Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- 3. Các loại robot trong bài
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
- Task 3: Complete the following sentences, using the adjectives in the box
- Task 4: Match the following activities with the pictures
- Task 5: Game – Miming
- IV. Ngữ pháp liên quan: Superlative adjectives (Tính từ so sánh nhất)
- Cách thành lập tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn
Unit 12 Tiếng Anh lớp 6 “Robots” (Người máy). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về các loại robot, những việc robot có thể làm ở nhà, trong nhà máy và bệnh viện.
Bài học Getting Started – At an International Robot Show giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Nick, Phong và Tiến sĩ Adams tại một triển lãm robot quốc tế. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các hoạt động hàng ngày (daily activities), đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm ngữ điệu xuống trong câu trần thuật (Falling tone in statements), ngữ pháp về tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (Superlative adjectives: smallest, tallest, etc.) và cách diễn đạt sự đồng ý và không đồng ý (Expressing agreement and disagreement).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | (n) | người máy |
| do the dishes | /duː ðə dɪʃɪz/ | (v) | rửa bát đĩa |
| iron clothes | /ˈaɪən kləʊðz/ | (v) | ủi / là quần áo |
| put toys away | /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ | (v) | cất đồ chơi |
| make meals | /meɪk miːlz/ | (v) | nấu ăn |
| move heavy things | /muːv ˈhevi θɪŋz/ | (v) | di chuyển đồ vật nặng |
| repair broken machines | /rɪˈpeə ˈbrəʊkən məˈʃiːnz/ | (v) | sửa chữa máy hỏng |
| do the washing | /duː ðə ˈwɒʃɪŋ/ | (v) | giặt quần áo |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| useful | /ˈjuːsfl/ | (adj) | hữu ích |
| fast | /fɑːst/ | (adj) | nhanh |
| strong | /strɒŋ/ | (adj) | khỏe, mạnh |
| smart | /smɑːt/ | (adj) | thông minh |
| heavy | /ˈhevi/ | (adj) | nặng |
| sick | /sɪk/ | (adj) | ốm, bệnh |
| human | /ˈhjuːmən/ | (n) | con người |
| household chores | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | (n) | việc nhà |
| international | /ˌɪntəˈnæʃnəl/ | (adj) | quốc tế |
| show | /ʃəʊ/ | (n) | buổi trình diễn, triển lãm |
3. Các loại robot trong bài
| Tên robot | Loại | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
| H8 | home robot (robot gia đình) | very useful (rất hữu ích) | rửa bát, ủi quần áo, cất đồ chơi, nấu ăn |
| WB2 | worker robot (robot công nhân) | the biggest, strongest, fastest (to nhất, khỏe nhất, nhanh nhất) | di chuyển đồ nặng, sửa máy hỏng |
| Shifa | doctor robot (robot bác sĩ) | the smartest (thông minh nhất) | giúp người bệnh, làm nhiều việc như con người |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Nick: Dr Adams! Can you tell us about the robots in the show, please?
Dr Adams: Sure. This is H8, a home robot. It can do the dishes, iron clothes, put toys away …
Nick: It looks very useful!
Dr Adams: Yes, it can even make meals.
Phong: Look! That’s the biggest robot in the show.
Dr Adams: Right, it’s WB2, a worker robot. It’s the strongest and fastest robot here.
Nick: What can it do?
Dr Adams: It can move heavy things or repair broken machines.
Nick: And what is this?
Dr Adams: It’s Shifa, a doctor robot. It’s the smartest robot. It can help sick people and do many things like humans.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Nick: Tiến sĩ Adams! Ông có thể nói cho chúng cháu nghe về các robot trong triển lãm được không ạ?
Dr Adams: Được chứ. Đây là H8, một robot gia đình. Nó có thể rửa bát đĩa, ủi quần áo, cất đồ chơi …
Nick: Nó trông rất hữu ích!
Dr Adams: Đúng vậy, nó thậm chí còn có thể nấu ăn.
Phong: Nhìn kìa! Đó là robot to nhất trong triển lãm.
Dr Adams: Đúng rồi, đó là WB2, một robot công nhân. Nó là robot khỏe nhất và nhanh nhất ở đây.
Nick: Nó có thể làm gì ạ?
Dr Adams: Nó có thể di chuyển đồ vật nặng hoặc sửa chữa máy hỏng.
Nick: Và đây là gì ạ?
Dr Adams: Đó là Shifa, một robot bác sĩ. Nó là robot thông minh nhất. Nó có thể giúp đỡ người bệnh và làm nhiều việc giống con người.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
1. H8 is a very useful robot. (H8 là một robot rất hữu ích.)
Đáp án: T (True)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Nick nói: “It looks very useful!” sau khi nghe Dr Adams kể về những việc H8 có thể làm (rửa bát, ủi quần áo, cất đồ chơi, nấu ăn). H8 có thể làm nhiều việc nhà → rất hữu ích → Đúng.
2. WB2 can’t repair broken machines. (WB2 không thể sửa chữa máy hỏng.)
Đáp án: F (False)
Giải thích: Dr Adams nói: “It can move heavy things or repair broken machines.” WB2 CÓ THỂ sửa chữa máy hỏng, không phải KHÔNG THỂ → Câu phát biểu nói ngược lại → Sai.
3. Shifa is a doctor robot. (Shifa là một robot bác sĩ.)
Đáp án: T (True)
Giải thích: Dr Adams nói: “It’s Shifa, a doctor robot.” → Shifa là robot bác sĩ → Đúng.
4. H8 is the fastest in the robot show. (H8 là robot nhanh nhất trong triển lãm.)
Đáp án: F (False)
Giải thích: Dr Adams nói về WB2: “It’s the strongest and fastest robot here.” Robot nhanh nhất là WB2, không phải H8. H8 là robot gia đình, được mô tả là “useful” (hữu ích), không phải “fastest” (nhanh nhất) → Sai.
5. Shifa is very smart. (Shifa rất thông minh.)
Đáp án: T (True)
Giải thích: Dr Adams nói: “It’s the smartest robot.” (Nó là robot thông minh nhất.) “Smartest” là dạng so sánh nhất của “smart” → Shifa rất thông minh → Đúng.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | T | H8 hữu ích – làm nhiều việc nhà |
| 2 | F | WB2 CÓ THỂ sửa máy hỏng, không phải không thể |
| 3 | T | Dr Adams nói Shifa là doctor robot |
| 4 | F | WB2 mới là nhanh nhất, không phải H8 |
| 5 | T | Shifa là robot thông minh nhất (the smartest) |
Task 3: Complete the following sentences, using the adjectives in the box
Hoàn thành các câu sau, sử dụng các tính từ trong khung.
Từ cho sẵn: fast — smart — useful — heavy — strong
1. My dad bought me a very useful home robot last week. It helps me to do many household chores.
→ Bố tôi đã mua cho tôi một robot gia đình rất hữu ích tuần trước. Nó giúp tôi làm nhiều việc nhà.
Giải thích: Câu sau nói “It helps me to do many household chores” (Nó giúp tôi làm nhiều việc nhà) → robot này rất có ích → dùng “useful” (hữu ích).
2. This is a very fast car. It can travel at a speed of 300 km per hour.
→ Đây là một chiếc xe rất nhanh. Nó có thể di chuyển với tốc độ 300 km một giờ.
Giải thích: Câu sau nói “at a speed of 300 km per hour” (tốc độ 300 km/h) → tốc độ rất cao → dùng “fast” (nhanh).
3. He’s very strong. He can move a big car!
→ Anh ấy rất khỏe. Anh ấy có thể di chuyển một chiếc ô tô lớn!
Giải thích: Câu sau nói “He can move a big car” (có thể di chuyển một chiếc ô tô lớn) → phải rất khỏe mới làm được → dùng “strong” (khỏe, mạnh).
4. They’re making a very smart robot. It can understand 30 languages.
→ Họ đang chế tạo một robot rất thông minh. Nó có thể hiểu 30 ngôn ngữ.
Giải thích: Câu sau nói “It can understand 30 languages” (hiểu được 30 ngôn ngữ) → robot rất thông minh → dùng “smart” (thông minh).
5. The table is too heavy for me to move on my own.
→ Cái bàn quá nặng để tôi tự di chuyển một mình.
Giải thích: Câu nói “too ___ for me to move on my own” (quá ___ để tôi tự di chuyển) → cái bàn nặng nên không thể tự di chuyển → dùng “heavy” (nặng). Cấu trúc “too + adj + for sb + to V” nghĩa là “quá … để ai đó làm gì”.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Manh mối |
|---|---|---|
| 1 | useful | helps me to do many household chores |
| 2 | fast | travel at a speed of 300 km per hour |
| 3 | strong | can move a big car |
| 4 | smart | can understand 30 languages |
| 5 | heavy | too ___ for me to move |
Task 4: Match the following activities with the pictures
Nối các hoạt động sau với các bức tranh.
Các hoạt động:
a. ironing clothes (ủi quần áo)
b. making meals (nấu ăn)
c. moving heavy things (di chuyển đồ vật nặng)
d. doing the dishes (rửa bát đĩa)
e. repairing a broken machine (sửa chữa máy hỏng)
f. putting toys away (cất đồ chơi)

Đáp án:
1 – b: making meals (nấu ăn)
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy hình ảnh robot đang nấu ăn trong bếp → making meals.
2 – c: moving heavy things (di chuyển đồ vật nặng)
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy robot đang di chuyển, nâng đồ vật nặng → moving heavy things.
3 – e: repairing a broken machine (sửa chữa máy hỏng)
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy người/robot đang sửa chữa một chiếc máy → repairing a broken machine.
4 – d: doing the dishes (rửa bát đĩa)
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy hình ảnh đang rửa bát đĩa tại bồn rửa trong bếp → doing the dishes.
5 – f: putting toys away (cất đồ chơi)
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy hình ảnh đang cất, dọn dẹp đồ chơi → putting toys away.
6 – a: ironing clothes (ủi quần áo)
Giải thích: Bức tranh 6 cho thấy hình ảnh đang ủi quần áo bằng bàn ủi → ironing clothes.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Bức tranh | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | b (making meals) | nấu ăn |
| 2 | c (moving heavy things) | di chuyển đồ nặng |
| 3 | e (repairing a broken machine) | sửa máy hỏng |
| 4 | d (doing the dishes) | rửa bát đĩa |
| 5 | f (putting toys away) | cất đồ chơi |
| 6 | a (ironing clothes) | ủi quần áo |
Task 5: Game – Miming
Làm việc theo nhóm. Một học sinh diễn tả (không dùng lời nói) một trong các hoạt động ở Task 4 và các bạn khác cố gắng đoán. Sau đó đổi lượt.
Ví dụ trong sách:
A: What am I doing? (Mình đang làm gì?)
B: You’re doing the dishes. (Bạn đang rửa bát đĩa.)
A: Yes, that’s right. / No, try again. (Đúng rồi. / Không, thử lại đi.)
Hướng dẫn chơi:
- Một học sinh đứng trước nhóm và diễn tả một hoạt động bằng hành động (không nói).
- Các bạn trong nhóm đoán bằng cách nói: “You’re + V-ing …”
- Nếu đoán đúng, người diễn tả nói “Yes, that’s right!” Nếu sai, nói “No, try again.”
- Đổi lượt cho bạn khác diễn tả.
Các câu có thể dùng khi đoán:
- You’re making meals. (Bạn đang nấu ăn.)
- You’re moving heavy things. (Bạn đang di chuyển đồ nặng.)
- You’re repairing a broken machine. (Bạn đang sửa máy hỏng.)
- You’re doing the dishes. (Bạn đang rửa bát đĩa.)
- You’re putting toys away. (Bạn đang cất đồ chơi.)
- You’re ironing clothes. (Bạn đang ủi quần áo.)
IV. Ngữ pháp liên quan: Superlative adjectives (Tính từ so sánh nhất)
Trong bài hội thoại, các em đã gặp nhiều ví dụ về tính từ so sánh nhất. Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện nhiều ví dụ:
Cách thành lập tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn
Công thức: the + adj-est
| Tính từ gốc | So sánh nhất | Nghĩa |
|---|---|---|
| big | the biggest | to nhất |
| strong | the strongest | khỏe nhất |
| fast | the fastest | nhanh nhất |
| smart | the smartest | thông minh nhất |
| tall | the tallest | cao nhất |
| small | the smallest | nhỏ nhất |
Quy tắc thêm đuôi -est:
- Tính từ thường: thêm -est → fast → fastest, smart → smartest
- Tính từ tận cùng bằng -e: thêm -st → large → largest
- Tính từ tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm rồi thêm -est → big → biggest, hot → hottest
Ví dụ trong bài:
- “That’s the biggest robot in the show.” → Đó là robot to nhất trong triển lãm.
- “It’s the strongest and fastest robot here.” → Nó là robot khỏe nhất và nhanh nhất ở đây.
- “It’s the smartest robot.” → Nó là robot thông minh nhất.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
