Giải bài tập SGK: Bài 21: Kinh tế Liên bang Nga – Địa lí 11

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Câu hỏi mở đầu trang 105

Đề bài: Liên bang Nga có điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội thuận lợi để phát triển kinh tế. Quốc gia này đang từng bước khẳng định vai trò, vị thế của mình trong nền kinh tế thế giới. Kinh tế Liên bang Nga phát triển ra sao? Những ngành kinh tế nào đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Liên bang Nga?

Lời giải:

  • Tình hình phát triển kinh tế: Từ năm 2000, kinh tế Liên bang Nga dần ổn định và phát triển. Năm 2020, quy mô GDP đạt khoảng 1,5 nghìn tỉ USD (chiếm khoảng 1,8% GDP toàn cầu). Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỉ trọng dịch vụ và các ngành có hàm lượng khoa học – kĩ thuật cao.
  • Các ngành kinh tế quan trọng: Công nghiệp (giữ vai trò chủ đạo), dịch vụ (chiếm tỉ trọng cao nhất trong GDP), nông nghiệp – lâm nghiệp – thuỷ sản (khai thác hiệu quả tài nguyên và tạo mặt hàng xuất khẩu).

I. Các ngành kinh tế

1. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Câu hỏi trang 107

Đề bài: Dựa vào nội dung mục 1, hãy:

  • Xác định sự phân bố một số nông sản chính của Liên bang Nga.
  • Trình bày tình hình phát triển ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản của Liên bang Nga.

Lời giải:

a) Sự phân bố một số nông sản chính:

  • Cây trồng:
    • Lúa mì: phân bố chủ yếu ở đồng bằng Đông Âu, phía nam đồng bằng Tây Xi-bia.
    • Củ cải đường: đồng bằng Đông Âu.
    • Hướng dương: đồng bằng Đông Âu, phía nam.
    • Khoai tây: đồng bằng Đông Âu.
  • Vật nuôi:
    • Bò: đồng bằng Đông Âu, phía nam Tây Xi-bia.
    • Cừu: vùng phía nam Tây Xi-bia.
    • Tuần lộc: vùng phía bắc.

b) Tình hình phát triển:

Nông nghiệp:

  • Liên bang Nga đang đầu tư, áp dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất → mang lại hiệu quả ngày càng cao.
  • Sản lượng nông sản tăng nhanh giai đoạn 2000 – 2020:
    • Lúa mì: 34,5 → 85,9 triệu tấn.
    • Củ cải đường: 14,1 → 33,9 triệu tấn.
    • Hạt hướng dương: 3,9 → 13,3 triệu tấn.
    • Đàn cừu: 12,6 → 20,7 triệu con.
  • Một số nông sản giảm: khoai tây (29,5 → 19,6 triệu tấn), đàn bò (28,1 → 18,1 triệu con).

Lâm nghiệp:

  • ngành kinh tế quan trọng. Diện tích rừng năm 2020 khoảng 815 triệu ha, lớn nhất thế giới.
  • Sản lượng gỗ tròn tăng: 158,1 (2000) → 217,0 triệu m³ (2020), đứng thứ 4 thế giới (sau Hoa Kỳ, Ấn Độ, Trung Quốc).
  • Gỗ và sản phẩm từ gỗ là mặt hàng xuất khẩu chính.

Thuỷ sản:

  • Có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển (giáp nhiều biển, đại dương, nhiều sông hồ lớn).
  • Sản lượng khai thác chiếm 6,1% tổng sản lượng thuỷ sản khai thác toàn thế giới (năm 2020) → nước xuất khẩu thuỷ sản lớn.
  • Tập trung ở ngư trường Viễn Đông, phía nam, biển Ca-xpi.
  • Sản phẩm chính: cá hồi, cá thu, cá trích, cá tuyết,…

2. Công nghiệp

Câu hỏi trang 109

Đề bài: Khai thác nội dung mục 2, hãy:

  • Xác định sự phân bố một số ngành công nghiệp chính của Liên bang Nga.
  • Trình bày tình hình phát triển ngành công nghiệp của Liên bang Nga.

Lời giải:

a) Sự phân bố một số ngành công nghiệp chính:

  • Khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên: vùng U-ranTây Xi-bia.
  • Khai thác than: Xi-biaViễn Đông.
  • Nhiệt điện: vùng Trung ương, U-ran, Tây Xi-bia.
  • Luyện kim (thép): Tây Xi-bia, U-ran, Trung ương.
  • Hàng không – vũ trụ, cơ khí: tập trung ở đồng bằng Đông Âu và các trung tâm lớn.
  • Các trung tâm công nghiệp lớn: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua, Ni-giơ-nhi Nô-gô-rốt, E-ca-tê-rin-bua,…

b) Tình hình phát triển:

  • Công nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế. Năm 2020, công nghiệp và xây dựng chiếm 29,9% GDP và thu hút khoảng 27% lực lượng lao động.
  • Cơ cấu ngành đa dạng; các ngành chính: khai thác, sản xuất điện, luyện kim, hàng không – vũ trụ,…
  • Công nghiệp khai thác:
    • nhà sản xuất dầu mỏ và khí tự nhiên lớn thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ).
    • Đứng thứ 5 thế giới về sản lượng khai thác than (chiếm 5,2% sản lượng toàn cầu).
  • Công nghiệp sản xuất điện: sản lượng điện chiếm ~4% sản lượng thế giới (năm 2020), đứng thứ 4 (sau Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ).
  • Luyện kim: có lịch sử lâu đời, sản lượng thép chiếm 3,8% thế giới.
  • Hàng không – vũ trụ:thế mạnh của Liên bang Nga với các sản phẩm: máy bay, trực thăng, vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ,…
  • Sản lượng một số sản phẩm giai đoạn 2000 – 2020:
    • Điện: 878 → 1 085 tỉ kWh.
    • Than: 258 → 398 triệu tấn.
    • Thép: 59,2 → 73,8 triệu tấn.

3. Dịch vụ

Câu hỏi trang 111

Đề bài: Dựa vào thông tin mục 3, hãy trình bày tình hình phát triển một số ngành dịch vụ của Liên bang Nga.

Lời giải:

  • Dịch vụ ngày càng giữ vị trí quan trọng, chiếm 56,1% GDP và thu hút 67,3% lực lượng lao động (năm 2020).
  • Các trung tâm dịch vụ lớn: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

a) Thương mại:

  • Nội thương: hàng hoá phong phú, chất lượng tăng; hệ thống bán buôn, bán lẻ phát triển rộng khắp.
  • Ngoại thương: là một trong những nước xuất, nhập khẩu lớn trên thế giới và luôn xuất siêu.
    • Trị giá xuất khẩu năm 2020 đạt 381,0 tỉ USD; nhập khẩu đạt 304,6 tỉ USD.
    • Mặt hàng xuất khẩu chính: dầu mỏ, khí tự nhiên, kim loại, hoá chất, thực phẩm, gỗ.
    • Mặt hàng nhập khẩu chính: máy móc và thiết bị, ô tô, rau quả, dệt may, da giày.
    • Đối tác chính: Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, một số nước Đông Nam Á,…

b) Giao thông vận tải:

  • Mạng lưới phát triển với đầy đủ các loại hình. Mát-xcơ-va là đầu mối giao thông lớn nhất cả nước.
  • Đường sắt: dài hơn 87 000 km, thuộc mạng lưới dài nhất thế giới.
  • Đường bộ: trên 1 triệu km.
  • Đường sông, đường biển: phát triển với các cảng lớn: Xanh Pê-téc-bua, Vla-đi-vô-xtốc, Ma-ga-đan,…
  • Đường ống: phát triển rất mạnh, tổng chiều dài đứng thứ hai thế giới, vận chuyển dầu mỏ và khí tự nhiên.
  • Đường hàng không: năm 2020 có trên 1 200 sân bay.

c) Du lịch:

  • Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hoá phong phú, độc đáo → điểm đến hấp dẫn.
  • Năm 2019, đón 24,6 triệu khách quốc tế, doanh thu đạt 11 tỉ USD.
  • Các trung tâm du lịch lớn: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.
  • Địa điểm nổi tiếng: hồ Bai-can, nhà thờ chính toà Thánh Ba-sin, Cung điện Crem-lin,…

d) Tài chính ngân hàng:

  • Phát triển đa dạng với các hoạt động: thị trường trái phiếu, chứng khoán, tín dụng,…
  • Các trung tâm tài chính quan trọng: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

II. Một số vùng kinh tế

Câu hỏi trang 112

Đề bài: Dựa vào thông tin mục II và hình 21.6, hãy:

  • Xác định các vùng kinh tế của Liên bang Nga.
  • Trình bày đặc điểm nổi bật của một số vùng kinh tế quan trọng.

Lời giải:

a) Các vùng kinh tế của Liên bang Nga:

Liên bang Nga có 12 vùng kinh tế, trong đó 4 vùng quan trọng là: vùng Trung ương, vùng Trung tâm đất đen, vùng U-ranvùng Viễn Đông.

b) Đặc điểm nổi bật của một số vùng kinh tế quan trọng:

Vùng kinh tế Đặc điểm nổi bật
Trung ương – Chiếm khoảng 2,8% diện tích cả nước, nằm ở trung tâm phần châu Âu.

– Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

– Các ngành công nghiệp chủ yếu: dệt may, hoá chất, chế tạo máy.

– Thành phố lớn: Mát-xcơ-va, Xmô-len, Tu-la,…

Trung tâm đất đen – Chiếm khoảng 0,98% diện tích cả nước.

– Tập trung dải đất đen phì nhiêu, nguồn nước dồi dào.

– Hoạt động chính là nông nghiệpcông nghiệp phục vụ nông nghiệp.

– Thành phố lớn: Vô-rô-ne-giơ, Bê-gô-rốt,…

U-ran – Chiếm khoảng 4,9% diện tích cả nước.

– Rất giàu khoáng sản (than đá, sắt, kim cương, vàng, đồng).

– Ngành phát triển: khai thác khoáng sản, luyện kim, cơ khí, hoá chất, chế biến gỗ. Nông nghiệp còn hạn chế.

– Thành phố lớn: E-ca-tê-rin-bua, Ma-nhi-tơ-giooc,…

Viễn Đông – Chiếm khoảng 40,6% diện tích cả nước.

– Giàu tài nguyên, nhất là than và rừng.

– Hoạt động chính: khai thác khoáng sản, khai thác gỗ, đóng tàu, khai thác và chế biến thuỷ sản.

– Thành phố lớn: Vla-đi-vô-xtốc, Kha-ba-rốp,…

Luyện tập và Vận dụng

Luyện tập 1 trang 112

Đề bài: Dựa vào bản đồ phân bố nông nghiệp của Liên bang Nga (hình 21.1), nhận xét sự phân bố các cây trồng và vật nuôi chính của Liên bang Nga.

Lời giải:

a) Sự phân bố các cây trồng chính:

  • Cây trồng phân bố chủ yếu ở phía tây và phía nam — nơi có địa hình bằng phẳng, đất tốt và khí hậu thuận lợi.
  • Cụ thể:
    • Lúa mì: đồng bằng Đông Âu, phía nam đồng bằng Tây Xi-bia.
    • Khoai tây, củ cải đường: đồng bằng Đông Âu.
    • Hướng dương: phía nam đồng bằng Đông Âu.
    • Cây ăn quả: vùng phía nam đồng bằng Đông Âu.

b) Sự phân bố các vật nuôi chính:

  • Bò: đồng bằng Đông Âu, phía nam Tây Xi-bia.
  • Lợn, gia cầm: phía tây (đồng bằng Đông Âu).
  • Cừu: phía nam đồng bằng Tây Xi-bia (vùng thảo nguyên).
  • Tuần lộc, hươu: vùng phía bắc (đài nguyên, lạnh giá).

c) Nhận xét chung:

  • Phân bố nông nghiệp có sự phân hoá rõ rệt theo lãnh thổ: phần lớn cây trồng và vật nuôi phổ biến tập trung ở phía tây (châu Âu)phía nam — nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi.
  • Phần phía bắc và phía đông hầu như ít hoặc không sản xuất nông nghiệp do khí hậu khắc nghiệt.

Luyện tập 2 trang 112

Đề bài: Dựa vào bảng 21.3, hãy vẽ biểu đồ thể hiện trị giá xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Liên bang Nga giai đoạn 2000 – 2020. Nêu nhận xét.

Lời giải:

a) Vẽ biểu đồ:

  • Dạng biểu đồ: biểu đồ cột nhóm (mỗi năm có 2 cột: xuất khẩu và nhập khẩu).
  • Trục hoành: các năm 2000, 2010, 2015, 2020.
  • Trục tung: trị giá (tỉ USD).
  • Số liệu:
Năm 2000 2010 2015 2020
Xuất khẩu (tỉ USD) 114,4 445,5 391,4 381,0
Nhập khẩu (tỉ USD) 62,4 322,4 281,6 304,6

b) Nhận xét:

  • Trị giá xuất khẩu và nhập khẩu của Liên bang Nga đều tăng mạnh giai đoạn 2000 – 2010, sau đó có xu hướng giảm giai đoạn 2010 – 2020.
  • Cụ thể:
    • Xuất khẩu: tăng nhanh từ 114,4 (2000) lên 445,5 tỉ USD (2010), sau đó giảm còn 381,0 tỉ USD (2020).
    • Nhập khẩu: tăng từ 62,4 (2000) lên 322,4 tỉ USD (2010), sau đó giảm còn 304,6 tỉ USD (2020).
  • Liên bang Nga luôn xuất siêu trong cả giai đoạn (trị giá xuất khẩu luôn lớn hơn nhập khẩu).

Vận dụng trang 112

Đề bài: Sưu tầm thông tin, hình ảnh và viết báo cáo ngắn về một vấn đề kinh tế của Liên bang Nga mà em quan tâm (một sản phẩm nổi bật, một ngành kinh tế quan trọng,…).

Lời giải:

Ví dụ tham khảo:

NGÀNH KHAI THÁC DẦU MỎ VÀ KHÍ TỰ NHIÊN CỦA LIÊN BANG NGA

a) Vị trí trong nền kinh tế thế giới:

  • Liên bang Nga là nhà sản xuất dầu mỏ và khí tự nhiên lớn thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ) — năm 2020.
  • Dầu mỏ, khí tự nhiên có trữ lượng hàng đầu thế giới.
  • mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Liên bang Nga, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn.

b) Phân bố:

  • Tập trung chủ yếu ở vùng U-ranđồng bằng Tây Xi-bia.
  • Ngoài ra còn có ở vùng biển Ô-khốt (thềm lục địa).

c) Điều kiện phát triển:

  • Trữ lượng lớn: dầu mỏ 14,8 tỉ tấn; khí tự nhiên 37,4 nghìn tỉ m³ (năm 2020).
  • Nền tảng khoa học – công nghệ lâu đời.
  • Có mạng lưới đường ống dài thứ hai thế giới, thuận lợi vận chuyển.

d) Vai trò trong nền kinh tế:

  • Là ngành công nghiệp mũi nhọn, đóng góp lớn vào GDP.
  • Cung cấp nhiên liệu cho các ngành khác trong nước.
  • Đóng góp lớn cho ngoại thương — xuất khẩu tới nhiều nước, đặc biệt là các nước châu Âu.
  • Tăng vị thế của Liên bang Nga trên thế giới.

e) Thách thức:

  • Nhiều mỏ nằm ở vùng có địa hình phức tạp hoặc khí hậu khắc nghiệt → khai thác khó khăn.
  • Chịu ảnh hưởng của biến động giá trên thị trường thế giới.
  • Cần cân bằng giữa khai thác và bảo vệ môi trường.
ThS. Trần Ngọc Báu

ThS. Trần Ngọc Báu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Địa Lí THPT

Trình độ: Thạc sĩ Địa lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ GIS, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Cầu Giấy