Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về các lễ hội
- 2. Từ vựng về đồ ăn và hoạt động lễ hội
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Write under each picture a festival name from the box.
- Task 2: Complete the table below with the phrases from the box.
- Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box.
- Pronunciation (Phát âm) – Stress in two-syllable words (Trọng âm trong từ có hai âm tiết)
- Task 4: Listen and repeat. Then underline the stressed syllable in each word.
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Underline the stressed syllables in the bold words.
Bài A Closer Look 1 Unit 9 Tiếng Anh 7 tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về các loại lễ hội và hoạt động lễ hội, và Pronunciation (Phát âm) về quy tắc đánh trọng âm trong từ có hai âm tiết.
Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng về các lễ hội nổi tiếng trên thế giới cùng các hoạt động đặc trưng của từng lễ hội, đồng thời nắm được quy tắc nhấn trọng âm cho danh từ, tính từ và động từ có hai âm tiết.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về các lễ hội
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Halloween | /ˌhæləʊˈiːn/ | Lễ hội Halloween (lễ hội ma, 31/10) |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh (25/12) |
| Mid-Autumn Festival | /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Tết Trung thu |
| Cannes Film Festival | /kæn fɪlm ˈfestɪvl/ | Liên hoan phim Cannes |
| Easter | /ˈiːstər/ | Lễ Phục sinh |
| Thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Lễ Tạ ơn |
2. Từ vựng về đồ ăn và hoạt động lễ hội
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| chocolate eggs | /ˈtʃɒklət eɡz/ | (n) | trứng sô-cô-la |
| candy apples | /ˈkændi ˈæplz/ | (n) | táo kẹo (táo bọc kẹo) |
| moon cakes | /muːn keɪks/ | (n) | bánh trung thu |
| turkey | /ˈtɜːki/ | (n) | gà tây |
| painting eggs | /ˈpeɪntɪŋ eɡz/ | (v-ing) | tô màu trứng |
| carving pumpkins | /ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/ | (v-ing) | khắc bí ngô |
| performing a lion dance | /pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/ | (v-ing) | biểu diễn múa lân |
| having a feast | /ˈhævɪŋ ə fiːst/ | (v-ing) | tổ chức bữa tiệc lớn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Write under each picture a festival name from the box.
Viết tên một lễ hội từ khung bên dưới mỗi bức tranh.

Các lễ hội trong khung: Cannes Film Festival, Mid-Autumn Festival, Thanksgiving, Christmas, Halloween, Easter
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. Halloween
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy những quả bí ngô được khắc mặt với nến bên trong (jack-o’-lanterns) – đây là biểu tượng đặc trưng của lễ Halloween, được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm.
2. Christmas
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy cây thông Noel được trang trí với đèn và quà tặng – đây là hình ảnh đặc trưng của lễ Christmas (Giáng sinh), được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
3. Mid-Autumn Festival
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy những chiếc đèn lồng và múa lân đầy màu sắc – đây là hoạt động đặc trưng của Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival), được tổ chức vào rằm tháng 8 âm lịch.
4. Cannes Film Festival
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy hình ảnh liên quan đến điện ảnh, phim – đây là Liên hoan phim Cannes (Cannes Film Festival), sự kiện điện ảnh nổi tiếng nhất thế giới được tổ chức hàng năm tại Pháp.
5. Easter
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy những quả trứng được tô màu sặc sỡ – đây là biểu tượng đặc trưng của lễ Phục sinh (Easter). Trứng Phục sinh tượng trưng cho sự sống mới và sự tái sinh.
6. Thanksgiving
Giải thích: Bức tranh 6 cho thấy hình ảnh bữa ăn gia đình với gà tây và các món ăn truyền thống – đây là bữa tiệc đặc trưng của lễ Tạ ơn (Thanksgiving), được tổ chức hàng năm tại Mỹ vào tháng 11.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| STT | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Halloween |
| 2 | Christmas |
| 3 | Mid-Autumn Festival |
| 4 | Cannes Film Festival |
| 5 | Easter |
| 6 | Thanksgiving |
Task 2: Complete the table below with the phrases from the box.
Hoàn thành bảng bên dưới với các cụm từ từ khung.
Các cụm từ trong khung: having a feast, chocolate eggs, turkey, carving pumpkins, moon cakes, candy apples, painting eggs, performing a lion dance
Hướng dẫn: Phân loại các cụm từ vào đúng lễ hội, chia thành hai nhóm: Food (Đồ ăn) và Activity (Hoạt động).
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Festival (Lễ hội) | Food (Đồ ăn) | Activity (Hoạt động) |
|---|---|---|
| Easter (Lễ Phục sinh) | chocolate eggs (trứng sô-cô-la) | painting eggs (tô màu trứng) |
| Halloween (Lễ Halloween) | candy apples (táo kẹo) | carving pumpkins (khắc bí ngô) |
| Mid-Autumn Festival (Tết Trung thu) | moon cakes (bánh trung thu) | performing a lion dance (múa lân) |
| Thanksgiving (Lễ Tạ ơn) | turkey (gà tây) | having a feast (tổ chức bữa tiệc lớn) |
Giải thích:
Easter: Lễ Phục sinh gắn liền với chocolate eggs (trứng sô-cô-la) – món quà phổ biến dành cho trẻ em, và hoạt động painting eggs (tô màu trứng) – trẻ em tô vẽ trứng với nhiều màu sắc sặc sỡ.
Halloween: Lễ Halloween gắn liền với candy apples (táo bọc kẹo) – món ăn truyền thống, và hoạt động carving pumpkins (khắc bí ngô) – khắc mặt cười hoặc mặt ma trên quả bí ngô.
Mid-Autumn Festival: Tết Trung thu gắn liền với moon cakes (bánh trung thu) – món bánh truyền thống, và hoạt động performing a lion dance (múa lân) – tiết mục biểu diễn sôi động đặc trưng.
Thanksgiving: Lễ Tạ ơn gắn liền với turkey (gà tây) – món ăn chính không thể thiếu, và hoạt động having a feast (tổ chức bữa tiệc lớn) – cả gia đình quây quần ăn bữa tiệc tạ ơn.
Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ từ khung.
Các từ trong khung: painting eggs, Mid-Autumn Festival, Cannes Film Festival, Christmas, candy apples, turkey
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. At Christmas, people give gifts to each other.
(Vào dịp Giáng sinh, mọi người tặng quà cho nhau.)
Giải thích: Tặng quà cho nhau (give gifts to each other) là hoạt động đặc trưng của lễ Christmas (Giáng sinh).
2. My children love painting eggs at Easter.
(Các con tôi thích tô màu trứng vào dịp Phục sinh.)
Giải thích: Hoạt động gắn liền với lễ Phục sinh (Easter) dành cho trẻ em là painting eggs (tô màu trứng).
3. How many candy apples do you need for the Halloween party?
(Bạn cần bao nhiêu táo kẹo cho bữa tiệc Halloween?)
Giải thích: Đồ ăn đặc trưng của lễ Halloween là candy apples (táo kẹo). Câu hỏi “How many” đi với danh từ đếm được số nhiều.
4. At the Cannes Film Festival, there are many interesting films.
(Tại Liên hoan phim Cannes, có rất nhiều bộ phim thú vị.)
Giải thích: Lễ hội liên quan đến phim (films) là Cannes Film Festival (Liên hoan phim Cannes).
5. Performing lion dances is one of the activities at the Mid-Autumn Festival.
(Biểu diễn múa lân là một trong những hoạt động tại Tết Trung thu.)
Giải thích: Múa lân (lion dances) là hoạt động đặc trưng của Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival).
6. Bill’s mum is cooking a turkey for Thanksgiving.
(Mẹ của Bill đang nấu một con gà tây cho lễ Tạ ơn.)
Giải thích: Món ăn chính trong lễ Tạ ơn (Thanksgiving) là turkey (gà tây). Động từ “cooking” (đang nấu) phù hợp với một loại thức ăn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Christmas |
| 2 | painting eggs |
| 3 | candy apples |
| 4 | Cannes Film Festival |
| 5 | Mid-Autumn Festival |
| 6 | turkey |
Pronunciation (Phát âm) – Stress in two-syllable words (Trọng âm trong từ có hai âm tiết)
Quy tắc chung:
| Loại từ | Quy tắc chung | Ví dụ | Ngoại lệ |
|---|---|---|---|
| Hầu hết danh từ và tính từ | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất | ‘country, ‘happy | a’sleep, a’broad, ma’chine |
| Hầu hết động từ | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai | re’ceive, en’joy | ‘copy, ‘differ, ‘happen (động từ kết thúc bằng -er / -en) |
Task 4: Listen and repeat. Then underline the stressed syllable in each word.
Nghe và lặp lại. Sau đó gạch chân âm tiết được nhấn trong mỗi từ.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Nouns and Adjectives (Danh từ và Tính từ) – Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất:
| Từ | Trọng âm | Giải thích |
|---|---|---|
| costume | COS-tume | Danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: /ˈkɒs.tjuːm/ |
| fireworks | FIRE-works | Danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: /ˈfaɪə.wɜːks/ |
| turkey | TUR-key | Danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: /ˈtɜː.ki/ |
| happy | HAP-py | Tính từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: /ˈhæp.i/ |
Verbs (Động từ) – Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai:
| Từ | Trọng âm | Giải thích |
|---|---|---|
| enjoy | en-JOY | Động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: /ɪnˈdʒɔɪ/ |
| decide | de-CIDE | Động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: /dɪˈsaɪd/ |
| discuss | dis-CUSS | Động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: /dɪˈskʌs/ |
| prepare | pre-PARE | Động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: /prɪˈpeər/ |
Cách nhớ: Danh từ và tính từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu (TA-ta). Động từ hai âm tiết thường nhấn âm sau (ta-TA).
Task 5: Listen and repeat the sentences. Underline the stressed syllables in the bold words.
Nghe và lặp lại các câu. Gạch chân các âm tiết được nhấn trong các từ in đậm.
Đáp án và giải thích chi tiết:
1. We’re going to attend an Easter party at Nick’s house.
(Chúng tôi sẽ tham dự một bữa tiệc Phục sinh ở nhà Nick.)
Giải thích: “attend” là động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: at-TEND. “party” là danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: PAR-ty.
2. The dancers will perform traditional dances at the festival.
(Các vũ công sẽ biểu diễn các điệu múa truyền thống tại lễ hội.)
Giải thích: “dancers” là danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: DAN-cers. “perform” là động từ → trọng âm âm tiết thứ hai: per-FORM.
3. At Christmas, people usually buy presents for their family.
(Vào dịp Giáng sinh, mọi người thường mua quà cho gia đình.)
Giải thích: “Christmas” là danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: CHRIST-mas. “presents” là danh từ (quà tặng) → trọng âm âm tiết thứ nhất: PRES-ents.
4. Did you go to the Da Lat Flower Festival with your parents?
(Bạn có đi Liên hoan hoa Đà Lạt với bố mẹ không?)
Giải thích: “Flower” là danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: FLOW-er. “parents” là danh từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: PAR-ents.
5. My aunt is clever and patient.
(Cô tôi thông minh và kiên nhẫn.)
Giải thích: “clever” là tính từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: CLEV-er. “patient” là tính từ → trọng âm âm tiết thứ nhất: PA-tient.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Từ in đậm | Âm tiết nhấn | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 1 | attend | at-TEND | Động từ → nhấn âm 2 |
| 1 | party | PAR-ty | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 2 | dancers | DAN-cers | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 2 | perform | per-FORM | Động từ → nhấn âm 2 |
| 3 | Christmas | CHRIST-mas | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 3 | presents | PRES-ents | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 4 | Flower | FLOW-er | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 4 | parents | PAR-ents | Danh từ → nhấn âm 1 |
| 5 | clever | CLEV-er | Tính từ → nhấn âm 1 |
| 5 | patient | PA-tient | Tính từ → nhấn âm 1 |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
