Unit 1 lớp 6: Getting Started – A special day | Giải bài tập

Unit 1: My New School mở đầu chương trình tiếng Anh lớp 6 với chủ đề quen thuộc và gần gũi – ngôi trường mới. Bài Getting Started – A special day giới thiệu đoạn hội thoại giữa ba bạn học sinh Phong, Vy và Duy trong ngày đầu tiên đến trường. Qua bài học, các em sẽ làm quen với từ vựng về đồ dùng học tập, đồng phục, môn học và cách giới thiệu bạn mới bằng tiếng Anh.

Nội dung chính của Unit 1 gồm:

  • Vocabulary: Đồ dùng học tập và hoạt động ở trường; Động từ (play, do, have, study) + Danh từ
  • Pronunciation: Âm /ɑː/ và /ʌ/
  • Grammar: Thì hiện tại đơn (Present simple); Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
  • Skills: Đọc về trường học, nói về loại trường em muốn học, nghe về hoạt động ở trường, viết đoạn văn về trường của em
  • Everyday English: Giới thiệu ai đó (Introducing someone)

Từ vựng (Vocabulary)

Dưới đây là các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài Getting Started:

STT Từ vựng Phiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1 subject /ˈsʌbdʒekt/ (n) môn học
2 uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ (n) đồng phục
3 calculator /ˈkælkjəleɪtər/ (n) máy tính cầm tay
4 school bag /skuːl bæɡ/ (n) cặp sách
5 compass /ˈkʌmpəs/ (n) com-pa
6 pencil sharpener /ˈpensl ˈʃɑːpənər/ (n) gọt bút chì
7 rubber /ˈrʌbər/ (n) cục tẩy
8 pencil case /ˈpensl keɪs/ (n) hộp bút

Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Nội dung hội thoại

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 4:
0:00 0:00

(Loud knock – Tiếng gõ cửa lớn)

Phong: Hi, Vy.

Vy: Hi, Phong. Are you ready?

Phong: Just a minute.

Vy: Oh, this is Duy, my new friend.

Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.

Duy: Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!

Phong: Good. Hmm, your school bag looks heavy.

Duy: Yes! I have new books, and we have new subjects to study.

Phong: And a new uniform, Duy! You look smart!

Duy: Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.

Phong: Let me put on my uniform. Then we can go.

Dịch hội thoại

(Tiếng gõ cửa lớn)

Phong: Chào Vy.

Vy: Chào Phong. Bạn sẵn sàng chưa?

Phong: Đợi một chút.

Vy: À, đây là Duy, bạn mới của mình.

Phong: Chào Duy. Rất vui được gặp bạn.

Duy: Chào Phong. Mình sống gần đây, và chúng mình học cùng trường!

Phong: Tốt quá. Hmm, cặp sách của bạn trông nặng thế.

Duy: Đúng vậy! Mình có sách mới, và chúng mình có những môn học mới để học.

Phong: Và cả đồng phục mới nữa, Duy! Bạn trông bảnh thế!

Duy: Cảm ơn Phong. Chúng mình luôn trông bảnh trong bộ đồng phục.

Phong: Để mình mặc đồng phục đã. Rồi chúng mình đi thôi.

Cấu trúc đáng chú ý

  • Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn. (Dùng khi gặp ai đó lần đầu tiên.)
  • Let me + động từ nguyên mẫu – Để mình… (Dùng khi xin phép hoặc đề nghị làm gì đó. Ví dụ: Let me put on my uniform. = Để mình mặc đồng phục.)
  • You look + tính từ – Bạn trông… (Dùng để nhận xét về vẻ bề ngoài. Ví dụ: You look smart! = Bạn trông bảnh thế!)

Task 2: Read the conversation again and tick (✔) T (True) or F (False)

Yêu cầu: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).

STT Câu hỏi Đáp án
1 Vy, Phong, and Duy go to the same school. T
2 Duy is Phong’s friend. F
3 Phong says Duy looks smart in his uniform. T
4 They have new subjects to study. T
5 Phong is wearing a school uniform. F

Giải thích

Câu 1 – True: Duy nói “we go to the same school” nên cả ba bạn đều học cùng trường.

Câu 2 – False: Vy giới thiệu “this is Duy, my new friend” → Duy là bạn mới của Vy, không phải bạn của Phong.

Câu 3 – True: Phong nói “You look smart!” khi nhìn thấy Duy mặc đồng phục.

Câu 4 – True: Duy nói “we have new subjects to study” → Các bạn có môn học mới.

Câu 5 – False: Phong nói “Let me put on my uniform” → Phong chưa mặc đồng phục, đang chuẩn bị mặc.

Task 3: Write ONE word from the box in each gap

Yêu cầu: Điền MỘT từ trong khung vào mỗi chỗ trống.

Khung từ: go – subjects – has – wear – uniforms

1. Students wear their uniforms on Monday.

Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai. (wear = mặc, mang)

2. Vy has a new friend, Duy.

Vy có một người bạn mới, Duy. (has = có – dùng cho ngôi thứ ba số ít)

3. – Do Phong, Vy, and Duy go to the same school? – Yes, they do.

Phong, Vy và Duy có học cùng trường không? – Có. (go to school = đi học)

4. Students always look smart in their uniforms.

Học sinh luôn trông bảnh trong bộ đồng phục. (uniforms = đồng phục)

5. – What subjects do you like to study? – I like to study English and history.

Bạn thích học môn gì? – Mình thích học tiếng Anh và lịch sử. (subjects = các môn học)

Task 4: Match the words and phrases with the school things. Then listen and repeat

Yêu cầu: Nối các từ và cụm từ với đồ dùng học tập. Sau đó nghe và nhắc lại.

Số trong hình Đồ dùng học tập Nghĩa tiếng Việt
1 school bag cặp sách
2 compass com-pa
3 pencil sharpener gọt bút chì
4 rubber cục tẩy
5 calculator máy tính cầm tay
6 pencil case hộp bút

Mô tả giúp ghi nhớ

  • School bag (cặp sách): Túi đeo lưng dùng để đựng sách vở và đồ dùng học tập.
  • Compass (com-pa): Dụng cụ dùng để vẽ hình tròn trong môn Toán.
  • Pencil sharpener (gọt bút chì): Dụng cụ nhỏ dùng để gọt nhọn đầu bút chì.
  • Rubber (cục tẩy): Dùng để xóa nét chì khi viết sai.
  • Calculator (máy tính cầm tay): Thiết bị điện tử hỗ trợ tính toán.
  • Pencil case (hộp bút): Hộp hoặc túi nhỏ dùng để đựng bút, tẩy, thước…

Task 5: Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook

Yêu cầu: Nhìn xung quanh lớp học. Viết tên những đồ vật em nhìn thấy vào vở.

Hướng dẫn làm bài

Các em hãy quan sát xung quanh lớp học và viết tên các đồ vật bằng tiếng Anh. Dưới đây là một số từ gợi ý:

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
desk bàn học
chair ghế
board / whiteboard bảng / bảng trắng
book sách
pen bút mực
pencil bút chì
ruler thước kẻ
notebook vở
clock đồng hồ treo tường
map bản đồ
fan quạt
window cửa sổ
door cửa ra vào
eraser / rubber cục tẩy
school bag cặp sách

Bài mẫu tham khảo

I can see many things in my class. There are desks and chairs for students. There is a whiteboard at the front of the class. I can also see a clock on the wall, a map, and a fan. On my desk, I have books, pens, a pencil, a ruler, and a rubber.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm