Unit 9 Tiếng Anh 8: Communication (trang 96, 97) – Giải bài tập

Bài Communication Unit 9 “Natural Disasters” trong Tiếng Anh lớp 8, gồm hai phần chính: Everyday English – Giving and responding to bad news (Cách đưa và phản hồi tin xấu) và Knowledge of natural disasters (Kiến thức về thiên tai). Qua bài học này, các em sẽ biết cách chia sẻ và phản hồi tin xấu bằng tiếng Anh một cách lịch sự, đồng thời mở rộng hiểu biết về các loại thiên tai.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v) phá hủy
crop /krɒp/ (n) mùa màng, cây trồng
awful /ˈɔːfl/ (adj) tồi tệ, kinh khủng
shake /ʃeɪk/ (v) rung lắc
hide (hid) /haɪd/ (v) trốn, ẩn nấp
Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ (n) độ F (đơn vị đo nhiệt độ)
Richter scale /ˈrɪktər skeɪl/ (n) thang Richter (đo động đất)
thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ (n) bão có sấm sét
lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ (n) sét, tia chớp

II. Kiến thức Everyday English: Giving and Responding to Bad News

1. Cách đưa tin xấu (Giving bad news)

Khi muốn chia sẻ một tin xấu với ai đó, ta có thể kể trực tiếp sự việc:

  • A flood destroyed their house. (Lũ đã phá hủy nhà họ.)
  • It also damaged all of their crops. (Nó cũng làm hỏng tất cả mùa màng.)

2. Cách phản hồi tin xấu (Responding to bad news)

Cấu trúc Nghĩa Khi nào dùng
I’m sorry to hear that. Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bày tỏ sự đồng cảm, thương xót
That’s awful. Thật kinh khủng. Bày tỏ sự sốc, thương xót trước tin xấu

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Giving and responding to bad news

Task 1: Listen and read the dialogue below. Pay attention to the highlighted sentences.

Nghe và đọc bài hội thoại dưới đây. Chú ý các câu được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại:

Mark: Phong, why are you so sad?

Phong: My grandparents called this morning. A flood destroyed their house.

Mark: I’m sorry to hear that.

Phong: It also damaged all of their crops.

Mark: That’s awful. I hope your grandparents are safe.

Dịch bài hội thoại:

Mark: Phong, sao cậu buồn vậy?

Phong: Ông bà mình gọi sáng nay. Lũ đã phá hủy nhà họ.

Mark: Mình rất tiếc khi nghe điều đó.

Phong: Nó cũng làm hỏng tất cả mùa màng của họ.

Mark: Thật kinh khủng. Mình hy vọng ông bà cậu an toàn.

Phân tích: Phong đưa tin xấu (lũ phá hủy nhà, hỏng mùa màng). Mark phản hồi bằng hai cách: “I’m sorry to hear that” (bày tỏ đồng cảm) và “That’s awful” (bày tỏ sự sốc). Cuối cùng Mark thêm lời chúc “I hope your grandparents are safe” để thể hiện sự quan tâm.

Task 2: Work in pairs. Practise giving and responding to bad news in the following situations.

Làm việc theo cặp. Luyện tập đưa và phản hồi tin xấu trong các tình huống sau.

Tình huống 1: Bạn có một người bạn ở vùng núi. Sạt lở đất đã phá hủy khu vườn của gia đình bạn ấy hôm qua. Bạn chia sẻ tin này với bạn cùng lớp.

Gợi ý hội thoại:

  • A: You look worried. What’s the matter?
  • B: I just heard from my friend in the mountainous area. A landslide destroyed his family’s garden yesterday.
  • A: I’m sorry to hear that. Was anyone hurt?
  • B: Fortunately, no one was hurt, but they lost all their vegetables and fruit trees.
  • A: That’s awful. I hope his family will be okay.

Dịch: Trông bạn lo lắng quá. Có chuyện gì vậy? – Mình vừa nghe tin từ bạn mình ở vùng núi. Sạt lở đất đã phá hủy khu vườn gia đình bạn ấy hôm qua. – Mình rất tiếc khi nghe điều đó. Có ai bị thương không? – May mắn là không ai bị thương, nhưng họ mất hết rau và cây ăn quả. – Thật kinh khủng. Mình hy vọng gia đình bạn ấy sẽ ổn.

Tình huống 2: Bạn nghe tin một trận động đất lớn tấn công một thành phố. Bạn chia sẻ tin này với bạn cùng lớp.

Gợi ý hội thoại:

  • A: Did you hear the news? A big earthquake hit a city this morning.
  • B: That’s awful. How strong was it?
  • A: It was 6.5 on the Richter scale. It destroyed many buildings and houses.
  • B: I’m sorry to hear that. I hope the rescue workers can help the victims quickly.

Dịch: Bạn nghe tin chưa? Một trận động đất lớn tấn công một thành phố sáng nay. – Thật kinh khủng. Nó mạnh cỡ nào? – 6,5 độ Richter. Nó phá hủy nhiều tòa nhà và nhà cửa. – Mình rất tiếc khi nghe điều đó. Mình hy vọng nhân viên cứu hộ có thể giúp các nạn nhân nhanh chóng.

Knowledge of natural disasters

Task 3: Read the short passages below. Decide which natural disaster each person below is talking about.

Đọc các đoạn văn ngắn dưới đây. Xác định mỗi người đang nói về thiên tai nào.

Người Đoạn văn Đáp án Giải thích
Nam “We were travelling on the road near a mountain. Suddenly, a lot of rocks and mud came down the mountain.” landslide “Rocks and mud came down the mountain” = đá và bùn trượt xuống từ núi → sạt lở đất.
Ann “While I was working in the garden, I saw a big funnel of wind moving towards us very quickly.” tornado “A big funnel of wind” = cột xoáy gió lớn hình phễu → lốc xoáy.
Tom “Suddenly, everything in our living room began to shake. My sister and I quickly hid under the table.” earthquake “Everything began to shake” = mọi thứ bắt đầu rung lắc + “hid under the table” = trốn dưới bàn → động đất.

Giải thích chi tiết:

Nam – landslide (sạt lở đất)

Nam kể: “Chúng tôi đang đi trên đường gần núi. Bỗng nhiên, rất nhiều đá và bùn trượt xuống từ núi.” Manh mối quan trọng: “rocks and mud came down the mountain” (đá và bùn trượt xuống từ núi) – đây là đặc điểm đặc trưng của sạt lở đất (landslide).

Ann – tornado (lốc xoáy)

Ann kể: “Trong khi tôi đang làm vườn, tôi thấy một cột xoáy gió lớn di chuyển về phía chúng tôi rất nhanh.” Manh mối: “a big funnel of wind” (cột gió hình phễu lớn) – đây là hình dạng đặc trưng của lốc xoáy (tornado). Trong bài Getting Started, Tom cũng mô tả: “we saw a big funnel of wind.”

Tom – earthquake (động đất)

Tom kể: “Bỗng nhiên, mọi thứ trong phòng khách bắt đầu rung lắc. Chị tôi và tôi nhanh chóng trốn dưới bàn.” Manh mối: “began to shake” (bắt đầu rung lắc) + “hid under the table” (trốn dưới bàn) – nhà cửa rung lắc và trốn dưới bàn là phản ứng đặc trưng khi có động đất (earthquake).

Task 4: Choose the correct answer to each question to see how much you know about natural disasters.

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi để xem bạn biết bao nhiêu về thiên tai.

Câu Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 Which of these may cause landslides? A. Heavy rain. Mưa lớn làm đất mềm và trơn trượt, gây sạt lở đất. Gió (wind) và sét (lightning) không phải nguyên nhân chính gây sạt lở.
2 Which of these activities may cause landslides? B. Cutting down trees. Chặt cây (phá rừng) làm đất mất lớp rễ cây giữ đất, dễ gây sạt lở. Xả rác và ô nhiễm không khí không gây sạt lở trực tiếp.
3 What scale is used for measuring earthquakes? C. Richter scale. Thang Richter dùng để đo cường độ động đất. Fahrenheit đo nhiệt độ (°F), Celsius cũng đo nhiệt độ (°C).
4 What natural disaster can an earthquake cause? B. A landslide. Động đất có thể gây sạt lở đất vì rung chấn làm đất đá bị lung lay và trượt xuống.
5 What do tornadoes form from? C. A thunderstorm. Lốc xoáy hình thành từ các cơn bão có sấm sét (thunderstorm). Động đất và lũ lụt không tạo ra lốc xoáy.
6 Where do tornadoes mostly happen? A. In the USA. Mỹ là quốc gia có nhiều lốc xoáy nhất thế giới, đặc biệt ở khu vực “Tornado Alley” (Hành lang lốc xoáy) ở miền Trung nước Mỹ.

Giải thích chi tiết:

Question 1 – Đáp án: A. Heavy rain (Mưa lớn)

Mưa lớn là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây sạt lở đất. Nước mưa thấm vào đất, làm đất nặng và trơn trượt, đặc biệt ở các sườn núi dốc. Gió (B) và sét (C) không phải nguyên nhân trực tiếp gây sạt lở.

Question 2 – Đáp án: B. Cutting down trees (Chặt cây)

Rễ cây có tác dụng giữ đất chắc. Khi chặt cây (phá rừng), đất mất lớp bảo vệ và dễ bị xói mòn, trượt lở. Đây là hoạt động của con người góp phần gây sạt lở đất. Xả rác (A) và ô nhiễm không khí (C) gây hại cho môi trường nhưng không trực tiếp gây sạt lở.

Question 3 – Đáp án: C. Richter scale (Thang Richter)

Thang Richter là thang đo được sử dụng để đo cường độ (magnitude) của động đất. Ví dụ: động đất 5.0 độ Richter, 7.0 độ Richter. Thang Fahrenheit (A) đo nhiệt độ theo hệ Mỹ. Thang Celsius (B) đo nhiệt độ theo hệ quốc tế.

Question 4 – Đáp án: B. A landslide (Sạt lở đất)

Động đất gây rung chấn mạnh, làm đất đá trên sườn núi bị lung lay và trượt xuống, dẫn đến sạt lở đất. Lũ lụt (A) thường do mưa lớn, không phải do động đất trực tiếp. Lốc xoáy (C) hình thành từ bão, không liên quan đến động đất.

Question 5 – Đáp án: C. A thunderstorm (Bão có sấm sét)

Lốc xoáy (tornado) hình thành từ các cơn bão có sấm sét mạnh (thunderstorm). Trong điều kiện thời tiết đặc biệt, không khí xoáy tạo thành cột gió hình phễu đặc trưng. Động đất (A) và lũ lụt (B) không tạo ra lốc xoáy.

Question 6 – Đáp án: A. In the USA (Ở Mỹ)

Mỹ là quốc gia có số lượng lốc xoáy nhiều nhất thế giới, khoảng 1.000 trận mỗi năm. Khu vực “Tornado Alley” (Hành lang lốc xoáy) ở miền Trung nước Mỹ (gồm các bang Texas, Oklahoma, Kansas…) là nơi lốc xoáy xảy ra thường xuyên nhất.

Task 5: Work in pairs. Compare your answers. Then check your answers with the key on page 101. How many points did each of you get?

Làm việc theo cặp. So sánh đáp án. Sau đó kiểm tra đáp án với đáp án ở trang 101. Mỗi bạn được bao nhiêu điểm?

Cách tính điểm: Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm. Tổng điểm tối đa: 6 điểm.

Số điểm Đánh giá
5 – 6 điểm Tuyệt vời! Bạn hiểu biết rất tốt về thiên tai.
3 – 4 điểm Khá tốt! Bạn có kiến thức cơ bản về thiên tai.
1 – 2 điểm Cần tìm hiểu thêm về thiên tai để bảo vệ bản thân và gia đình.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm