Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về chương trình TV và nhân vật
- 2. Tính từ mô tả chương trình TV và nhân vật
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the words / phrases in the box next to the definitions
- Task 2: Complete the sentences with the words / phrases in the box
- Task 3: Complete the sentences with the adjectives in the box
- III. Phát âm (Pronunciation): Âm /θ/ và /ð/
- Cách phát âm
- Task 4: Listen and repeat the words
- Task 5: Tongue Twister – Take turns to read the sentences quickly and correctly
Bài học A Closer Look 1 Unit 7 “Television” Tiếng Anh lớp 6 giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các chương trình truyền hình và tính từ mô tả, đồng thời luyện tập phát âm hai âm /θ/ và /ð/ — hai âm đặc trưng của tiếng Anh mà tiếng Việt không có.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về chương trình TV và nhân vật
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| comedy | /ˈkɒmədi/ | (n) | hài kịch, phim hài |
| viewer | /ˈvjuːə(r)/ | (n) | người xem, khán giả |
| performer | /pəˈfɔːmə(r)/ | (n) | người biểu diễn |
| character | /ˈkærəktə(r)/ | (n) | nhân vật (trong phim, truyện) |
| talent show | /ˈtælənt ʃəʊ/ | (n) | chương trình tìm kiếm tài năng |
| educational programme | /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈprəʊɡræm/ | (n) | chương trình giáo dục |
| animated film | /ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ | (n) | phim hoạt hình |
| game show | /ɡeɪm ʃəʊ/ | (n) | chương trình trò chơi |
| channel | /ˈtʃænl/ | (n) | kênh truyền hình |
2. Tính từ mô tả chương trình TV và nhân vật
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| popular | /ˈpɒpjələ(r)/ | (adj) | phổ biến, được yêu thích |
| live | /laɪv/ | (adj) | trực tiếp (phát sóng) |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | (adj) | chán, nhàm chán |
| funny | /ˈfʌni/ | (adj) | vui nhộn, buồn cười |
| cute | /kjuːt/ | (adj) | dễ thương |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | (adj) | mang tính giáo dục |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the words / phrases in the box next to the definitions
Viết các từ / cụm từ trong khung bên cạnh các định nghĩa.
Từ cho sẵn: talent show — viewer — comedy — character — educational programme
1. an animal or a person in a film → character
Giải thích: “Character” nghĩa là nhân vật. Định nghĩa “một con vật hoặc một người trong phim” chính là nghĩa của từ “character” — nhân vật trong phim, truyện, kịch.
2. a programme which teaches maths, English, etc. → educational programme
Giải thích: “Educational programme” nghĩa là chương trình giáo dục. Định nghĩa “một chương trình dạy toán, tiếng Anh, v.v.” mô tả đúng chương trình mang tính giáo dục.
3. a film / show which makes people laugh → comedy
Giải thích: “Comedy” nghĩa là hài kịch, phim hài. Định nghĩa “một bộ phim / chương trình khiến mọi người cười” chính là đặc điểm của thể loại hài kịch.
4. a competition to choose the best performer → talent show
Giải thích: “Talent show” nghĩa là chương trình tìm kiếm tài năng. Định nghĩa “một cuộc thi để chọn ra người biểu diễn giỏi nhất” mô tả đúng chương trình tìm kiếm tài năng.
5. a person who watches TV → viewer
Giải thích: “Viewer” nghĩa là người xem, khán giả. Định nghĩa “một người xem TV” chính là nghĩa của từ “viewer”.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | character |
| 2 | educational programme |
| 3 | comedy |
| 4 | talent show |
| 5 | viewer |
Task 2: Complete the sentences with the words / phrases in the box
Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ trong khung.
Từ cho sẵn: character — animated films — viewers — comedies — game show — channel
1. Do you watch Bibi, the popular channel for children?
Giải thích: “Channel” nghĩa là kênh truyền hình. Bibi là một kênh truyền hình phổ biến dành cho trẻ em. Câu có nghĩa: “Bạn có xem Bibi, kênh truyền hình phổ biến dành cho trẻ em không?”
2. Which character do you prefer: Jerry the mouse or Tom the cat?
Giải thích: “Character” nghĩa là nhân vật. Câu hỏi về sự lựa chọn giữa hai nhân vật Jerry (chú chuột) và Tom (chú mèo). Câu có nghĩa: “Bạn thích nhân vật nào hơn: Jerry chú chuột hay Tom chú mèo?”
3. I love animated films like Happy Feet and Coco.
Giải thích: “Animated films” nghĩa là phim hoạt hình. Happy Feet và Coco đều là những bộ phim hoạt hình nổi tiếng. Câu có nghĩa: “Mình rất thích phim hoạt hình như Happy Feet và Coco.”
4. I love Children are Always Right, a game show for kids.
Giải thích: “Game show” nghĩa là chương trình trò chơi. Children are Always Right (Con nhà người ta) là một chương trình trò chơi dành cho trẻ em. Câu có nghĩa: “Mình rất thích Children are Always Right, một chương trình trò chơi dành cho trẻ em.”
5. My father often watches comedies. They’re so funny.
Giải thích: “Comedies” nghĩa là các phim hài / hài kịch. Câu sau nói “They’re so funny” (Chúng rất vui nhộn) → phù hợp với đặc điểm của phim hài. Câu có nghĩa: “Bố mình thường xem phim hài. Chúng rất vui nhộn.”
6. A popular programme has a lot of viewers.
Giải thích: “Viewers” nghĩa là khán giả, người xem. Một chương trình phổ biến sẽ có nhiều người xem. Câu có nghĩa: “Một chương trình phổ biến có rất nhiều người xem.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | channel |
| 2 | character |
| 3 | animated films |
| 4 | game show |
| 5 | comedies |
| 6 | viewers |
Task 3: Complete the sentences with the adjectives in the box
Hoàn thành các câu với các tính từ trong khung.
Tính từ cho sẵn: popular — cute — live — educational — boring — funny
1. The most popular channel for children is the Cartoon Network.
Giải thích: “Popular” nghĩa là phổ biến, được yêu thích. Cartoon Network là kênh truyền hình được nhiều trẻ em yêu thích nhất. Cấu trúc “the most popular” nghĩa là “phổ biến nhất”. Câu có nghĩa: “Kênh phổ biến nhất dành cho trẻ em là Cartoon Network.”
2. This film is very boring. I don’t want to watch it.
Giải thích: “Boring” nghĩa là chán, nhàm chán. Câu sau nói “I don’t want to watch it” (Tôi không muốn xem nó) → bộ phim phải chán nên mới không muốn xem. Câu có nghĩa: “Bộ phim này rất chán. Mình không muốn xem nó.”
3. Cat Kitty is a very cute character. Children love her.
Giải thích: “Cute” nghĩa là dễ thương. Câu sau nói “Children love her” (Trẻ em yêu quý cô ấy) → nhân vật mèo Kitty dễ thương nên trẻ em thích. Câu có nghĩa: “Mèo Kitty là một nhân vật rất dễ thương. Trẻ em rất yêu quý cô ấy.”
4. You can watch this programme at the same time it happens. It’s live.
Giải thích: “Live” nghĩa là trực tiếp. “At the same time it happens” (cùng lúc nó diễn ra) → đây là chương trình phát sóng trực tiếp. Câu có nghĩa: “Bạn có thể xem chương trình này cùng lúc nó diễn ra. Nó là chương trình trực tiếp.”
5. Comedies are funny. People laugh a lot when they watch them.
Giải thích: “Funny” nghĩa là vui nhộn, buồn cười. Câu sau nói “People laugh a lot” (Mọi người cười rất nhiều) → phim hài phải vui nhộn. Câu có nghĩa: “Phim hài rất vui nhộn. Mọi người cười rất nhiều khi xem chúng.”
6. We learn a lot from Discovery Channel. This channel is educational.
Giải thích: “Educational” nghĩa là mang tính giáo dục. “We learn a lot” (Chúng ta học được rất nhiều) → kênh này mang tính giáo dục. Câu có nghĩa: “Chúng ta học được rất nhiều từ Discovery Channel. Kênh này mang tính giáo dục.”
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | popular |
| 2 | boring |
| 3 | cute |
| 4 | live |
| 5 | funny |
| 6 | educational |
III. Phát âm (Pronunciation): Âm /θ/ và /ð/
Cách phát âm
Cả hai âm /θ/ và /ð/ đều được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng. Sự khác biệt nằm ở việc dây thanh có rung hay không.
Âm /θ/ (voiceless — vô thanh): Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra nhẹ nhàng. Dây thanh không rung. Thường xuất hiện trong các từ viết bằng chữ “th”.
Âm /ð/ (voiced — hữu thanh): Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra. Dây thanh rung. Cũng xuất hiện trong các từ viết bằng chữ “th”.
Mẹo phân biệt: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu cổ họng rung → /ð/. Nếu cổ họng không rung → /θ/.
Task 4: Listen and repeat the words
Nghe và lặp lại các từ.
| Âm /θ/ | Âm /ð/ |
|---|---|
| theatre (nhà hát) | there (ở đó) |
| earth (trái đất) | them (họ, chúng) |
| anything (bất cứ điều gì) | neither (không… cũng không) |
| both (cả hai) | weather (thời tiết) |
| through (xuyên qua) | than (hơn) |
Giải thích chi tiết:
Nhóm /θ/ (vô thanh):
- theatre /ˈθɪətə(r)/: chữ “th” ở đầu từ, phát âm /θ/
- earth /ɜːθ/: chữ “th” ở cuối từ, phát âm /θ/
- anything /ˈeniθɪŋ/: chữ “th” ở giữa từ, phát âm /θ/
- both /bəʊθ/: chữ “th” ở cuối từ, phát âm /θ/
- through /θruː/: chữ “th” ở đầu từ, phát âm /θ/
Nhóm /ð/ (hữu thanh):
- there /ðeə(r)/: chữ “th” ở đầu từ, phát âm /ð/
- them /ðem/: chữ “th” ở đầu từ, phát âm /ð/
- neither /ˈnaɪðə(r)/: chữ “th” ở giữa từ, phát âm /ð/
- weather /ˈweðə(r)/: chữ “th” ở giữa từ, phát âm /ð/
- than /ðæn/: chữ “th” ở đầu từ, phát âm /ð/
Mẹo nhận biết cho học sinh:
- Các từ chỉ đại từ, từ xác định thường phát âm /ð/: the, this, that, these, those, there, them, they, than, though
- Các từ chỉ nội dung (danh từ, động từ, tính từ) thường phát âm /θ/: think, thank, theatre, three, through, bath, earth, both
Task 5: Tongue Twister – Take turns to read the sentences quickly and correctly
Câu nói nhanh. Lần lượt đọc các câu nhanh và đúng.
1. They are thinking about the weather there.
(Họ đang nghĩ về thời tiết ở đó.)
Phân tích các âm “th”:
- They /ðeɪ/ → âm /ð/
- thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ → âm /θ/
- the /ðə/ → âm /ð/
- weather /ˈweðə(r)/ → âm /ð/
- there /ðeə(r)/ → âm /ð/
2. The new theatre opens on Thursday the third.
(Nhà hát mới mở cửa vào thứ Năm mùng ba.)
Phân tích các âm “th”:
- The /ðə/ → âm /ð/
- theatre /ˈθɪətə(r)/ → âm /θ/
- Thursday /ˈθɜːzdeɪ/ → âm /θ/
- the /ðə/ → âm /ð/
- third /θɜːd/ → âm /θ/
Hướng dẫn luyện tập: Đọc chậm từng từ trước, chú ý đặt lưỡi đúng vị trí (giữa hai hàm răng). Sau khi đọc chậm thuần thục, tăng dần tốc độ. Làm việc theo cặp, lần lượt đọc và nhận xét cho nhau.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
