Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Đây là bài thực hành, các em sẽ tự sưu tầm tư liệu và viết báo cáo theo cấu trúc gợi ý trong SGK (trang 79 – 80). Dưới đây là bài mẫu tham khảo dựa trên bảng 17 và các kiến thức đã học ở Bài 15, Bài 16 để các em đối chiếu và hoàn thiện báo cáo của mình.
Yêu cầu bài thực hành
- Nội dung: Viết báo cáo về đặc điểm tài nguyên dầu mỏ, khí tự nhiên và việc khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên của khu vực Tây Nam Á.
- Nguồn tư liệu: Thông tin trên internet, sách, báo, tạp chí,… có liên quan.
Bài mẫu tham khảo
BÁO CÁO
Vấn đề dầu khí của khu vực Tây Nam Á
1. Đặc điểm tài nguyên dầu mỏ và khí tự nhiên của khu vực Tây Nam Á
a) Trữ lượng
- Trữ lượng dầu mỏ: năm 2020, khu vực Tây Nam Á có tổng trữ lượng dầu mỏ khoảng 113,2 tỉ tấn, chiếm trên 50% trữ lượng dầu mỏ thế giới.
- Trữ lượng khí tự nhiên: khoảng 75,8 nghìn tỉ m³, chiếm khoảng 40% trữ lượng khí tự nhiên thế giới.
→ Tây Nam Á là khu vực có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới.
b) Phân bố
- Tài nguyên dầu khí tập trung chủ yếu ở các quốc gia vùng vịnh Péc-xích: A-rập Xê-út, I-ran, I-rắc, Cô-oét, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất, Ca-ta.
- Các nước dẫn đầu về trữ lượng (năm 2020):
| Quốc gia | Dầu mỏ (tỉ tấn) | Khí tự nhiên (nghìn tỉ m³) |
|---|---|---|
| A-rập Xê-út | 40,9 (17,2% thế giới) | 6,0 (3,2%) |
| I-ran | 21,7 (9,1%) | 32,1 (17,1%) |
| I-rắc | 19,6 (8,4%) | 3,5 (1,9%) |
| Cô-oét | 14,0 (5,9%) | 1,7 (0,9%) |
| Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất | 13,0 (5,6%) | 5,9 (3,2%) |
| Ca-ta | 2,6 (1,5%) | 24,7 (13,1%) |
→ A-rập Xê-út dẫn đầu về trữ lượng dầu mỏ, còn I-ran dẫn đầu về trữ lượng khí tự nhiên trong khu vực.
2. Việc khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên của khu vực Tây Nam Á
a) Sản lượng khai thác
- Năm 2020, sản lượng khai thác:
- Dầu mỏ: khoảng 1 297,3 triệu tấn.
- Khí tự nhiên: khoảng 686,6 tỉ m³.
- Dầu mỏ ở Tây Nam Á được phát hiện đầu tiên vào năm 1908 ở I-ran, sau đó tiếp tục được phát hiện ở nhiều nơi khác.
- Dầu khí là hàng hoá chiến lược, là động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế của nhiều nước trong khu vực.
b) Phân bố khai thác
- Hoạt động khai thác dầu khí tập trung chủ yếu ở các nước vùng vịnh Péc-xích: A-rập Xê-út, I-ran, I-rắc, Cô-oét, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất, Ca-ta.
- Đây cũng là những nước có trữ lượng dầu khí lớn nhất khu vực.
c) Xuất khẩu
- Năm 2020, sản lượng xuất khẩu:
- Dầu mỏ: khoảng 874,9 triệu tấn (chiếm khoảng 67,4% sản lượng khai thác).
- Khí tự nhiên: khoảng 134,6 tỉ m³ (chiếm khoảng 19,6% sản lượng khai thác).
- Đối tác xuất khẩu chính: các nước châu Á, EU, Hoa Kỳ.
- Các tổ chức liên quan đến hoạt động dầu khí:
- OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) — thành lập năm 1960, các thành viên sáng lập ở Tây Nam Á gồm: I-ran, I-rắc, A-rập Xê-út, Cô-oét. Sau đó Ca-ta gia nhập năm 1961, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất gia nhập năm 1967.
- GCC (Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh) — thành lập năm 1981, gồm 6 quốc gia: A-rập Xê-út, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất, Ba-ranh, Cô-oét, Ô-man, Ca-ta.
3. Một số vấn đề đặt ra
- Nguy cơ ô nhiễm môi trường: hoạt động khai thác và vận chuyển dầu tiềm ẩn nguy cơ tràn dầu, đặc biệt tại các tuyến đường thuỷ hẹp và nông như Biển Đỏ, kênh Xuy-ê, vịnh Péc-xích, eo biển Hoóc-mút.
- Mâu thuẫn, tranh chấp: dầu khí là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mâu thuẫn, tranh chấp kéo dài giữa các quốc gia trong khu vực.
- Phụ thuộc vào dầu khí: nhiều nước có nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào dầu khí, dễ bị tác động khi giá dầu thế giới biến động. Hiện nay, các nước như Ca-ta, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất,… đang giảm dần sự lệ thuộc vào dầu khí bằng cách đẩy mạnh phát triển kinh tế tri thức, năng lượng tái tạo.
Kết luận
Khu vực Tây Nam Á sở hữu trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới, tập trung chủ yếu ở vùng vịnh Péc-xích. Việc khai thác và xuất khẩu dầu khí đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế – xã hội của khu vực, đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường, an ninh chính trị và sự phát triển bền vững trong tương lai.

ThS. Trần Ngọc Báu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Địa Lí THPT
Trình độ: Thạc sĩ Địa lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ GIS, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Cầu Giấy
