Unit 3 Tiếng Anh 6 Getting Started (trang 26, 27) | Giải bài tập

Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 mang tên “My Friends” (Bạn bè của tôi). Đây là chủ đề giúp học sinh học cách mô tả ngoại hình và tính cách bạn bè bằng tiếng Anh.

Bài học Getting Started – A surprise guest giới thiệu chủ đề qua cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa Phong, Nam, Mai và Châu trong một buổi dã ngoại. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các bộ phận cơ thể (body parts) và ngoại hình (appearance), đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm âm /b/ và /p/ (Sounds: /b/ and /p/), ngữ pháp thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous), và cách hỏi về ngoại hình và tính cách (Asking about appearance and personality).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng về bộ phận cơ thể (Body parts)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
eye /aɪ/ (n) mắt
nose /nəʊz/ (n) mũi
mouth /maʊθ/ (n) miệng
cheek /tʃiːk/ (n)
hair /heə(r)/ (n) tóc
ear /ɪə(r)/ (n) tai
shoulder /ˈʃəʊldə(r)/ (n) vai
arm /ɑːm/ (n) cánh tay
hand /hænd/ (n) bàn tay
leg /leɡ/ (n) chân (từ đùi đến bàn chân)
foot (số nhiều: feet) /fʊt/ (/fiːt/) (n) bàn chân

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
glasses /ˈɡlɑːsɪz/ (n) mắt kính
picnic /ˈpɪknɪk/ (n) buổi dã ngoại
biscuit /ˈbɪskɪt/ (n) bánh quy
magazine /ˌmæɡəˈziːn/ (n) tạp chí
favourite /ˈfeɪvərɪt/ (adj) yêu thích
surprise /səˈpraɪz/ (n) sự bất ngờ
guest /ɡest/ (n) khách
bookshop /ˈbʊkʃɒp/ (n) hiệu sách

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Phong: That was a great idea, Nam. I love picnics!

Nam: Please pass me the biscuits.

Phong: Sure. Here you are.

Nam: Thanks. What are you reading, Phong?

Phong: 4Teen. It’s my favourite magazine!

Nam: Look! It’s Mai. And she is with someone.

Phong: Oh, who’s that? She has glasses and long black hair.

Nam: I don’t know. They’re coming over.

Mai: Hi there. This is my friend Chau.

Phong & Nam: Hi, Chau. Nice to meet you.

Chau: Nice to meet you, too.

Nam: Would you like to sit down? We have lots of food.

Mai: Oh, sorry, we can’t. We’re going to the bookshop.

Chau: Bye for now.

Phong & Nam: Bye bye.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Phong: Đó là một ý tưởng tuyệt vời, Nam. Mình rất thích đi dã ngoại!

Nam: Đưa mình mấy cái bánh quy đi.

Phong: Được thôi. Của bạn đây.

Nam: Cảm ơn. Bạn đang đọc gì vậy, Phong?

Phong: Tạp chí 4Teen. Đây là tạp chí yêu thích của mình!

Nam: Nhìn kìa! Mai đó. Và bạn ấy đi cùng ai đó.

Phong: Ồ, ai vậy? Bạn ấy đeo kính và có tóc đen dài.

Nam: Mình không biết. Họ đang đi về phía này.

Mai: Chào các bạn. Đây là bạn của mình, Châu.

Phong & Nam: Chào Châu. Rất vui được gặp bạn.

Châu: Mình cũng rất vui được gặp các bạn.

Nam: Các bạn muốn ngồi xuống không? Bọn mình có nhiều đồ ăn lắm.

Mai: Ồ, xin lỗi, bọn mình không thể. Bọn mình đang đi đến hiệu sách.

Châu: Tạm biệt nhé.

Phong & Nam: Tạm biệt.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Fill the blanks with the words from the conversation

Điền vào chỗ trống với các từ trong bài hội thoại.

1. Phong and Nam are having a picnic.

Giải thích: Phong nói: “I love picnics!” và hai bạn đang ăn ngoài trời cùng nhau → Phong và Nam đang có một buổi dã ngoại (picnic).

2. 4Teen is Phong’s favourite magazine.

Giải thích: Phong nói: “4Teen. It’s my favourite magazine!” → 4Teen là tạp chí yêu thích (favourite magazine) của Phong.

3. Phong and Nam see Mai and Chau.

Giải thích: Nam nói: “Look! It’s Mai.” và sau đó Mai giới thiệu: “This is my friend Chau.” → Phong và Nam nhìn thấy Mai và Châu.

4. Chau has glasses and long black hair.

Giải thích: Phong mô tả người đi cùng Mai: “She has glasses and long black hair.” → Châu đeo kính (glasses) và có tóc đen dài (long black hair).

5. Mai and Chau are going to the bookshop.

Giải thích: Mai nói: “We’re going to the bookshop.” → Mai và Châu đang đi đến hiệu sách. “Are going to” là dạng thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 picnic
2 favourite magazine
3 Mai — Chau
4 glasses — long black hair
5 are going to

Task 3: Label the body parts with the words in the box

Gọi tên các bộ phận cơ thể với các từ trong khung.

Từ cho sẵn: cheekeyehandarmmouthlegnosehairshoulderfoot

Đáp án:

Số Bộ phận Nghĩa tiếng Việt
1 eye mắt
2 nose mũi
3 shoulder vai
4 hand bàn tay
5 leg chân
6 foot bàn chân
7 arm cánh tay
8 mouth miệng
9 cheek
10 hair tóc

Giải thích: Quan sát hình vẽ cậu bé trong sách, các số được đánh theo thứ tự từ trên xuống dưới và từ trái sang phải. Số 1-5 nằm ở bên trái cơ thể (eye → nose → shoulder → hand → leg), số 6 ở dưới cùng bên phải (foot), và số 7-10 nằm ở bên phải cơ thể từ dưới lên (arm → mouth → cheek → hair).

Một số từ về bộ phận cơ thể khác mà em có thể biết thêm: head (đầu), ear (tai), lip (môi), tooth/teeth (răng), stomach (bụng), finger (ngón tay), neck (cổ), knee (đầu gối).

Task 4: Work in groups. Complete the word webs

Làm việc theo nhóm. Hoàn thành sơ đồ từ vựng.

Sơ đồ 1: long / short (dài / ngắn)

Những bộ phận cơ thể có thể dùng với “long” hoặc “short”:

  • arms (cánh tay) — long arms (cánh tay dài), short arms (cánh tay ngắn)
  • hair (tóc) — long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn)
  • legs (chân) — long legs (chân dài), short legs (chân ngắn)

Sơ đồ 2: big / small (to / nhỏ)

Những bộ phận cơ thể có thể dùng với “big” hoặc “small”:

  • nose (mũi) — big nose (mũi to), small nose (mũi nhỏ)
  • eyes (mắt) — big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ)
  • head (đầu), hands (bàn tay), ears (tai), feet (bàn chân)…

Sơ đồ 3: hair (tóc)

Những tính từ có thể dùng để mô tả tóc:

  • blonde /blɒnd/ — tóc vàng
  • curly /ˈkɜːli/ — tóc xoăn
  • straight /streɪt/ — tóc thẳng
  • wavy /ˈweɪvi/ — tóc gợn sóng
  • black — tóc đen
  • fair /feə(r)/ — tóc vàng nhạt
  • long — tóc dài
  • short — tóc ngắn

Tổng hợp đáp án Task 4:

Sơ đồ Từ vựng
long / short arms, hair, legs
big / small nose, eyes, head, hands, ears, feet
hair blonde, curly, straight, wavy, black, fair, long, short

Task 5: Game – Guessing

Làm việc theo nhóm. Lần lượt mô tả một bạn trong lớp. Các thành viên khác đoán xem đó là ai.

Mẫu trong sách:

A: She has long hair and big eyes. (Bạn ấy có tóc dài và mắt to.)

B: Is that Lan? (Có phải Lan không?)

A: That’s right. (Đúng rồi.)

Một số mẫu mô tả tham khảo:

Mẫu 1:

A: He has short hair and big eyes. He has glasses. (Bạn ấy có tóc ngắn và mắt to. Bạn ấy đeo kính.)

B: Is that Minh? (Có phải Minh không?)

A: That’s right. (Đúng rồi.)

Mẫu 2:

A: She has long black hair and small nose. (Bạn ấy có tóc đen dài và mũi nhỏ.)

B: Is that Hoa? (Có phải Hoa không?)

A: No, guess again. (Không, đoán lại đi.)

B: Is that Linh? (Có phải Linh không?)

A: That’s right! (Đúng rồi!)

Mẫu 3:

A: He has short black hair and long arms. He is tall. (Bạn ấy có tóc đen ngắn và cánh tay dài. Bạn ấy cao.)

B: Is that Nam? (Có phải Nam không?)

A: That’s right. (Đúng rồi.)

Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm 4 người. Một bạn nghĩ về một bạn trong lớp rồi mô tả ngoại hình bạn đó bằng cấu trúc “He/She has + đặc điểm ngoại hình”. Các bạn còn lại đặt câu hỏi “Is that + tên?” để đoán. Bạn nào đoán đúng sẽ được mô tả tiếp.

Cấu trúc hữu ích:

  • He/She has + long/short hair. (Bạn ấy có tóc dài/ngắn.)
  • He/She has + big/small eyes. (Bạn ấy có mắt to/nhỏ.)
  • He/She has + glasses. (Bạn ấy đeo kính.)
  • He/She has + curly/straight/black/blonde hair. (Bạn ấy có tóc xoăn/thẳng/đen/vàng.)

IV. Ngữ pháp liên quan: Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Trong Unit 3, điểm ngữ pháp chính là Present continuous (Thì hiện tại tiếp diễn). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện nhiều ví dụ.

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

Dùng để: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ trong bài:

  • “What are you reading, Phong?” → Bạn đang đọc gì vậy, Phong?
  • “She is with someone.” → Bạn ấy đang đi cùng ai đó.
  • “They’re coming over.” → Họ đang đi về phía này.
  • “We’re going to the bookshop.” → Bọn mình đang đi đến hiệu sách.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm