Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về các phòng trong nhà (Rooms)
- 2. Từ vựng về đồ nội thất (Furniture)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the house. Name the rooms in it
- Task 2: Name the things in each room in 1. Use the word list below. (You may use a word more than once.)
- Task 3: Think of a room in your house. In pairs, ask and answer questions to guess it
- III. Phát âm (Pronunciation): Âm cuối /s/ và /z/
- Quy tắc phát âm âm cuối -s
- Task 4: Listen and repeat these words
- Task 5: Listen to the conversation. Underline the final s in the words and put them into the correct column
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 2 “My House” trong chương trình Tiếng Anh lớp 6. Bài học này giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các phòng trong nhà và đồ nội thất, đồng thời luyện tập phát âm hai âm cuối /s/ và /z/ — một điểm phát âm quan trọng mà nhiều học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về các phòng trong nhà (Rooms)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| hall | /hɔːl/ | (n) | đại sảnh, hành lang |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | (n) | nhà bếp |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | (n) | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | (n) | phòng tắm |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | (n) | phòng khách |
2. Từ vựng về đồ nội thất (Furniture)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| lamp | /læmp/ | (n) | đèn bàn, đèn ngủ |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | (n) | bồn cầu, nhà vệ sinh |
| picture | /ˈpɪktʃə(r)/ | (n) | bức tranh, bức ảnh |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | (n) | tủ (có ngăn, có cánh cửa) |
| sink | /sɪŋk/ | (n) | bồn rửa |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | (n) | ghế sofa |
| dishwasher | /ˈdɪʃˌwɒʃə(r)/ | (n) | máy rửa bát |
| fridge | /frɪdʒ/ | (n) | tủ lạnh |
| shower | /ˈʃaʊə(r)/ | (n) | vòi sen, buồng tắm |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | (n) | tủ ngăn kéo |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the house. Name the rooms in it
Nhìn vào ngôi nhà. Gọi tên các phòng trong đó.

Đáp án:
Các phòng trong ngôi nhà gồm:
- hall (đại sảnh) — khu vực ngay lối vào nhà
- kitchen (nhà bếp) — nơi nấu ăn
- bedroom (phòng ngủ) — nơi để ngủ nghỉ
- bathroom (phòng tắm) — nơi tắm rửa và vệ sinh
- living room (phòng khách) — nơi tiếp khách và sinh hoạt chung
Giải thích: Học sinh quan sát hình vẽ ngôi nhà trong sách giáo khoa và dựa vào các từ gợi ý trong khung (hall, kitchen, bedroom, bathroom, living room) để gọi tên từng phòng tương ứng với vị trí trong hình.
Task 2: Name the things in each room in 1. Use the word list below. (You may use a word more than once.)
Gọi tên các đồ vật trong mỗi phòng ở bài 1. Sử dụng danh sách từ bên dưới. (Em có thể dùng một từ nhiều lần.)
Từ cho sẵn: lamp — toilet — picture — cupboard — sink — sofa — dishwasher — fridge — shower — chest of drawers
Đáp án:
| Phòng | Đồ nội thất |
|---|---|
| Bedroom (Phòng ngủ) | lamp, chest of drawers, picture |
| Living room (Phòng khách) | lamp, picture, sofa |
| Hall (Đại sảnh) | picture |
| Kitchen (Nhà bếp) | cupboard, dishwasher, sink, fridge |
| Bathroom (Phòng tắm) | toilet, shower, sink |
Giải thích chi tiết:
Bedroom (Phòng ngủ): Trong phòng ngủ thường có đèn bàn/đèn ngủ (lamp) để đọc sách, tủ ngăn kéo (chest of drawers) để đựng quần áo, và tranh ảnh (picture) treo tường để trang trí.
Living room (Phòng khách): Phòng khách thường có đèn (lamp) để chiếu sáng, tranh ảnh (picture) để trang trí, và ghế sofa (sofa) để ngồi tiếp khách.
Hall (Đại sảnh): Đại sảnh là khu vực lối vào nhà, thường chỉ treo tranh ảnh (picture) trang trí.
Kitchen (Nhà bếp): Nhà bếp có tủ bếp (cupboard) để đựng bát đĩa, máy rửa bát (dishwasher), bồn rửa (sink) để rửa thực phẩm, và tủ lạnh (fridge) để bảo quản thức ăn.
Bathroom (Phòng tắm): Phòng tắm có bồn cầu (toilet), vòi sen (shower) để tắm, và bồn rửa (sink) để rửa tay, rửa mặt.
Lưu ý: Từ sink (bồn rửa) và lamp (đèn) có thể xuất hiện ở nhiều phòng khác nhau. Ví dụ: sink có thể ở cả kitchen và bathroom; lamp có thể ở cả bedroom và living room.
Task 3: Think of a room in your house. In pairs, ask and answer questions to guess it
Nghĩ về một phòng trong nhà em. Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời câu hỏi để đoán phòng đó.
Mẫu trong sách:
A: What’s in your room? (Trong phòng của bạn có gì?)
B: A sofa and a television. (Một cái ghế sofa và một cái tivi.)
A: Is it the living room? (Đó là phòng khách phải không?)
B: Yes. (Đúng vậy.)
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1:
A: What’s in your room? (Trong phòng của bạn có gì?)
B: A fridge and a cupboard. (Một tủ lạnh và một tủ bếp.)
A: Is it the kitchen? (Đó là nhà bếp phải không?)
B: Yes. (Đúng vậy.)
Mẫu 2:
A: What’s in your room? (Trong phòng của bạn có gì?)
B: A lamp and a chest of drawers. (Một cái đèn và một tủ ngăn kéo.)
A: Is it the bedroom? (Đó là phòng ngủ phải không?)
B: Yes. (Đúng vậy.)
Mẫu 3:
A: What’s in your room? (Trong phòng của bạn có gì?)
B: A toilet and a shower. (Một bồn cầu và một vòi sen.)
A: Is it the bathroom? (Đó là phòng tắm phải không?)
B: Yes. (Đúng vậy.)
Hướng dẫn thực hiện: Một bạn nghĩ về một phòng trong nhà mình, bạn còn lại đặt câu hỏi “What’s in your room?” để nghe mô tả đồ vật, từ đó đoán tên phòng. Mẹo: nên chọn những đồ vật đặc trưng cho từng phòng (ví dụ: fridge → kitchen, toilet → bathroom) để bạn kia dễ đoán.
III. Phát âm (Pronunciation): Âm cuối /s/ và /z/
Quy tắc phát âm âm cuối -s
Khi thêm -s hoặc -es vào cuối từ (danh từ số nhiều hoặc động từ ngôi thứ ba số ít), âm cuối được phát âm theo hai cách chính:
Phát âm /s/ khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh: /t/, /p/, /k/, /f/, /θ/. Khi phát âm /s/, dây thanh không rung.
Phát âm /z/ khi từ kết thúc bằng các phụ âm hữu thanh: /b/, /d/, /g/, /n/, /m/, /l/, /v/, /ð/… và tất cả các nguyên âm. Khi phát âm /z/, dây thanh rung.
Mẹo nhớ đơn giản: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu cổ họng rung → /z/. Nếu cổ họng không rung → /s/.
Task 4: Listen and repeat these words
Nghe và lặp lại các từ sau.
Đáp án phân loại:
| Âm /s/ | Âm /z/ |
|---|---|
| lamps | cupboards |
| sinks | sofas |
| flats | kitchens |
| toilets | rooms |
Giải thích chi tiết:
Nhóm /s/:
- lamps /læmps/: “lamp” kết thúc bằng âm /p/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
- sinks /sɪŋks/: “sink” kết thúc bằng âm /k/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
- flats /flæts/: “flat” kết thúc bằng âm /t/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
- toilets /ˈtɔɪləts/: “toilet” kết thúc bằng âm /t/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
Nhóm /z/:
- cupboards /ˈkʌbədz/: “cupboard” kết thúc bằng âm /d/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/
- sofas /ˈsəʊfəz/: “sofa” kết thúc bằng nguyên âm /ə/ → thêm -s phát âm là /z/
- kitchens /ˈkɪtʃɪnz/: “kitchen” kết thúc bằng âm /n/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/
- rooms /ruːmz/: “room” kết thúc bằng âm /m/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/
Task 5: Listen to the conversation. Underline the final s in the words and put them into the correct column
Nghe bài hội thoại. Gạch chân chữ s cuối trong các từ và xếp chúng vào đúng cột.
Bài hội thoại:
Mi: Mum, are you home?
Mum: Yes, honey. I’m in the kitchen. I’ve bought these new bowls and chopsticks.
Mi: They’re beautiful, Mum. Where did you buy them?
Mum: In the department store near our house. They have a lot of things for homes.
Mi: Don’t forget we need two lamps for my bedroom, Mum.
Mum: Let’s go there this weekend.
Dịch bài hội thoại:
Mi: Mẹ ơi, mẹ có ở nhà không?
Mẹ: Có, con yêu. Mẹ đang ở trong bếp. Mẹ đã mua mấy cái bát và đôi đũa mới này.
Mi: Đẹp quá mẹ ơi. Mẹ mua ở đâu vậy?
Mẹ: Ở cửa hàng bách hóa gần nhà mình. Họ có rất nhiều đồ dùng cho gia đình.
Mi: Đừng quên chúng ta cần hai cái đèn cho phòng ngủ của con nữa mẹ nhé.
Mẹ: Cuối tuần này mình đi đó nhé.
Các từ có âm cuối -s cần gạch chân: bowls, chopsticks, things, homes, lamps
Đáp án phân loại:
| Âm /s/ | Âm /z/ |
|---|---|
| chopsticks | bowls |
| lamps | things |
| homes |
Giải thích chi tiết:
Nhóm /s/:
- chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/: “chopstick” kết thúc bằng âm /k/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
- lamps /læmps/: “lamp” kết thúc bằng âm /p/ (phụ âm vô thanh) → thêm -s phát âm là /s/
Nhóm /z/:
- bowls /bəʊlz/: “bowl” kết thúc bằng âm /l/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/
- things /θɪŋz/: “thing” kết thúc bằng âm /ŋ/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/
- homes /həʊmz/: “home” kết thúc bằng âm /m/ (phụ âm hữu thanh) → thêm -s phát âm là /z/

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
