Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
- Bài nghe (Transcript)
- Dịch bài nghe (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Listening
- Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions.
- Task 2: Listen to a broadcast. Put the activities (1 – 6) in the correct column.
- Task 3: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
- Writing
- Task 4: Work in pairs. Discuss what you should do before, during, and after a flood. Write your ideas in the columns.
- Task 5: Write instructions (80 – 100 words) about things to do before, during, and after a flood.
Bài Skills 2 Unit 9 “Natural Disasters” Tiếng Anh lớp 8 tập trung vào hai kỹ năng chính: Listening (Nghe hiểu bài phát thanh về những việc cần làm trước, trong và sau bão) và Writing (Viết hướng dẫn về những việc cần làm trước, trong và sau lũ lụt). Qua bài học này, các em sẽ luyện nghe lấy thông tin chi tiết và học cách viết hướng dẫn ứng phó thiên tai.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| authority | /ɔːˈθɒrəti/ | (n) | chính quyền, cơ quan chức năng |
| warn | /wɔːn/ | (v) | cảnh báo |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | (v) | tránh |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | (n) | chương trình phát thanh |
| strengthen | /ˈstreŋθn/ | (v) | gia cố, làm chắc hơn |
| plaster | /ˈplɑːstər/ | (n) | băng dán cá nhân |
| blow away | /bləʊ əˈweɪ/ | (ph.v) | thổi bay |
| power line | /ˈpaʊər laɪn/ | (n) | đường dây điện |
| gather | /ˈɡæðər/ | (v) | tập trung, tụ họp |
II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
Bài nghe (Transcript)
This is An Binh Commune Radio Station. The rainy season is coming so today’s special programme will tell you about what you should do before, during and after a storm. Before a storm, each family should prepare an emergency kit with necessary things like plasters, basic medicine, whistle, bottles of water, food etc. Bring in outdoor things like flowerpots or rubbish bin because they can get blown away by strong winds. Strengthen your house if necessary.
During a storm, stay inside. Even when the rain and winds stop, wait because the storm may start up again. Stay away from windows and glass doors. They could break and hurt you. Gather in the safest room in the house.
After the storm, don’t leave your house right away. Listen to important instructions from local authorities. They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided. Stay away from broken power lines.
Dịch bài nghe (Translation)
Đây là Đài Phát thanh xã An Bình. Mùa mưa sắp đến nên chương trình đặc biệt hôm nay sẽ cho bạn biết những việc cần làm trước, trong và sau bão. Trước bão, mỗi gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với những thứ cần thiết như băng dán cá nhân, thuốc cơ bản, còi, chai nước, thức ăn, v.v. Mang các vật ngoài trời vào trong nhà như chậu hoa hoặc thùng rác vì chúng có thể bị gió mạnh thổi bay. Gia cố nhà nếu cần thiết.
Trong bão, hãy ở trong nhà. Ngay cả khi mưa và gió ngừng, hãy đợi vì bão có thể bắt đầu lại. Tránh xa cửa sổ và cửa kính. Chúng có thể vỡ và làm bạn bị thương. Tập trung ở phòng an toàn nhất trong nhà.
Sau bão, đừng rời khỏi nhà ngay lập tức. Nghe hướng dẫn quan trọng từ chính quyền địa phương. Họ có thể cảnh báo bạn về những khu vực nào trong vùng của bạn là nguy hiểm và nên tránh. Tránh xa các đường dây điện bị đứt.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Listening
Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions.
Làm việc theo cặp. Nhìn bức tranh và trả lời các câu hỏi.

1. What can you see in the picture? (Bạn thấy gì trong bức tranh?)
Gợi ý đáp án: I can see a torch, a mask, a lamp, a whistle, a bottle of water, some medicine, matches, a radio, some plasters, a candle, a multi-purpose knife, some batteries, and a blanket.
Dịch: Tôi thấy một đèn pin, một khẩu trang, một đèn, một cái còi, một chai nước, một số thuốc, diêm, một đài radio, một số băng dán, một cây nến, một con dao đa năng, một số pin và một tấm chăn.
2. When do we need these things? (Khi nào chúng ta cần những thứ này?)
Gợi ý đáp án: We need these things when there is a natural disaster, such as a storm, a flood, or an earthquake. They are parts of an emergency kit.
Dịch: Chúng ta cần những thứ này khi có thiên tai, như bão, lũ lụt hoặc động đất. Chúng là các phần của bộ dụng cụ khẩn cấp.
Task 2: Listen to a broadcast. Put the activities (1 – 6) in the correct column.
Nghe một bài phát thanh. Xếp các hoạt động (1 – 6) vào đúng cột.
Các hoạt động:
- Listen to instructions from local authorities
- Prepare an emergency kit
- Stay inside the house
- Keep away from dangerous areas
- Avoid windows and glass doors
- Strengthen houses
Đáp án:
| Before a storm | During a storm | After a storm |
|---|---|---|
| 2, 6 | 3, 5 | 1, 4 |
Giải thích chi tiết:
Before a storm (Trước bão): 2, 6
- (2) Prepare an emergency kit – Bài nghe: “Before a storm, each family should prepare an emergency kit with necessary things like plasters, basic medicine, whistle, bottles of water, food etc.” → Chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp trước bão.
- (6) Strengthen houses – Bài nghe: “Strengthen your house if necessary.” → Gia cố nhà trước bão.
During a storm (Trong bão): 3, 5
- (3) Stay inside the house – Bài nghe: “During a storm, stay inside. Even when the rain and winds stop, wait because the storm may start up again.” → Ở trong nhà trong bão.
- (5) Avoid windows and glass doors – Bài nghe: “Stay away from windows and glass doors. They could break and hurt you.” → Tránh cửa sổ và cửa kính trong bão.
After a storm (Sau bão): 1, 4
- (1) Listen to instructions from local authorities – Bài nghe: “Listen to important instructions from local authorities.” → Nghe hướng dẫn từ chính quyền sau bão.
- (4) Keep away from dangerous areas – Bài nghe: “They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided.” + “Stay away from broken power lines.” → Tránh xa khu vực nguy hiểm sau bão.
Task 3: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
Nghe lại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
| STT | Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The broadcast is on TV. | F | Bài nghe: “This is An Binh Commune Radio Station.” → Đây là đài phát thanh (radio), không phải trên TV. |
| 2 | You should bring flowerpots and rubbish bins into the house. | T | Bài nghe: “Bring in outdoor things like flowerpots or rubbish bin because they can get blown away by strong winds.” → Đúng, nên mang chậu hoa và thùng rác vào nhà. |
| 3 | Right after the storm, you can leave your home. | F | Bài nghe: “After the storm, don’t leave your house right away.” → Sai, không nên rời nhà ngay sau bão. |
| 4 | The local authority may warn you about dangerous places. | T | Bài nghe: “They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided.” → Đúng, chính quyền có thể cảnh báo về những nơi nguy hiểm. |
Giải thích chi tiết:
1. F (Sai) – Câu nói “The broadcast is on TV” (Bài phát thanh trên TV). Nhưng trong bài nghe, câu đầu tiên nói: “This is An Binh Commune Radio Station” (Đây là Đài Phát thanh xã An Bình). Đây là chương trình radio (đài phát thanh), không phải TV.
2. T (Đúng) – Câu nói bạn nên mang chậu hoa và thùng rác vào nhà. Bài nghe nói: “Bring in outdoor things like flowerpots or rubbish bin because they can get blown away by strong winds.” Đúng, cần mang vào vì gió mạnh có thể thổi bay chúng.
3. F (Sai) – Câu nói “Right after the storm, you can leave your home” (Ngay sau bão, bạn có thể rời nhà). Nhưng bài nghe nói: “After the storm, don’t leave your house right away.” (Đừng rời nhà ngay lập tức). Cần đợi và nghe hướng dẫn từ chính quyền.
4. T (Đúng) – Câu nói chính quyền có thể cảnh báo về những nơi nguy hiểm. Bài nghe nói: “They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided.” Đúng, chính quyền sẽ cảnh báo các khu vực nguy hiểm.
Writing
Task 4: Work in pairs. Discuss what you should do before, during, and after a flood. Write your ideas in the columns.
Làm việc theo cặp. Thảo luận những việc cần làm trước, trong và sau lũ. Viết ý tưởng vào các cột.
Gợi ý đáp án:
| Before a flood | During a flood | After a flood |
|---|---|---|
| Prepare an emergency kit. | Stay inside a safe and high place. | Avoid moving water. |
| Move important things to a higher floor. | Do not walk or swim in floodwater. | Listen to instructions from local authorities. |
| Listen to weather warnings on the radio. | Stay away from rivers and streams. | Keep away from damaged buildings. |
| Store food and clean water. | Call for help if necessary. | Clean and disinfect everything that got wet. |
| Charge your phone and prepare a torch. | Do not touch electrical equipment. | Check your house for damage before entering. |
Task 5: Write instructions (80 – 100 words) about things to do before, during, and after a flood.
Viết hướng dẫn (80 – 100 từ) về những việc cần làm trước, trong và sau lũ.
Bài viết mẫu:
Here are the things you should do before, during, and after a flood.
Before:
- Prepare an emergency kit with food, water, medicine, a torch, and a whistle.
- Move your important things and furniture to a higher floor.
- Listen to weather warnings on the radio or TV.
During:
- Stay inside a safe and high place. Do not try to walk or swim in floodwater.
- Stay away from rivers and streams because the water can rise quickly.
- Do not touch electrical equipment with wet hands.
After:
- Listen to instructions from local authorities before leaving your home.
- Avoid moving water because it may still be dangerous.
- Check your house for damage and clean everything that got wet.
Dịch bài mẫu:
Dưới đây là những việc bạn nên làm trước, trong và sau lũ.
Trước lũ:
- Chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp gồm thức ăn, nước, thuốc, đèn pin và còi.
- Di chuyển đồ đạc và vật dụng quan trọng lên tầng cao hơn.
- Nghe cảnh báo thời tiết trên đài phát thanh hoặc TV.
Trong lũ:
- Ở trong một nơi an toàn và cao. Không cố đi bộ hoặc bơi trong nước lũ.
- Tránh xa sông và suối vì nước có thể dâng nhanh.
- Không chạm vào thiết bị điện khi tay ướt.
Sau lũ:
- Nghe hướng dẫn từ chính quyền địa phương trước khi rời nhà.
- Tránh dòng nước đang chảy vì nó vẫn có thể nguy hiểm.
- Kiểm tra nhà xem có bị hư hại không và dọn sạch mọi thứ bị ướt.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
