻ tên Harry Potter. Cậu ấy học ở một trường dành cho phù thủy và tìm hiểu về bản thân và gia đình mình. Mình yêu thích bộ phim này vì cốt truyện lôi cuốn và diễn xuất xuất sắc. Nhạc phim cũng tuyệt vời. Mình nghĩ đây là phim đáng xem cho tất cả thanh thiếu niên.
Bài viết mẫu 2 – Phim Naughty Twins (Sample paragraph 2)
My favourite film is Naughty Twins. It is a comedy directed by Nancy Simon. Linda Brown and Susan Smith star in the film. The film is about two twin sisters who don’t grow up together. They meet for the first time at a summer camp and make a plan to bring their parents back together. Although the film is a little silly at times, it is very funny and moving. The acting and music are excellent, too. I think young people should see it. (76 từ)
Dịch bài viết mẫu 2:
Bộ phim yêu thích của mình là Naughty Twins. Đây là phim hài do Nancy Simon đạo diễn. Linda Brown và Susan Smith đóng vai chính. Phim kể về hai chị em song sinh không lớn lên cùng nhau. Họ gặp nhau lần đầu tiên tại trại hè và lập kế hoạch đưa bố mẹ trở lại bên nhau. Mặc dù phim đôi khi hơi ngớ ngẩn, nhưng nó rất hài hước và cảm động. Diễn xuất và nhạc phim cũng xuất sắc. Mình nghĩ giới trẻ nên xem phim này.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
